Tải bản đầy đủ - 0 (trang)
Phụ lục 6: Phân tích One-Way Anova

Phụ lục 6: Phân tích One-Way Anova

Tải bản đầy đủ - 0trang

Kiểm định sự khác biệt độ tuổi

Descriptives

95%

Std.

Confidence

Deviatio

Std.

Interval for

Minim Maximu

N

Mean

n

Error

Mean

um

m

Lower Upper

Bound Bound

24 3.9306

.70182 .14326 3.6342 4.2269

2.00

5.00



Tuoi duoi 25

Tuoi tu (2595 4.2281

34)

Tuoi tu (3543 4.2481

45)

Tuoi tren 45

38 4.1228

Total

200 4.1767

Muc Do Hai Long



.51056 .05238 4.1241 4.3321



3.00



5.00



.61761 .09418 4.0580 4.4381



2.67



5.00



.75306 .12216 3.8753 4.3703

.61337 .04337 4.0911 4.2622



2.00

2.00



5.00

5.00



Test of Homogeneity of Variances

Muc Do Hai Long

Levene

Statistic



df1



2.407



df2

3



196



Sig.

.068



ANOVA

Muc Do Hai Long

Sum of

Squares

Between Groups



Mean

Square



df



2.034



3



.678



Within Groups



72.835



196



.372



Total



74.869



199



F

1.825



Sig.

.144



Ket-noi.com

Ket-noi.com kho

kho tai

tai lieu

lieu mien

mien phi

phi



Kiểm định sự khác biệt về trình độ văn hóa-chun mơn

Descriptives

Muc Do Hai Long

95%

Std.

Confidence

Deviati

Std.

Interval for

Mini Maxi

N Mean

on

Error

Mean

mum mum

Lower Upper

Bound Bound

35 4.2952 .54095 .09144 4.1094 4.4811 3.00 5.00



Duoc Ta

Duoc si trung

110 4.1424

hoc

Duoc si dai hoc 39 4.2393

Khong co

chuyen mon ve

16 4.0000

duoc

Total

200 4.1767



.61158 .05831 4.0269 4.2580



2.00



5.00



.59210 .09481 4.0474 4.4313



3.00



5.00



.79815 .19954 3.5747 4.4253



2.33



5.00



.61337 .04337 4.0911 4.2622



2.00



5.00



Test of Homogeneity of Variances

Muc Do Hai Long

Levene

Statistic



df1



.653



df2

3



196



Sig.

.582

ANOVA



Muc Do Hai Long

Sum of

Squares

Between Groups



Mean

Square



df



1.274



3



.425



Within Groups



73.595



196



.375



Total



74.869



199



F

1.131



Sig.

.338



Kiểm định sự khác biệt về doanh thu

Descriptives

Muc Do Hai Long

95%

Std.

Confidence

Deviatio Std.

Interval for

Mini Maxi

N Mean

n

Error

Mean

mum mum

Lower Upper

Bound Bound

24 4.2361 .61761 .12607 3.9753 4.4969 3.00 5.00



Duoi 2 trieu

Tu 2 den 5

88 4.1402 .59095

trieu

Tu 5 den 10

66 4.2323 .60474

trieu

Tren 10 trieu

22 4.0909 .73594

Total

200 4.1767 .61337

Test of Homogeneity of Variances



.06300 4.0149 4.2654



2.00



5.00



.07444 4.0837 4.3810



2.00



5.00



.15690 3.7646 4.4172

.04337 4.0911 4.2622



2.33

2.00



5.00

5.00



Muc Do Hai Long

Levene

Statistic



df1



.490



df2

3



196



Sig.

.690



ANOVA

Muc Do Hai Long

Sum of

Squares

Between Groups



Mean

Square



df



.568



3



.189



Within Groups



74.301



196



.379



Total



74.869



199



F

.500



Sig.

.683



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Phụ lục 6: Phân tích One-Way Anova

Tải bản đầy đủ ngay(0 tr)

×