Tải bản đầy đủ - 0 (trang)
Duplicate /´dju:plikit/ (v) = to produce something equal; to make identical: bản sao, gấp đôi

Duplicate /´dju:plikit/ (v) = to produce something equal; to make identical: bản sao, gấp đôi

Tải bản đầy đủ - 0trang

Written by ĐÀO MẠNH CƯỜNG



Ignorance (n): sự thiếu hiểu biết

Ignored (adj): bỏ qua

10. Search (v) = to look for; (n) = investigation: tìm kiếm, tìm hiểu

11. Shot down (v) = to turn off; to cease operation: đóng lại, ngừng lại,

thốt

12. Warning (n) = to alert; to tell about a danger or problem: cảnh báo

Warning (n): cảnh báo

Warn (v): cảnh báo

L7 Office Technology: thiết bị văn phòng

1. Affordable a, able to be paid for; not too expensive: hợp lý, đủ khả năng

Afford (v): đủ khả năng

affordability (n): khả năng chi trả

2. As needed (adv) = as necessary: cần thiết

3. Be in charge of (v) = to be in control or command of: chịu trách nhiệm,

nghĩa vụ

4. Capacity (n) = the ability to contain or hold; the maximum that something

can hold: sức chứa, khả năng

5. Durable a, sturdy, strong, lasting: lâu bền

6. Initiative (n) = the first step; an active role: bước đầu, khởi đầu, sáng kiến

Initiate (v): bắt đầu

Initiation (n): sự bắt đầu

7. Physical (adj) = perceived by the senses: vật chất, điều gì đó liên quan

đến tự nhiên, theo luật tự nhiên

Physically (adv): thể chất

Physique (n): vóc dáng, thể chất

8. Provider (n) = a supplier: nhà cung cấp

Provide (v): cung cấp

Provision (n): sự cung cấp, dự bị, dự phòng

9. Recur (v) = to occur again or repeatedly: tái diễn, tái hiện, trở lại

Recurrence (n): tái phát, tái sanh, hiện lại, nhớ lại, tái xuất

Recurring (adj): sự định kì

10. Reduction (n) = a lessening, a decrease: thu nhỏ, giảm bớt

Reduce (v): giảm



Written by ĐÀO MẠNH CƯỜNG



Reducible (adj): có thể giảm giá

11. Stay on top of (v) = to know what is going on; to know the latest

information: ở vị trí trên đầu của

12. Stock (n) = a supply (v) = to keep on hand: tích trưc, cung cấp, dự trữ

L8 Office Procedures: Nguyên tắc nơi làm việc

1. Appreciate (v) = to recognize, understand the importance of; to be

thankful for: đánh giá cao, sự đánh giá

Appreciation (n): đánh giá cao

Appreciated (adj): đánh giá cao

2. Be made of (v) = to consist of: được làm bằng

3. Bring in (v) = to hire or recruit; to cause to appear: dẫn tới, mang tới

4. Casually (adv): informally: tình cờ, ngẫu nhiên

5. Code (n) = rules of behavior: bộ luật, quy luật, luật lệ

Coded (adj): ám hiệu, dấu hiệu, mã hóa

Code (v): ám hiệu, ra hiệu

6. Expose (v): phơi ra, bày ra, lộ ra

Exposure (n): tiếp xúc

Exposed (adj): tiếp xúc, chưng bày, lộ ra

7. Glimpse (n) = a quick look: lướt qua, thoáng qua

8. Out of (adj) = no longer having, missing: hết, mất

9. Outdated (adj) = obsolete; not currently in use: lỗi thời

10. Practice (n) = method of doing something: thực hành

Practice (v): thực hành, tập luyện

Practical (adj) = thực tế, thực hành

11. Reinforce (v) = to strengthe(n) = support: củng cố, gia cố

Reinforcement (n): tăng cường

Reinforcing: gerund): củng cố

12. Verbally (adj): bằng lời nói

Verbalize (v): dùng như động từ

Verbally (adv): bằng lời nói

L9 Electronics: Điện tử

1. Disk (n) = an object used to store digital information: đĩa máy tính



Written by ĐÀO MẠNH CƯỜNG



2. Facilitate (v) = to make easier: làm cho dễ dàng, thuận tiện

3. Network (n) = an interconnected group or system: mạng lưới

4. Popularity (n) = the state of being widely admired, sought: tính đại

chúng, phổ biến

Popularize (v): phổ biến, truyền bá

Popular (adj): phổ biến

5. Process (n) = a series of operations or actions to bring about a result: xử

lí, chế biến, gia công

6. Replace (v) = to put back in a former place or position: thay thế

Replacement (n): sự thay thế

Replaceable (adj): có thể thay thế

7. Revolution (n) = a sudden or momentous change in a situation: cuộc cách

mạng, quay vòng

Revolutionized (v): cuộc cách mạng, cách mạng hóa

Revolutionary (adj): cách mạng

8. Sharp a, abrupt or acute; smart: sắc nét

9. Skills (n) = developed ability: kỹ năng, khéo léo

Skilled (adj): khéo léo, tay nghề cao

Skillfully (adv): khéo léo

10. Software (n) = the programs for a computer: phần mềm

