Tải bản đầy đủ - 0 (trang)
TÀI LIỆU THAM KHẢO

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tải bản đầy đủ - 0trang

DANH MỤC PHỤ LỤC

- Phụ lục 01: Sơ đồ hạch toán doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ

- Phụ lục 02: Sơ đồ hạch toán doanh thu hoạt động tài chính

- Phụ lục 03: Sơ đồ hạch tốn thu nhập khác

- Phụ lục 04: Sơ đồ hạch toán các khoản giảm trừ doanh thu

- Phụ lục 05: Sơ đồ kế toán giá vốn hàng bán theo phương pháp kê khai

thường xuyên

- Phụ lục 06: Sơ đồ kế toán chi phí bán hàng

- Phụ lục 07: Sơ đồ kế tốn tập hợp chi phí quản lý doanh nghiệp

- Phụ lục 08: Sơ đồ hạch tốn chi phí tài chính

- Phụ lục 09: Sơ đồ hạch tốn chi phí khác

- Phụ lục 10: Sơ đồ hạch tốn chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

- Phụ lục 11: Sơ đồ hạch toán kết quả kinh doanh

- Phụ lục 12: Sổ chi tiết tài khoản: 5112 - Doanh thu (Bán sản phẩm) - Tháng

11

- Phụ lục 13: Sổ cái tài khoản: 511 - Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ

- Quý 4

- Phụ lục 14: Sổ cái tài khoản: 515 - Doanh thu hoạt động tài chính - Quý 4

- Phụ lục 15: Sổ cái tài khoản: 711 - Thu nhập khác - Quý 4

- Phụ lục 16: Sổ cái tài khoản: 632 - Giá vốn hàng bán - Quý 4

- Phụ lục 17: Sổ cái tài khoản: 641 - Chi phí bán hàng - Quý 4

- Phụ lục 18: Sổ cái tài khoản: 642 - Chi phí QLDN - Quý 4

- Phụ lục 19: Sổ cái tài khoản: 635 - Chi phí tài chính - Quý 4

- Phụ lục 20: Sổ cái tài khoản: 811 - Chi phí khác - Quý 4

- Phụ lục 21: Sổ cái tài khoản: 911- Xác định kết quả KD - Quý 4



PHỤ LỤC 12

Đơn vị: Cơng ty CP Tư vấn XD Cơng trình vật liệu XD

Địa chỉ: Nguyễn Trãi, Thanh Xuân Trung, Q.Thanh Xuân, Hà Nội

SỔ CHI TIÊT TÀI KHOẢN

Tài khoản: Tài khoản: 5111 - Doanh thu (Bán hàng hoá)

Từ ngày 01/11/2017 đến ngày 30/11/2017

Số dư đầu kỳ:

Chứng từ

Diễn giải

Ngày

B

03/11

05/11

09/11

10/11

15/11

16/11

18/11



Số

C

D

0000691 Cung cấp vật liệu xây dựng

0000692 Cung cấp vật liệu xây dựng

Xuất bán Sàn gỗ Sàn gỗ

0000693

Thaigold2936

0000694 Cung cấp vật liệu xây dựng

Cung cấp các vật liệu năng lượng tái

0000701

chế

Cung cấp các vật liệu năng lượng tái

0000706

chế

Xuất bán Sàn gỗ Sàn gỗ

0000708

Thaigold2936



.......



.............. ............



30/11

30/11



0000721 Xuất bán Sàn gỗ Thaigold NPV8901

PKT

Kết chuyển doanh thu



Số

hiệu

TK

đối

ứng

H

1121

1311



0



Số tiền

Nợ







1



2

252.450.000

124.340.000



1121



210.435.000



1311



324.000.000



1311



66.000.000



1121



64.000.000



1121



54.432.000



........

...........

.

1311

911 13.053.554.217



....

1.891.963.637



Tổng phát sinh nợ: 13.053.554.217

Tổng phát sinh có: 13.053.554.217

Số dư cuối kỳ:

0

Ngày 31 tháng 12 năm 2017

Người ghi sổ

(Ký, họ tên)



Kế tốn trưởng

(Ký, họ tên)



Giám đốc

(Ký tên, đóng dấu)



PHỤ LỤC 13

Đơn vị: Cơng ty CP Tư vấn XD Cơng trình vật liệu XD

Địa chỉ: Nguyễn Trãi, Thanh Xuân Trung, Q.Thanh Xuân, Hà Nội

SỔ CÁI TÀI KHOẢN

Tài khoản: 511 - Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ

Từ ngày 01/10/2017 đến ngày 31/12/2017

Số dư đầu kỳ:



Ngày

tháng

ghi sổ



A

.......



