Tải bản đầy đủ - 0 (trang)
PHẦN II: CHI PHÍ SẢN XUẤT KINH DOANH TÍNH THEO YẾU TỐ

PHẦN II: CHI PHÍ SẢN XUẤT KINH DOANH TÍNH THEO YẾU TỐ

Tải bản đầy đủ - 0trang

Đơn vị: Công ty CP phân lân nung chảy Văn Điển



Số dư ĐN



SỔ CÁI



Nợ



TK 621







Ghi có các Tháng 1

TK

đối

ứng TK

này

1521

17.309.271.77

0

1522

1.872.711.369

1523

10.685.664.19

4

331

919.594.348

1111

Cộng Nợ 30.386.241.68

phát

1

sinh Có 30.386.241.68

1

Số

Nợ





cuối

tháng



Tháng 2



Tháng 3



Tháng 4



19.001.769.73

3

2.594.403.316

10.693.553.98

7

707.495.278

32.387.000

41.293.609.31

4

41.293.609.31

4



19.176.894.52

2

1.662.913.509

10.818.239.49

7

939.055.040

14.247000

33.741.349.56

8

33.741.349.56

8



32.947.916.08 ………………. 78.435.852.107

2

2.285.652.732 ………………. 8.814.680.926

12.011.791.001 ………………. 44.209.248.679

701.500.230

29.378.000

48.735.238.04

5

48.735.238.04

5



………………. Cộng



………………. 3.467.644.896

………………. 769.012.000

………………. 155.156.438.608

………………. 155.156.438.608



Đơn vị: Công ty CP phân lân nung chảy Văn Điển



Số dư ĐN



SỔ CÁI



Nợ



TK 622







Ghi có các TK Tháng 1

đối ứng TK này

334

3.104.985.00

0



Tháng 2



Tháng 3



Tháng 4



………………. Cộng



3.921.462.40

0



3.125.780.50

0



3.807.477.30

0



………………. 13.810.705.200



3382

3383

3389



60.702.000

192.946.197



78.428.000

162.457.841



62.534.000

144.249.585



76.148.000

256.150.538



………………. 274.212.000

………………. 768.804.161

……………….



Cộng phát Nợ

sinh



Số



cuối tháng Nợ





3.366.033.19

7

3.366.033.19

7



4.123.336.84

1

4.123.336.84

1



3.309.445.98

5

3.309.445.98

5



4.125.563.63

8

4.125.563.63

8



………………. 14.907.379.661

………………. 14.907.379.661



Đơn vị: Cơng ty CP phân lân nung chảy Văn Điển



SỔ CÁI



Số dư ĐN

Nợ





TK 627

Ghi có các TK

đối ứng TK này

1522

1523

153

214

331

3383



Tháng 1



Tháng 2



Tháng 3



Tháng 4



………………. Cộng



295.459.877

321.780.100

7.029.608



779.233.200

332.346.844

6.128.988



193.615.153

161.473.126

1.047.481



443.556.391

331.682.513

2.477.202



3.724.624.315

3.798.282.583

51.683.279



8.556.310

6.410.500



21.960.273

14.657.500



34.271.265

14.657.500



2413

1111

………

\Cộng

phát sinh



8.420.431

141.101.819

…………….

4.111.320.093



145.086.248

218.543.274

…………….

4.211.748.292



17.837.500

2.569.780.33

4

224.096.843

394.510.000

…………….

3.504.036.41

3

3.504.036.41

3



…………….

…………….

…………….

…………….

…………….

…………….

…………….

…………….

…………….

…………….



2.390.650.210

905.490.000

…………….

38.379.249.335



…………….



38.379.249.335



Nợ





Số



cuối tháng Nợ





288.908.274

209.223.143

…………….

3.130.144.53

7

4.111.320.093 4.211.748.292 3.130.144.53

7



193.787.848

8.969.510.156



BẢNG KÊ SỐ 4

Tập hợp chi phí sản xuất theo phân xưởng dùng cho các tài khoản: 154,621,622,627

Tháng 1 năm 2016

Các

STT



Các TK ghi có



141



152



153



154



214



241



334



338



621



622



627



TKphản



ánh ở các NKCT Cộngchi phí

thực tế trong

khác

NC

tháng

NKCT 1

KT...



Tk 154-chi phí sản

I



xuất kinh doanh dở



1

2

3



dang

PX kẽm (TK 154.1)

PX hồ điện (TK 154.2)

PX nghiền (TK 154.3)



......



PX...

