Tải bản đầy đủ - 0 (trang)
Submit /səb´mit/ (v) = to present for consideration: biện hộ, lập luận

Submit /səb´mit/ (v) = to present for consideration: biện hộ, lập luận

Tải bản đầy đủ - 0trang

Written by ĐÀO MẠNH CƯỜNG



7. Constantly a, on a continual basis, happening all the time: kiên định, liên

tục, không đổi

8. Expert (n) = a specialist: nhà chuyên môn, chuyên sâu, chun gia

Expertise (n): khả năng, trình độ chun mơn

Expert (adj): tinh thông, lão luyện

9. Follow up (v) = to take additional steps, to continue: tiếp tục, tiếp theo,

dẫn đến

10. Hesitate (v) = to pause, to be reluctant: do dự, lưỡng lự, ngập ngừng

Hesitation (n): sự do dự, ngập ngừng, lưỡng lự

Hesitate (v): ngần ngại, do dự, lưỡng lự

11. Present (v) = to introduce, to show, to offer for consideration: trình bày,

giới thiệu, đưa ra, bày ra, lộ ra

Presentation (n): sự trình bày, giới thiệu

Presentable (adj): Đoan trang, đoan chính

12. Weakly (adv) = poorly: yếu ớt, yếu đuối

Weakness (n) = a fault, a quality lacking strength: yếu đuối, khuyết điểm,

nhược điểm, yếu kém

Weak (adj): yếu, yếu ớt

L13 Hiring and Training: Thuê và đào tạo người lao động

1. Conduct (v) = to hold, to take place, to behave: hướng dẫn, chỉ đạo, điều

khiển

Conduct (n): cư xử, hướng dẫn, điều khiển

Conductor (n): chỉ huy, dẫn đầu, cầm đầu

2. Generate (v) = to create, to produce: phát ra, sinh ra

Generator (n): máy phát điện

Generated (adj): tạo ra, phát sinh ra

3. Hire (v) = to employ, to offer a job or position: thuê, mướn

Hire (n): sự thuê, sự mướn, tiền công, tiền thua

Hiring: gerund): thuê, tuyển dụng

4. Keep up with (v) = to stay equal with: giữ, giữ lại

5. Look up to (v) = to admire, to think highly of: Khâm phục, ngyưỡng mộ

6. Mentor (n) = a person who guides: người cố vấn

7. On track (adj) = on schedule: Theo dõi



Written by ĐÀO MẠNH CƯỜNG



8. Reject (v) = to turn dow(n) = to say no: từ chối, loại bỏ, bác bỏ

Rejection (n): từ chối, bác bỏ

Rejecting: gerund): từ chối

9. Set up (v) = to establish, to arrange; a, arranged: thiết lập,lắp đặt, cài đặt

10. Success (n) = reaching a goal: thành công, thắng lợi, thành đạt

Succeed (v): thành công, thành tựu, kế tiếp, kế vị

Successful (adj): thành công, thành tựu

11. Training (n) = the preparation or education for a specific job: đào tạo,

huấn luyện

Trainer (n): huấn luyện viên

Trainee (n): thực tập sinh, người huấn luyện

12. Update (v) = to make current = the latest information: cập nhật

L14 Salaries and benefits: Lương và lợi nhuận

1. Basis (n) = the main reason for something, a base or foundation: nền tảng,

cơ bản, cơ sở

Base (v): dựa vào, căn cứ vào

Based (adj): dựa vào, căn cứ vào

2. Be aware of (v) = to be conscious of, to be knowledgeable about: am hiểu

về

3. Benefits (n) = the advantages provided to a employee in addition to

salary: tiền trợ cấp

Benefit (v): quyền lợi, giúp ích cho

Beneficial (adj): có ích, có lợi

4. Compensate (v) = to pay, to make up for: bồi thường, đền bù

Compensation (n): sự đền bù, sự bồi thường

Compensatory (adj): bồi thường, đề bù

5. Delicate (adj) = Sensitive, (adv) = With sensitivity: nhạy bén, khéo léo,

tinh vi, sắc sảo

6. Eligible (adj) = Able to participate in something, qualified: đủ tư cách,

thích hợp

7. Flexible (adj) = Not rigid, able to change easily: dễ sai khiến, dễ uốn nắn

Flexibly (adv): linh hoạt

Flexibility (n): dịu dàng, mềm dẻo



Written by ĐÀO MẠNH CƯỜNG



8. Negotiate (v) = to talk for the purpose of reaching an agreement

especially on prices or contracts: đàm phán, thương lượng

