Tải bản đầy đủ - 0 (trang)
MỘT SỐ HÌNH ẢNH

MỘT SỐ HÌNH ẢNH

Tải bản đầy đủ - 0trang

Tiến hành đo đếm lấy mẫu



63



PHỤ BIỂU 1: SỐ LIỆU ĐIỀU TRA TỪ CÁC Ô TIÊU CHUẨN

(3 OTC x 2000 m2/OTC)

Stt

1

2

3

4

5

6

7

8

9

10

11

12

13

14

15

16

17

18

19

20

21

22

23

24

25

26

27

28

29

30

31

32

33

34



Lồi cây

Sến

Sến

Sổ

Bời lời

Xoay

Cáp gai

Cóc

Cóc

Dẻ

Dẻ

Xoay

Mát hai cánh

Cóc

Sổ

Dẻ

Sến

Cóc

Giên

Sến

Chùm giuột rừng

Sao đen

Mát hai cánh

Sến

Làu táu

Sến

Dẻ

Thiết đinh

Sp

Gõ mật

Mát hai cánh

Cóc

Trâm

Trâm

Sơn đào



CV

(cm)

33

65

43

31

26

75

43

77

101

65

130

36

51

44

66

67

25

37

56

56

38

31

64

27

34

39

44

29

46

100

34

65

102

65



D1.3

(cm)

10.5

20.7

13.7

9.9

8.3

23.9

13.7

24.5

32.2

20.7

41.4

11.5

16.2

14.0

21.0

21.3

8.0

11.8

17.8

17.8

12.1

9.9

20.4

8.6

10.8

12.4

14.0

9.2

14.6

31.8

10.8

20.7

32.5

20.7



a



Hvn

(m)

7

7

6

8

5

6

8

8

10

8

8

4

7

7

6

7

4

6

6

7

6

5

7

6

5

6

7

6

8

8

6

7

9

6



Hdc

(m)

5

5

2

6

2

4

6

2

7

6

4

3

5

5

4

4

2

4

5

2

4

2

2

2

2

3

3

3

4

3

3

4

4

3



G (m2)



V (m3)



