Tải bản đầy đủ - 0 (trang)
Sơ đồ từ Access

Sơ đồ từ Access

Tải bản đầy đủ - 0trang

Bài báo cáo thưc tập chuyên ngành



57HTTQL



2. Thiết kế cấu trúc các bản dữ liệu

a. Bảng Nhân viên

Tên thuộc tính



Ý nghĩa



MANHANVIEN



Mã nhân viên



HOTEN

BIDANH

HINHANH

GIOITINH

NGAYSINH

NOISINH

CMND

NGAYCAPCMND

NOICAPCMND



Kiểu



Ràng buộc

Not null

Varchar(6)

(KHĨA

CHÍNH)

Nvarchar(100)

null

Nvarchar(50)

null

Text

null

Smallint

null

Datetime

Notnull

Nvarchar(255)

null



Họ và tên

Bí Danh

Hình ảnh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Chứng minh nhân

Varchar(9)

dân

Ngày cấp CMND

Datetime

Nơi cấp CMND Nvarchar(255)



Null



DANTOCNV



Dân tộc



Varchar(6)



TONGIAONV



Tôn Giáo



Varchar(6)



QUOCTICHNV



Quốc tịch



Varchar(6)



QUEQUAN



Quê quán

Địa chỉ thường

trú

Nơi ở hiện tại

Điện thoại nhà

Điện thoại di

động

Email



Nvarchar(255)



notnull

null

Null

(KHĨA

NGOẠI)

Null

(KHĨA

NGOẠI)

Null

(KHĨA

NGOẠI)

null



Nvarchar(255)



null



Nvarchar(255)

Nvarchar(11)



null

null



Nvarchar(11)



null



Ntext



null



DIACHITHUONGTRU

NOIOHIENTAI

DIENTHOAINHA

DIENTHOAIDD

EMAIL



30



Bài báo cáo thưc tập chun ngành



57HTTQL



Tình trạng hơn

nhân

Thành phần xuất

THANHPHANXUATTHAN

thân

Điểm ưu tiên gia

DIEMUUTIENGIADINH

đình

Điểm ưu tiên bản

DIEMUUTIENBANTHAN

thân

NANGKHIEU

Năng khiếu

Tình trạng sức

TINHTRANGSUCKHOE

khỏe

NHOMMAU

Nhóm máu

CHIEUCAO

Chiều cao

CANNANG

Cân nặng

KHUYETTAT

Khuyết tật

PHONGBAN

Phòng ban

BOPHAN

Bộ phận

SOQD

Số quyết định

CHUCVU

Chức vụ

NGAYVAONGANH

Ngày vào ngành

NGAYHOPDONG

Ngày hợp đồng

NGAYTUYENDUNG

Ngày tuyển dụng

NGAYVAOCOQUAN

Ngày vào cơ quan

Ngày chính thức

NGAYCHINHTHUCVAODANG

vào đảng

Hình thức tuyển

HINHTHUCTUYENDUNG

dụng

Cơ quan tuyển

COQUANTUYENDUNG

dụng

Cơng viêc được

CONGVIECDUOCGIAO

giao

Cơng việc hiện

CONGVIECHIENNAY

nay

NGAYVAODOAN

Ngày vào đồn

NOIVAODOAN

Nơi vào đồn

CHUCVUDOAN

Chức vụ đồn

Ngày vào cơng

NGAYVAOCONGDOAN

đồn

TINHTRANGHONNHAN



31



Nvarchar(100)



null



Nvarchar(255)



null



Nvarchar(255)



null



Nvarchar(255)



null



Nvarchar(255)



null



Nvarchar(255)



null



Nvarchar(50)

Float

Float

Nvarchar(255)

varchar(6)

Varchar(6)

Nvarchar(100)

Nvarchar(50)

Datetime

Datetime

Datetime

Datetime



null

null

null

null

null

null

null

null

Notnull

Notnull

Notnull

Notnull



Datetime



Notnull



Nvarchar(255)



null



Nvarchar(255)



null



Nvarchar(255)



Null



Nvarchar(255)



null



datetime

Nvarchar(255)

