Tải bản đầy đủ - 0 (trang)
Ngoại ngữ II.3 – EN06 LTTN1

Ngoại ngữ II.3 – EN06 LTTN1

Tải bản đầy đủ - 0trang

Sắp xếp tạo câu hoàn chỉnh

1.我我我

2.我我我

3.我我

4.我

Chọn một câu trả lời:

a. 1342 Câu trả lời đúng

b. 1243

c. 2413

d. 4312



Sắp xếp tạo câu hoàn chỉnh

1.我我我我

2.我

3.我我

4. 我

Chọn một câu trả lời:

a. 1234

b. 3412

c. 3421 Câu trả lời đúng

d. 1423



Điền từ thích hợp vào chỗ trống

我我我我我我我______我我我

Chọn một câu trả lời:

a. 别

b. 别

c. 别

d. 我我 Câu trả lời đúng



Chọn câu hỏi thích hợp cho từ gạch chân:

我我我我我我我我我我

Chọn một câu trả lời:

a. 别别别别别别

b. 别别别别别别别

c. 别别别别别别别别别

d. 我我我我我我我我我我 Câu trả lời đúng



Sắp xếp tạo câu hoàn chỉnh

1.我我我我

2.我

3.我我

4.我我我

Chọn một câu trả lời:

a. 4123

b. 2341Câu trả lời đúng

c. 4321

d. 1234



Điền từ thích hợp vào chỗ trống

我我我______我我我我我我我

Chọn một câu trả lời:

a. 我 Câu trả lời đúng

b. 别

c. 别

d. 别



Chọn câu hỏi thích hợp cho từ gạch chân:

我我我我我我我我我我我

Chọn một câu trả lời:

a. 别别别别别别别别别

b. 别别别别别别别

c. 别别别别别别别

d. 我我我我我我我我我我 Câu trả lời đúng



Điền từ thích hợp vào chỗ trống

我我我______我我我我我我我我

Chọn một câu trả lời:

a. 别

b. 别

c. 别

d. 我 Câu trả lời đúng



Sắp xếp tạo câu hoàn chỉnh

1.我我我我

2.我我

3.我我我

4.我我我

Chọn một câu trả lời:

a. 3124 Câu trả lời đúng

b. 4312

c. 1234

d. 3412



Chọn câu hỏi thích hợp cho từ gạch chân:

我我我我我我我

Chọn một câu trả lời:

a. 我我我我我我我 Câu trả lời đúng

b. 别别别别别别

c. 别别别别别

d. 别别别别别别别



Sắp xếp tạo câu hoàn chỉnh

1.我

2.我我我

3.我我我

4.我我我

Chọn một câu trả lời:

a. 4231

b. 3214

c. 4123

d. 1423 Câu trả lời đúng



Điền từ thích hợp vào chỗ trống

我我我我我我我我______我

Chọn một câu trả lời:

a. 别

b. 我 Câu trả lời đúng

c. 别

d. 别



Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

我我我我我我_____我我我我

Chọn một câu trả lời:

a. 我我 Câu trả lời đúng

b. 别别

c. 别别

d. 别别



Tìm phiên âm đúng:

我我我

Chọn một câu trả lời:

a. shòuhuòyuán Câu trả lời đúng

b. shòupiàoyuán

c. yánjiūshēng

d. liúxuéshēng



Tìm chữ Hán đúng của phiên âm:

héshì

Chọn một câu trả lời:

a. 别别

b. 别别

c. 我我 Câu trả lời đúng

d. 别别



Tìm đại từ nghi vấn để hỏi cho từ gạch chân:

我我我我我我我我我我我我我我我我我我我

Chọn một câu trả lời:

a. 别别

b. 别别

c. 别别 Câu trả lời khơng đúng

d. 几 Câu trả lời đúng



Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

我我我我我______我我我我我我我

Chọn một câu trả lời:

a. 别别

b. 别别

c. 我我 Câu trả lời đúng

d. 别别



Điền từ 我我 vào chỗ trống thích hợp:

我A我我我我B我我我C我我我我D我我

Chọn một câu trả lời:

a.

B

b.

A

c.

D Câu trả lời đúng

d.

