Tải bản đầy đủ - 0 (trang)
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

Tải bản đầy đủ - 0trang

26



26



CÁC BẢNG BIỂU KÈM THEO

BẢNG 1:TẬP HỢP VỐN ĐẦU TƯ VÀ NGUỒN VỐN ĐẦU TƯ CỦA DỰ ÁN THEO THỜI GIAN:



ĐVT:Trđ

TT



Chỉ tiêu



A

1



Vốn đầu tư

Vốn đầu tư xây dựng cơ bản

1. Chi phí chuẩn bị đầu tư

2. Chi phí chuẩn bị xây dựng

3. Chi phí thực hiện đầu tư

Xây lắp

Thiết bị

Kiến thiết cơ bản khác

4. Chi phí chạy thử,bàn giao



Tổng vốn đầu tư

XDCB chưa kể phí

vay vốn

Tổng vốn dầu tư cần

huy động

4

Tổng mức vốn đầu

tư ban đầu

B

1

2



Năm xây dựng

1



Tổng



39.000

68.000

9,548.000

1,145.000

7,373.000

1,030.000

130.000

9,785.000



39.000

68.000

9,548.000

1,145.000

7,373.000

1,030.000

130.000

9,785.000



9,785.000



9,785.000



Lãi vay vốn trong thời kỳ XDCB



1,320.975

11,105.975



1,320.975

11,105.975



Nguồn vốn cần huy động để đầu tư

Vốn tự có

Tỷ lệ (%)

Vốn vay

Tỷ lệ (%)



9,785.000

978.500



9,785.000

978.500

10.000

8,806.500

90.000



BẢNG 2: KHẤU HAO, VỐN THAY THẾ VÀ GIÁ TRỊ CÒN LẠI:



8,806.500



ĐVT: Trđ

Vốn đầu tư



Tuổi thọ dự

kiến (Năm)



Thời gian

khấu hao

(Năm)



Mức khấu hao hàng

năm (TrĐ)



Vốn thay thế (TrĐ)



Gía trị còn lại ở năm cuối

(TrĐ)



9,785.000

1,320.975

11,105.975



15



5

5



1,957.000

264.195

2,221.195



0.000

0.000



0.000

0.000

0.000



BẢNG 3: GIÁ TRỊ THU NHẬP HÀNG NĂM



ĐVT:Trđ

Chỉ tiêu

Sản lượng sản

phẩm

Khí hóa lỏng ( 8

cầu nạp )

Gía bán sản phẩm

Giá chiết nạp

(tr.đồng/tấn)

Doanh thu gộp

Khí hóa lỏng

Thu nhập hàng

năm chưa trừ thuế



Năm hoạt động

5



1



2



3



4



10,800.000



10,800.000



10,800.000



10,800.000



0.882



0.882



0.882



9,521.280

9,521.280

9,521.280



9,521.280

9,521.280

9,521.280



9,521.280

9,521.280

9,521.280



BẢNG 3: GIÁ TRỊ THU NHẬP HÀNG NĂM(tiếp)



6



7



8



10,800.000



10,800.000



10,800.000



10,800.000



0.882



0.882



0.882



0.882



0.882



9,521.280

9,521.280

9,521.280



9,521.280

9,521.280

9,521.280



9,521.280

9,521.280

9,521.280



9,521.280

9,521.280

9,521.280



9,521.280

9,521.280

9,521.280



ĐVT:Trđ

Chỉ tiêu

Sản lượng sản phẩm

Khí hóa lỏng ( 8 cầu

nạp )

Gía bán sản phẩm

Giá chiết nạp

(tr.đồng/tấn)

Doanh thu gộp

Khí hóa lỏng

Thu nhập hàng năm

chưa trừ thuế



Năm hoạt động

12

13



9



10



11



14



15



10,800.000



10,800.000



10,800.000



10,800.000



10,800.000



10,800.000



10,800.000



0.882



0.882



0.882



0.882



0.882



0.882



0.882



9,521.280

9,521.280

9,521.280



9,521.280

9,521.280

9,521.280



9,521.280

9,521.280

9,521.280



9,521.280

9,521.280

9,521.280



9,521.280

9,521.280

9,521.280



9,521.280

9,521.280

9,521.280



9,521.280

9,521.280

9,521.280



BẢNG 4: CHI PHÍ VẬN HÀNH VÀ GIÁ THÀNH SẢN PHẨM QUA CÁC NĂM



ĐVT:Trđ

ST

T



Khoản mục

1

1,814.703



2

1,836.327



3

1,858.775



Năm hoạt động

4

5

1,882.082 1,906.282



1



Chi phí hoạt động dự kiến



-



Chi phí lương và bảo hiểm xã

hội trực tiếp

Chi phí bồn chứa

Bảo hiểm thiết bị

Các chi phí tiện ích ( điện nước,

điện thoại,..)