Negotiation (n): đám phán, giao dịch

Negotiator (n): người đám phán, người thương thuyết

9. Raise (n) = an increase in salary: sự tăng lương, tăng giá

10. Retire (v) = to stop working, to withdraw from a business or profession:

nghỉ hưu, bỏ đi, rời việc

Retirement (n): sự nghỉ hưu, sự bỏ đi

Retired (adj): về hưu, ẩn dật, ở ẩn

11. Vested (adj) = Absolute, authorized: được quyền, được phép

12. Wage (n) = the money paid for work done, usually hourly: tiền công,

tiền lương

L15 Promotions, Pensions and Awards: Thăng chức, trợ cấp, bổng lộc

1. Achievement (n) = to succeed, to reach a goal: giành được, hồn thành

Achievement (n): thành tích, huy chương, huy hiệu

Achiever (n): thành đạt

2. Contribute (v) = to add to, to donate, to give: đóng góp, góp phần

Contribution (n): sự đóng góp, góp phần

Contributor (n): người đóng góp

3. Dedication (n) = a commitment to something: cống hiến

Dedicate (v): dâng, hiến, tặng

Dedicated (adj): dành riêng

4. Look forward to (v) = to anticipate, to be eager for something to happen:

chờ đợi, mong đợi

5. Looked to (v) = to depend on, to rely on: mong chờ vào, phụ thuộc vào

6. Loyal (adj) = faithful, believing in something or somebody: trung thành

Loyalty (n): lòng trung thành

loyally (adv): sự trung thành

7. Merit (n) = experience, high quality: xuất sắc

8. Obvious a, easy to see or understand: rõ ràng, hiển nhiên

9. Productive (adj) = useful, getting a lot done: sản suất, năng suất khả năng

làm việc

Product (n): sản phần, vật phẩm



Written by ĐÀO MẠNH CƯỜNG



Produce (v): sản xuất, chế tạo

10. Promote (v) = to give someone a better job; to support, to make known:

đề đạt, thăng tiến, thăng chức

Promotion (n): sự thăng chức, sự thăng cấp

Promoter (n): người đề nghị, đề xướng

11. Recognition (n) = credit, praise for doing something well: sự công nhận,

sự thừa nhận

12. Value (n) = worth: đáng giá, định giá, giá trị

L16 Shopping: mua sắm

1. Bargain (n) = something offered or acquired at a price advantageous to

the buyer: mặc cả, thương lượng

2. Bear (v) = to have a tolerance for, to endure: chịu, chịu đựng

3. Behavior (n) = the manner of one’s action: hành vi, cách ứng xử, đối xử

4. Checkout (n) = the act, time, or place of checking out, as at a hotel or a

supermarket: thanh toán, quầy thanh toán

5. Comfort (n) = a condition or feeling of pleasurable ease, well-being, and

contentment: thỏai mái, dễ dàng

Comfortable (adj): thoải mái, dễ chịu

Comfortably (adv): thoải mái

6. Expand (v) = to increase the size, volume, quantity, or scope of; to

enlarge: nới rộng, mở rộng

Expansion (n): mở rộng, giãn nở, bành chướng

Expanded (adj): mở rộng, dài ra

7. Explore (v) = to investigate systematically: thăm dò, khảo sát

Exploration (n): cuộc thăm dò, khám phá

Exploratory (adj): cách chẩn mạch, khám phá

8. Item (n) = a single article or unit: mặt hàng

9. Mandatory a, required or commanded, obligatory: bắt buộc

Mandate (n): nhiệm vụ

Mandate (v): nhiệm vụ

10. Merchandise (n) = items available in stores: hàng hóa

Merchandise (v): hàng hóa

Merchant (n): thương gia, người buôn bán



Written by ĐÀO MẠNH CƯỜNG



11. Strict (adj) = precise. Exact: chặt chẽ, nghiêm khắc

Strictness (n): nghiêm

Strictly (adv): nghiêm khắc

12. Trend (n) = the current style: xu hướng, xu thế, phương hướng

L17 Ordering Supplies: Đặt hàng

1. Diversify (v) = to broaden = to make more varied: làm cho nhiều dạng,

nhiều vẻ

Diverse (adj): đa dạng, khác nhau

Diversity (n): đa dạng, nhiều loại

2. Enterprise (n) = a business; a large project: Kinh doanh, cơng trình dự án