0.0087

0.0336

0.0147

0.0077

0.0054

0.0448

0.0147

0.0472

0.0812

0.0336

0.1346

0.0103

0.0207

0.0154

0.0347

0.0357

0.005

0.0109

0.025

0.025

0.0115

0.0077

0.0326

0.0058

0.0092

0.0121

0.0154

0.0067

0.0168

0.0796

0.0092

0.0336

0.0828

0.0336



0.0274

0.1058

0.0397

0.0277

0.0122

0.121

0.0529

0.1699

0.3654

0.121

0.4846

0.0185

0.0652

0.0485

0.0937

0.1125

0.009

0.0294

0.0675

0.0788

0.0311

0.0173

0.1027

0.0157

0.0207

0.0327

0.0485

0.0181

0.0605

0.2866

0.0248

0.1058

0.3353

0.0907



35

36

37

38

39

40

41

42

43

44

45

46

47

48

49

50

51

52

53

54

55

56

57

58

59

60

61

62

63

64

65

66

67

68

69

70

71

72



Mát hai cánh

Bình linh

Sến

Dầu lơng

Bình linh

Đinh thối

Sao đen

Sao đen

Sổ

Sổ

Xồi rừng

Trâm

Sổ

Mát hai cánh

Trâm

Dầu lơng

Cóc

Dền

Cầy

Cám

Vên vên

Bưởi bung

Trâm

Mát hai cánh

Trâm

Săng mã

Săng mã

Săng mã

Cóc

Xồi rừng

Trâm

Mát hai cánh

Trâm

Cám

Cóc

Trâm

Gõ mật

Gõ mật



35

92

160

36

97

90

54

52

34

35

81

94

40

37

38

75

35

29

118

160

110

49

27

54

36

48

34

30

52

30

37

26

80

68

36

132

35

53



11.1

29.3

51.0

11.5

30.9

28.7

17.2

16.6

10.8

11.1

25.8

29.9

12.7

11.8

12.1

23.9

11.1

9.2

37.6

51.0

35.0

15.6

8.6

17.2

11.5

15.3

10.8

9.6

16.6

9.6

11.8

8.3

25.5

21.7

11.5

42.0

11.1

16.9



b



6

9

14

5

9

10

8

6.5

6.5

6

10

8

6

6

7

8

6

6

10

14

11

8

6

8

8

7

6

6

9

4

7

5

8

7.5

6

9

8

7



2

4

10

4

1

4

3.5

3

2.5

4

5

3

2

4

3

4

3

2

5

12

7

5

3

4

5

4.5

4

4.5

6

1.5

4

2

4

3.5

5

1.5

6

6



0.0098

0.0674

0.2038

0.0103

0.0749

0.0645

0.0232

0.0215

0.0092

0.0098

0.0522

0.0704

0.0127

0.0109

0.0115

0.0448

0.0098

0.0067

0.1109

0.2038

0.0963

0.0191

0.0058

0.0232

0.0103

0.0183

0.0092

0.0072

0.0215

0.0072

0.0109

0.0054

0.051

0.0368

0.0103

0.1387

0.0098

0.0224



0.0265

0.273

1.2839

0.0232

0.3033

0.2903

0.0835

0.0629

0.0269

0.0265

0.2349

0.2534

0.0343

0.0294

0.0362

0.1613

0.0265

0.0181

0.4991

1.2839

0.4767

0.0688

0.0157

0.0835

0.0371

0.0576

0.0248

0.0194

0.0871

0.013

0.0343

0.0122

0.1836

0.1242

0.0278

0.5617

0.0353

0.0706



73

74

75

76

77

78

79

80

81

82

83

84

85

86

87

88

89

90

91

92

93

94

95

96

97

98

99

100

101

102

103

104

105

106

107

108

109

110



Cóc

Cóc

Cóc

Thành ngạnh

Dền

Thẩu tấu

Mát hai cánh

Trâm

Xăng đen

Chà ran

Trâm

Xăng đen

Dền

Dền

Vên vên

Mé cò ke

Mé cò ke

Cơm đồng nai

Cơm đồng nai

Sến

Sến

Sến

Trâm

Sến

Dẻ

Sến

Sến

Chà ran

Dầu lơng

Trâm

Sến

Sến

Trâm

Bời lời

Sến

Sơn đào

Dầu lơng

Bình linh



38

49

65

39

38

28

91

58

47

50

49

118

43

30

78

35

26

190

120

65

39

80

114

