Tải bản đầy đủ - 0 (trang)
Yếu tố quyết định mua

Yếu tố quyết định mua

Tải bản đầy đủ - 0trang

PHỤ LỤC 3

KẾT QUẢ THỐNG KÊ MẪU MÔ TẢ NGHIÊN CỨU THEO NHĨM

TUỔI, TRÌNH ĐỘ HỌC VẤN, TRÌNH TRẠNG HƠN NHÂN, MỨC

THU NHẬP CÁ NHÂN, NGHỀ NGHIỆP, GIỚI TÍNH VÀ NHÃN HIỆU

XE

• Theo số tuổi

.



tabulate



Tuoi



Tuoi



Freq.



Percent



Cum.



15

16

17

18

19

20

21

22

23

24

25

35

39

40

42

43

44

45

46

47

48

49

50

51

52

53

54

55

56

57

58

59

60

61

62

63

64

65

66

68

69



7

5

4

19

7

8

9

13

7

6

5

1

3

6

7

5

5

1

3

1

4

5

14

5

9

6

2

6

3

3

3

6

10

7

10

4

4

11

6

8

2



2.80

2.00

1.60

7.60

2.80

3.20

3.60

5.20

2.80

2.40

2.00

0.40

1.20

2.40

2.80

2.00

2.00

0.40

1.20

0.40

1.60

2.00

5.60

2.00

3.60

2.40

0.80

2.40

1.20

1.20

1.20

2.40

4.00

2.80

4.00

1.60

1.60

4.40

2.40

3.20

0.80



2.80

4.80

6.40

14.00

16.80

20.00

23.60

28.80

31.60

34.00

36.00

36.40

37.60

40.00

42.80

44.80

46.80

47.20

48.40

48.80

50.40

52.40

58.00

60.00

63.60

66.00

66.80

69.20

70.40

71.60

72.80

75.20

79.20

82.00

86.00

87.60

89.20

93.60

96.00

99.20

100.00



Total



250



100.00



• Theo giới tính

. tabulate GT

GT



Freq.



Percent



Cum.



0

1



109

141



43.60

56.40



43.60

100.00



Total



250



100.00



• Theo tình trạng hơn nhân

honnhan



Freq.



Percent



Cum.



0

1



114

136



45.60

54.40



45.60

100.00



Total



250



100.00



• Theo nghề nghiệp

. tabulate nghenghiep

nghenghiep



Freq.



Percent



Cum.



1

2

3

4

5

6

7

8

9

10



13

20

24

55

35

62

16

1

4

20



5.20

8.00

9.60

22.00

14.00

24.80

6.40

0.40

1.60

8.00



5.20

13.20

22.80

44.80

58.80

83.60

90.00

90.40

92.00

100.00



Total



250



100.00



• Theo thu nhập

. tabulate thunhap

thunhap



Freq.



Percent



Cum.



0

1

2



36

10

36



14.40

4.00

14.40



14.40

18.40

32.80



3

4



11

1



4.40

0.40



37.20

37.60



5

7



55

67



22.00

26.80



59.60

86.40



8

9



5

6



2.00

2.40



88.40

90.80



10

11



14

4



5.60

1.60



96.40

98.00



12



5



2.00



100.00



Total



250



100.00



• Theo thương hiệu xe



thuonghieu



Freq.



Percent



Cum.



1

2

3

4

5



21

22

135

58

14



8.40

8.80

54.00

23.20

5.60



8.40

17.20

71.20

94.40

100.00



Total



250



100.00



PHỤ LỤC 4

MƠ HÌNH BIẾN GIẢ PROBIT VÀ MƠ TẢ BIẾN

MƠ TẢ BIẾN



. summarize QĐM Tuoi nghenghiep thuonghieu thunhap thietyeu banbe khac emai

dichuyenxa

> sacnhanh giaphuhopTN hailongqd nhieunguoithich

Variable



Obs



Mean



Std. Dev.



Min



Max



QĐM

Tuoi

nghenghiep

thuonghieu

thunhap



250

250

250

250

250



.68

42.3

4.992

3.088

4.804



.4674119

18.23128

2.229759

.93582

3.211048



0

15

1

1

0



1

69

10

5

12



thietyeu

banbe

khac

emai

dichuyenxa



250

250

250

250

250



.484

.632

.924

.924

.272



.5007464

.4832288

.2655297

.2655297

.4458825



0

0

0

0

0



1

1

1

1

1



sacnhanh

giaphuhopTN

hailongqd

nhieunguoi~h



250

250

250

250



.06

.604

.98

.752



.2379632

.4900455

.1402808

.4327181



0

0

0

0



1

1

1

1



MƠ HÌNH



Iteration

Iteration

Iteration

Iteration

Iteration



0:

1:

2:

3:

4:



log

log

log

log

log



likelihood

likelihood

likelihood

likelihood

likelihood



=

=

=

=

=



-156.71736

-144.70099

-144.62507

-144.62498

-144.62498



Probit regression



Number of obs

LR chi2(13)

Prob > chi2

Pseudo R2



Log likelihood = -144.62498



QĐM

Tuoi

nghenghiep

thuonghieu

thunhap

thietyeu

banbe

khac

emai

dichuyenxa

sacnhanh

giaphuhopTN

hailongqd

nhieunguoithich

_cons



Coef. Std. Err.

-.0169712

-.0175995

.1496698

.0572179

-.4899755

.2105407

-.8687686

-.4567186

-.5101696

.321843

-.1715962

.4172583

.3088215

1.48847



.0099424

.0442771

.1118727

.0586589

.2258782

.214921

.4251379

.4004149

.1938104

.3809057

.234195

.6533318

.2260478

.8652418



=

=

=

=



250

24.18

0.0295

0.0772



z



P>|z|



[95% Conf. Interval]



-1.71

-0.40

1.34

0.98

-2.17

0.98

-2.04

-1.14

-2.63

0.84

-0.73

0.64

1.37

1.72



0.088

0.691

0.181

0.329

0.030

0.327

0.041

0.254

0.008

0.398

0.464

0.523

0.172

0.085



-.036458 .0025155

-.1043811 .069182

-.0695967 .3689363

-.0577515 .1721872

-.9326887 -.0472623

-.2106967 .6317781

-1.702024 -.0355137

-1.241517 .3280802

-.8900311 -.1303082

-.4247185 1.068404

-.6306101 .2874176

-.8632485 1.697765

-.134224 .7518671

-.2073727 3.184313



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Yếu tố quyết định mua

Tải bản đầy đủ ngay(0 tr)

×