Tải bản đầy đủ - 0 (trang)
Phụ lục 1: Một số Sở giao dịch giao sau trên thế giới

Phụ lục 1: Một số Sở giao dịch giao sau trên thế giới

Tải bản đầy đủ - 0trang

64



Non-Fat Milk

Butter

Class IV Milk

Benzene

Mixed Xylenes



44,000 Pounds

40,000 Pounds

200,000 Pounds

42,000 Gallons

42,000 Gallons



0.00025

0.00025

0.0001

0.001

0.001



US$ 11.00

US$ 10.00

US$ 20.00

US$ 42.00

US$ 42.00



Hàng hóa giao dịch ở NYMEX

Products

Vàng

Bạc

Platinum

Palladium

Đồng HG

Nhơm

Dầu thơ (WTI)

Xăng khơng chì

Dầu nhiệt

Propane

Khí thiên nhiên

Than



Contract Size

Min Tick Value/Tick

100 Troy Ozs

0.10

US$ 10.00

5000 Troy Ozs0.005

US$ 25.00

50 Troy Ozs

0.10

US$ 5.00

100 Troy Ozs

0.05

US$ 5.00

25,000 Ibs

0.0005

US$ 12.50

44,000 Ibs

0.0005

US$ 22.00

1,000 Barrels

0.01

US$ 10.00

42,000 Gallons

0.0001

US$ 4.20

42,000 Gallons

0.0001

US$ 4.20

42,000 Gallons

0.0001

US$ 4.20

10,000 Mio BTU

0.001

US$ 10.00

1550 Tons

0.01

US$ 15.50



Hàng hóa giao dịch ở NYBOT

Products

C à phê Arabica

C à phê Mini

C a cao

Đường No. 11

Đường No.14

Bông #2

Nước cam

CRB Index

USD Index



Contract Size

Min Tick Value/Tick

37,500 Lbs

0.0005

US$ 18.75

12,500 Lbs

0.0001

US$ 6.25

10 Tonnes

1.00

US$ 10.00

112,000 Lbs

0.0001

US$ 11.20

112,000 Lbs

0.0001

US$ 11.20

50,000 Lbs

0.0001

US$ 5.00

15,000 Lbs

0.0005

US$ 7.50

USD 500 x Index

0.05

US$ 25.00

USD 1000 x Index 0.01

USD 10.00



Hàng hóa giao dịch ở LIFFE Euronext

Products

C à phê Robusta

C a cao

Đường

Lúa mỳ

Lúa mạch

Khoai tây



Contract Size

5 Tonnes

10 Tonnes

50 Tonnes

100 Tonnes

100 Tonnes

20 Tonnes



Min Tick Value/Tick

1.00

US$ 5.00

1.00

STG 10.00

0.10

US$ 5.00

0.05

STG 5.00

0.05

STG 5.00

0.10

STG 2.00



65



Hàng hóa giao dịch ở on LME

Products

Contract Size

Min Tick Value/Tick

Nhơm

25 Tonnes

0.50

US$ 12.50

Đồng

25 Tonnes

0.50

US$ 12.50

Kẽm

25 Tonnes

0.50

US$ 12.50

Chì

25 Tonnes

0.50

US$ 12.50

Nickel

6 Tonnes

5.00

US$ 30.00

Thiếc

5 Tonnes

5.00

US$ 25.00

Phôi nhôm

20 Tonnes

0.50

US$ 10.00

NA Alum Alloy

20 Tonnes

0.50

US$ 10.00

Polypropylene (PP)

24.75 Tonnes

0.01

USD 0.2475

Polyethylene (LL)

