Tải bản đầy đủ - 0 (trang)
3 XÁC ĐỊNH SƠ BỘ KÍCH THƯỚC TIẾT DIỆN

# 3 XÁC ĐỊNH SƠ BỘ KÍCH THƯỚC TIẾT DIỆN

Tải bản đầy đủ - 0trang

CHƯƠNG 7: KHUNG BÊ TƠNG CỐT THÉP TỒN KHỐI

T5

Thượng

Bg.

Thang

B-C

11,416

3

60

57.0

30

2

6

0.565

20.0

1754460 114.0

53.3

12.2

12

0.0016

1.0611

OK

C-D

11,675

3

60

57.0

30

2

6

0.565

20.0

1754460 112.7

50.9

12.2

12

0.0016

1.0611

OK

A-B

17,342

3

60

57.0

30

2

6

0.565

20.0

1754460

75.9

23.1

12.2

12

0.0016

1.0611

OK

B-C

14,170

3

60

57.0

30

2

6

0.565

20.0

1754460

92.9

34.6

12.2

12

0.0016

1.0611

OK

C-D

11,945

3

60

57.0

30

2

6

0.565

20.0

1754460 110.2

48.7

12.2

12

0.0016

1.0611

OK

A-B

8,214

3

60

57.0

30

2

6

0.565

20.0

1754460 114.0 102.9 12.2

12

0.0016

1.0611

OK

B-C

7,543

3

60

57.0

30

2

6

0.565

20.0

1754460 114.0 122.1 12.2

12

0.0016

1.0611

OK

C-D

7,085

3

60

57.0

30

2

6

0.565

20.0

1754460 114.0 138.3 12.2

12

0.0016

1.0611

OK

C-D

5,257

3

60

57.0

30

2

6

0.565

20.0

1754460 114.0 251.3 12.2

12

0.0016

1.0611

OK

CHƯƠNG 7: KHUNG BÊ TÔNG CỐT THÉP TỒN KHỐI

7.7.2 Tính tốn cột khung trục 3

Bảng 7.13. Bảng tổng hợp nội lực khung trục 3

Tên

Phương 2 - 2

M2 M2 tư

max

Ton-m

Ton-m

tử

Nmax

Ton

Th-C3

13.64

4.30

T5-C3

38.21

T4-C3

Phương 3 - 3

M3 M3 tư

max

Ton-m Ton-m

Ton

Nmax

Ton

5.60

13.55

13.64

0.17

1.76

13.24

5.69

6.49

37.36

38.21

0.00

2.82

31.91

57.13

7.40

7.83

55.97

57.13

0.08

3.43

48.42

T3-C3

73.95

4.65

4.77

72.79

73.95

0.16

0.49

64.06

T2C3

96.77

0.15

7.47

84.43

96.77

0.01

5.06

81.85

L-C3

102.46

7.74

7.75

91.61

102.46

0.62

7.23

81.36

Tr-C3

128.50

7.97

9.46

116.71

128.50

0.36

6.28

100.03

Th-C7

32.14

1.30

3.58

31.55

32.14

1.43

2.57

31.58

T5-C7

98.75

0.69

4.44

84.08

98.75

4.90

3.50

83.94

T4-C7

142.72

2.65

9.10

128.99

142.72

0.32

7.03

128.14

T3-C7

186.46

1.43

8.83

163.21

186.46

0.21

7.60

162.03

T2-C7

231.06

4.78

13.90

208.65

231.06

0.36

11.22

190.02

L-C7

265.91

0.99

14.22

248.93

265.91

0.49

12.90

242.90

Tr-C7

313.02

0.75

12.82

263.63

313.02

0.22

12.43

259.92

B.Th-C11

11.87

1.71

2.51

11.41

11.87

0.38

2.55

11.38

Th-C11

43.60

0.68

2.70

41.09

43.60

0.33

3.43

38.92

T5-C11

101.35

0.46

3.51

90.05

101.35

1.79

4.67

88.25

T4-C11

153.53

0.87

7.56

137.79

153.53

3.82

9.42

132.29

T3-C11

206.10

0.31

7.52

184.37

206.10

2.64

9.32

177.42

T2-C11

260.07

0.49

12.57

228.35

260.07

3.86

13.92

222.87

L-C11

310.14

1.07

14.69

238.72

310.14

2.74

13.80

264.99

Tr-C11

362.67

0.48

12.42

320.89

362.67

1.25

12.80

313.61

B.Th-C23

11.86

1.72

2.35

11.40

11.86

0.02

2.33

11.35

Th-C23

23.63

3.07

3.70

21.53

23.63

1.77

3.35

22.46

T5-C23

50.18

0.34

4.85

10.85

50.18

0.03

4.64

48.34

T4-C23

76.27

6.80

7.18

75.10

76.27

3.37

6.55

73.50

T3-C23

104.02

6.83

7.21

176.31

104.02

2.60

6.67

99.72

T2-C23

129.99

5.12

9.62

126.29

129.99

3.77

8.23

120.72

L-C23

161.67

9.74

9.74

161.67

161.67

3.16

9.34

152.52

phần

N - tư

N - tư

Ton

CHƯƠNG 7: KHUNG BÊ TƠNG CỐT THÉP TỒN KHỐI

Tr-C23

192.44

6.98

7.62

181.45

192.44

1.44

6.96

168.22

Tính tốn tương tự như phần “ Tính tốn cột đại diện khung trục C “ đã nêu ở trên. Ta

