Tải bản đầy đủ - 0 (trang)
Khối kiến thức chuyên ngành

Khối kiến thức chuyên ngành

Tải bản đầy đủ - 0trang

153.



M



161.



Ã



154.

152. Ố

T

T 155.



Số

158. 159. 160.

162.

Số

Bắt

Tự



S



157.



H



Tên mơn học



tín

chỉ



ỌC



156.

53

54

55



T



762.



Cờ vua



9



3



T



772.



Bơi lội



3

T



782.



783. 784.



Bóng ném



792.



T



802.



T



812.

822.

832.



746.

15



756.

15



766.

15



15



813. 814.



Vovinam



816.

15



823. 824.



Judo



826.



3

T



15



806.



3

T



736.



15



3



15



833. 834.



Luận văn tốt nghiệp - TDTT



C325



836.



9



840.

841.



Cộng



46 TC



Tổng cộng



(Bắt buộc



137 TC



166.

45



796.



803. 804.



Pencak Silat



tiết



15



15



3



165.



thuyết



786.



793. 794.



Karatedo



Số



thực

hành



15



3

T



tiết lý



163.



773. 774. 735. 776.



C324



830.831.

64



Quần vợt



C323



820.821.

63



752.



C322



810.811.

62



T



C321



800.801.

61



Bóng rỗ



C320



790.791.

60



742.



C319



780.781.

59



T



2



727. 728. 729.

3

730.

743. 744. 731.

3

732.

753. 754.

733.

3

763. 764. 734.



Taekwondo



C318



770.771.

58



726.



C317



760.761.

57



T



C316



750.751.

56



2



C315



740.741.



chọn



P



HẦN

C314



724.725.



buộc



164.



737.

90



747.

90



757.

90



767.

90



777.

90



787.

90



797.

90



807.

90



817.

90



827.

90



837.

135



37 TC ; Tự chọn



(Bắt buộc



9 TC)



117 TC ; Tự chọn



21 TC)



169.

167.



Học



Học



170.



168.



kỳ



phần

tiên

quyết



171.

thực



172.

hiện

I,II,H



738. 739.

I,II,H



748. 749.

I,II,H



758. 759.

I,II,H



768. 769.

I,II,H



778. 779.

I,II,H



788. 789.

I,II,H



798. 799.

I,II,H



808. 809.

I,II,H



818. 819.

I,II,H



828. 829.

I,II,H



838. 839.

I,II



842.

PHỤ LỤC 2

843.

CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO

844. Ngành học: Sư phạm Giáo dục thể chất Chuyên ngành: Sư phạm Thể dục thể

thao



845. Mã ngành: 52140206

Hệ đào tạo chính qui

846. Đơn vị quản lý: Bộ môn Giáo dục thể chất

850. 851. 852. 853. 854. 855.

847.848.

Mã số

Số

Tự

Số

Số

849.

Tên

học

phần

T

ọc phần

Bắt

tín

chọ

tiết

tiết

học

T



chỉ



phần



857.



2.

3.

4.

5.

6.

7.



858.

866.

TC801



877.

TC802



886.

TC803



895.

XH004



904.

XH005



913.

XH006



922.



9.



931.



10.



940.



11.



949.



ML009

ML010

ML006

ML011



958.

TC014



967.

13.



TC015



976.

14.



SP009



985.

15.



LT



SP011



861. 862. 863.



860. 6



11

5



6



QP001



8.



12.



n



TH



tiên quyết



856.



H



K thực

hiện



Khối kiến thức Giáo dục đại cương



859. Giáo dục quốc phòng (*)

1.



buộc



H



867. Anh văn căn bản 1 (*)

878. Anh văn căn bản 2 (*)

887. Anh văn căn bản 3 (*)

896. Pháp văn căn bản 1 (*)

905. Pháp văn căn bản 2 (*)

914. Pháp văn căn bản 3 (*)

923. Những nguyên lý cơ



868. 869. 870. 873.