lớn

Enterprising (adj): tính gan dạ, dũng cảm

Enterpriser (n): người gan dạ, dũng cảm

3. Essential (adj) = indispensable, necessary: cần thiết

Essentially (adv): cần thiết, chủ yếu

Essence (n): bản chất

4. Everyday (adj) = common = ordinary: thông thường, thông dụng

5. Function (v) = to perform tasks: chức năng, trách nhiệm

Function (n): cơ bản, chức năng, tác dụng

Functional (adj): chức năng

6. Maintain (v) = to continue, to support, to sustain: duy trì, bảo trì, bảo

quản, bảo vệ

Maintainability (n): bảo trì

Maintainable (adj): duy trì

7. Obtain (v) = to acquire: đạt được, có được

8. Prerequisite (n) = something that is required or necessary as a prior

condition: điều kiện ưu tiên

9. Quality (n) = a distinguishing characteristic: chất lượng

10. Smooth (adj) = without difficulties; deliberately polite and agreeable in

order to win favor: êm thấm, suôn sẻ. trôi chảy

Smooth out (v): mịn, bẳng phẳng

Smoothly (adv): thông suốt, suôn sẻ

11. Source (n) = the origin: nguồn, nguồn gốc



Written by ĐÀO MẠNH CƯỜNG



12. Stationery (n) = writing paper and envelopes: đồ dùng văn phòng

L18 Shipping: Vận chuyển

1. Accurate (adj) = exact; errorless: đúng, chính xác, chắc chắn

Accuracy (n): độ chính xác, xác thực

Accurately (adv): chính xác, chắc chắn

2. Carrier (n) = a person or business that transports passengers or goods:

người đưa hàng, mang hàng hoặc một hãng vận chuyển

3. Catalog a, a list or itemized display; (v) to make an itemized list of: sách

danh mục chi tiết

4. Fulfill (v) = to finish completely: hồn thành: cơng việc,nhiệm vụ)

Fulfilling: gerund): hồn thành

Fulfillment (n): sự hoàn thành

5. Integral (adj) = necessary for completion: cần thiết, ko thể thiếu

Integrate (v): kết hợp, tích hợp, hội nhập, tham gia vào

Integration (n): tích hợp, kết hợp

6. Inventory (n) = goods in stock; an itemized record of these goods: Kiểm

kê: hàng hóa

7. Minimize (v) = to reduce, to give less importance to: giảm tới mức tối

thiểu

Minimal (adj): tối thiểu

Minimum (n): tối thiểu

8. On hand (adj) = available: sẵn sàng, sẵn có

9. Remember (v) = to think of again: nhớ, nhớ lại

10. Ship (v) = to transport; to send: vận chuyển, giao hàng

Shipper (n): gửi hàng, người giao hàng

Shipment (n): lơ hàng, hàng hóa

11. Sufficient (adj) = as much as is needed: vừa đủ

Sufficiently (adv): đủ

Suffice (v): đủ, đầy

12. Supply (v) = to make available for use: cung cấp

L19 Invoices: Hóa đơn



Written by ĐÀO MẠNH CƯỜNG



1. Charge (n) = an expense or a cost; (v) to demand payment: thu phí, tính

giá, tính phí

2. Compile (v) = to gather together from several sources: thu thập

Compilation (n): biên tập, biên soạn

Complied (adj): tuân theo, tuân thủ

3. Customer (n) = one who purchases a commodity or service: khách hàng

4. Discount (n) = a reduction in price; to reduce in price: giảm giá

5. Efficient a, acting or producing effectively with a minimum of waste: có

hiệu lực, hiệu quả

Efficiently (adv): hiệu quả

Efficiency (n): hiệu quả

6. Estimate (v) = to approximate the amount or value of something; to form

am opinion, About something: ước lượng. định giá, ước giá, ước tính, bản

báo giá

Estimation (n): sự dự đốn, định giá

Estimating (gerund): ước tính

7. Impose (v) = to establish or apply as compulsory; to force upon others: áp

đặt, ép buộc, bắt ai phải làm gì đó

Imposition (n): bắt buộc, ép buộc

Imposing (adj): áp đặt

8. Mistake (n) = an error or a fault: lỗi

Mistaken (v): nhầm lẫn, hiểu lầm

Mistaken (adj): nhầm lẫn, hiểu lầm

9. Order (n) = a request made to purchase something ; (v) to command or

