Tải bản đầy đủ - 0 (trang)
ảng 3.1: Số ƣợng doanh nghiệp trong ng nh a ặc Việt Na

ảng 3.1: Số ƣợng doanh nghiệp trong ng nh a ặc Việt Na

Tải bản đầy đủ - 0trang





ù

















p ụ



ấp ơ



















b











Đề



ơ







Bản 3 :



trị sản uất v tố độ tăn trưởn ủa n n may mặ V ệt Nam

Đơn v t nh: Nghìn tỷ đồng



Ngành

Cả







2011



2012



2013



2014



2015



2016



3.246,7



3.652,6



3.875,4



4.337,3



4.772,8



4.923,5



10,0%



132,0



147,6



161,5



176,8



184,1



190,2



8,2%



4.07



4.04



4.17



4.08



3.86



3.86



M

Tỷ ọ



CAGR



Nguồn: T c giả tổng hợp từ dữ liệu c Tổng cục Thống kê [44]



L c ƣợng ao ộng

N







(Bả 3 3). S





































p ớ











pả

p



V







N







ảng 3: L c ƣợng ao ộng trong ng nh



a



ặc Việt Na

Đơn v t nh: L o động



Stt

1



Lao ộng

D



2011



2012



2013



2014



2015



2016



32.776



30.740



32.268



31.328



30.863



29.337



-1,83



795.727



825.169



896.019 1.037.268 1.096.168 1.128.646



6,00



p



568.205



631.845



764.881



828.327



928.318



976.426



9,44



p



228.239



238.473



268.470



298.941



318.915



340.421



6,89



1.624.948 1.726.226 1.961.638 2.195.864 2.374.264 2.474.830



7,26



p



CAGR





2



D



3





D



p



100%

4



FDI

D



liêndoanh

Tổng



Nguồn: T c giả tổng hợp từ dữ liệu c Tổng cục Thống kê [44]



3.1.3. Th c trạng uất khẩu h ng



a



ặc



3.1.3.1. m n ạc xuất k ẩu

Sả p ẩ

T



c



10



V



qua, k



N



















;g



















p ụ



ơ







ạ 2007–2016



























2007



ảng



4: Ki











12,69%



HS62



ẩ hàng



ơ



















ớ; ỷ ọ



ấp

















ẩ hàng





2016.



ngạch uất khẩu h ng



Mặt h ng



HS61















3 4)







N







12,02% (Bả



:











V









14,83%











.T





a



ặc của Việt Na



2007



2016



(1000 USD)



(1000 USD)



CAGR



Q







3.035.134



10.801.484



13,54



Q







4.168.867



11.608.486



10,78



7.204.001



22.409.970



12,02



48.561.343 176.580.787



13,78











H

Tấ ả

K







hàng





















ẩ (%



/ Tổ



14,83



12,69



Nguồn: T c giả t nh toán từ dữ liệu c ITC [103]



3.1.3.2. T ị tr ờn xuất k ẩu và

H

ớ N

ạ ấ ả









t ủ cạn tran



V



N



ay ã



V



N









ớ N



p

các

2016 V

ớ (Bả



N

3 5).



p ạ



















3



Bản 3 5: T ị trư n



uất



ẩu v đố t ủ ạn tran



v

Stt



Thị



Ki



ngạch



Ki



n may mặ

ngạch



Thứ



ối thủ cạnh tranh của Việt



hạng



Nam tại c c thị trƣờng, sắp



Việt Na



của Việt



p theo thứ t giả dần



(1000 USD)



Nam



trƣờng nhập khẩu nhập khẩu từ

(1000 USD)



T

1





H Kỳ



ủa V ệt Nam



384.781.773



22.409.970



3



T



Q



84.002.481



11.051.093



2



T



Q



B



-la-



B



-la-





I -



-



nê-xia

2



EU 28



44.813.163



4.332.562



10



Trung Q



B



-la-



T ổ-



Nhĩ-Kỳ

3



N



26.249.360



3.076.712



2



Bả

5



Hàn



T



Q



, In-



-nê-



B



-



la8.168.364



2.412.978



2



T



5.948.226



839.432



1



Ý H



8.786.770



663.574



4



T



Q



, In- -nê-xia, Ý



Q

5



Trung



Q



B



-la-



B



-la-



Q

6



Ca-na-



Q



Cam-



pu-chia

7



ASEAN



6.674.706



315.570



4



Tru



Q



B



-la-



H



Q

8



Nga



9



H



5.261.085



222.295



4



T



Q



B



-la-



12.497.306



218.670



4



T



Q



Ý P p



5.915.270



200.613



3



T



Q



B



Ý



Kông

10 Úc



-la-



nê-xia



Nguồn: T c giả t nh to n từ dữ liệu c ITC [103]