11. Storage (n) = the safekeeping of goods or information: kho, sự dự trữ

Store (n): cửa hành

Store (v): chứa đựng, cất, tích trữ

12. Technically (adv) = special skill or knowledge: Kỹ thuật

Technical (adj): kĩ thuật

Technicality (n): cơng nghệ

L10 Correspondence: Thư tín

1. Assemble (v) = to put together; to bring together: thu thập, lắp ráp

2. Beforehand (adv) = early, in advance: sẵn sang trước, chuẩn bị trước

3. Complication (n): biến chứng, khó chịu, phiền phức

Complicate (v): phức tạp, rắc rối

Complicated (adj): sự rắc rối, phức tạp

4. Courier (n) = a messenger: người chuyển phát, đưa thư



Written by ĐÀO MẠNH CƯỜNG



5. Express (adj) = fast and direct: chuyển phát nhanh, xe tốc hành, xe nhanh

6. Fold (v) = to bend paper: phủ, bao bọc, gấp lại

7. Layout (n) = a format; the organization of material on a page: Sự bố trí

trang giấy

8. Mention (v) = to refer to; (n) something read or written: đưa ra, đề cập

đến

Mention (n): nhắc lại, ghi chép lại, đề cập đến

Mentionable (adj): có thể đưa ra, đề cập đến

9. Petition (n) = a formal, written request; (v) to make a formal request: lời

thỉnh cầu, đề nghị

Petition (v): cầu xin, yêu cầu

Petitioners (n): người cầu xin, người yêu cầu

10. Proof (v) = to look for errors: chống lại sự ăn mòn, chống thấm

Proofreader (n): người đọc thử

Proofing: gerund): khơng bị ăn mòn, làm chống thấm

11. Register (v) = to record = to track: vào sổ, đăng ký

Registration (n): sự đăng kí

Registered (adj): đã đăng kí

12. Revise (v) = to rewrite: sửa lại, bản sửa, sửa đổi

Revised (adj): sửa đổi, xem lại

Revision (n): sửa đổi, sự đọc lại, sự xem lại

L11 Job Advertising and Recruiting: Đăng tìm việc và tuyển dụng

1. Abundant /ə´bʌndənt/ (adj) = plentiful, in large quantities; (n) a large

number: nhiều, thừa thãi, phong phú

2. Accomplishment /ə'kɔmpliʃmənt/ (n) = an achievement, a success: Việc

đã hồn thành, thành quả, thành tựu, thành tích

Accomplish /ə'kɔmpliʃ/ (v) = Hoàn thành, làm xong, làm trọn

Accomplished (adj): xong đã, hoành thành, làm xong

3. Bring together (v) = to joi(n) = to gather: gom lại; nhóm lại, họp lại

4. Candidate /'kændidit/ (n) = one being considered for a positio(n) =

office: Người dự thi; thí sinh, ứng viên dự tuyển

5. Come up with (v) = to pla(n) = to invent, to think of: ý định, ý tưởng



Written by ĐÀO MẠNH CƯỜNG



6. Commensurate (adj) = in proportion to, corresponding, equal to: to, with:

bằng kích cỡ với, xứng với, bằng diện tích với

7. Match (n) = a fit, a similarity: ngang hàng, cuộc tranh đấu, phù hợp với

Match (v): xứng với, ngang hàng với, phù hợp với

Matching (adj): phù hợp, tương xứng

8. Profile (n) = a group of characteristics or traits: Tiểu sử sơ lược; mô tả

sơ lược

Profile (v): vẽ, tiện, chạm 1 bên

Profiled (adj): định hình

9. Qualifications /,kwalifi'keiSn/ (n) = requirements, qualities, or abilities

needed for something: Phẩm chất, năng lực, trình độ chun mơn

Qualify /'´kwɔli¸fai/ (v): Đủ tư cách, khả năng, điều kiện

Qualified (adj): đủ điều kiện

10. Recruit /ri'kru:t/ (v) = to attract people to join an organization of a

cause: tuyển dụng, tuyển mộ, thuê

Recruitment (n): tuyển dụng, chiêu mộ, tuyển mộ

Recruiter (n): nhà tuyển dụng

11. Submit /səb´mit/ (v) = to present for consideration: biện hộ, lập luận

Submission (n): đệ trình, trình, sự biện hộ

Submittal (n): trình, đệ trình

12. Time-consuming (adj) = taking up a lot of time: cần nhiều thời gian

L12 Applying and Interviewing: Nộp hồ sơ và phỏng vấn

1. Ability (n) = a skill, a competence: khả năng, năng lực, tố chất

2. Apply (v) = to look for: Xin việc, tìm việc

Applicant (n): ứng xin, người dự tuyển

Application (n): ứng dụng, đơn xin việc

3. Background (n) = a person’s experience: kinh nghiệm

4. Be ready for (v) = to be prepared: sẵn sàng cho

5. Call in (v) = to request: yêu cầu, lời mời, mời tới

6. Confidence (n) = a belief in one’s ability: tự tin, tin tưởng

Confident (adj): tự tin, chắc chắn, quả quyết

Confidently (adv): tự tin



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Duplicate /´dju:plikit/ (v) = to produce something equal; to make identical: bản sao, gấp đôi

Tải bản đầy đủ ngay(0 tr)

×
x