Tải bản đầy đủ - 0 (trang)
B. TÀI LIỆU TIẾNG ANH

B. TÀI LIỆU TIẾNG ANH

Tải bản đầy đủ - 0trang

PHỤ LỤC 1

MỘT SỐ HÌNH ẢNH THÍ NGHIỆM



Hình 1: Khu thí nghiệm



Hình 2: Đo chiều cao, số lá ở các cơng thức thí nghiệm



Hình 3: Các cơng thức thí nghiệm trên giống lúa TBR225



Hình 4: Quan sát các bơng lúa ở cơng thức thí nghiệm khác nhau



Phụ lục 2

Hoạch tốn kinh tế

M1P1

TT

I

1

2

3

4

-



Hạng mục

Chi phí

Giống

Phân bón

Đạm urê Hà Bắc

Lân

Ka li

Cơng lao động

Làm đất

Cấy

Chăm sóc

Cơng phun thuốc

Thu hoạch

Thuốc BVTV

Bệnh đạo ơn

Bệnh khơ vằn

Rầy nâu, RLT

Sâu cuốn lá nhỏ



Đơn giá



ĐVT



20.000



Kg



10.000

4.000

11.000



Kg

Kg

Kg



200.000

170.000

170.000

200.000

200.000



Cơng

Cơng

Cơng

Cơng

Cơng



27.500

16.500

25.000

22.500



Gói

Gói

Lọ

Lọ



Số

lượng

30

300

120

90

90

85

15

20

15

15

20

70

20

30

10

10



Nghìn

đồng/ha

20.620.000

600.000

2.550.000

1.200.000

360.000

990.000

15.950.000

3.000.000

3.400.000

2.550.000

3.000.000

4.000.000

1.520.000

550.000

495.000

250.000

225.000



M1P2

TT



I

1

2

3

4

-



Hạng mục



Chi phí

Giống

Phân bón

Đạm urê Hà Bắc

Lân

Ka li

Cơng lao động

Làm đất

Cấy

Chăm sóc

Cơng phun thuốc

Thu hoạch

Thuốc BVTV

Bệnh đạo ôn

Bệnh khô vằn

Rầy nâu, RLT

Sâu cuốn lá nhỏ



Đơn giá



ĐVT



20.000



Kg



10.000

4.000

11.000



Kg

Kg

Kg



200.000

170.000

170.000

200.000

200.000



Cơng

Cơng

Cơng

Cơng

Cơng



27.500

16.500

25.000

22.500



Gói

Gói

Lọ

Lọ



Số

lượng

30

649

174

375

100

90

15

20

15

20

20

80

20

30

20

10



Nghìn

đồng/ha

23.660.000

600.000

4.340.000

1.740.000

1.500.000

1.100.000

16.950.000

3.000.000

3.400.000

2.550.000

4.000.000

4.000.000

1.770.000

550.000

495.000

500.000

225.000



M1P3

TT

I

1

2

3

4

-



Hạng mục

Chi phí

Giống

Phân bón

Đạm urê Hà Bắc

Lân

Ka li

Cơng lao động

Làm đất

Cấy

Chăm sóc

Cơng phun thuốc

Thu hoạch

Thuốc BVTV

Bệnh đạo ơn

Bệnh khơ vằn

Rầy nâu, RLT

Sâu cuốn lá nhỏ



Đơn giá



ĐVT



20.000



Kg



10.000

4.000

11.000



Kg

Kg

Kg



200.000

170.000

170.000

200.000

200.000



Cơng

Cơng

Cơng

Cơng

Cơng



27.500

16.500

25.000

22.500



Gói

Gói

Lọ

Lọ



Số

lượng

30

649

174

375

100

85

15

20

15

15

20

70

20

20

20

10



Nghìn

đồng/ha

22.495.000

600.000

4.340.000

1.740.000

1.500.000

1.100.000

15.950.000

3.000.000

3.400.000

2.550.000

3.000.000

4.000.000

1.605.000

550.000

330.000

500.000

225.000



M2P1

TT

I

1

2

3

4

II

III



Hạng mục

Chi phí

Giống

Phân bón

Đạm urê Hà Bắc

Lân

Ka li

Cơng lao động

Làm đất

Cấy

Chăm sóc

Cơng phun thuốc

Thu hoạch

Thuốc BVTV

Bệnh đạo ôn

Bệnh khô vằn

Rầy nâu, RLT

Sâu cuốn lá nhỏ

Thu

Năng suất

Thu - chi



Đơn giá



20.000



ĐVT



Số

lượng



Kg



10.000

4.000

11.000



Kg

Kg

Kg



200.000

170.000

170.000

200.000

200.000



Cơng

Cơng

Cơng

Cơng

Cơng



27.500

16.500

25.000

22.500



Gói

Gói

Lọ

Lọ



9.000



Kg



30

873

195

562

116

85

15

20

15

15

20

60

10

20

20

10

76,67



Nghìn

đồng/ha

23.354.000

600.000

5.474.000

1.950.000

