Tải bản đầy đủ - 0 (trang)
Tài liệu tiếng việt

Tài liệu tiếng việt

Tải bản đầy đủ - 0trang

Tài liệu Internet

11. Nguyễn Thanh Vân, 2012, “cây bông vạn thọ - Rosier d’inde”.

.

12.

13.
otostream/>



47



PHỤ LỤC

Chú thích ANOVA

TLBQ của gà 1 ngày tuổi

One-way ANOVA: TL GÀ 1 NGÀY versus LÔ

Source



Error

Total



DF

3

216

219



S = 1.174



Level

1

2

3

4



N

55

55

55

55



SS

1.18

297.82

299.00



MS

0.39

1.38



R-Sq = 0.39%



Mean

39.018

39.200

39.127

39.036



StDev

1.097

1.556

1.019

0.922



F

0.28



P

0.836



R-Sq(adj) = 0.00%



Individual 95% CIs For Mean Based on

Pooled StDev

--+---------+---------+---------+------(------------*-----------)

(-----------*-----------)

(-----------*------------)

(-----------*------------)

--+---------+---------+---------+------38.75

39.00

39.25

39.50



Pooled StDev = 1.174



TLBQ khi gà đạt 2 tuần tuổi

One-way ANOVA: TL GÀ 2 TUẦN TUỔI versus LÔ

Source



Error



DF

3

215



SS

3199

123792



Total



218



126990



S = 24.00



Level

1

2

3

4



N

55

55

55

54



MS

1066

576



R-Sq = 2.52%



Mean

224.73

218.22

219.89

214.04



StDev

23.11

25.11

22.14

25.48



F

1.85



P

0.139



R-Sq(adj) = 1.16%



Individual 95% CIs For Mean Based on

Pooled StDev

----+---------+---------+---------+----(----------*---------)

(----------*---------)

(---------*----------)

(----------*---------)

----+---------+---------+---------+----210.0

216.0

222.0

228.0



Pooled StDev = 24.00



48



TLBQ khi gà đạt 4 tuần tuổi

One-way ANOVA: TL GÀ 4 TUẦN TUỔI versus LÔ

Source



Error

Total



DF

3

214

217



S = 95.64



Level

1

2

3

4



N

55

54

55

54



SS

45303

1957305

2002608



MS

15101

9146



R-Sq = 2.26%



Mean

559.04

576.91

567.60

537.78



F

1.65



P

0.179



R-Sq(adj) = 0.89%



StDev

101.80

95.93

95.92

88.29



Individual 95% CIs For Mean Based on

Pooled StDev

-----+---------+---------+---------+---(----------*---------)

(---------*---------)

(---------*---------)

(---------*---------)

-----+---------+---------+---------+---525

550

575

600



Pooled StDev = 95.64



TLBQ khi gà đạt 6 tuần tuổi

One-way ANOVA: TL GÀ 6 TUẦN TUỔI versus LÔ

Source



Error

Total



DF

3

213

216



S = 117.9



Level

1

2

3

4



N

55

54

55

53



SS

61187

2961519

3022706



MS

20396

13904



R-Sq = 2.02%



Mean

985.2

990.7

978.1

947.0



StDev

119.9

119.1

119.3

113.1



F

1.47



P

0.225



R-Sq(adj) = 0.64%



Individual 95% CIs For Mean Based on

Pooled StDev

-----+---------+---------+---------+---(---------*----------)

(---------*----------)

(---------*---------)

(----------*---------)

-----+---------+---------+---------+---930

960

990

1020



Pooled StDev = 117.9



49



TLBQ khi gà đạt 8 tuần tuổi

One-way ANOVA: TL GÀ 8 TUẦN TUỔI versus LÔ

Source



Error

Total



DF

3

210

213



S = 246.9



Level

1

2

3

4



N

55

53

54

52



SS

958588

12801646

13760234



MS

319529

60960



R-Sq = 6.97%



Mean

1380.0

1464.2

1353.7

1275.0



StDev

272.4

242.7

222.9

246.4



F

5.24



P

0.002



R-Sq(adj) = 5.64%



Individual 95% CIs For Mean Based on

Pooled StDev

---------+---------+---------+---------+

(------*------)

(-----*------)

(-----*------)

(------*-----)

