Tải bản đầy đủ - 0 (trang)
a. Tính cho vốn cố định

a. Tính cho vốn cố định

Tải bản đầy đủ - 0trang

Luận Văn Tốt Nghiệp



Bảng 7.36: Tính dư nợ giảm dần cho năm thứ hai



T

háng



Nợ gốc còn

( Đồng)



Nợ gốc trả



Lãi hàng



hàng tháng



tháng



(Đồng)



(Đồng)



Số tiền trả

hàng tháng

(Đồng)



1



18.757.407.992



390.779.334



148.496.147



539.275.481



2



18.366.628.658



390.779.334



145.402.477



536.181.811



3



17.975.849.324



390.779.334



142.308.807



533.088.141



4



17.585.069.990



390.779.334



139.215.137



529.994.471



5



17.194.290.656



390.779.334



136.121.468



526.900.802



6



16.803.511.322



390.779.334



133.027.798



523.807.132



7



16.412.731.988



390.779.334



129.934.128



520.713.462



8



16.021.952.654



390.779.334



126.840.458



517.619.793



9



15.631.173.320



390.779.334



123.746.789



514.526.123



10



15.240.393.986



390.779.334



120.653.119



511.432.453



11



14.849.614.652



390.779.334



117.559.449



508.338.783



12



14.458.835.318



390.779.334



114.465.780



505.245.114



Tổng chi phí trả cho ngân hàng



6.267.123.565



Bảng 7.37: Tính dư nợ giảm dần cho năm thứ ba

T

háng



Nợ gốc còn



Nợ gốc trả



Lãi hàng



( Đồng)



hàng tháng



tháng



107



Số tiền trả

hàng tháng



Luận Văn Tốt Nghiệp



(Đồng)



(Đồng)



(Đồng)



1



14.068.055.984



390.779.334



111.372.110



502.151.444



2



13.677.276.650



390.779.334



108.278.440



499.057.774



3



13.286.497.316



390.779.334



105.184.770



495.964.104



4



12.895.717.982



390.779.334



102.091.110



492.870.435



5



12.504.938.648



390.779.334



98.997.431



489.776.765



6



12.114.159.314



390.779.334



95.903.761



486.683.095



7



11.723.379.980



390.779.334



92.810.092



483.589.426



8



11.332.600.646



390.779.334



89.716.421



480.495.756



9



10.941.821.312



390.779.334



86.622.752



477.402.086



10



10.551.041.978



390.779.334



83.529.082



474.308.416



11



10.160.262.644



390.779.334



80.435.412



471.214.747



12



9.769.483.310



390.779.334



77.341.743



468.121.077



Tổng chi phí trả cho ngân hàng



5.821.635.124



Bảng 7.38: Tính dư nợ giảm dần cho năm thứ tư



T

háng



Nợ gốc còn

( Đồng)



Nợ gốc trả



Lãi hàng



Số tiền trả



hàng tháng



Tháng



hàng tháng



(Đồng)



(Đồng)



(Đồng)



1



9.378.703.976



390.779.334



74.248.073



465.027.407



2



8.987.924.642



390.779.334



71.154.403



461.933.737



108



Luận Văn Tốt Nghiệp



3



8.597.145.308



390.779.334



68.060.734



458.840.068



4



8.206.365.974



390.779.334



64.967.064



455.746.398



5



7.815.586.640



390.779.334



61.873.394



452.652.728



6



7.424.807.306



390.779.334



58.779.724



449.559.059



7



7.034.027.972



390.779.334



55686054,78



446.465.389



8



6.643.248.638



390.779.334



52.592.385



443.371.719



9



6.252.469.304



390.779.334



49.498.715



440.278.049



10



5.861.689.970



390.779.334



46.405.045



437.184.380



11



5.470.910.636



390.779.334



43.311.376



434.090.710



12



5.080.131.302



390.779.334



40.217.706



430.997.040



Tổng chi phí trả cho ngân hàng



5.376.146.684



Bảng 7.39: Tính dư nợ giảm dần cho năm thứ năm



T

háng



Nợ gốc còn

( Đồng)