80

37

39

33

40

39

63

53

98

89

27

37

81

31

41



12.1

15.6

20.7

12.4

12.1

8.9

29.0

18.5

15.0

15.9

15.6

37.6

13.7

9.6

24.8

11.1

8.3

60.5

38.2

20.7

12.4

25.5

36.3

25.5

11.8

12.4

10.5

12.7

12.4

20.1

16.9

31.2

28.3

8.6

11.8

25.8

9.9

13.1



c



6

7.5

8

6

7

6

12

8

7

6

6

5

6

6

8

5

5

9

8

5

5

8

9

8

6

6

6

7

6

8

9

7.5

7

5

7

8

6

8



5

5.5

3.5

2.5

3.5

3

5

5

4

2.5

2.5

3

4

3

6

2

2

7

4

3

2

4

4

4

2

3

4

3

3

4

6

2

4

3

2

4

3

4



0.0115

0.0191

0.0336

0.0121

0.0115

0.0062

0.0659

0.0268

0.0176

0.0199

0.0191

0.1109

0.0147

0.0072

0.0484

0.0098

0.0054

0.2874

0.1146

0.0336

0.0121

0.051

0.1035

0.051

0.0109

0.0121

0.0087

0.0127

0.0121

0.0316

0.0224

0.0765

0.0631

0.0058

0.0109

0.0522

0.0077

0.0134



0.0311

0.0645

0.121

0.0327

0.0362

0.0167

0.3559

0.0965

0.0554

0.0537

0.0516

0.2495

0.0397

0.0194

0.1742

0.0221

0.0122

1.164

0.4126

0.0756

0.0272

0.1836

0.4192

0.1836

0.0294

0.0327

0.0235

0.04

0.0327

0.1138

0.0907

0.2582

0.1988

0.0131

0.0343

0.1879

0.0208

0.0482



111

112

113

114

115

116

117

118

119

120

121

122

123

124

125

126

127

128

129

130

131

132

133

134

135

136

137

138

139

140

141

142

143

144

145

146

147

148



Trâm

Sến

Sổ

Sến

Sến

Mát hai cánh

Sến

Dền

Gõ đỏ

Trâm

Dâu đất

Trâm

Trâm

Trâm

Sến

Mát hai cánh

Mát hai cánh

Dâu đất

Gạo hoa đỏ

Săng mã

Sến

Dầu lông

Trâm

Dầu lông

Trâm

Trâm

Cám

Sến

Sến

Dầu lông

Cầy

Bời lời

Dầu lông

Sến

Trôm NB

Sầm

Xăng đen

Dẻ



77

30

71

63

51

151

32

30

144

100

70

36

35

25

125

84

130

69

28

28

110

132

28

40

50

45

137

92

90

86

53

50

53

34

54

31

89

32



24.5

9.6

22.6

20.1

16.2

48.1

10.2

9.6

45.9

31.8

22.3

11.5

11.1

8.0

39.8

26.8

41.4

22.0

8.9

8.9

35.0

42.0

8.9

12.7

15.9

14.3

43.6

29.3

28.7

27.4

16.9

15.9

16.9

10.8

17.2

9.9

28.3

10.2



d



9

6

8

8

8

7

7

7

9

9

9

7

7

7

9

7

8

6

6

5

8

13

8

8

8

7

10

9

12

10

7

5

9

7

8

4

12

6



3.5

3

6

5

5

3

4

6

4

7

3

6

6

5

8

2

2

3

5

2

4

10

6

7

6

6

4

7

10

5

4

4

4

6

7

2

2

2



0.0472

0.0072

0.0401

0.0316

0.0207

0.1815

0.0082

0.0072

0.1651

0.0796

0.039

0.0103

0.0098

0.005

0.1244

0.0562

0.1346

0.0379

0.0062

0.0062

0.0963

0.1387

0.0062

0.0127

0.0199

0.0161

0.1494

0.0674

0.0645

0.0589

0.0224

0.0199

0.0224

0.0092

0.0232

0.0077

0.0631

0.0082



0.1912

0.0194

0.1444

0.1138

0.0745

0.5717

0.0258

0.0227

0.6687

0.3224

0.158

0.0324

0.0309

0.0158

0.5038

0.177

0.4846

0.1023

0.0167

0.014

0.3467

0.8114

0.0223

0.0457

0.0716

0.0507

0.6723

0.273

0.3483

0.2651

0.0706

0.0448

0.0907