Nvarchar(255)



Notnull

null

null



Datetime



Notnull



Bài báo cáo thưc tập chun ngành



57HTTQL

Nơi vào cơng

đồn

Chức vụ cơng

đồn



NOIVAOCONGDOAN

CHUCVUCONGDOAN



Nvarchar(255)



null



Nvarchar(255)



null



NOIVAODANG



Nơi vào đảng



CHUCVUDANG



Chức vụ đảng



Nvarchar(255

)

Nvarchar(100)



TD_HOCVANNV



Trình độ học vấn



Varchar(6)



DATOTNGHIEP



Nvarchar(255)

Nvarchar(255)



null



Nvarchar(255)



null



Nvarchar(255)



null



NOIDAOTAO

HINHTHUCDAOTAO

NAMTOTNGHIEP



Đã tốt nghiệp

Trình độ chun

mơn

Ngành đào tạo

Chun ngành

đào tạo

Nơi đào tạo

Hình thức đào tạo

Năm tốt nghiệp



null

Null

(KHĨA

NGOẠI)

null



Nvarchar(255)

Nvarchar(255)

Nvarchar(50)



NGOAINGUCHINHNV



Ngoại ngữ chính



Varchar(6)



Trình độ ngoại

ngữ



Varchar(6)



null

null

null

Null

(KHĨA

NGOẠI)

Null

(KHĨA

NGOẠI)

null

Null

(KHĨA

NGOẠI)

null



TRINHDOCHUYENMON

NGANHDAOTAO

CHUYENNGANHDAOTAO



TD_NGOAINGUNV

NGOAINGUKHAC

TD_ TINHOCNV



Ngoại ngữ khác Nvarchar(255)

Trình độ tin học



Varchar(6)



STATUS



int



null



Bảng chức vụ

Tên thuộc tính



Ý nghĩa



Kiểu



MACV



Mã chức vụ



Nvarchar(50)



TENCV



Tên chức vụ



Nvarchar(255)



32



Ràng buộc

Notnull(KHĨA

CHÍNH)

Null



Bài báo cáo thưc tập chun ngành

HESOCV

GHICHU



57HTTQL



Hệ số chức vụ

Ghi chú



float

Nvarchar(255)



Null

null



Tên thuộc tính



Ý nghĩa



Kiểu



MAPB



Mã phòng ban



Varchar(6)



TENPB

SONHANVIEN

GHICHU



Tên phòng ban

Số nhân viên

Ghi chú



Nvarchar(255)

smallint

Nvarchar(255)



Ràng buộc

Notnull(KHĨA

CHÍNH)

null

Null

Null



b. Bảng phòng ban



c. Bảng lương nhân viên

Tên thuộc tính



Ý nghĩa



Kiểu



MALNV



Mã lương nhân viên



Varchar(6)



MANHANVIEN



Mã nhân viên



Varchar(6)



TENNGACH

BACLUONG

HESOLUONG

NGAYBD

NGAYKT



Tên ngạch

Bậc lương

Hệ số lương

Ngày bắt đầu

Ngày kết thúc

Hồ sơ phụ cấp chức

HSPCCHUCVU

vụ

LUONG

Lương

TRUCACKHOAN

Trừ các khoản

LUONGCONLAI

Lương còn lại

DANGPHI

Đảng phí

LUONGTHUCLANH Lương thực lãnh

CHONTHUVIEC

Chọn thử việc

CHON2NAM

Chọn 2 năm

CHON3NAM

Chọn 3 năm

DANHDAU

Đánh dấu

d. Bảng Bậc lương



33



Nvarchar(255)

Int

Float

Float

Datetime

Datetime

Float

Float

float

Float

Float

Int

int

Int

int



Ràng buộc

Notnull(KHĨA

CHÍNH)

Notnull(KHĨA

CHÍNH)

Null

Null

Null

Null

Null

Null

Null

Null

Null

Null

Null

Null

Null

Null

Null



Bài báo cáo thưc tập chuyên ngành



57HTTQL



Tên thuộc tính



Ý nghĩa



Kiểu



MABAC



Mã bậc



Varchar(6)



