Tải bản đầy đủ - 0 (trang)
Reth: How good of you to come and see me. And how pretty you look!

Reth: How good of you to come and see me. And how pretty you look!

Tải bản đầy đủ - 0trang

(Làm thế nào tơi có thể cảm ơn bà cho đủ với những gì bà đã cứu giúp

chúng tơi?)

Bà Watling: Why, Mrs. Wilkes, you must have lost your mind. I came as

soon as it was dark to say you mustn't think of any such thing.

(Sao thế, bà Wilkes, bà mất trí rồi. Tơi phải đến đây ngay khi trời tối để cho

bà biết rằng bà không được nghĩ đến chuyện như thế)

PHIM 4 – [PhM4]: LA LA LAND (NHỮNG KẺ KHỜ MỘNG MƠ)

Sản xuất năm: 2016

36 .Trong quán café nơi Mia làm việc, một khách hàng đang gọi đồ uống.

Khách hàng: Cappuccino, please.

(Cho một Cappuccino.)

Mia: Right. Of course.

(Vâng, chắc chắn rồi.)

Quản lý: On us.

(Quán chúng tôi mời.)

Khách hàng: Oh, no, thank you. I insist.

(Ơi, đừng thế. Cứ để tơi trả.)

Quản lý, Mia: (cười mỉm, nhìn theo)

37. Trong buổi thử vai, Mia đang diễn thì cơ phải ngừng đột ngột do giám khảo có

việc.

Ruby: I'll go get your lunch. I'm almost done.

(Tôi sẽ dọn bữa trưa cho chị. Tôi sắp xong rồi.)

Giảm khảo: Thank you.

(Cảm ơn cơ.)

Ruby: (đi ra, khơng nói gì.)

38. Kết thúc buổi thử vai, giám khảo nhận xét Mia.

Giám khảo: Oh. You know what? I think we're good. Thanks for coming in.

(Cô biết sao không? Cô diễn thế là được rồi. Cảm ơn vì tới buổi này.)

Mia (vẻ mặt chán nản, kéo khóa áo khốc để lộ áo sơ mi bị dính

bẩn)



39. Mia đang soi gương thì cơ bạn cùng phòng đẩy cửa đi vào.

Cơ bạn cùng phòng: Whoa! Holy shit! You wanna open a window?

(Trời đất! Cậu muốn cửa sổ ra à?)

Mia: I was trying to give you an

entrance. (Tớ chỉ muốn mở lối vào cho

cậu thôi.) Cơ bạn cùng phòng: Thank

you.

(Cảm ơn bạn nhé)

Mia: (cười mỉm)

40. Trong một nhà hàng sang trọng, Bill và Sebastian đang bắt tay nhau.

Bill: Hi. (Chào)

Sebastian: Bill. Thanks for having me back.

(Chào Bill, cảm ơn vì cho tơi trở lại làm việc).

Bill: You're welcome.

(Khơng có gì.)

41. Trong bữa tiệc, ca sĩ hát xong cảm ơn.

Ban nhạc: Thank you. Any other requests? Girl in the front!

(Cảm ơn! Có ai yêu cầu nữa khơng? Cơ gái ở trước này!)

Khán giả: (reo hò, cổ vũ)

Mia: I Ran.

("Chạy trốn")

Ban nhạc: I Ran. A fantastic suggestion.

("Chạy trốn". Một đề nghị tuyệt vời!)

42. Bên ngồi ngơi nhà tổ chức tiệc, Mia nhờ Sebastian lấy hộ chìa khóa xe cho cơ.

Mia: Thank you.

(Cảm ơn nhé.)

Sebastian: You're welcome.

(Khơng có gì.)

43. Mia và Sebastian đang đi bộ ngồi đường.

Mia: Thank you for saving the day back

there. (Cảm ơn lúc nãy đã cứu tôi.)



Sebastian: Well, you didn't really give me much of a choice.

(Thì cơ đâu có cho tơi nhiều lựa chọn.)

44. Trong buổi thử vai lần hai, Mia đang thử vai.

Mia: You either follow my rules or follow my rules. Capisce?

(Một là anh tuân theo luật lệ của tôi nếu không xem lại điều thứ nhất. Đồng ý

không?)

Giám khảo: Thank you.

(Cảm ơn cơ.)

Mia: Oh...

(Ơi)

Giám khảo: Thanks.

(Cảm ơn.)

45. Kết thúc buổi thử vai, giám khảo nhận xét và mời Mia về.

Mia: I can do it a different way.

(Tơi có thể diễn theo cách khác.)

Giám khảo: No, that's fine. Thank you very much.

(Thơi được rồi, cảm ơn cơ vì đã đến.)

Mia: Thank you. That was fun. Thanks.

(Cảm ơn. Vui thật. Cảm ơn.)

46. Trong nhà hàng sang trọng, Mia đang ngồi ăn cùng những người bạn của Greg.

Greg: Hello.

(Xin chào?)

Bạn của Greg: Probably work.

(Chắc là lại công việc.)

Greg: I'll call him now, thank you, thank you. Sorry. So, yeah, we love it.