0.029

0.0835

0.0139

0.3407

0.0221



149

150

151

152

153

154

155

156

157

158

159

160

161

162

163

164

165

166

167

168

169

170

171

172

173

174

175

176

177

178

179

180

181

182

183

184

185

186



Dẻ

Dẻ

Xăng đen

Mát hai cánh

Mát hai cánh

Sến

Cám

Mát hai cánh

Trâm

Dầu cát

Dền

Dền

Sến

Trâm

Trâm

Trâm

Mát hai cánh

Mát hai cánh

Sao đen

Sao đen

Cám

Dẻ

Rỏi mật

Gõ mật

Cóc

Trường

Rỏi mật

Cám

Trâm

Cám

Mát hai cánh

Săng mã

Săng mã

Cầy

Cầy

Găng neo

Trâm

Trâm



35

55

28

40

170

50

113

141

35

37

30

37

42

61

55

59

28

27

83

66

118

52

96

79

34

36

61

198

36

95

42

119

51

28

30

44

83

68



11.1

17.5

8.9

12.7

54.1

15.9

36.0

44.9

11.1

11.8

9.6

11.8

13.4

19.4

17.5

18.8

8.9

8.6

26.4

21.0

37.6

16.6

30.6

25.2

10.8

11.5

19.4

63.1

11.5

30.3

13.4

37.9

16.2

8.9

9.6

14.0

26.4

21.7



e



6

7

5

8

9

6

12

9

6

6

7

7

7

7

6

8

6

6

10

6

12

8

8

8

7

6

7

12

6

8

6

11

7

7

8

7

8

8



2

2

3.5

3

4

3

5

4

3

5

5

2

4

2

2

5

3

2.5

6

3

7

3

4

3

5

5

4

5

1

3

1

6

1

4

5

3

4

4



0.0098

0.0241

0.0062

0.0127

0.2301

0.0199

0.1017

0.1583

0.0098

0.0109

0.0072

0.0109

0.014

0.0296

0.0241

0.0277

0.0062

0.0058

0.0548

0.0347

0.1109

0.0215

0.0734

0.0497

0.0092

0.0103

0.0296

0.3121

0.0103

0.0719

0.014

0.1127

0.0207

0.0062

0.0072

0.0154

0.0548

0.0368



0.0265

0.0759

0.014

0.0457

0.9319

0.0537

0.5492

0.6411

0.0265

0.0294

0.0227

0.0343

0.0441

0.0932

0.0651

0.0997

0.0167

0.0157

0.2466

0.0937

0.5989

0.0774

0.2642

0.1789

0.029

0.0278

0.0932

1.6853

0.0278

0.2588

0.0378

0.5579

0.0652

0.0195

0.0259

0.0485

0.1973

0.1325



187

188

189

190

191

192

193

194

195

196

197

198

199

200

201

202

203

204

205

206

207

208

209

210

211

212

213

214

215

216

217

218

219

220

221

222

223

224



Dẻ

Dẻ

Trâm

Trâm

Xoài rừng

Cám

Mát hai cánh

Xăng đen

Xăng đen

Trâm

Sến

Sến

Cám

Cám

Xoài rừng

Trâm

Trâm

Trâm

Gõ đỏ

Gõ đỏ

Thị

Thị

Thị

Cơm nguội

Cơm nguội

Thành ngạnh

Mát hai cánh

Nhãn rừng

Thị

Thị

Dền

Dền

Trâm

Dền

Gõ mật

Gõ mật

Trâm

Trâm



57

73

32

75

86

96

75

29

28

72

136

90

150

47

65

45

49

63

87

65

48

133

92

33

43

28

83

56

28

29

34

30

116

40

47

28

97

47



18.2

23.2

10.2

23.9

27.4

30.6

23.9

9.2

8.9

22.9

43.3

28.7

47.8

15.0

20.7

14.3

15.6

20.1

27.7

20.7

15.3

42.4

29.3

10.5

13.7

8.9

26.4

17.8

8.9

9.2

10.8

9.6

36.9

12.7

15.0

8.9

30.9

15.0



f



7

8

5

8

8.5

9

5

6

6

9

13

6

13

8

9

5

6

8

7

8

6

8

8

8

7

5

9

4

5

5

6

5

12

7

8

7

8

7



3

4

1

2

4

5

2

4

2

3

1

2

3

4

5

1

1.5

5

4

3.5

3

3

3.5