TENBAC



Tên bậc



Nvarchar(50)



Tên thuộc tính

MANGACH



Ý nghĩa

Mã ngạch lương



Kiểu

Varchar(6)



TENNGACH



Tên ngạch lương



Nvarchar(255)



Ràng buộc

Notnull(KHĨA

CHÍNH)

Null



e. Bảng ngạch lương

Ràng buộc

Notnull (KHĨA

CHÍNH)

Null



f. Bảng hệ số lương nhân viên

Tên thuộc tính



Ý nghĩa



Kiểu



MAHSLUONG



Mã hệ số lương



Varchar(6)



TENNGACHLUONG



Tên ngạch lương



Varchar(6)



TENBACLUONG



Tên bậc lương



Varchar(6)



HSLUONGNV



Hệ số lương nhân

viên



float



Ràng buộc

Notnull (KHĨA

CHÍNH)

Null (KHĨA

NGOẠI)

Null (KHĨA

NGOẠI)

Null



g. Bảng QT_ khen thưởng

Tên thuộc tính

MAQDKT



Ý nghĩa

Mã quyết định

khen thưởng



MANHANVIEN



Mã nhân viên



SOQUYETDINH

NGAYQUYETDINH



Số quyết định

Ngày quyết định

Cơ quan khen

thưởng

Hình thức

Lý do



COQUANKT

HINHTHUC

LYDO



34



Kiểu



Ràng buộc

Notnull (KHĨA

Varchar(6)

CHÍNH)

Notnull (KHĨA

Varchar(6)

CHÍNH)

Nvarchar(255)

Null

Null

Datetime

Null

Nvarchar(255)

Nvarchar(255)

Nvarchar(255)



Null

Null



Bài báo cáo thưc tập chuyên ngành

NGUOIKY

GHICHU



57HTTQL



Người ký

Ghi chú



Null

Null



Nvarchar(255)

Nvarchar(255)



h. Bảng quá trình kỉ luật

Tên thuộc tính



Ý nghĩa



Kiểu



MAQTKL



Mã kỉ luật



Varchar(6)



MANHANVIEN



Mã nhân viên



Varchar(6)



SOQUYETDINH

NGAYKL

COQUANKL

HINHTHUCKL

LYDOKL

NGUOIKY

GHICHU



Số quyết định

Ngày kỉ luật

Cơ quan kỉ luật

Hình thức kỉ luật

Lí do kỉ luật

Người ký

Ghi chú



Varchar(6)

Datetime

Nvarchar(255)

Nvarchar(255)

Nvarchar(255)

Nvarchar(255)

Nvarchar(255)



Ràng buộc

Notnull (KHĨA

CHÍNH)

Notnull (KHĨA

CHÍNH)

Null

Null

Null

Null

Null

Null

Null



i. Bảng lịch sử bản thân

Tên thuộc tính



Ý nghĩa



Kiểu



MALSBT



Mã lịch sử bản thân



Varchar(6)



MANHANVIEN



Mã nhân viên



Varchar(6)



NGAYBD

NGAYKT

NOIDUNG



Ngày bắt đầu

Ngày kết thúc

Nội dung



Datetime

Datetime

Nvarchar(500)



Ý nghĩa

Mã q trình cơng tác



Kiểu

Varchar(6)



Ràng buộc

Notnull

(KHĨA

CHÍNH)

Notnull

(KHĨA

CHÍNH)

Null

Null

Null



j. Bảng q trình cơng tác

Tên thuộc tính

MAQTCT



35



Ràng buộc

Notnull

(KHĨA



Bài báo cáo thưc tập chuyên ngành



57HTTQL



MANHANVIEN



Mã nhân viên



Varchar(6)



NGAYBD

NGAYKT

NOICT

CHUCDANH

CHUCVUCAONHAT



Ngày bắt đầu

Ngày kết thúc

Nơi cơng tác

Chức danh

Chức vụ cao nhất



Datetime

Datetime

Nvarchar(255)

Nvarchar(255)

Nvarchar(255)



CHÍNH)

Notnull

(KHĨA

CHÍNH)

Null

Null

Null

Null

Null



Ý nghĩa

Mã nhật ký

Tên đăng nhập

Tên đầy đủ

Ngày đăng nhập



Kiểu

Nvarchar(50)

Nvarchar(255)

Nvarchar(255)

Nvarchar(50)



Ràng buộc

Null

Null

Null

Null



k. Bảng nhật kí

Tên thuộc tính

MANK

TENDANGNHAP

TENDAYDU

NGAYDANGNHAP



l.