được kết quả bố trí thép cột khung trục 3 như sau:

CHƯƠNG 7: KHUNG BÊ TƠNG CỐT THÉP TỒN KHỐI

Bảng 7.14. Bảng tính thép cột khung trục 3

Phương h chịu lực(mặc định tính với M3-3)

Lớp

b.vệ

chọn thép

As

a=a' As=As' (Bố trí dọc cạnh b)

Ch.cao

cột

H

b

cm

cm

cm

cm

cm2

n

Th-C3

390

30

30

3

0.27

3

T5-C3

345

30

30

3

0.09

T4-C3

345

35

35

3

T3-C3

345

35

35

T2C3

330

40

L-C3

390

Tr-C3

Tên phần

tử

h

Phương b chịu lực (mặc định tính với M2-2)

cm2

(%)

cm2

chọn thép

(Bố trí dọc cạnh h)

n

n

20

9.42

2.33

6.16

3

20

9.42

2.33

3

20

9.42

2.33

5.64

3

20

9.42

2.33

-1.68

3

18

7.63

1.36

3.99

3

18

7.63

1.36

3

-5.41

3

18

7.63

1.36

-0.41

3

18

7.63

1.36

40

3

-2.46

3

18

7.63

1.03

0.42

3

18

7.63

1.03

40

40

3

0.30

3

18

7.63

1.03

1.37

3

18

7.63

1.03

270

40

40

3

-1.64

3

20

9.42

1.27

5.48

3

20

9.42

1.27

Th-C7

390

30

30

3

-0.22

2

18

5.09

1.26

1.44

2

18

5.09

1.26

T5-C7

345

35

35

3

3.96

2

18

5.09

0.91

0.86

2

18

5.09

0.91

T4-C7

345

35

35

3

12.16

5

22

19.01

3.39

15.44

5

22

19.01

3.39

T3-C7

345

45

45

3

2.25

5

18

12.72

1.35

3.89

5

18

12.72

1.35

T2-C7

330

45

45

3

11.13

5

22

19.01

2.01

17.35

5

22

19.01

2.01

L-C7

390

55

55

3

2.27

5

18

12.72

0.89

4.50

5

18

12.72

0.89

Tr-C7

270

55

55

3

8.42

5

18

12.72

0.89

8.42

5

18

12.72

0.89

chon

n

As=As'

As

chon

cm2

(%)

CHƯƠNG 7: KHUNG BÊ TƠNG CỐT THÉP TOÀN KHỐI

B.Th-C11

260

30

30

3

1.69

2

18

5.09

1.26

1.63

2

18

5.09

1.26

Th-C11

390

30

30

3

0.99

2

18

5.09

1.26

-0.16

2

18

5.09

1.26

T5-C11

345

35

35

3

1.90

2

18

5.09

0.91

0.32

2

18

5.09

0.91

T4-C11

345

35

35

3

16.46

6

20

18.85

3.37

14.61

6

20

18.85

3.37

T3-C11

345

45

45

3

6.84

6

18

15.27

1.62

5.96

6

18

15.27

1.62

T2-C11

330

45

45

3

19.77

6

22

22.81

2.41

19.19

6

22

22.81

2.41

L-C11

390

55

55

3

8.01

6

18

15.27

1.07

8.01

6

18

15.27

1.07

Tr-C11

270

55

55

3

18.13

6

22

22.81

1.59

18.13

6

22

22.81

1.59

B.Th-C23

260

30

30

3

1.36

2

18

5.09

1.26

1.38

2

18

5.09

1.26

Th-C23

390

30

30

3

1.70

2

18

5.09

1.26

2.34

2

18

5.09

1.26

T5-C23

345

35

35

3

0.02

2

22

7.60

1.36

4.01

2

22

7.60

1.36

T4-C23

345

35

35

3

2.54

2

22

7.60

1.36

3.72

2

22

7.60

1.36

T3-C23

345

40

40

3

-0.85

4

22

15.20

2.05

12.68

4

22

15.20

2.05

T2-C23

330

40

40

3

4.67

4

18

10.18

1.38

7.42

4

18

10.18

1.38

L-C23

390

45

45

3

2.92

4

18

10.18

1.08

4.88

4

18

10.18

1.08

Tr-C23

270

45

45

3

2.36

4

18

10.18

1.08

6.60

4

18

10.18

1.08

### Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

3 XÁC ĐỊNH SƠ BỘ KÍCH THƯỚC TIẾT DIỆN

Tải bản đầy đủ ngay(0 tr)

×