864. 865. Bố trí theo

50



nhóm ngành



874. 875.

879. 880.

882.

884.

3

45 883. TC801

888. 889. 871. 891.

893.

nhó

3

45 892. TC802

m

897. 898. 872. 900.

3

45 901. 902.

PVC

B

906. 907.

909.

911. X

3

45 910. H004

915. 916.

918.

920. X

4

60 919. H005

bản 924. 925.

926. 927. 928. 929.

4



10

TC

nhó

mAV

CB

hoặc



60



876. I

, II, H



885. I

, II, H



894. I

, II, H



903. I

, II, H



912. I

, II, H



921. I

, II, H



930. I



của CN Mác-Lênin 1

2

2

30

, II, H

932. Những nguyên lý cơ bản 933. 934. 935. 936. 937. 938. M 939.

của CN Mác-Lênin 2

3

3

45

L009

, II, H

942. 943. 944. 945. 946. 947. M 948.

941. Tư tưởng Hồ Chí Minh

2

2

30

L010

, II, H

950. Đường lối CM của 951. 952. 953. 954. 955. 956. M 957.

ĐCSVN

3

3

45

L006

, II, H

959. Tin học căn bản (*)

960. 961. 962. 963. 964. 965.

966.

1

1

15

, II, H

968. TT.Tin học căn bản (*)

969. 970. 971. 972. 973. 974.

975.

2

2

60

, II, H

977. Tâm lý học đại cương

978. 979. 980. 981. 982. 983.

984.

2

2

30

, II, H

986. Q lý HCNN&QL ngành 987. 988. 989. 990. 991. 992.

993.

GD&ĐT

1

1

15

, II, H



I

I

I

I

I

I

I



847.848.

Mã số

T

T



học

phần



994.

16.

17.



849.



Tên học phần



995. Giáo dục học đại cương



SP012



850. 851. 852. 853. 854. 855.

Số

Tự

Số

Số

tín

chỉ



1012.



chọ

n



tiết

LT



tiết

TH



H

ọc phần

tiên quyết



TC101



2



30



P009



2



2



2



2



30



P009



1032. 1033. Sinh hoá - TDTT



21.



1041. 1042. Lý luận & PP dạy học 1043.1044.1045.1046.1047.1048.



22.



1050. 1051. Giải phẩu người



23.



1059. 1060. Lý luận & PP TDTT 1061.1062.1063.1064.1065.1066.



24.



1068.



25.



1077. 1078. Đo lường – TDTT



26.



1086. 1087. Lịch sử Thể dục thể thao



27.



1095. 1096. Vệ sinh học đường



28.



1104.



29.



1113.



30.



1122.



31.



1131.



32.



1140.



33.



1149.



34.



1158.



TC107



4



TC110



2



TC119



1114. Thực tập sư phạm – TDTT

1123. Sinh lý học - TDTT



3



30



2



1141. Sinh cơ học – TDTT



2



2



1076. I



30



2



30



C110



1



I



1094. I



15



I



2



1103. I



30



I



1



30



4



120



T



1112. I



T



1121. I



C101;TC102



C122;TC106



5



75



C107



2



I



2



1139. I

1148. I



30



1151.1152.1153.1154.1155.1156.

2



I



30



1142.1143.1144.1145.1146.1147.

2



1150. Y học - TDTT



1067. I



30



1132. Phương pháp NCKH – 1133.1134.1135.1136.1137.1138.



TC123



1058. I



30



1124.1125.1126.1127.1128.1129. T 1130. I

5



TDTT



1049. I



60



1115.1116.1117.1118.1119. 1120.

4



TC121



4



1106.1107.1108.1109.1110. 1111.

1



TC120



1040. I



45



1097.1098.1099.1100.1101.1102.

2



1105. Kiến tập sư phạm – TDTT



3



1088.1089.1090.1091.1092.1093.

