Tải bản đầy đủ - 0 (trang)
Bảng 1.1 - Phân tích cơ cấu và biến động tài sản của công ty qua 3 năm 2015-2017

Bảng 1.1 - Phân tích cơ cấu và biến động tài sản của công ty qua 3 năm 2015-2017

Tải bản đầy đủ - 0trang

-



2.059.02

2.259.46

1



-



1. Phải thu khách

hàng



-



2. Trả trước cho

người bán



-



108.355.

688.039



-



3. Phải thu ngắn

hạn khác



-



-



4. Dự phòng phải

thu khó đòi(*)



390.914.

195.337

- 34.409.0

00



-



5. Tài sản thiếu chờ

xử lý



IV. Hàng tồn kho



....

3.467.27

9.028.32

8

3.484.39

5.015.08

6

- 17.115.9

86.758



-



1. Hàng tồn kho



-



2.Dự phòng giảm

giá hàng tồn kho(*)



-



V. Tài sản ngắn

hạn khác



-



75.807.8

44.557



-



1. Chi phí trả trước

ngắn hạn



-



38.346.9

03.574



-



2. Thuế giá trị gia

tăng được khấu trừ

B. TÀI SẢN DÀI

HẠN

(200=210+220+240

+250+260)

I. Các khoản phải



-



37.460.9

40.983



-



10.186.0

83.968.3

54

14.238.2



-



SVTH:Lê Thị Hồng Trang



0,



-



-



-



-



7,



1,



-



1.983.88

0.118.265



-



240.402.

985.745



-



478.323.

444.840

- 475.005.

167



(



-



-



-



1



1



-



(



-



-



-



-



-



-



-



113.197.1

62.440



3



-



-



-



10.321.8

62.962.3

86

15.126.6



0,



-



515.607.

637.431



-



320.433.

597.717

- 4.159.89

0.032



(



-



-



1



-



1



(



30.082.2

17.988



-



99.201.4

17.187



3



-



-



-



13.506.6

29.942.1

42

43.381.7



0



-



0



-



-



-



-



-



-



1



-



-



1



(



0



0



-



31



-



18,



18,



(2,



-



(13



-



135.778

.994.03

2



-



888.344



-



11.858.73

6.072



-



93,



-



-



157.889.

847.123

- 3.684.88

4.865

- 76.396.5

13

- 650.969.

845.161

- 662.828.

581.233



12



75.736.

221.457



275.204.

651.686



-



22,



631.450

.120.09

4

631.007

.624.58

2



5.022.1

03.392



1.362.13

4.621.91

9



-



-



-



4



-



12



-



70.714.1

18.065



-



-



76.396.

513



-



-



(3,



-



442.495

.512



0



-



440.596

.167



-



-



75.142.

141.196

132.047

.297.70

6

87.409.

249.503



(



-



-



0



-



1



3.447.75

9.303.26

1

3.452.57

4.058.43

5

- 4.814.75

5.174

129.283.

635.175



-



-



....



-



0



-



1



-



-



0



-



3.346.01

4.740.18

4



-



-



-



33.324.8

00.182



-



1



4.115.402

.639.668

- 16.673.4

91.246



-



0,



0



76.396.5

13

4.098.72

9.148.42

2



146.521.

962.622



-



-



-



0,



-



7



20



-



1,3



-



68,



11



(33



77



(10



(15



(16



(71



17.238.3

27.447

- 3.242.58

2.194

- 13.995.7

45.253



-



3.184.76

6.979.75

6



-



28.255.1



-



(11



(9,



(12



30,



0,



thu dài hạn



-



1. Phải thu dài hạn

của khách hàng



-



2. Phải thu từ cho

vay dài hạn



-



5.573.70

0.349



-



3. Phải thu dài hạn

khác



-



8.664.59

3.421



-



II. Tài sản cố định



-



6.195.23

3.101.40

3



-



6.002.21

8.183.00

0

10.302.0

40.639.6

36

- 4.299.82

2.456.63

6



-



...



1. Tài sản cố định

hữu hình



-



- Nguyên giá



-



- Giá trị hao mòn

lũy kế(*)



-



2. Tài sản cố định

vơ hình



-



193.014.