24.75 Tonnes

0.01

USD 0.2475

LMEX Index

USD 10 x Index

0.10

USD 1.00



Hàng hóa giao dịch ở TOCOM

Products

Vàng

Bạc

Platinum

Palladium

Nhơm

Xăng

Kerosene

Dầu thơ

Cao su RSS3



Contract Size

1 Kg

60 Kg

500 Gm

1.5 Kg

10 Tonnes

100 kilo litre

100 kilo litre

100 kilo litre

5,000 Kg



Min Tick Value/Tick

Yen 1

Yen 1,000

Yen 0.1

Yen 600

Yen 1.0

Yen 500

Yen 1.0

Yen 1,500

Yen 0.1

Yen 1,000

Yen 10

Yen 1,000

Yen 10

Yen 1,000

Yen 10

Yen 1,000

Yen 0.1

Yen 500



Hàng hóa giao dịch ở OME

Products

Cao su RSS3

Cao su TSR 20

Nickel

Nhôm

Chỉ số cao su



Contract Size

5,000 Kg

10,000 Kg

1,000 Kg

5,000 Kg

20,000 x Index



Min Tick

Yen 0.1

Yen 0.1

Yen 1.0

Yen 0.1

Yen 0.05



Value/Tick

Yen 500

Yen 1,000

Yen 1,000

Yen 500

Yen 1,000



Hàng hóa giao dịch ở TGE

Products

Bắp

Soybean Meal

Soybean US

Soybean Non-GMO

Azuki (Red Bean)

C à phê Arabica

C à phê Robusta



Contract Size

100 metric tons

50 metric tons

50 metric tons

10 metric tons

100 metric ton

50 bags

5 metric tons



Min Tick

Value/Tick

Yen 10/ton

Yen 1000

Yen 500

Yen 10/ton

Yen 10/ton

Yen 500

Yen 10/ton

Yen 100

Yen 10/ton

Yen 1000

Yen 10/bag Yen 500

Yen 0.1/ton Yen 500



66



Đường thô



50 metric tons



Yen 10/ton



* Non-GMO = Non Genetically Modified Organism



Yen 500



Hàng hóa giao dịch ở SICOM

Products

Cao su RSS1

Cao su RSS3

Cao su TSR 20

RSS 3 Index

Cà phê Robusta



Contract Size

5 metric tons

20 metric tons

20 metric tons

5000 x Index

10 metric tons



Min Tick

S$0.25

USD0.25/Kg

USD0.25/Kg

USD 0.001

USD1.00



Value/Tick

S$12.50

USD 50.00

USD 50.00

USD 5.00

USD 10.00



Hàng hóa giao dịch ở China

Products

SHFE Copper

SHFE Aluminum

SHFE Fuel Oil

DCE Soybean

DCE Soybean #2

DCE Soybean Meal

DCE Corn

ZCE Wheat

ZCE Cotton #1

ZCE Green Bean



Contract Size Min Tick

5 Tonnes

RMB 10.0

5 Tonnes

RMB 10.0

10 Tonnes

RMB 1.0

10 Tonnes

RMB 1.0

10 Tonnes

RMB 1.0

10 Tonnes

RMB 1.0

10 Tonnes

RMB 1.0

10 Tonnes

RMB 1.0

5 Tonnes

RMB 5.0

10 Tonnes

RMB 2.0



Value/Tick

RMB 50.0

RMB 50.0

RMB 10.0

RMB 10.0

RMB 10.0

RMB 10.0

RMB 10.0

RMB 10.0

RMB 25.0

RMB 20.0



Hợp đồng Futures ở HKE & BMD

Products

Hang Seng Index

Hang Seng mini

H-Shares Index

HIBOR 1 month

HIBOR 3 month

HK 3 Year Note

Dầu cọ thô

Palm Kernel Oil

KLCI Index

KLIBOR 3 month

MGS 3, 5 & 10 Yrs



Contract Size

HKD 50 x Index

HKD 10 x Index

HKD 50 x Index

HKD 15,000,000

HKD 5,000,000

HKD 1,000,000

25 Metric tons

25 Metric tons

RM 50 x Index

RM 1,000,000

RM 100,000



Min Tick Value/Tick

1.0

HKD 50.00

1.0

HKD 10.00

1.0

HKD 50.00

0.01

HKD 125.0

0.01

HKD 125.0

0.01

HKD 100.00

1.0

RM 25.00

1.0

RM 25.00

0.5

RM 25.00

0.01

RM 25.00

0.01

RM 10.00



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Phụ lục 1: Một số Sở giao dịch giao sau trên thế giới

Tải bản đầy đủ ngay(0 tr)

×