3

4

4

2.5

2.5

2

2.5

3

3

5

4

5

4

3

2



0.0259

0.0424

0.0082

0.0448

0.0589

0.0734

0.0448

0.0067

0.0062

0.0413

0.1473

0.0645

0.1791

0.0176

0.0336

0.0161

0.0191

0.0316

0.0603

0.0336

0.0183

0.1408

0.0674

0.0087

0.0147

0.0062

0.0548

0.025

0.0062

0.0067

0.0092

0.0072

0.1071

0.0127

0.0176

0.0062

0.0749

0.0176



0.0816

0.1526

0.0185

0.1613

0.2253

0.2973

0.1008

0.0181

0.0167

0.1673

0.8617

0.1742

1.0477

0.0634

0.1361

0.0362

0.0516

0.1138

0.1899

0.121

0.0494

0.5069

0.2426

0.0313

0.0463

0.014

0.2219

0.045

0.014

0.0151

0.0248

0.0162

0.5783

0.04

0.0634

0.0195

0.2696

0.0554



225

226

227

228

229

230

231

232

233

234

235

236

237

238

239

240

241

242

243

244

245

246

247

248

249

250

251

252

253

254

255

256

257

258

259

260

261

262



Trâm

Trâm

Dầu lơng

Trâm

Cám

Cám

Xăng đen

Cám

Viết

Sổ

Bình linh

Viết

Thị

Dền

Dền

Viết

Cầy

Sổ

Viết

Sổ

Xăng đen

Sầm

Mát hai cánh

Cầy

Mát hai cánh

Nhãn rừng

Bình linh

Gõ mật

Cóc

Trâm

Xăng đen

Dâu đất

Gõ mật

Gõ mật

Ớt sừng

Sến

Ớt sừng

Sến



32

37

40

36

36

32

37

43

37

34

50

28

36

29

40

27

200

35

37

61

34

37

83

180

87

50

94

114

41

32

41

27

40

41

32

30

31

38



10.2

11.8

12.7

11.5

11.5

10.2

11.8

13.7

11.8

10.8

15.9

8.9

11.5

9.2

12.7

8.6

63.7

11.1

11.8

19.4

10.8

11.8

26.4

57.3

27.7

15.9

29.9

36.3

13.1

10.2

13.1

8.6

12.7

13.1

10.2

9.6

9.9

12.1



g



7

6

7

7

6

7

5

8

6

6

6

6

6

5

6

7

11

7

6

7

6

7

9

11

6

8

10

11

7

7

7

6

5

5

7

7

7

8



2.5

2

5

3

2

4

3

5

3

2

2

2.5

4

1

1

4

3

4

4

3

4

2

4

6

3

2.5

4

3

4

3

1

1

1

3

4

5

2

4



0.0082

0.0109

0.0127

0.0103

0.0103

0.0082

0.0109

0.0147

0.0109

0.0092

0.0199

0.0062

0.0103

0.0067

0.0127

0.0058

0.3185

0.0098

0.0109

0.0296

0.0092

0.0109

0.0548

0.258

0.0603

0.0199

0.0704

0.1035

0.0134

0.0082

0.0134

0.0058

0.0127

0.0134

0.0082

0.0072

0.0077

0.0115



0.0258

0.0294

0.04

0.0324

0.0278

0.0258

0.0245

0.0529

0.0294

0.0248

0.0537

0.0167

0.0278

0.0151

0.0343

0.0183

1.5766

0.0309

0.0294

0.0932

0.0248

0.0343

0.2219

1.2771

0.1628

0.0716

0.3168

0.5123

0.0422

0.0258

0.0422

0.0157

0.0286

0.0302

0.0258

0.0227

0.0243

0.0414



263

264

265

266

267

268

269

270

271

272

273

274

275

276

277

278

279

280

281

282

283

284

285

286



Mát hai cánh

Mát hai cánh

Cầy

Thẩu tấu

Thẩu tấu

Sến

Sến

Mát hai cánh

Mát hai cánh

Thẩu tấu

Còng

Cóc

Cóc

Sến

Còng

Sến

Sến

Mát hai cánh

Còng

Còng

Trâm

Gõ mật

Thẩu tấu

Trâm



54

32

124

57

43

63

73

35

69

43

79

45

52

103

56

113

127

64

100

62

39

87

29

130



17.2

10.2

39.5

18.2

13.7