Chi phí sửa chữa lớn

Chi phí khác



388.600



400.258



412.266



424.634



437.373



450.494



464.009



550.000

73.730

160.000



550.000

73.730

168.000



550.000

73.730

176.400



550.000

73.730

185.220



550.000

73.730

194.481



550.000

73.730

204.205



550.000

73.730

214.415



477.400

164.973



477.400

166.939



477.400

168.980



477.400

171.098



477.400

173.298



477.400

175.583



477.400

177.955



Tổng chi phí vận hành



1,814.703



1,836.327



1,858.775



1,882.082



1,906.282



1,931.412



1,957.509



3

Khấu hao TSCĐ

Tổng giá thành sản phẩm



2,221.195

4,035.898



2,221.195

4,057.522



2,221.195

4,079.970



2,221.195

4,103.277



2,221.195

4,127.477



1,931.412



1,957.509



-



BẢNG 4: CHI PHÍ VẬN HÀNH VÀ GIÁ THÀNH SẢN PHẨM QUA CÁC NĂM(tiếp)



6

1,931.412



7

1,957.509



8

1984.61455

7

477.928984

1

550

73.73

225.136067

6

477.4

180.419505

2

1984.61455

7

1984.61455

7



ĐVT:Trđ

ST

T



Khoản mục



1

-



Chi phí hoạt động dự kiến

Chi phí lương và bảo hiểm xã hội

trực tiếp

Chi phí bồn chứa

Bảo hiểm thiết bị

Các chi phí tiện ích ( điện nước, điện

thoại,..)

Chi phí sửa chữa lớn

Chi phí khác

Tổng chi phí vận hành

3

Khấu hao TSCĐ

Tổng giá thành sản phẩm



Bảng 5: THANH TỐN TÀI CHÍNH



Năm hoạt động

12

13

2,103.967

2,136.769

537.913

554.051



9

2,012.769

492.267



10

2,042.015

507.035



11

2,072.399

522.246



14

2,170.857

570.672



15

2,206.283

587.792



550.000

73.730

236.393



550.000

73.730

248.213



550.000

73.730

260.623



550.000

73.730

273.654



550.000

73.730

287.337



550.000

73.730

301.704



550.000

73.730

316.789



477.400

182.979

2,012.769



477.400

185.638

2,042.015



477.400

188.400

2,072.399



477.400

191.270

2,103.967



477.400

194.252

2,136.769



477.400

197.351

2,170.857



477.400

200.571

2,206.283



2,012.769



2,042.015



2,072.399



2,103.967



2,136.769



2,170.857



2,206.283



ĐVT: Trđ

TT

I

II

Tổng số tiền phải thanh

toán



Khoản mục

Tổng số vốn đầu tư ban

đầu

Vốn tự có

Số dư nợ đầu kỳ

Trả vốn gốc trong kỳ

Trả lãi vay trong kỳ (15%)



Năm thực hiện

1

11,105.975

978.500

10,127.475

2,025.495

1,519.121

3,544.616



BẢNG 6: TÍNH GIÁ TRỊ GIA TĂNG VÀ THUẾ GIÁ TRỊ GIA TĂNG



2



3



4



8,101.980

2,025.495

1,215.297

3,240.792



6,076.485

2,025.495

911.473

2,936.968



4,050.990

2,025.495

607.649

2,633.144



ĐVT:Trđ

ST

T



1

2

-



3

4

6



7



8



Chỉ tiêu

Giá trị của t

Hệ số at (r=15%)

Giá trị đầu ra (Ot)

Doanh thu gộp

Giá trị vật chất

đầu vào (MIt)

Chi phí vật tư

Chi phí thuê bồn

chứa

Chi phí bảo hiểm

thiết bị

Chi phí điện nước

Chi phí sửa chữa

lớn

Khấu hao (Dt)

Giá trị gia

tăng(VAt)

Gía trị gia tăng

thuần túy(NVAt)

Thặng dư xã

hội(SSt)