---------+---------+---------+---------+

1300

1400

1500

1600



Pooled StDev = 246.9



TLBQ gà trống khi gà đạt 4 tuần tuổi

One-way ANOVA: TL GÀ TRỐNG 4 TUẦN TUỔI versus LÔ

Source



Error

Total



DF

3

103

106



S = 43.03



Level

1

2

3

4



N

29

30

29

19



SS

945

190749

191694



MS

315

1852



R-Sq = 0.49%



Mean

648.90

655.67

649.66

648.58



StDev

41.62

43.84

45.00

40.69



F

0.17



P

0.916



R-Sq(adj) = 0.00%



Individual 95% CIs For Mean Based on

Pooled StDev

------+---------+---------+---------+--(------------*------------)

(------------*------------)

(------------*-------------)

(---------------*----------------)

------+---------+---------+---------+--636

648

660

672



Pooled StDev = 43.03



50



TLBQ gà trống khi gà đạt 6 tuần tuổi

One-way ANOVA: TL GÀ TRỐNG 6 TUẦN TUỔI versus LÔ

Source



Error

Total



DF

3

103

106



S = 68.57



Level

1

2

3

4



N

29

30

29

19



SS

521

484323

484844



MS

174

4702



R-Sq = 0.11%



Mean

1086.7

1081.6

1081.4

1082.6



StDev

63.4

76.3

59.3

76.3



F

0.04



P

0.990



R-Sq(adj) = 0.00%



Individual 95% CIs For Mean Based on

Pooled StDev

---+---------+---------+---------+-----(---------------*---------------)

(--------------*---------------)

(---------------*---------------)

(-------------------*------------------)

---+---------+---------+---------+-----1056

1072

1088

1104



Pooled StDev = 68.6



TLBQ gà trống khi gà đạt 8 tuần tuổi

One-way ANOVA: TL GÀ TRỐNG 8 TUẦN TUỔI versus LÔ

Source



Error

Total



DF

3

102

105



S = 181.9



Level

1

2

3

4



N

29

30

29

18



SS

176294

3374743

3551038



MS

58765

33086



R-Sq = 4.96%



Mean

1589.7

1630.0

1531.0

1538.9



StDev

191.5

176.5

179.5

178.7



F

1.78



P

0.156



R-Sq(adj) = 2.17%



Individual 95% CIs For Mean Based on

Pooled StDev

--+---------+---------+---------+------(--------*---------)

(---------*--------)

(---------*--------)

(-----------*-----------)

--+---------+---------+---------+------1470

1540

1610

1680



Pooled StDev = 181.9



51



TLBQ gà mái khi gà đạt 4 tuần tuổi

One-way ANOVA: TL GÀ MÁI 4 TUẦN TUỔI versus LÔ

Source



Error

Total



DF

3

107

110



S = 27.27



Level

1

2

3

4



N

26

24

26

35



SS

6948

79556

86504



MS

2316

744



R-Sq = 8.03%



Mean

458.81

478.46

476.08

477.63



StDev

25.08

24.07

32.90

26.26



F

3.11



P

0.029



R-Sq(adj) = 5.45%



Individual 95% CIs For Mean Based on

Pooled StDev

------+---------+---------+---------+--(-------*--------)

(--------*--------)

(--------*--------)

(-------*-------)

------+---------+---------+---------+--456

468

480

492



Pooled StDev = 27.27



TLBQ gà mái khi gà đạt 6 tuần tuổi

One-way ANOVA: TL GÀ MÁI 6 TUẦN TUỔI versus LÔ

Source



Error

Total



DF

3

106

109



S = 28.82



Level

1

2

3

4



N

26

24

26

34



SS

2595

88022

90616



MS

865

830



R-Sq = 2.86%



Mean

872.08

877.04

862.92

871.18



StDev

36.16

33.02

24.75

21.29



F

1.04



P

0.377



R-Sq(adj) = 0.11%



Individual 95% CIs For Mean Based on

Pooled StDev

--------+---------+---------+---------+(----------*----------)

(-----------*-----------)

(----------*----------)

(---------*---------)