20.1

23.2

11.1

22.0

13.7

25.2

14.3

16.6

32.8

17.8

36.0

40.4

20.4

31.8

19.7

12.4

27.7

9.2

41.4



h



6

6

11

10

6

8

9

7

6

6

8

8

7

11

11

10

11

7

10

8

6

10

5

13



3

3

7

6

3

2

4

2

2

5

4

5

5

7

10

4

6

3

8

3

2

3

3

1



0.0232

0.0082

0.1224

0.0259

0.0147

0.0316

0.0424

0.0098

0.0379

0.0147

0.0497

0.0161

0.0215

0.0845

0.025

0.1017

0.1284

0.0326

0.0796

0.0306

0.0121

0.0603

0.0067

0.1346



0.0626

0.0221

0.6059

0.1166

0.0397

0.1138

0.1717

0.0309

0.1023

0.0397

0.1789

0.058

0.0677

0.4183

0.1238

0.4577

0.6356

0.1027

0.3582

0.1102

0.0327

0.2714

0.0151

0.7874



PHỤ BIỂU 2: BẢNG TÍNH TỞ THÀNH LOÀI

Stt

1

2

3

4

5

6

7

8

9

10

11

12

13

14

15

16

17

18

19

20

21

22

23

24

25

26

27

28

29

30

31

32

33

34



Lồi cây

Trâm

Sến

Mát hai cánh

Cám

Cầy

Cóc

Dẻ

Gõ mật

Dầu lơng

Xăng đen

Dền

Sổ

Thị

Cơm đồng nai

Bình linh

Săng mã

Gõ đỏ

Sao đen

Còng

Xồi rừng

Thẩu tấu

Vên vên

Xoay

Dâu đất

Viết

Rỏi mật

Sơn đào

Bời lời

Nhãn rừng

Chà ran

Đinh thối

Cơm nguội

Sầm

Thành ngạnh



N

44

36

26

13

7

15

11

10

9

9

12

9

6

2

5

6

3

5

4

4

5

2

2

3

4

2

2

3

2

2

1

2

2

2



N%

15.38

12.59

9.09

4.55

2.45

5.24

3.85

3.50

3.15

3.15

4.20

3.15

2.10

0.70

1.75

2.10

1.05

1.75

1.40

1.40

1.75

0.70

0.70

1.05

1.40

0.70

0.70

1.05

0.70

0.70

0.35

0.70

0.70

0.70



i



G

1.59

1.71

1.34

1.29

0.85

0.26

0.30

0.31

0.32

0.24

0.11

0.15

0.25

0.40

0.25

0.17

0.26

0.15

0.18

0.15

0.07

0.14

0.14

0.08

0.03

0.10

0.09

0.03

0.04

0.03

0.06

0.02

0.02

0.02



G%

13.94

14.97

11.73

11.30

7.41

2.30

2.67

2.74

2.81

2.14

1.00

1.32

2.19

3.52

2.15

1.53

2.27

1.28

1.62

1.33

0.60

1.27

1.23

0.72

0.30

0.90

0.75

0.29

0.39

0.29

0.57

0.20

0.16

0.16



Iv%

14.66

13.78

10.41

7.92

4.93

3.77

3.26

3.12

2.98

2.64

2.60

2.23

2.14

2.11

1.95

1.81

1.66

1.51

1.51

1.36

1.17

0.98

0.96

0.89

0.85

0.80

0.73

0.67

0.55

0.49

0.46

0.45

0.43

0.43



35

36

37

38

39

40

41

42

43

44

45

46

47

48



Ớt sừng

Mé cò ke

Cáp gai

Chùm giuột rừng

Trôm NB

Bưởi bung

Găng neo

Thiết đinh

Dầu cát

Giên

Trường

Sp

Gạo hoa đỏ

Làu táu

Tổng



2

2

1

1

1

1

1

1

1

1

1

1

1

1

286



0.70

0.70

0.35

0.35

0.35

0.35

0.35

0.35

0.35

0.35

0.35

0.35

0.35

0.35

100



j



0.02

0.02

0.04

0.03

0.02

0.02

0.02

0.02

0.01

0.01

0.01

0.01

0.01

0.01

11.42



0.14

0.13

0.39

0.22

0.20

0.17

0.13

0.13

0.10

0.10

0.09

0.06

0.05

0.05

100



0.42

0.42

0.37

0.28

0.28

0.26

0.24

0.24

0.22

0.22

0.22

0.20

0.20

0.20

100



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

MỘT SỐ HÌNH ẢNH

Tải bản đầy đủ ngay(0 tr)

×