Tải bản đầy đủ - 0 (trang)
Bản 3.10: T tr n m n ạ uất ẩu từ doan n ệp FDI tron n n may mặ

Bản 3.10: T tr n m n ạ uất ẩu từ doan n ệp FDI tron n n may mặ

Tải bản đầy đủ - 0trang

Đ







ũ











Vớ

M



V



p



N



T p



(Vinatex)



N



2016



5 523 7 ỷ







T



1 356 8 ỷ







ổ p



41

2017 T p







30







T p







(Bả







ớ ổ



[41, tr. 5]. N ờ





ảng



N



p



[21, tr. 2] N







p



D



ã ạ



3 11).



K t quả sản uất – kinh doanh hợp cộng của Vinatex

Chỉ ti u



2015



2016



2017



36.064,0



38.123,8



40.741,0



ND



39.503



41.145,9



41.145,9



m n ạc xuất k ẩu tr u SD



2.388



2.495,3



2.776,1



á trị sản xuất côn n

Doan t u t



p t



ND



Nguồn: T c giả tổng hợp từ c c b o c o thường niên c Vinatex, 2018

K



p



ạ ,



ũ



b











p (Bả 3.1) ũ







(Bả 3 3).



3.3.2. Nh ng tồn tại v ngu n nhân

3.3.2.1. N ữn tồn tạ

Về













FDI









ỳ ọ

Đ p















ã ề







ơ







ớ,

p







ã



p



Về





p FDI







là T p













p ơ



D M

ODM



ơ bả



ạ GTGT





p



V







ấp













V





N



ũ



N



ý







V



V



N



20%



.







pấ



2020 [41, tr. 28











ĩ











p ơ





CGT

Mộ







ạ ữ là ù



p





;t













p















p



ã



ã



DNNVV.



3.3.2.2. N ữn n uy n n ân

Các nguyên nhân ơ bả







Thứ nh t







:



ạ p

ề bấ



, trong



p V











V



b



2030



N



Q



25















3218 (Bả

p







3 12







2010





ở ộ



p



N











ù

p ơ



















Thứ h i





ơ































ở ộ



ĩ







p



Thứ b V

FDI



ĩ



ấ ộ p

N





ẩ b







ạ V

;





ở Mụ 3 6 “T



















bả









b



ơ ở ạ





ã ề







ơ



ả Nữ





ơ











CGT















ả Q







nói riêng



ơ



GTGT

pả



44



B

N























ã ề









(ấ ề









b





ả p p ạ



p p



ã















ỹ ơ



ảng 3.12: Mục ti u của ng nh dệt

Cỉt u



2010



Đơn vị



a Việt Na



2015



2020



2030



tính



m n ạc

xuất k ẩu

Tỷ







lao ộn



Quy



Quy



Quy



Quy



oạc



oạc



oạc



oạc



oạc



oạc



42



42



3218



3218



3218



42



12



18



23-24



25



36-38



64-67



%



x



x



15-16



x



13-14



9-10



1.000 ng



2.500



2.750



2.500



3.000



3.300



4.400



1000 ấ



20



40



8



60



15



30



1000 ấ



120



210



400



300



700



1.500



1000 ấ



350



500



900



650



1.300



2.200



Tr. m2



1.000



1.500



1.500



2.000



2.000



4.500



Tr. Sp



1.800



2.850



4.000



4.000



6.000



9.000



%



50



60



55



70



65



70







Sử d n



Quy



Tỷ USD







so ớ ả



Quy



Sản p ẩm c ủ y u

-B



ơ



- Xơ







p

-S



(



ơ

- Vả







- Sả p ẩ

may

4



l nộ



ịa óa



Nguồn: T c giả tổng hợp từ c c bản quy hoạch ng nh dệt m y, 2 18

Thứ tư V



N



p



p



p

N



ổp

ớ,l









N









b

50% ổ p



p ổp



p







pả





V



p



Mộ



ĩ

M







p









ạ Tp



hữu c

(Hộp 1).



D



N





p



Hộp 3.1 Nh nƣớc nắ c ng t vốn, doanh nghiệp c ng hiệu quả

Tuổi tr On ine 21/6/2017, 09:25 GMT+7

… ấ ề ổp





ả ớ

V

N ữ

ơ

ổp

“ ”-N





ữ ỉ

ấp ạ

ạ ộ

ả ơ



p

b









ả b



p

T

ơ

ổp

“ạ” -N ớ

ữ 80%

p - ờ “

ơ



“ ả” ỉ



T

C Q

H

T

ở Bộ C

ơ

ù bộ

ỉ ạ

ớ ạ

p

bả

ỉ ạ





p ả ữ

N

ớ ạ

p

ộ V



b

ề Tổ

Đ

ớ (SCIC Đ ề



ổp





Thứ năm, t







p



DNNVV c



C b















p p



DNNVV











p











p

THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH KHOA HỌC – C NG NGHỆ ỐI



VỚI LĨNH VỰC XUẤT KHẨU H NG MAY M C



3.4.1. Nh ng k t quả ạt ƣợc

N



ấ ớ



V



N



ã







p



KH-CN cho





161

















ũ









ạch



: “N



b

b



ẩ.Q



ấp



ổ ớ



ạ ộ



trên









b









bổ



b ” (Đ ề 1 K ả 2 C









: “T p



” (Đ ề 1 K ả 2



55

b



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Bản 3.10: T tr n m n ạ uất ẩu từ doan n ệp FDI tron n n may mặ

Tải bản đầy đủ ngay(0 tr)

×