1



TC116



I



1079.1080.1081.1082.1083.1084. T 1085. I

2



TC112



P012



1070.1071.1072.1073.1074.1075.

2



TC111



30



1052.1053.1054.1055.1056.1057.

3



trường PT

1069. Toán thống kê – TDTT



2



1034.1035.1036.1037.1038.1039.

3



TDTT



I



1025.1026.1027.1028.1029.1030. S 1031. I

2



TC104



TC114



, II, H



1016.1017.1018.1019.1020.1021. S 1022. I



20.



TC102



TC124



1011. I



30



1023. 1024. Giáo dục học – TDTT



TC122



, II, H



1005.1006.1007.1008.1009.1010.



19.



TC109



H



K thực

hiện



Cộng : 36 TC (Bắt buộc 26 TC; Tự chọn 10 TC)



1013. Khối kiến thức cơ sở ngành

1014. 1015. Tâm lý học – TDTT

18.



TC106



856.



996. 997. 998. 999. 1000.1001. S 1002. I

2



1003. 1004. Pháp luật đại cương

KL001



Bắt

buộc



2



30



1157. I

I



1159. Anh văn chuyên môn – 1160.1161.1162.1163.1164.1165. T 1166. I

TDTT



2



2



30



C803



, II



847.848.

Mã số

T

T



35.



849.



học

phần



1167.

XH018



Tên học phần



850. 851. 852. 853. 854. 855.

Số

Tự

Số

Số

tín

chỉ



Bắt

buộc



chọ

n



1168. Pháp văn chuyên môn - 1169.1170.

KHXH



tiết

TH



856.



H



K thực

hiện



1172.1173. 1174. X 1175. I



2



1176.



tiết

LT



H

ọc phần

tiên quyết



30



H006



, II



Cộng: 41 TC (Bắt buộc 39 TC; Tự chọn 02 TC)



1177. Khối kiến thức chuyên ngành

1178. 1179. Phổ tu Thể dục

36.

TC370



37.



1187.



1188. Phổ tu Điền kinh I



38.



1196.



39.



1205. 1206. Phổ tu Cầu lơng I



40.



1214. 1215. Phổ tu Bóng đá I



41.



1223. 1224. Phổ tu Điền kinh II



42.



1232. 1233. Phổ tu Bóng Chuyền II



43.



1241. 1242. Phổ tu Bóng đá II



44.



1250. 1251. Phổ tu Cầu Lơng II



45.



1259. 1260. Phổ tu Bóng bàn



46.



1268. 1269. Phổ tu Đá cầu



47.



1277. 1278. Trò chơi vận động



TC371



1180.1181.1182.1183.1184. 1185.

3



1197. Phổ tu Bóng chuyền I



60



1222. I

, II



2



60



C371



2



60



C372



2



60



C373



2



60



C374



2



60



, II

, II

, II



2



60



2



1267. I

1276. I

, II



1279.1280.1281.1282.1283.1284.

2



, II

, II



1270.1271.1272.1273.1274.1275.

2



TC381



2



1213. I

, II



1261.1262.1263.1264.1265.1266.

2



TC380



60



1252.1253.1254.1255.1256.1257. T 1258. I

2



TC379



2



1243.1244.1245.1246.1247.1248. T 1249. I

2



TC378



, II



1234.1235.1236.1237.1238.1239. T 1240. I

2



TC377



60



1204. I



1225.1226.1227.1228.1229.1230. T 1231. I

2



TC376



2



1195. I

, II



1216.1217.1218.1219.1220.1221.

2



TC375



60



1207.1208.1209.1210.1211. 1212.

2



TC374



2



1186. I

, II



1198.1199.1200.1201.1202.1203.

2



TC373



90



1189.1190.1191.1192.1193. 1194.

2



TC372



3



60



1285. I

, II



49.



1286. 1287. Điền kinh nâng cao & 1288.1289.1290.1293.1294.1295. T 1296. I

TC382 PPGD 1

2

60

C375 , II

1291.