TK



621_chi



nguyên vật liệu trực



1

2

3



tiếp

PX kẽm (TK 621.1)

PX hồ điện (TK 621.2)

PX nghiền (TK 621.3)



.....



PX...



2136746424

951551008

345450082



1

2

3

.....



PX...

TK 627-Chi phí sản

xuất chung



148157800

452114600

14438750



75473355

207007760



2389031048

4810643552

395888832



4912783686

2110218328

913685434

336504973



2110218328

913685434

336504973



TK 622-Chi phí nhân

cơng trực tiếp

PX kẽm (TK 622.1)

PX hồ điện (TK 622.2)

PX nghiền (TK 622.3)



IV



28653469

3199970184



phí



II



III



10318369301



849045800

137900000 10257800

426405150 25709450

13241250 1197500



148157800

452114600

14438750



381935244



1



PX kẽm (TK 627.1)



4213720 35300795



2



PX hồ điện (TK 627.2) 3981280 2697295



3

.....



PX nghiền (TK 627.3)

PX...

Cộng



11268680 4953070857



119080



8293000



00

11998000

0



47274693



4053369958



14583000 10651200



164980000 18100000



829161000



799950



14957200



75472665



1004400



31311200



184208375



77878200



16462134031



54769500



5021280099



849054800



381935244



Phụ lục 2.4: Công ty CP Que hàn Việt Đức



Phiếu kiểm kê Sản phẩm dở dang

Ngày 31/01/2016



STT



Tên sản phẩm



Đvt



Số lượng



1



Que hàn trên dàn N46 Φ4



kg



27950



2



Que hàn trên dàn J420 Φ 3.2



kg



8360



3



Que hàn trên dàn E7016 Φ 2.5



kg



176



4



Que hàn trên dàn J421 Φ 3.2



kg



10400



5



Thuốc bọc các loại



kg



11360



6



Dây hàn SW Φ 0.9



kg



1200



7



Dây hàn SW Φ 0.9 ( đã bao gói)



kg



795



8



Dây hàn SW Φ 0.8 ( đã bao gói)



kg



2085



Tổng cộng



kg



62326



Phụ lục 2.5:



STT

152.1



152.2



111



152.3



Cơng ty phân lân Văn Điển

BẢNG TỔNG HỢP TÍNH GIÁ THÀNH NĂM 2016

Bán thành phẩm Phân Lân

Sản phẩm sản xuất(Tấn)

Định

Tên vật tư

Giá thành

Mức

Số lượng

Đơn giá

Thành tiền

Quặng

Apatit LI

Quặng

175.108,73

595.607 104.296.015.04

401.674 0,674

Apatit LII

0

4

Quặng

91.380,540

201.900 18.449.731.026

71.055 0,3519

Secpentin

Sa thạch

23.833,030

134.993

3.217.303.716

12.391 0,0918

Quặng

Photphorit

125.963.049.876

458.120 1,118

Xi măng

4.339,70

741.257

3.216.832.336

12.389 0,017



Củi



108,70



Vôi



58,24



Than cục

Than cám

Củi

Than cốc



331



Điện



334

3382



Lương

KPCĐ



59.249,228

41,48



1.544.25

0

1.050.00

0

2.102.85

7



1.398.73

3

96,400 3,892,873

7.133.339

-



3.216.832.336



12.389



167.860.000



646



-



61.152.000



236



-



229.012.000

124.592.674.16

8



882

479.843



0,228



223



-



58.019.459



375.272.941

125.025.966.568

1.003,46

7.518.044.910

3

-



1.445

481.511 0,229

27.568 24,473

-



-



3383

3384

627



BHXH

BHYT

CP SXC



-



-



-



-



261.592.905.600



1.007.47

0



-



STT

152.2



Cơng ty phân lân Văn Điển

BẢNG TỔNG HỢP TÍNH GIÁ THÀNH NĂM 2016

Phân Lân thành phẩm

Sản phẩm sản xuất(Tấn)