I -



-



Theo các s

-











V



ũ



-la-



và B



-la-



N















EU



T







Úc, ngoài T













Mỹ, EU



N



N



b





V



N







b



p



ý ằ







p









B







ới,































EU

















ấp (V







N



Đề



p ạ các





p







N





V















Q



V

ý







Bả











Q



ý ằ















10







ũ







ASEAN.







ớ V











In- -nê-xi-a Đ ề



ũ



b











-



ĩ



Bả H Q



ã









N





B



nh khác. Mộ



T ổ N ĩ Kỳ; ạ



ơ



,N



S

nay



ý

Cẳ



V



ý

Trung Q











Q



ớ . Tuy nhiên, ạ



N





V



T





V



ý

B

















N



p



N



p ạ



ơ







EVFTA



Sản p ẩm xuất k ẩu c ủ y u

T ờ



V



p



ả p ẩ H













ớ Tuy nhiên,

V





gia















ả p ẩ















ấp







p









ấp ơ









V



ấp

ả p ẩ

ả (Bả



ã













ỷ ọ











ề bằ

,



ả p ẩ







N



ấp: ỷ ọ





trên



ũ



ã ả pẩ







ả pẩ



N



3 6).



áo thun











N



(Bả



ã

3 4); ỷ





cao



ơ



ảng 3.6: Sản phẩ



a



Sản phẩ



ặc uất khẩu chủ u của Việt Na



Tỷ trọng n



Tỷ trọng n



7



Áo thun



19,78



21,87



Áo Jacket



20,67



19,82



Q



17,02



17,68



6,26



6,54



Á ơ



5,62



5,29



Váy



5,62



5,02



Đ



4,37



4,98



3,28



3,35



1,01



0,98



16,37



14,47



Q







Q



S



Q



V



Khác



Nguồn: T c giả tổng hợp từ dữ liệu c

Đề



ý ằ







ấp ả p ẩ





ớ V



VIT S [20]



N



b



ơ







ữ ớ



ù



ù



3.2. THỰC TRẠNG THAM GIA CHUỖI GIÁ TRỊ TO N CẦU H NG MAY M C

CỦA VIỆT NAM



3.2.1



ối với khâu Nghi n cứu, ph t triển v thi t k



N



V





p

R&D



ơ





N





CGT



pả



qua







p ơ









EU N









OBM



(Hình 3.1) N











ã







doanh









ấ CMT





CGT





H Kỳ ở ữ

các



b





V

pả p



N ờ

Bả



Đề



p



ấ ODM





V



n còn ấ







T



p







nay



pả



Nam



b



N













b





ơ





p







ù



Nờ







b





T







ởH Q



Đ













L





H



K



V

V



ù



N



N



ả pẩ B





ởC



ấ các





















p



ạ ộ



ơ ở R&D b

p



b



Á



C







ấ ề



b







b















p

p







p



R&D



ũ



[53, tr. 66].



Hìn 3 : T tr n doan n



ệp may mặ V ệt Nam t eo p ươn t



sản uất



Đơn v : Phần trăm (%)



Nguồn: Tác giả tổng hợp từ dữ liệu c



VIT S [20]



ối với khâu Cung ứng ngu n phụ iệu

N

n



p



N



2017



V









p



b

p ả



ẩ [41, tr. 21]. B

p

p

















ơ

p



N











ẩ 86%







ả ả











p

ả p ụ



ả p ẩ



N









p











V







ụ ả

















p











(Bả







37



N



p ả













ũ







Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

ảng 3.1: Số ƣợng doanh nghiệp trong ng nh a ặc Việt Na

Tải bản đầy đủ ngay(0 tr)

×