Bảng q trình thai sản

Tên thuộc tính



Ý nghĩa



MAQTTS



Mã q trình thai sản



MANHANVIEN



Mã nhân viên



SOQUYETDINH

SINHCONTHU

NGAYQUYETDINH

NGAYBD

NGAYKT

NGUOIKY

NOIDUNG



Số quyết định

Sinh con thứ

Ngày quyết định

Ngày bắt đầu

Ngày kết thúc

Người ký

Nội dung



Kiểu



Ràng buộc

Notnull

Varchar(10) (KHĨA

CHÍNH)

Notnull

(KHĨA

Nchar(10)

CHÍNH)

Nvarchar(10)

Null

Null

Int

Null

Datetime

Null

Datetime

Null

Datetime

Null

Nvarchar(50)

Null

Text



m. Bảng quan hệ gia đình

Tên thuộc tính



Ý nghĩa



36



Kiểu



Ràng buộc



Bài báo cáo thưc tập chun ngành



57HTTQL

Notnull

(KHĨA

CHÍNH)

Notnull

(KHĨA

CHÍNH)

Null



MAQHGD



Mã quan hệ gia đình



Varchar(6)



MANHANVIEN



Mã nhân viên



Varchar(6)



MOIQH



Mối quan hệ



HOTEN



Họ tên



Nvarchar(255)

Nvarchar(255)



NAMSINH



Năm sinh



Nvarchar(255)



Null



QUEQUAN



Quê quán



Nvarchar(255)



Null



NOIOHIENTAI



Nơi ở hiện tại



Nvarchar(255)



Null



NGHENGHIEP



Nghề nghiệp



Nvarchar(255)



Null



DONVICONGTAC



Đơn vị cơng tác



Nvarchar(255)



Null



CHUCVU



Chức vụ



Nvarchar(255)



Null



Ràng buộc

Notnull

(KHĨA

CHÍNH)

Notnull

(KHĨA

CHÍNH)



Null



n. Bảng hợp đồng lao động

Tên thuộc tính



Ý nghĩa



Kiểu



MAHDLD



Mã hợp đồng lao

động



Varchar(6)



MANHANVIEN



Mã nhân viên



Varchar(6)



Loại hợp đồng lao

động

TUNGAY

Từ ngày

DENNGAY

Đến ngày

DIADIEMLAMVIEC

Địa điểm làm việc

Chức danh chuyên

CHUCDANHCHUYENMON

môn

NHIEMVU

Nhiệm vụ

THOIGIANLAMVIEC

Thời gian làm việc

Trang bị phương

TRANGBIPHUONGTIEN

tiện

NGACH

Ngạch

LOAIHDLD



37



Nvarchar(100)



Null



Datetime

Datetime

Nvarchar(255)

Nvarchar(255)



Null

Null

Null

Null



Nvarchar(255)

Nvarchar(255)

Nvarchar(500)



Null

Null

Null



Nvarchar(100)



Null



Bài báo cáo thưc tập chuyên ngành

BAC

HESOLUONG

PHUCAP

NGUOIKY

CHUCVU

NGAYKY

BHXH

BHYT



57HTTQL



Bậc

Hệ số lương

Phụ cấp

Người ký

Chức vụ

Ngày ký

Bảo hiểm xã hội

Bảo hiểm y tế



Int

float

Float

Nvarchar(255)

Nvarchar(50)

Datetime

Varchar(6)

Nvarchar(6)



Null

Null

Null

Null

Null

Null

Null

Null



o. Bảng số quyết định

Tên thuộc tính



Ý nghĩa



Kiểu



MASOQD



Mã số quyết định



Varchar(6)