1297. 1298. Bóng chuyền nâng cao 1299.1300.1292.1302.1303.1304. T 1305. I



50.



1306.



51.



1315.



52.



1324.



53.



1335.



48.



TC383

TC384

TC385

TC386

TC387



&PPGD 1

1307. Bóng đá nâng cao & PPGD

1

1316. Cầu lơng nâng cao &

PPGD 1

1325. Điền kinh nâng cao &

PPGD 2

1336. Bóng chuyền nâng cao &

PPGD 2



2



1308.1309.



2



60



, II



1311.1312.1313. T 1314. I



2



1317.1318.



C376



60



C377



, II



1320.1321.1322. T 1323. I



2



60



C378



, II



1326.1327.1328.1331.1332.1333. T 1334. I

3

1329.15 60 C 382 , II

1337.1338.1330.1340.1341.1342. T 1343. I

3



15



60



C 583



, II



847.848.

Mã số

T

T



849.



học

phần



Tên học phần



850. 851. 852. 853. 854. 855.

Số

Tự

Số

Số

tín

chỉ



Bắt

buộc



chọ

n



54.



1344. 1345. Bóng đá nâng cao & PPGD 1346.1347. 3



55.



1353. 1354. Cầu lông nâng cao & 1355.1356.



56.



1362.



57.



1373.



58.



1382.



59.



1391.



60.



1400.



61.



1409. 1410. Bóng rỗ



62.



1418. 1419. Quần vợt



63.



1427. 1428. Karatedo



TC388

TC389

TC390

TC391

TC392

TC393



2



3



PPGD 2

1363. Điền kinh nâng cao &

PPGD 3

1374. Bóng chuyền nâng cao &

PPGD 3

1383. Bóng đá nâng cao & PPGD

3

1392. Cầu lông nâng cao &

PPGD 3

1401. Taekwondo



TC315



1436. 1437. Cờ vua



65.



1445. 1446. Bơi lội - TDTT



66.



1454. 1455. Bóng ném



67.



1384.1385.

3



1393.1394.

3



1402.1403.

1411.1412.

1420.1421.

1429.1430.

3



64.



TC394



60



1447.1448.

2



1456.1457.

2



1464. Luận văn tốt nghiệp - 1465.1466.

1463. TDTT

10

TC400



1476.



, II



1358.1359.1360. T 1361. I

15



660



3



15



60



C 385



, II



C387



, II



1387.1388.1389. T 1390. I

15



60



C 388



, II



1396.1397.1398. T 1399. I

15



60



C 389



1405.1406. 1407.

90



, II



1408. I

, II



1414.1415. 1416.

90



1417. I

, II



1423.1424. 1425.

90



1426. I

I, H



1432.1433. 1434.

90

60



1450.1451. 1452.

60



1435. I

I, H



1444. I

I, H



1453. I

I, H



1459.1460. 1461.

60



1462. I

I, H



1468.1469.1470. ≥ 1471. I

300



1472.

Cộng: 43 TC (Bắt buộc 25 TC ; Tự chọn 18 TC)

1473. Tổng cộng: 120 TC (Bắt buộc 90 TC; Tự chọn 30 TC)

1474.

1475.



C 384



1404.

1438.1439.10 1441.1442. 1443.

2



TC395

TC396



3



3



TC321



H



K thực

hiện



1364.1365.1366.1369.1370.1371. T 1372. I

3

1367.15 60 C 386 , II

1375.1376.1368.1378.1379.1380. T 1381. I



3



TC317



tiết

TH



856.



1349.1350.1351. T 1352. I

15



3



3



TC316



tiết

LT



H

ọc phần

tiên quyết



100 I, H

TC



1477.



PHỤ LỤC 3



1478.



1479.

1480.



1481.



1482.



1483.



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Khối kiến thức chuyên ngành

Tải bản đầy đủ ngay(0 tr)

×