918.403



-



- Nguyên giá



-



-



- Giá trị hao mòn

lũy kế(*)



296.279.

437.932

- 103.264.

519.529



-



III. Bất động sản

đầu tư



-



-



1. Nguyên giá



-



-



-



-



-



0,



0,



2



2



-



7.245.90

8.762



-



7.880.72

9.414



-



5.790.52

2.519.07

2



-



5.612.29

6.370.37

5

10.748.4

06.433.5

91



-



513.611.0

06.321



(



1,



178.226.

148.697



-



297.619.

795.932

- 119.393.6

47.235



(



0,



-



-



-



-



0



0



2



1



-



134.895.

415.278

176.272.



-



-



29.973.9

48.684



-



5.373.55

8.222



-



8.034.27

1.418



-



6.578.19

3.561.05

4



-



6.491.04

4.842.49

7

12.565.1

40.937.8

48



-



-



-



(



0



1



-



-



203.811.

252.886

- 116.662.

534.329



0



-



-



-



0



-



2



1



-



-



3



-



1.672.2

08.413



(



-



95.273.2

70.528

143.340.



0



32



-



14.788.

769.706



-



-



1.340.3

58.000



-



16.129.

127.706

- 4.827.2

32.520

- ...



(9,



(6,



(6,



-



-



1.872.35

0.540

- .

153.542.

004



-



-



-



1.816.73

4.504.25

7



-



93.798.6

03.214



-



91.077.4

30.140

- 93.808.5

43.046



-



-



0,4



-



1,9



878.748.

472.122



-



(3,



-



-



(7,



-



(25



787.671.

041.982



(88



15,



-



-



4,3



-



18



29.973.9

48.684



-



30,



-



-



-



-



3.786.21

1.450.3

15



-



40.148



-



-



0



0



6,2



783.864

.007

- 404.710

.582.33

1

- 389.921

.812.62

5

446.365

.793.95

5



(



-



....



-



0



87.148.7

18.557



(



-



607.409.

609.535



-



-



-



0



-



3



-



-



.406



78.324



-



-



-



0,



...



-



3



-



139.722.

647.798

176.272.



0



38.176



-



-



SVTH:Lê Thị Hồng Trang



0



93.770



-



2.731.112

.906



-



39.622.1

44.750

- -



13,



15,



16,



18,



(51



(31



(2,



(29



-



0,

511.838

- 36.549.8

64.040



-



2. Giá trị hao mòn

lũy kế(*)



-



IV. Tài sản dở

dang dài hạn



-



277.294.

577.637



- Xây dựng cơ bản

dở dang

V. Các khoản đầu

tư tài chính dài

hạn



-



277.294.

577.637

3.255.62

7.270.38

5

2.500.05

6.584.69

3



-



-



1. Đầu tư vào các

công ty con



-



2. Đầu tư vào các

công ty liên kết



-



311.189.

808.669



-



3. Đầu tư góp vốn

vào đơn vị khác

4. Dự phòng giảm

giá đầu tư tài chính

dài hạn



-



10.570.2

76.240

- 102.785.

399.217



-



(



-



-



430.308.

443.075



1,



-



-



-



430.308.

443.075

3.616.41

9.284.27

8

3.126.81

0.823.12

2



1,



1



-



5. Đầu tư nắm giữ

đến ngày đáo hạn



-



536.596.

000.000



-



VI. Tài sản dài

hạn khác



-



303.968.

077.361



-



1. Chi phí trả trước

dài hạn



-



278.787.

890.047



-



2. Tài sản thuế thu

nhập hoãn lại



-



25.180.1

87.314



-



9,



1,



-



-



SVTH:Lê Thị Hồng Trang



-



-



-



0

511.838

- 41.377.0

96.560



0,



319.289.

808.669



-



10.570.2

76.240

- 30.251.6

23.753



(



(



1



-



-



-



1



1



0



0



1,



0,



-



334.590.

662.507



-



299.939.

849.755



-



34.650.8

12.752



....



-



388.119.

808.669



-



28.570.2

76.240

- 15.325.8

09.878



1



1



0



-



-



-



(



-



-



-



-



-



-



-



5.358.85

6.346.18

7

4.957.49

2.071.15

6



-



(



2,



1,



-



-



190.000.