Lương(Wt)

Thuế giá trị gia

tăng (VAT)

VAt*at

Tổng

PV(VAt)=NVAt*at

SSt*at



1

0

1.000



2

1

0.870

9,521.280

9,521.280

1,706.000



3

2

0.756

9,521.280

9,521.280

1,595.658



4

3

0.658

9,521.280

9,521.280

1,616.066



5

4

0.572

9,521.280

9,521.280

1,637.254



6

5

0.497

9,521.280

9,521.280

1,659.254



7

6

0.432

9,521.280

9,521.280

1,682.099



8

7

0.376

9,521.280

9,521.280

1,705.824



1,706.000

550.000



1,595.658

550.000



1,616.066

550.000



1,637.254

550.000



1,659.254

550.000



1,682.099

550.000



1,705.824

550.000



73.730



73.730



73.730



73.730



73.730



73.730



73.730



160.000

477.400



168.000

477.400



176.400

477.400



185.220

477.400



194.481

477.400



204.205

477.400



214.415

477.400



2,221.195

5,594.085



2,221.195

5,704.427



2,221.195

5,684.019



2,221.195

5,662.831



2,221.195

5,640.831



7,839.181



7,815.456



5,594.085



5,704.427



5,684.019



5,662.831



5,640.831



7,839.181



7,815.456



4,958.939



5,061.713



5,033.448



5,004.103



4,973.633



7,163.187



7,130.328



635.146

559.409



642.714

570.443



650.571

568.402



658.729

566.283



667.199

564.083



675.994

783.918



685.128

781.546



0.000

3,829.850



486.442



431.337



373.733



323.774



280.449



338.909



293.812



0.000



4,312.121



3,827.382



3,309.574



2,861.112



2,472.774



3,096.843



2,680.554



9



Tổng SSt*at



34,352.93

3



BẢNG 7: TÍNH GIÁ TRỊ GIA TĂNG VÀ THUẾ GIÁ TRỊ GIA TĂNG(tiếp)



ĐVT:Trđ

ST Chỉ tiêu

T



1



2

-



3

4

6



-



Giá trị của t

Hệ số at

(r=15%)

Giá trị đầu ra

(Ot)

Doanh thu gộp

Giá trị vật

chất đầu vào

(MIt)

Chi phí vật tư

Chi phí thuê

bồn chứa

Chi phí bảo

hiểm thiết bị

Chi phí điện

nước

Chi phí sửa

chữa lớn

Khấu hao (Dt)

Giá trị gia

tăng(VAt)

Gía trị gia

tăng thuần

túy(NVAt)

Thặng dư xã

hội(SSt)

Lương(Wt)



9

8

0.327



10

9

0.284



11

10

0.247



12

11

0.215



13

12

0.187



14

13

0.163



15

14

0.141



16

15

0.123



9,521.

280

9,521.

280

1,730.

465



9,521.

280

9,521.

280

1,756.

060



9,521.

280

9,521.

280

1,782.

647



9,521.

280

9,521.

280

1,810.

269



9,521.

280

9,521.

280

1,838.

968



9,521.

280

9,521.

280

1,868.

788



9,521.

280

9,521.

280

1,899.

776



9,521.

280

9,521.

280

1,931.

981



1,730.

465

550.00

0

73.730



1,756.

060

550.00

0

73.730



1,782.

647

550.00

0

73.730



1,810.

269

550.00

0

73.730



1,838.

968

550.00

0

73.730



1,868.

788

550.00

0

73.730



1,899.

776

550.00

0

73.730



1,931.

981

550.00

0

73.730



225.13

6

477.40

0



236.39

3

477.40

0



248.21

3

477.40

0



260.62

3

477.40

0



273.65

4

477.40

0



287.33

7

477.40

0



301.70

4

477.40

0



316.78

9

477.40

0



7,790.

815

7,790.

815



7,765.

220

7,765.

220



7,738.

633

7,738.

633



7,711.

011

7,711.

011



7,682.

312

7,682.

312



7,652.

492

7,652.

492



7,621.

504

7,621.

504



7,589.

299

7,589.

299



7,096.

200

694.61

5



7,060.

751

704.46

9



7,023.

927

714.70

5



6,985.

671

725.34

0



6,945.

924

736.38

9



6,904.

623

747.86

9



6,861.

704

759.80

0



6,817.

100

772.19

9



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

Tải bản đầy đủ ngay(0 tr)

×