C



Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

我我我我______ 我我我我

Chọn một câu trả lời:

a. 我我 Câu trả lời đúng

b. 别别

c. 别别别

d. 别别



Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

我我我我我______我我我我 我

Chọn một câu trả lời:

a. 别别

b. 别别

c. 别

d. 我 Câu trả lời đúng



Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

我我我我我我我我我我______ 我

Chọn một câu trả lời:

a. 我我 Câu trả lời đúng

b. 别别

c. 别别

d. 别别



Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

我我我我我______我

Chọn một câu trả lời:

a. 别 Câu trả lời không đúng

b. 别

c. 别 Câu trả lời không đúng

d. 别



Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

我我我______我我我我 我

Chọn một câu trả lời:

a. 别

b. 别

c. 别

d. 我 Câu trả lời đúng



Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

我我我我我我我我我我我_______我我我我

Chọn một câu trả lời:

a. 别别别

b. 我我我 Câu trả lời đúng

c. 别别别

d. 别别别



Tìm đại từ nghi vấn để hỏi cho từ gạch chân:

我我我我我我我我我我我我我我我

Chọn một câu trả lời:

a. 别别

b. 我我 Câu trả lời đúng

c. 别

d. 别



Tìm phiên âm đúng:

我我

Chọn một câu trả lời:

a. suīrán

b. dāngchū

c. dāngrán Câu trả lời đúng

d. tǎnrán



Tìm đại từ nghi vấn để hỏi cho từ gạch chân:

我我我我我我我我我

Chọn một câu trả lời:

a. 别别

b. 别别

c. 我我我 Câu trả lời đúng

d. 别别别



Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

我我我我我我_______我我我我我我

Chọn một câu trả lời:

a. 别别

b. 别别

c. 几几 Câu trả lời đúng

d. 别别



Điền từ 我我 vào chỗ trống thích hợp:

我A我我我B我我我我我我C我我我D我我我我我

Chọn một câu trả lời:

a.

B Câu trả lời đúng

b.

D

c.

C

d.

A



Chọn đáp án đúng:

我我我我我我我我我我我我我我

我我我我我我我我

Chọn một câu trả lời:

a. 别别别别别别

b. 别别别别别

c. 别别别别

d. 我我我我我

Câu trả lời đúng



Điền từ 我 vào chỗ trống thích hợp

我A我我我B我我我C我我我D我我我我我我我我我

Chọn một câu trả lời:

a.

C

b.Câu trả lời không đúng 别别别别别别

D

c.

B

d.

A Câu trả lời không đúng



Điền từ 我我 vào chỗ trống thích hợp:

我A我我我B我我我我C我我我D我我我我我我

Chọn một câu trả lời:

a.

C

b.

B Câu trả lời đúng

c.

A

d.

D Câu trả lời không đúng



Chọn đáp án đúng:

我我我我我我我我我我我我我我我我

我我我我我我我我

Chọn một câu trả lời:

a. 我我我我 Câu trả lời đúng

b. 别别别别别别

c. 别别别别

d. 别别别别别别



Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

我我我我我我我我______我

Chọn một câu trả lời:

a. 别别

b. 我我 Câu trả lời đúng

c. 别别

d. 别别



Tìm chữ Hán đúng của phiên âm:

kěyǐ

Chọn một câu trả lời:

a. 别别

b. 我我 Câu trả lời đúng

c. 别别

d. 别别



Tìm phiên âm đúng:

我我我

Chọn một câu trả lời:

a. duì bu qǐ

b. yǔróngfú Câu trả lời đúng

c. shòuhyn

d. wèi shénme



Chọn đáp án đúng:

我我我我我我我我我我我我我

我我我我我我我我

Chọn một câu trả lời:

a. 别别别

b. 别别别别别别

c. 我我我我 Câu trả lời đúng

d. 别别别



Điền từ 我 vào chỗ trống thích hợp:

我A我我我B我我我C我我我我D我我我我我

Chọn một câu trả lời:

a.

D



b.

BCâu trả lời đúng

c.

A

d.

C



Tìm chữ Hán đúng của phiên âm:

wèi shénme

Chọn một câu trả lời:

a. 别别别

b. 别别别

c. 我我我 Câu trả lời đúng

d. 别别别



Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

我我我我我我我我我我我______ 我

Chọn một câu trả lời:

a. 别

b. 别别

c. 别别

d. 我我 Câu trả lời đúng



Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

我我我我我我我______我我我 我

Chọn một câu trả lời:

a. 几 Câu trả lời đúng

b. 别

c. 别

d. 别



Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

我我我我______我我我我我我

Chọn một câu trả lời:

a. 别别

b. 别别

c. 几几 Câu trả lời đúng

d. 别别



Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh

1. 我我我我

2. 10 我我

3. 我我

4. 我我

5. 我

Chọn một câu trả lời:

a. 35412

b. 35142 Câu trả lời đúng

c. 35214

d. 35421



Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh

1. 我我我我

2. 我我我我

3. 我

4. 我

5. 我

Chọn một câu trả lời:

a. 45123

b. 45213

c. 45312

d. 45321 Câu trả lời đúng



Chọn đáp án đúng:

我我……我我我我我我我我我我我我

Chọn một câu trả lời:

a. 别

b. 别

c. 几 Câu trả lời đúng

d. 别



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Ngoại ngữ II.3 – EN06 LTTN1

Tải bản đầy đủ ngay(0 tr)

×