NGAYQD

LOAIQD

NGUOIQD

CHUCVU

NOIDUNG



Ngày quyết định

Loại quyết định

Người quyết định

Chức vụ

Nội dung



Nchar(10)

Nvarchar(255)

Nvarchar(255)

Nvarchar(255)

Nvarchar(255)



Ràng buộc

Notnull

(KHĨA

CHÍNH)

Notnull

Null

Null

Null

Null



p. Bảng quốc tịch

Tên thuộc tính



Ý nghĩa



Kiểu



MAQT



Mã quốc tịch



Varchar(6)



TENQT

GHICHU



Tên quốc tịch

Ghi chú



Nvarchar(255)

Nvarchar(255)



Ràng buộc

Notnull (KHĨA

CHÍNH)

Null

Null



Kiểu

Varchar(6)



Ràng buộc

Notnull (KHĨA



q. Bảng tơn giáo

Tên thuộc tính

MATG



Ý nghĩa

Mã tôn giáo



38



Bài báo cáo thưc tập chuyên ngành



TENTG

GHICHU



57HTTQL



Tên tôn giáo

Ghi chú



Nvarchar(255)

Nvarchar(255)



CHÍNH)

Null

Null



r. Bảng trình độ học vấn



Tên thuộc tính

MATDHV

TENTDHV

GHICHU



Ý nghĩa

Mã trình độ học



Kiểu

Varchar(6)



vấn

Tên trình độ học

vấn

Ghi chú



Ràng buộc

Notnull (KHĨA

CHÍNH)



Nvarchar(255)



Null



Nvarchar(255)



Null



s. Bảng đánh giá

Tên thuộc tính



Ý nghĩa



Kiểu



Ràng buộc



MADG



Mã đánh giá



Varchar(6)



MANHANVIEN



Mã nhân viên



Varchar(6)



DOTDG

NGAYDG

XLSUCKHOE

XLGIAODUC

XLCHUYENMO



Đợt đánh giá

Ngày đánh giá

Xếp loại sức khỏe

Xếp loại giáo dục

Xếp loại chun



Nvarchar(255)

Datetime

Nvarchar(255)

Nvarchar(255)

Nvarchar(255)



Notnull

(KHĨA

CHÍNH)

Notnull

(KHĨA

CHÍNH)

Null

Null

Null

Null

Null



N

XLCHUNG

NHANXET



mơn

Xếp loại chung

Nhận xét



Nvarchar(255)

Nvarchar(255)



Null

Null



39



Bài báo cáo thưc tập chun ngành



57HTTQL



t. Bảng bộ phận

Tên thuộc tính



Ý nghĩa



Kiểu



Ràng buộc

Notnull (KHĨA



MABP



Mã phòng ban



Varchar(6)



TENBP



Tên phòng ban



Nvarchar(255)



PHONGBAN



Phòng ban



Varchar(6)



GHICHU



Ghi chú



Nvarchar(255)



Tên thuộc tính



Ý nghĩa



Kiểu



MADT



Mã dân tộc



Varchar(6)



TENDT

GHICHU



Tên dân tộc

Ghi chú



Nvarchar(255)

Nvarchar(255)



CHÍNH)

Null

Null



Ý nghĩa

Mã ngoại ngữ



Kiểu

Varchar(6)



Ràng buộc

Notnull (KHĨA



CHÍNH)

Null

Null (KHĨA

NGOẠI)

Null



a. Bảng dân tộc

Ràng buộc

Notnull (KHĨA



b. Bảng ngoại ngữ

Tên thuộc tính

MANN

TENNN

GHICHU



Tên ngoại ngữ

Ghi chú



Nvarchar(255)

Nvarchar(255)



CHÍNH)

Null

Null



c. Bảng người dùng

Tên thuộc tính



Ý nghĩa



Kiểu



MAND



Mã người dùng



Varchar(6)



PHONGBAN



Phòng ban



Varchar(6)



40



Ràng buộc

Notnull (KHĨA

CHÍNH)

Null



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Sơ đồ từ Access

Tải bản đầy đủ ngay(0 tr)

×