2.248.000

1.276.000

15.950.000

3.000.000

3.400.000

2.550.000

3.000.000

4.000.000

1.330.000

275.000

330.000

500.000

225.000

69.003.000

69.003.000

45.649.000



M2P2

TT

I

1

2

3

4

-



Hạng mục

Chi phí

Giống

Phân bón

Đạm urê Hà Bắc

Lân

Ka li

Cơng lao động

Làm đất

Cấy

Chăm sóc

Cơng phun thuốc

Thu hoạch

Thuốc BVTV

Bệnh đạo ơn

Bệnh khơ vằn

Rầy nâu, RLT

Sâu cuốn lá nhỏ



Đơn giá



20.000



ĐVT



Kg



10.000

4.000

11.000



Kg

Kg

Kg



200.000

170.000

170.000

200.000

200.000



Cơng

Cơng

Cơng



27.500

16.500

25.000

22.500



Gói

Gói

Lọ

Lọ



Cơng

Cơng



Số

lượng

30

873

195

562

116

80

15

20

15

10

20

50

10

10

20

10



Nghìn

đồng/ha

22.189.000

600.000

5.474.000

1.950.000

2.248.000

1.276.000

14.950.000

3.000.000

3.400.000

2.550.000

2.000.000

4.000.000

1.165.000

275.000

165.000

500.000

225.000



M2P3

TT

I

1

2

3

4

-



Hạng mục

Chi phí

Giống

Phân bón

Đạm urê Hà Bắc

Lân

Ka li

Cơng lao động

Làm đất

Cấy

Chăm sóc

Cơng phun thuốc

Thu hoạch

Thuốc BVTV

Bệnh đạo ơn

Bệnh khơ vằn

Rầy nâu, RLT

Sâu cuốn lá nhỏ



Đơn giá



20.000



ĐVT



Số

lượng



Kg



Nghìn

đồng/ha

30



873

10.000

4.000

11.000



Kg

Kg

Kg



200.000

170.000

170.000

200.000

200.000



Cơng

Cơng

Cơng



27.500

16.500

25.000

22.500



Gói

Gói

Lọ

Lọ



Cơng

Cơng



195

562

116

85

15

20

15

15

20

60

10

10

10

30



23.389.000

600.000

5.474.000

1.950.000

2.248.000

1.276.000

15.950.000

3.000.000

3.400.000

2.550.000

3.000.000

4.000.000

1.365.000

275.000

165.000

250.000

675.000



M3P1

TT

I

1

2

3

4

-



Hạng mục

Chi phí

Giống

Phân bón

Đạm urê Hà Bắc

Lân

Ka li

Cơng lao động

Làm đất

Cấy

Chăm sóc

Cơng phun thuốc

Thu hoạch

Thuốc BVTV

Bệnh đạo ơn

Bệnh khơ vằn

Rầy nâu, RLT

Sâu cuốn lá nhỏ



Đơn giá



ĐVT



20.000



Kg



10.000

4.000

11.000



Kg

Kg

Kg



200.000

170.000

170.000

200.000

200.000



Cơng

Cơng

Cơng

Cơng

Cơng



27.500

16.500

25.000

22.500



Gói

Gói

Lọ

Lọ



Số

lượng

30

912

217

562

133

90

15

20

20

15

20

70

20

10

10

30



Nghìn

đồng/ha

24,921,000

600,000

5,881,000

2,170,000

2,248,000

1,463,000

16,800,000

3,000,000

3,400,000

3,400,000

3,000,000

4,000,000

1,640,000

550,000

165,000

250,000

675,000



M3P2

TT

I

1

2

3

4

-



Hạng mục

Chi phí

Giống

Phân bón

Đạm urê Hà Bắc

Lân

Ka li

Cơng lao động

Làm đất

Cấy

Chăm sóc

Cơng phun thuốc

Thu hoạch

Thuốc BVTV

Bệnh đạo ơn

Bệnh khơ vằn

Rầy nâu, RLT

Sâu cuốn lá nhỏ



Đơn giá



ĐVT



20.000



Kg



10.000

4.000

11.000



Kg

Kg

Kg



200.000

170.000

170.000

200.000

200.000



Cơng

Cơng

Cơng



27.500

16.500

25.000

22.500



Gói

Gói

Lọ

Lọ



Cơng

Cơng



Số

lượng

30

912

217

562

133

95

15

20

20

20

20

70

20

10

10

30



Nghìn

đồng/ha

25,921,000

600,000

5,881,000

2,170,000

2,248,000

1,463,000

17,800,000

3,000,000

3,400,000

3,400,000

4,000,000

4,000,000

1,640,000

550,000

165,000

250,000

675,000



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

B. TÀI LIỆU TIẾNG ANH

Tải bản đầy đủ ngay(0 tr)

×