--------+---------+---------+---------+860

870

880

890



Pooled StDev = 28.82



52



TLBQ gà mái khi gà đạt 8 tuần tuổi

One-way ANOVA: TL GÀ MÁI 8 TUẦN TUỔI versus LÔ

Source



Error

Total



DF

3

104

107



S = 116.3



Level

1

2

3

4



N

26

23

25

34



SS

201354

1406054

1607407



MS

67118

13520



R-Sq = 12.53%



Mean

1146.2

1247.8

1188.0

1135.3



StDev

106.7

108.2

97.1

139.0



F

4.96



P

0.003



R-Sq(adj) = 10.00%



Individual 95% CIs For Mean Based on

Pooled StDev

-------+---------+---------+---------+-(-------*-------)

(-------*-------)

(-------*-------)

(-----*------)

-------+---------+---------+---------+-1140

1200

1260

1320



Pooled StDev = 116.3



Tăng trọng tuyệt đối qua các tuần tuổi

One-way ANOVA: TTTĐ versus LÔ

Source



Error

Total



DF

3

12

15



S = 7.833



Level

1

2

3

4



N

4

4

4

4



SS

22.8

736.3

759.2



MS

7.6

61.4



R-Sq = 3.01%



Mean

23.946

25.443

23.801

22.071



StDev

7.625

9.076

7.503

6.973



F

0.12



P

0.944



R-Sq(adj) = 0.00%



Individual 95% CIs For Mean Based on

Pooled StDev

-------+---------+---------+---------+-(-------------*-------------)

(-------------*--------------)

(--------------*-------------)

(-------------*-------------)

-------+---------+---------+---------+-18.0

24.0

30.0

36.0



Pooled StDev = 7.833



53



Lượng TATT hàng ngày qua các giai đoạn

One-way ANOVA: TATT versus LÔ

Source



Error

Total



DF

3

12

15



S = 37.36



Level

1

2

3

4



N

4

4

4

4



SS

99

16749

16848



MS

33

1396



F

0.02



R-Sq = 0.59%



Mean

64.20

69.21

66.24

62.54



StDev

36.85

41.05

37.69

33.45



P

0.995



R-Sq(adj) = 0.00%



Individual 95% CIs For Mean Based on

Pooled StDev

-+---------+---------+---------+-------(----------------*---------------)

(----------------*---------------)

(---------------*----------------)

(---------------*---------------)

-+---------+---------+---------+-------25

50

75

100



Pooled StDev = 37.36



Hệ số chuyển biến thức ăn của các lơ thí nghiệm

One-way ANOVA: HSCBTA versus LÔ

Source



Error

Total



DF

3

12

15



S = 0.9471



Level

1

2

3

4



N

4

4

4

4



SS

0.104

10.765

10.869



MS

0.035

0.897



R-Sq = 0.96%



Mean

2.5237

2.5410

2.6280

2.7268



StDev

0.9403

0.7759

0.9602

1.0863



F

0.04



P

0.989



R-Sq(adj) = 0.00%



Individual 95% CIs For Mean Based on

Pooled StDev

-----+---------+---------+---------+---(----------------*----------------)

(----------------*-----------------)

(----------------*----------------)

(----------------*-----------------)

-----+---------+---------+---------+---1.80

2.40

3.00

3.60



Pooled StDev = 0.9471



54



Tỷ lệ quày thịt

One-way ANOVA: TL QUẦY THỊT versus LÔ

Source



Error

Total



DF

3

12

15



S = 2.811



Level

1

2

3

4



N

4

4

4

4



SS

22.54

94.84

117.38



MS

7.51

7.90



F

0.95



R-Sq = 19.20%



Mean

69.603

69.492

66.760

67.845



StDev

2.967

2.906

2.673

2.688



P

0.447



R-Sq(adj) = 0.00%



Individual 95% CIs For Mean Based on

Pooled StDev

-----+---------+---------+---------+---(-----------*------------)

(-----------*-----------)

(-----------*-----------)

(-----------*------------)

-----+---------+---------+---------+---65.0

67.5

70.0

72.5



Pooled StDev = 2.811



Tỷ lệ đùi

One-way ANOVA: TL ĐÙI versus LÔ

Source



Error

Total



DF

3

12

15



S = 2.675



Level

1

2

3

4



N

4

4

4

4



SS

32.88

85.90

118.78



MS

10.96

7.16



R-Sq = 27.68%



Mean

28.153

30.683

31.977

29.340



StDev

1.774

3.367

2.183

3.063



F

1.53



P

0.257



R-Sq(adj) = 9.60%



Individual 95% CIs For Mean Based on

Pooled StDev

---------+---------+---------+---------+

(-----------*----------)