direct: đơn đặt hàng

10. Promptly (adv): nhanh chóng, kịp thời

Promptness (n): kịp thời

Prompt (v): nhanh chóng

11. Rectify (v) = to set right or correct: chỉnh sửa

12. Terms (n) = conditions: thời hạn, kì hạn, điều khỏan, điều kiện

L20 Inventory: Khâu kiểm kê hồng hóa

1. Adjustment (n) = to change in order to match or fit, to cause to correspond:

điều chỉnh, dàn xếp



Written by ĐÀO MẠNH CƯỜNG



Adjust (v): điều chỉnh

Adjustable (adj): điều chỉnh

2. Automatically (adv): tự động

Automatic (adj) = Operating independently: tự động

Automation (n): tự động hóa

3. Crucial (adj) = Extremely significant or important: chủ yếu, cốt yếu, quan

trọng

4. Discrepancy (n) = a divergence or disagreement: sự bất đồng, bất hòa, khơng

thống nhất

5. Disturb (v) = to interfere with, to interrupt: làm phiền, quấy rầy

Disturbance (n): băn khoăn, lo lắng, phá rối

Disturbingly (adv): đáng lo ngại

6. Liability (n) = an obligation a responsibility: trách nhiệm pháp lý

7. Reflection (n): sự phản xạ, phản chiếu, phản ánh, chiếu lại

Reflector (n): phản xạ

Reflect (v): phản ánh, chiếu lại

8. Run (v) = to operate: chạy, hoạt động

9. Scan (v) = to look over quickly: quét, xem lướt, xem qua

Scanner (n): người thăm dò, dò xét

Scanned (adj): quét, dò xét, xem qua

10. Subtract (v) = to take away, to deduct: trừ đi, khấu trừ

Subtraction (n): sự trừ, khử đi

Subtracted (adj): trừ, khử

11. Tedious (adj) = Tiresome by reason of length, slowness, or dullness, boring:

chán ngắt, buồn tẻ, nhạt nhẽo

12. Verify (v) = to prove the truth of: xác minh, thẩm tra kiểm lại

L21 Banking: Ngành ngân hàng

1. Accept (v) = to receive, to respond favorably: đồng ý, chấp thuận

Acceptance (n): châp nhận

Acceptable (adj): chấp nhận được

2. Balance (n) = the remainder,(v) to compute the difference between credits

and debits of an account: sự thăng bằng, cân bằng, Số dư (tài khoản)

3. Borrow (v) = to use temporarily: vay mượn



Written by ĐÀO MẠNH CƯỜNG



4. Cautious (adj) = Careful, wary: thận trọng, cẩn thận

Caution (v): thận trọng

Cautiously (adv): sự thận trọng

5. Deduct (v) = to take away from a total, to subtract: khấu trừ

Deductible (n): khấu trừ

Deduction (n): khấu trừu, giảm bớt

6. Dividend (n) = a share in a distribution: tiền lãi cổ phần

7. Down payment (n) = an initial partial payment: sự trả trước 1 phần khi mua

hàng

8. Mortgage (n) = the amount due on a property,(v) to borrow money with your

house as collateral: cầm cố, thế chấp

9. Restricted (adj) = limites: bị giới hạn, thu hẹp, hạn chế

Restriction (n): hạn chế, giới hạn

Restrict (v): hạn chế, giới hạn

10. Signature (n) = the name of a person written by the person: chữ ký

Sign (n): dấu, kí hiệu

Sign (v): kí, đánh dấu, đăng nhập

11. Take out (v) = withdraw, remove: rút tiền

12. Transaction (n) = a business deal: giao dịch

Transact (v): thương lượng cơng việc

L22 Accounting: Ngành kế tốn

1. Accounting (n) = the recording and gathering of financial information for a

company: sự thanh tốn, tính tốn

Accountant (n): kế tốn

Account (n): tài khoản

2. Accumulate (v) = to gather, to collect: tích lũy, gom góp

Accumulation (n): tích lũy

Accumulated (adj): tích lũy

3. Asset (n) = something of value: tài sản

4. Audit (n) = a formal examination of financial records,(v) to examine the

financial: sự kiểm toán, kiểm tra, thanh toán

Audit (v): kiểm tra

Auditor (n): kiểm toán viên



Written by ĐÀO MẠNH CƯỜNG



5. Budget (n) = a list of probable expenses and income for a given period: ngân

quỹ, ngân sách .