Chứng từ

Diễn giải

Ngày



Số



B

.......



C

.......



13/10 13/10 0000685

15/10 15/10 0000686

.......



.......



.......



03/11 03/11 0000691

05/11 05/11 0000692

18/11 18/11 0000708

….



.......



30/11 30/11

07/12 07/12

12/12 12/12

15/12 15/12



D

.......

Xuất bán Sàn gỗ Sàn

gỗ Thaigold 2936

Cung cấp các v.liệu

năng lượng tái chế

.......

Cung cấp vật liệu xây

dựng

Cung cấp vật liệu xây

dựng

Xuất bán Sàn gỗ Sàn



gỗ Thaigold 2936

..............

............

Xuất bán Sàn gỗ

0000721

Thaigold NPV8901

Xuất bán Sàn gỗ Sàn

0000723

gỗ Thaigold 2936

Cung cấp vật liệu xây

0000724

dựng

Cung cấp các v.liệu

0000731

năng lượng tái chế



Nhật ký

chung

Trang STT

sổ

dòng

E

G



Số

hiệu

TK

đối

ứng



H

.......



0



Số tiền



Nợ







1

.......



2

.......



1311



52.049.561



1311



92.472.000



.......



.......



.......



1121



252.450.000



1311



124.340.000



1121



54.432.000



........



……............



………......



1311



1.891.963.637



1121



21.435.000



1311



124.750.000



1311



73.000.000



….



.......



29/12



29/12



31/12



31/12



31/12



31/12



31/12



31/12



.............. ............

Xuất bán Sàn gỗ

0000740

Thaigold NPV8901

Cung cấp các v.liệu

0000742

năng lượng tái chế

Kết chuyển giảm giá

PKT

hàng bán

Kết chuyển doanh thu

PKT

Quý 4



……............



........

1121



48.486.000



1311



76.932.000



521



56.758.909



911 38.611.456.276



Tổng phát sinh nợ:



38.668.215.185



Tổng phát sinh có:



38.668.215.185



Số dư cuối kỳ:



0



Ngày 31 tháng 12 năm 2017

Người ghi sổ

(Ký, họ tên)



………......



Kế tốn trưởng

(Ký, họ tên)



Giám đốc

(Ký tên, đóng dấu)



PHỤ LỤC 14

Đơn vị: Cơng ty CP Tư vấn XD Cơng trình vật liệu XD

Địa chỉ: Nguyễn Trãi, Thanh Xuân Trung, Q.Thanh Xuân, Hà Nội

SỔ CÁI TÀI KHOẢN

Tài khoản: 515 - Doanh thu hoạt động tài chính

Từ ngày 01/10/2017 đến ngày 31/12/2017

Số dư đầu kỳ:



0



Số

Ngày



Nhật ký



Chứng từ



tháng



Diễn giải



chung



ghi sổ



A



hiệu

TK



Số tiền



đối

ứng



Ngày



Số



B



C



29/10 29/10 BC 22

29/10 29/10 BC 24

31/10 31/10 BC 26

31/10 31/10 BC 29

30/11 30/11

30/11 30/11

30/11 30/11

30/11 30/11

27/12 27/12

31/12 31/12

31/12 31/12

31/12 31/12



Trang STT

D

Lãi tiền gửi ngân hàng đầu

tư T10

Lãi tiền gửi ngân hàng ngoại

thương T10

Lãi tiền gửi ngân hàng công

thương T10

Lãi tiền gửi ngân hàng nông



nghiệp T10

Lãi tiền gửi ngân hàng đầu

BC 24

tư T11

Lãi tiền gửi ngân hàng

BC 26

ngoại thương T11

Lãi tiền gửi ngân hàng

BC 27

nông nghiệp T11

BC Lãi tiền gửi ngân hàng

TN23 công thương T11

Lãi tiền gửi ngân hàng đầu

BC 26

tư T12

Lãi tiền gửi ngân hàng nông

BC 31

nghiệp T12

Lãi tiền gửi ngân hàng ngoại

BC 32

thương T12

Lãi tiền gửi ngân hàng cơng

BC 33

thương T12



sổ

E



dòng

G



H



Nợ







1



2



1121



700.080



1121



2.908.800



1121



1.767.130



1121



2.589.000



1121



1.193.100



1121



4.285.200



1121



236.000



1121



2.228.410



1121



437.670



1121



244.000



1121



3.591.080



1121



4.142.360



31/12 31/12



BC



Lãi tiền gửi ngoại tệ năm



1122



TN34 2017

K/c doanh thu hoạt động tài

31/12 31/12 PKT

chính Quý 4



911



56.520

24.379.350



Tổng phát sinh nợ:



24.379.350



Tổng phát sinh có:



24.379.350



Số dư cuối kỳ:



0



Ngày 31 tháng 12 năm 2017

Người ghi sổ

(Ký, họ tên)



Kế tốn trưởng

(Ký, họ tên)



Giám đốc

(Ký tên, đóng dấu)



PHỤ LỤC 15

Đơn vị: Công ty CP Tư vấn XD Cơng trình vật liệu XD

Địa chỉ: Nguyễn Trãi, Thanh Xn Trung, Q.Thanh Xuân, Hà Nội

SỔ CÁI TÀI KHOẢN

Tài khoản: 711 - Thu nhập khác

Từ ngày 01/10/2017 đến ngày 31/12/2017

Số dư đầu kỳ:



0



Số

Ngày



Nhật ký



Chứng từ



tháng



chung



Diễn giải



ghi sổ



A

16/10

07/11

16/11

06/12



hiệu

TK



Số tiền



đối

ứng



Trang STT



Ngày



Số



B

16/10

07/11

16/11

06/12



C

PT10/10

PT7/11

PT14/11

PT2/12



20/12 20/12 HD000738

25/12 25/12 PT 13/12

29/12 29/12 PT 23/12

31/12 31/12

PKT



D

Thu tiền bồi thường

Thu tiền KP đào tạo nghề

Thu tiền bồi thường

Thu tiền KP đào tạo nghề

Nhượng bán TSCĐ - Ơtơ Toyota 4



sổ



dòng



E



G



chỗ

Thu tiền bồi thường

Thu tiền KP đào tạo nghề

K/chuyển thu nhập khác Quý 4



H

1111

1111

1111

1111



(Ký, họ tên)







1



2

3.131.000

2.000.000

869.000

2.000.000



1121



381.818.182



1111

1111

911



5.000.000

2.000.000

396.818.182



Tổng phát sinh nợ:

Tổng phát sinh có:

Số dư cuối kỳ:

0



Người ghi sổ



Nợ



Kế toán trưởng



396.818.182

396.818.182



Giám đốc



(Ký, họ tên)

(Ký tên, đóng dấu)

Ngày 31 tháng 12 năm 2017

PHỤ LỤC 16



Đơn vị: Cơng ty CP Tư vấn XD Cơng trình vật liệu XD

Địa chỉ: Nguyễn Trãi, Thanh Xuân Trung, Q.Thanh Xuân, Hà Nội

SỔ CÁI TÀI KHOẢN

Tài khoản: 632 - Giá vốn hàng bán

Từ ngày 01/10/2017 đến ngày 31/12/2017

Số dư đầu kỳ:



0



Ngày

tháng

ghi sổ



Chứng từ

Diễn giải

Ngày



Nhật ký

chung



Số

hiệu

TK

đối

ứng



Trang STT

sổ dòng



Số



A

.......



B

.......



C

D

............. ............

Xuất bán Sàn



13/10



13/10 0000685 gỗ Sàn gỗ



E



G



Số tiền



Nợ

H

........



1

...........



1311



44.242.157



1311



78.601.200





2

....



Thaigold 2936

Cung cấp các

15/10

.......



15/10 0000686 v.liệu năng

.......



.......



03/11 03/11



0000691



05/11 05/11



0000692



18/11 18/11

.......



.......



30/11 30/11



lượng tái chế

.......

Cung cấp vật



.......



.......



155



214.582.500



155



105.689.000



0000708 gỗ Sàn gỗ



156



536.808.000



Thaigold2936

.............. ............

Xuất bán Sàn



......



...........



0000721 gỗ Thaigold



156



1.6098.169.091



156



18.219.750



155



106.037.500



155



62.050.000



….

156



……………..