000.000



....



1



-



-



-



1



-



0

838.168

- 48.067.5

67.640



-



1



-



-



1



1



-



-



-



(



460.319.

984.483



-



429.925.

215.603



-



30.394.7

68.880



1



1



0



33



...

72.533.

775.464



-



-



-



-



-



-



....



8.100.0

00.000



-



0



4.827.2

32.520

153.013

.865.43

8

153.013

.865.43

8

360.792

.013.89

3

626.754

.238.42

9



346.596

.000.00

0



-



30.622.

585.146



-



21.151.

959.708



-



9.470.6

25.438



13,



55,



55,



-



-



11,



-



-



25,



2,6



-



32.931.6

73.670

- 6.690.47

1.080

- 430.308.

443.075

- 430.308.

443.075

1.742.43

7.061.90

9

1.830.68

1.248.03

4



-



68.830.0

00.000



-



18.000.0

00.000



-



14.925.8

13.875



-



(70



-



-



(64



10,



7,5



37,



190.000.

000.000



-



125.729.

321.976



-



129.985.

365.848



-



4.256.04

3.872



(18



16,



(10



(10



48,



58,



21,



17



(49



(10



37,



43,



(12



-



-



TỔNG TÀI SẢN

(270=100+200)



26.008.5

47.893.6

27



-



-



1



-



28.123.2

04.344.7

94



-



1



-



32.509.5

73.337.6

70



-



1



-



2.114.65

6.451.1

67



-



-



4.386.36

8.992.87

6



8,1



15,



-



-



Về Cơ cấu tài sản:

-



Bảng 1.2 - Phân tích cơ cấu tài sản của công ty qua 3 năm 2015 – 2017

-



-



-



Chỉ tiêu



-



-



Năm 2015

Giá trị



-



-



%

-



-



Tài sản

ngắn hạn



-



15.822.463.

925.372



6

-



Tài sản dài

hạn



-



-



10.186.083.

968.354



3

-



-



Tổng tài

sản



-



26.008.547.

893.627



-



1



Năm 2016

-



-



-



Giá trị



-



%



-



17.801.341.

382.408



-



10.321.862.

962.386



-



28.123.204.

344.794



Giá trị



-



6

-



3

-



1



-



%

-



-



19.002.943.

395.528



-



13.506.629.

942.142



-



32.509.573.

337.670



-



SVTH:Lê Thị Hồng Trang



Năm 2017

-



34



58,

-



41,

-



10



Đơn vị tính: Đồng

- So sánh

- 20

- 20

16/

17/

20

20

15

16

-



%



-



%



-



2,4

6



-



(4,

85)



-



(2,

46)



-



4,8

5



-



0,0

0



-



0,0

0



-



-



Biểu đồ 1.1 – Cơ cấu tài sản qua 3 năm 2015 – 2017 của Công ty Cổ phần sữa Việt Nam Vinamilk



-



-



Về biến động tài sản:

-



Bảng 1.3 – Phân tích biến động tài sản của cơng ty qua 3 năm 2015– 2017



-



Đơn vị tính: Đồng

-



2015



-



2016



-



2017



-



Giá trị



-



Giá trị



-



Giá trị



-



Chỉ tiêu

-



Giá trị



-



Tài sản ngắn

hạn



-



15.822.46

3.925.372



-



17.801.34

1.382.408



-



19.002.94

3.395.528



-



1.978.877.

457.036



-



Tài sản dài

hạn



-



10.186.08

3.968.354



-



10.321.86

2.962.386



-



13.506.62

9.942.142



-



135.778.99

4.032



-



Tổng tài sản



-



26.008.54

7.893.726



-



28.123.20

4.344.794



-



32.509.57

3.337.670



-



2.114.656.

451.068



SVTH:Lê Thị Hồng Trang



35



So sánh



2016/2015



%



-



2017/2016

Giá trị



12



-



1.201.602.

013.120



1,



-



3.184.766.

979.756



8,



-



4.386.368.

992.876



%

6,

30

15



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Bảng 1.1 - Phân tích cơ cấu và biến động tài sản của công ty qua 3 năm 2015-2017

Tải bản đầy đủ ngay(0 tr)

×