Giá

Định

Tên vật tư

Số lượng Đơn giá

Thành tiền

thành

Mức

1.760

2.183

3.842.080

18,34

0,0084

Vỏ bao XK 25 kg

Vỏ bao 50kg

2.005

2.373

6.561.824

31.32

0,0096

Vỏ bao lân Vevic

Bao đóng lân tự

dùng

30

42.000

1.260.000

6,01

0,0001

Dung mơi mực in

109,8

27.230

2.989.894

14,27

0,0005

Dây đai

3.121 13.063.066.503 62.347,94 19,9787

Vở bao lân hoàn 4.185.904

chỉnh

1.299

37.160

48.271.000

230,39

0,0062

Dây đay

1.685

2.206

3.717.313

17,74

0,0080

Vỏ bao XK 25 kg

1.024

123.338

126.298.522

602,80

0,0049

Palets gỗ

1.024

123.338

126.298.522

602.80

0,0049

Bao một tấn

12.440

2.908

36.177.056

172,67

0,0594

Vỏ bao lân NP

6.790

3.386

22.989.064

109,72

0,0324

Vỏ bao 50kg



152.3



Than cám



3.856.463



331

334



Điện

Lương



3.986.613



3382

3383

3384

627



KPCĐ

BHXH

BHTN

CP PX



2.121.96

6

1.025,08



13.528.193.256



64.568



20



8.183.282.111



33.098,23



0,0156



4.086.595.892

27.682.548.900



16.528,71

132.124,4

1

2.643,33

9.652,13

481,46

124.705,7

0



16,124



553.828.000

2.022.302.161

100.874.242

30.832.524.186



86.990.148.748



383.802



BẢNG TÍNH GIÁ THÀNH PHÂN XƯỞNG THÁNG 1 NĂM 2016

Đơn vị: Công ty CP que hàn Việt Đức

Đơn vị tính: đồng

Chi phí dở

Tổng giá

Yếu tố

Chi phí phát Chi phí dở

dang đầu

Thu khác

Thành cơng

chi phí

sinh trong kỳ dang cuối kỳ

kỳ

xưởng

4.215.157.77

152.1 222.773.729

287.991.200 321.500.988 3.828.439.320

9

152.2

629.735.970

36.719.880

593.016.090

152.3

58.058.734

58.058.734

152.4

45.086.436

45.086.436

152.5

5.031.938

5.031.938

153

47.274.693

47.274.693

334

797.390.200

797.90.200

3382

15.947.700

15.947.700

3383

31.507.000

31.507.000

3384

4.200.900

4.200.900

3389

3.700.700

3.700.700

334 QL

31.770.800

31.770.800

3382

635.400

635.400

3383

2.186.850

2.186.850

3384

291.650

291.650

3389

194.433

194.433

621.8

108.496.413

108.496.413

214

164.980.000

164.980.000

2413

18.100.000

18.100.000

1121

1111

77.878.200

65.730.200

141

11.268.680

11.268.680

.......



CÔNG TY CỔ PHẦN CAO SU SAO VÀNG



BẢNG GIÁ THÀNH THỰC TẾ THÁNG 1 NĂM 2016

Tên vật tư



Sản



VL chính



VL phụ



Lương



Săm ơ tơ 6.00



lượng

20



1.718.534



45.833



105.426



Săm ơ tơ 6.50



606



64.422.389



1.422.407



Săm ơ tơ 7.50



785



91.431.124



Săm ơ tơ 8.25



1.500



Săm ơ tơ 10.20



BHXH



…….



Chi



phí Tổng giá thành Giá



thành



10.681



chung khác

50.970



thực tế

2.225.700



đơn vị

111.825



3.194.398



329.071



1.865.871



81.989.356



135.296



2.247.270



4.137.957



426.271



2.633.247



116.070.373



147.860



189.264.667



4.388.152



14.390.876



1.482.472



5.451.879



246.436.553



164.291



2



366.473



10.893



30.576



3.149



10.370



481.556



240.783



Săm ô tô 12.00-18



62



17.371.964



283.502



947.833



97.460



476.387



21.926.233



353.649



Săm ô tô 12.00-20



487



121.563.870



2.187.706



7.445.077



766.952



3.353.777



154.760.035



37.598



Cộng Săm ô tô



5.260



609.779.523



13.947.439



39.735.182



4.093.309



17.210.815



784.079.961



Săm MB 500x180



1



133.253



124.545



12.830



12.644



318.053



318.053



Săm MB 600x200



2



339.374



249.089



25.660



31.447



732.144



366.072



Săm MB 880x230



13



3.265.968



1.798.973



185.321



238.512



6.505.381



500.414



Cơng săm MB



2



571.618



359.795



37.064



49.746



1.155.281



577.641



1936773



119742632123



2751977559



253936076



2260724918



133150360166



……………..

Cộng tồn cơng ty



820699253



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

PHẦN II: CHI PHÍ SẢN XUẤT KINH DOANH TÍNH THEO YẾU TỐ

Tải bản đầy đủ ngay(0 tr)

×