(-----------*----------)

(-----------*-----------)

(----------*-----------)

---------+---------+---------+---------+

27.5

30.0

32.5

35.0



Pooled StDev = 2.675



55



Tỷ lệ ức

One-way ANOVA: TL ỨC versus LÔ

Source



Error

Total



DF

3

12

15



SS

41.6

306.5

348.1



S = 5.053



Level

1

2

3

4



N

4

4

4

4



MS

13.9

25.5



F

0.54



R-Sq = 11.96%



Mean

28.700

25.828

30.325

28.070



StDev

3.545

4.139

7.687

3.655



P

0.662



R-Sq(adj) = 0.00%



Individual 95% CIs For Mean Based on

Pooled StDev

---------+---------+---------+---------+

(-------------*-------------)

(-------------*------------)

(-------------*-------------)

(-------------*-------------)

---------+---------+---------+---------+

24.0

28.0

32.0

36.0



Pooled StDev = 5.053



Tỷ lệ chết

Chi-Square Test: SỐ GÀ SỐNG, SỐ GÀ CHẾT

Expected counts are printed below observed counts

Chi-Square contributions are printed below expected counts

SỐ GÀ

SỐNG

55

53.50

0.042



SỐ GÀ

CHẾT

0

1.50

1.500



2



53

53.50

0.005



2

1.50

0.167



55



3



54

53.50

0.005



1

1.50

0.167



55



4



52

53.50

0.042



3

1.50

1.500



55



Total



214



6



220



1



Total

55



Chi-Sq = 3.427, DF = 3, P-Value = 0.330

4 cells with expected counts less than 5.



56



TLBQ của gà 1 ngày tuổi

Descriptive Statistics: TL GÀ 1 NGÀY

Variable

TL GÀ 1 NGÀY





1

2

3

4



N

55

55

55

55



N*

0

0

0

0



Mean

39.018

39.200

39.127

39.036



StDev

1.097

1.556

1.019

0.922



CoefVar

2.81

3.97

2.61

2.36



Minimum

37.000

36.000

37.000

37.000



Maximum

42.000

43.000

41.000

41.000



TLBQ khi gà đạt 2 tuần tuổi

Descriptive Statistics: TL GÀ 2 TUẦN TUỔI

Variable

TL GÀ 2 TUẦN TUỔI





1

2

3

4



N

55

55

55

54



N*

0

0

0

0



Mean

224.73

218.22

219.89

214.04



StDev

23.11

25.11

22.14

25.48



CoefVar

10.29

11.51

10.07

11.90



Minimum

176.00

144.00

160.00

152.00



Maximum

284.00

300.00

278.00

260.00



TLBQ khi gà đạt 4 tuần tuổi

Descriptive Statistics: TL GÀ 4 TUẦN TUỔI

Variable

TL GÀ 4 TUẦN TUỔI





1

2

3

4



N

55

54

55

54



N*

0

0

0

0



Mean

559.0

576.9

567.6

537.8



StDev

101.8

95.9

95.9

88.3



CoefVar

18.21

16.63

16.90

16.42



Minimum

420.0

420.0

420.0

428.0



Maximum

720.0

750.0

720.0

700.0



CoefVar

12.17

12.02

12.19

11.94



Minimum

800.0

820.0

820.0

830.0



Maximum

1220.0

1230.0

1200.0

1220.0



TLBQ khi gà đạt 6 tuần tuổi

Descriptive Statistics: TL GÀ 6 TUẦN TUỔI

Variable

TL GÀ 6 TUẦN TUỔI





1

2

3

4



N

55

54

55

53



N*

0

0

0

0



Mean

985.2

990.7

978.1

947.0



StDev

119.9

119.1

119.3

113.1



TLBQ khi gà đạt 8 tuần tuổi

Descriptive Statistics: TL GÀ 8 TUẦN TUỔI

Variable

TL GÀ 8 TUẦN TUỔI





1

2

3

4



N

55

53

54

52



N*

0

0

0

0



Mean

1380.0

1464.2

1353.7

1275.0



StDev

272.4

242.7

222.9

246.4



57



CoefVar

19.74

16.57

16.47

19.33



Minimum

900.0

1000.0

1000.0

900.0



Maximum

1900.0

1900.0

1900.0

1900.0



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tài liệu tiếng việt

Tải bản đầy đủ ngay(0 tr)

×