41.213.100



liệu xây dựng

Cung cấp vật

liệu xây dựng

Xuất bán Sàn



NPV8901

Xuất bán Sàn

07/12 07/12



0000723 gỗ Sàn gỗ

Thaigold2936

Cung cấp vật



12/12 12/12



0000724



15/12 15/12



0000731 v.liệu năng



….

29/12



liệu xây dựng

Cung cấp các



lượng tái chế

....... .............. ............

29/12 0000740 Xuất bán Sàn

gỗ Thaigold



.......



NPV8901

Cung cấp các

31/12

31/12



31/12 0000742 v.liệu năng

31/12



PKT



Người ghi sổ



155



lượng tái chế

Kết chuyển giá

vốn Quý 4



65.392.200



911



33.989.871.439



Tổng phát sinh nợ: 33.989.871.439

Tổng phát sinh có: 33.989.871.439

Số dư cuối kỳ:

0

Ngày 31 tháng 12 năm 2017

Kế toán trưởng

Giám đốc



(Ký, họ tên)



(Ký, họ tên)



(Ký tên, đóng dấu)



PHỤ LỤC 17

Đơn vị: Cơng ty CP Tư vấn XD Cơng trình vật liệu XD

Địa chỉ: Nguyễn Trãi, Thanh Xuân Trung, Q.Thanh Xuân, Hà Nội

SỔ CÁI TÀI KHOẢN

Tài khoản: 641 - Chi phí bán hàng

Từ ngày 01/10/2017 đến ngày 31/12/2017

Số dư đầu kỳ:

Ngày

tháng

ghi sổ



Chứng từ



Diễn giải



Nhật ký

chung



Số

hiệu

TK

đối

ứng



0

Số tiền



Ngày



Số



A

.......



B

C

D

....... .............. ............

Thanh tốn tiền cơng

14/10 14/10 PC09/10

bốc hàng hoá

Thanh toán tiền tiếp

20/10 20/10 PC11/10

khách

10/11 10/11



PKT

CN18



24/11 24/11 PC15/11













30/11 30/11 PC22/11

13/12 13/12 PC15/12



21/12 21/12



PKT4



22/12 22/12 PC34/12

22/12 22/12



PKT5



24/12 24/12 PC36/12



24/12 24/12



PKT7



26/12 26/12 PC38/12

28/12 28/12 PC40/12

01/12 01/12 PC01/12

29/12 29/12 PKT 13



Cước vận chuyển sản

phẩm tháng 10/2017

Thanh tốn tiền cơng

bốc hàng hố

……………………

Thanh tốn tiền tiếp

khách Cơng ty TNHH

Hợp Thành

Thanh tốn tiền cơng

bốc xếp thành phẩm

Thah tốn tiền đi cơng

tác và tiếp khách Cơng

ty TNHH MTV Cơ khí

Hà Nội

Thanh tốn tiền tiếp

khách

Thah tốn tiền tiếp

khách Showroom Sàn gỗ

Thanh tốn tiền tiếp

Cơng ty Cổ phần đầu tư

du lịch Hà Nội

Thah toán tiền tiếp

khách Cơng ty vật tư

tổng hợp Thanh Hóa

Thanh tốn tiền giao

v.liệu năng lượng tái chế

tại Nghệ An

Thah toán tiền tiếp

khách

Thanh tốn tiền tiếp

khách

Thanh tốn tiền chi phí

giao nhận sản phẩm tại

Ninh Bình



Trang STT

sổ

dòng

E

G



Nợ

H

........



1

...........



1111



3.514.480



1111



1.100.000



3311 161.957.675

1111

….



6.314.480

……………



1111



7.250.000



1111



9.265.760



141



2.720.454



1111



510.000



141



4.250.000



1111



4.500.000



141



5.438.182



1111



1.560.000



1111



4.300.000



1111



3.581.818



141



480.000





2

....



31/12 31/12



PKT

CN22



31/12 31/12



PKT



Thanh tốn tiền cưới vận

chuyển sản phẩm T11

Kết chuyển chi phí bán

hàng Quý 4



3311 135.847.273

911



560.716.624



Tổng phát sinh nợ:

560.716.624

Tổng phát sinh có:

560.716.624

Số dư cuối kỳ:

0

Ngày 31 tháng 12 năm 2017

Người ghi sổ



Kế toán trưởng



Giám đốc



(Ký, họ tên)



(Ký, họ tên)



(Ký tên, đóng dấu)



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tải bản đầy đủ ngay(0 tr)

×