(Tôi sẽ gọi cho ông ấy bây giờ, cám ơn, cám ơn nhé. Xin lỗi, anh chị biết đấy…)

(gật đầu, tươi cười)

Bạn của Greg: Oh, it's so nice.

(Ồ, Tuyệt mà.)



47. Sebastian bước vào phòng luyện tập của ban nhạc.

Keith: Come on in, man. Thanks for coming.

(Vào đi anh bạn. Cảm ơn vì đã tới nhé.)

Sebastian: Thanks for having me.

(Cảm ơn vì đã mời tôi.)

Keith: Wasn't sure I'd see you today.

(Tôi cứ nghĩ hôm nay cậu không đến đấy.)

48. Mia bước vào quán café cô từng làm việc và gọi đồ uống.

Mia: Hi. Could I have two iced coffees, please?

(Chào em, có thể cho chị 2 cà phê đá được không?)

Nhân viên: Right. Of course.

(Vâng, chắc chắn rồi.)

Quản lý: On us.

(Quán chúng tôi mời.)

Mia: Oh, no, thank you, I insist.

(Không, cảm ơn anh. Cứ để tôi trả.)

Quản lý: (cười mỉm)

PHIM 5 – [PhM5]: ME BEFORE YOU (TRƯỚC NGÀY EM ĐẾN)

Sản xuất năm: 2016

49. Tại cửa hàng bán bánh.

Cô gái bán bánh: Should we put them in a bag?

(Chúng cháu bỏ chúng vào túi nhé?)

Bà Frank: Yeah!

(Ừ!)

Cô gái bán bánh: Thanks Frank.

(Cảm ơn bà, Frank.)

Bà Daphne: I don't think I can finish this.

(Bà không nghĩ bà sẽ ăn hết được cái này. )

Cô gái bán bánh: Should we wrap it up for you, Daphne? Have it later?)



(Cháu gói lại cho bà nhé, bà Daphne? Để lát nữa rồi ăn?)

Bà Daphne: Yeah.

(Ừ.)

50. Pat kéo Lou chạy thể dục cùng anh.

Pat: All the best entrepreneurs, they fight their way back from rock bottom. Just

look at me.

(Tất cả những doanh nhân thành đạt, họ đều gây dựng từ hai bàn tay trắng. Cứ

nhìn anh này.)

Lou: But I am not you, Pat. I toast the tea cakes.

(Nhưng em không phải anh Pat. Em chỉ biết pha trà thôi.)

Pat: Put on a smile and head back to the job center. And do not worry about

the holiday. I'll pay.

(Cười lên và quay lại trung tâm tìm việc đi. Và đừng lo về kỳ nghỉ. Anh sẽ trả

mà.)

Lou: (Cười và nhìn theo.)

51. Lou đi xe buýt đi làm, khi xuống xe, Lou nói lời cảm ơn tài xế.

Lou: Thank You.

(Cảm ơn.)

Tài xế xe buýt: Good bye.

(Tạm biệt.)

52. Bà Traynor nói với Lou về con trai, người mà Lou sẽ chăm sóc.

Lou: Mrs. Traynor, I won't let you down.

(Bà Traynor, tôi sẽ không làm bà thất vọng đâu.)

Bà Traynor: Good.

(Tốt.)

Lou: (cười, thể hiện sự tự tin)

53. Will đang nằm nghỉ.

Lou: Can I get you some pain killers?

(Tôi lấy cho anh thuốc giảm đau nhé?)

Will: Yes. Thank You



(Phải rồi. Cảm ơn.)

Lou: Ok.

(Được rồi.)

54. Xe Will bị lầy, Lou nhờ mọi người đẩy xe cho Will.

Lou: How are we doing? We're doing well, doing well. Brilliant!

I thank you very much. Thank you, thank you.

(Anh ổn chứ? Chúng ta đang làm rất tốt. Thành công rồi! Tôi cảm ơn các anh

rất nhiều. Cảm ơn, cảm ơn.)

Mọi người: (cười)

55. Nathan và Lou cùng đưa Will đến nhà Lou dự tiệc sinh nhật.

Nathan: Listen, have fun.

(Chúc vui nhé.)

Lou: Thank You!

(Cảm ơn!)

Nathan: (vỗ vai, cười)

56. Bà Josie (mẹ Lou) cầu nguyện trước bữa ăn.

Bà Josie: Lord, thank you for the food we eat. And the company we keep.

Thank you for the opportunities that give us. And the strength to face the

challenges, we meet on our journey. Amen.

(Lạy Chúa, cảm tạ Người đã cho chúng con thức ăn và được những vị khách này

ghé thăm. Cảm ơn đã trao cơ hội cho chúng con và sức mạnh để đương đầu với

các thử thách mà chúng con gặp trên đường đời. Amen.)

Cả nhà: Amen.

(Amen.)

57. Sinh nhật Lou, cả nhà quay quần chúc mừng và tặng q cho cơ.

Ơng: Here. It's not much, but…

(Đây. Không nhiều, nhưng …)

Lou: Oh, granddad, thank you! Thank you!

(Ơi ơng, cảm ơn ơng! Cảm ơn ơng.)

Ơng: (cười)



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Reth: How good of you to come and see me. And how pretty you look!

Tải bản đầy đủ ngay(0 tr)

×