Budget (v): ghi vào ngân sách

Budgetary (adj): ngân sách

6. Build up (n) = to increase over time: sự tăng cường

Buildup (n): tích tụ

7. Client (n) = a customer: khách hàng

8. Debt (n) = something owed, as in money or goods: khỏan nợ

9. Outstanding (adj) = Still due, not paid or settled: còn tồn tại, chưa giải quyết

xong, chưa trả nợ

10. Profitable (adj) = advantageous, beneficial: có ịch, lợi ích, có sinh lời, sinh

lãi

Profit (v) = (n): lợi nhuận, thu hồi

11. Reconcile (v) = to make consistent: đành chấp nhận, cam chịu

12. Turnover (n) = the number of times a product is sold and replaced or an

emloyee leaves and another employee is hired: doanh số, doanh thu

L23 Investments: Đầu tư

1. Aggressively (adv) = Competitive, assertive: hung hăng, xâm lăng, xâm

chiếm

Aggression (n): xâm lăng, xâm lược, hung hăng

Aggressive (adj): hung hăng, dữ tợn

2. Attitude (n) = a felling about something or someone: thái độ, quan điểm

3. Commitment (n) = a promise: thỏa thuận, thỏa ước, cam kết

Commit (v): cam kết

Noncommittal (adj): không hứa hẹn

4. Conservative (adj) = Cautious, restrained: bảo thủ, thận trọng

Conserve (v): bảo tồn, giữ gìn, bào trì

Conservatively (adv): dè dặt

5. Fund (n) = an amount of money for something specific, v to provide money

for: quỹ, kho dự trữ.

6. Invest (v) = to put money into a business or activity with the hope of making

more money, to put effort into something: đầu tư

Investment (n): sự đầu tư



Written by ĐÀO MẠNH CƯỜNG



Investor (n): nhà đầu tư

7. Long-term (adj) = involving or extending over a long period: dài hạn

8. Portfolio (n) = a list of investments: danh mục vốn đầu tư

9. Pull out (v) = to withdraw, to stop participating,(n) a withdrawal, removal:

rút tiền, rút lui

10. Resource (n) = assets, valuable things: tài nguyên, phương sách, thủ đoạn

11. Return (n) = the amount of money gained as profit: tiền thu về, tiền lãi

Returns (n): lợi nhuận

Returnable (adj): trả lại

12. Wise (adj) = Knowledgeable, able to offer advice based on experience:

khơn ngoan, từng trải, sáng suốt

Wisdom (n): trí tuệ

Wisely (adv): 1 cách khôn ngoan

L24 Taxes: Thuế

1. Calculation (n) = computation = estimate: sự tính tốn, ước tính

Calculate (v): tính tốn

Calculator (n): máy tính

2. Deadline (n) = a time by which something must be finished: hạn cuối, hạn

chót

3. File (v) = to enter into public record,(n) a group of documents or information

about a person or an event: sắp xếp, sắp đặt tài liệu

4. Fill out (v) = to complete: hoàn tất, hoàn thành

File (n): tài liệu

5. Give up (v) = to quit, to stop: từ bỏ, đầu hàng, tạm dừng, tạm ngưng

6. Joint (adj) = Together, shared: tham gia

Jointly (adv): cùng, cùng nhau

7. Owe (v) = to have a debt. To be obligated to pay: nợ

Owner (n): chủ sở hữu, chủ nhân

Owing (gerund): nợ, thiếu

8. Penalty (n) = a punishment, a consequence: khoản tiền phạt, hình phạt

Penalize (v): phạt

Penal (adj): hình sự

9. Preparation (n): sự chuẩn bị, sự sửa soạn



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Submit /səb´mit/ (v) = to present for consideration: biện hộ, lập luận

Tải bản đầy đủ ngay(0 tr)

×