Nợ gốc trả



Lãi hàng



hàng tháng



tháng



(Đồng)



(Đồng)



Số tiền trả

hàng tháng

(Đồng)



1



4.689.351.968



390.779.334



37.124.036



427.903.370



2



4.298.572.634



390.779.334



34.030.367



424.809.701



3



3.907.793.300



390.779.334



30.936.697



421.716.031



4



3.517.013.966



390.779.334



27.843.027



418.622.362



5



3.126.234.631



390.779.334



24.749.357



415.528.693



109



Luận Văn Tốt Nghiệp



6



2.735.455.295



390.779.334



21.655.688



412.435.025



7



2.344.675.958



390.779.334



18.562.018



409.341.356



8



1.953.896.620



390.779.334



15.468.348



406.247.687



9



1.563.117.281



390.779.334



12.374.678



403.154.018



10



1.172.337.941



390.779.334



9.281.009



400.060.350



11



781.558.600



390.779.334



6.187.339



396.966.681



12



390.779.258



390.779.334



3.093.669



393.873.012



4.930.658.287



Tổng chi phí trả cho ngân hàng



b. Tính cho vốn lưu động

Tính dư nợ giảm dần bằng cơng cụ Excel cho 5 năm ta được bảng kết sau:

Bảng 7.40: Tính dư nợ giảm dần cho năm thứ nhất



T

háng



Nợ gốc còn

( Đồng)



Nợ gốc trả



Lãi hàng



hàng tháng



tháng



(Đồng)



(Đồng)



Số tiền trả

hàng tháng

(Đồng)



1



160.360.340.100



2.672.672.335



1.002.252.126



3.674.924.461



2



157.687.667.765



2.672.672.335



985.547.923



3.658.220.259



3



155.014.995.430



2.672.672.335



968.843.721



3.641.516.056



4



152.342.323.095



2.672.672.335



952.139.519



3.624.811.854



5



149.669.650.760



2.672.672.335



935.435.317



3.608.107.652



6



146.996.978.425



2.672.672.335



918.731.115



3.591.403.450



7



144.324.306.090



2.672.672.335



902.026.913



3.574.699.248



110



Luận Văn Tốt Nghiệp



8



141.651.633.755



2.672.672.335



885.322.711



3.557.995.046



9



138.978.961.420



2.672.672.335



868.618.509



3.541.290.844



10



136.306.289.085



2.672.672.335



851.914.307



3.524.586.642



11



133.633.616.750



2.672.672.335



835210104,7



3.507.882.440



12



130.960.944.415



2.672.672.335



818.505.903



3.491.178.238



Tổng chi phí trả cho ngân hàng



42.996.616.189



Bảng 7.41: Tính dư nợ giảm dần cho năm thứ hai



T

háng



Nợ gốc còn

( Đồng)



Nợ gốc trả



Lãi hàng



hàng tháng



tháng



(Đồng)



(Đồng)



Số tiền trả

hàng tháng

(Đồng)



1



128.288.272.080



2.672.672.335



801.801.701



3.474.474.036



2



125.615.599.745



2.672.672.335



785.097.499



3.457.769.833



3



122.942.927.410



2.672.672.335



768.393.297



3.441.065.631



4



120.270.255.075



2.672.672.335



751.689.095



3.424.361.429



5



117.597.582.740



2.672.672.335



734.984.893



3.407.657.227



6



114.924.910.405



2.672.672.335



718.280.690



3.390.953.025



7



112.252.238.070



2.672.672.335



701.576.488



3.374.248.823



8



109.579.565.735



2.672.672.335



684.872.286



3.357.544.621



9



106.906.893.400



2.672.672.335



668.168.084



3.340.840.419



10



104.234.221.065



2.672.672.335



651.463.882



3.324.136.217



11



101.561.548.730



2.672.672.335



634.759.680



3.307.432.015



12



98.888.876.395



2.672.672.335



618.055.478



3.290.727.812



111



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

a. Tính cho vốn cố định

Tải bản đầy đủ ngay(0 tr)

×