Tải bản đầy đủ - 0 (trang)
Phụ lục 2: Mức tưới cây trồng

Phụ lục 2: Mức tưới cây trồng

Tải bản đầy đủ - 0trang

146



Phụ lục 3: Mặt cắt hiện trạng và mặt cắt đề xuất các kênh



147



148



149



Phụ lục 4: Nhu cầu nước trên lưu vực sông Cả

Đơn vị: 106m3

Tháng



6



7



8



9



10



11



8,96



5,60



5,64



5,48



12



Năm



1



2



3



4



5



Vùng I



10,80



11,02



14,95



17,09



8,39



Vùng II



50,23



50,35



66,19



134,71 76,16 40,11 74,78 45,85 20,25 15,84 15,42 60,75 650,63



Vùng III



4,49



3,75



5,28



7,61



6,01



Vùng IV



31,10



31,30



39,13



46,56



33,77 30,04 36,65 31,37 25,41 26,30 24,68 35,51 391,81



Vùng V



48,13



42,63



46,72



45,20



47,42 45,53 46,98 46,81 45,22 46,72 45,20 49,40 555,95



Vùng VI



21,54



21,48



22,61



31,96



16,52 24,31 28,29 20,73 11,69 11,81 11,44 25,60 247,97



Vùng VII



44,43



36,10



52,72



82,30



62,66 67,45 75,11 26,24 10,88



Vùng VIII



76,39



72,44



81,11



99,07



66,30 46,51 58,47 53,89 44,22 44,82 47,17 73,48 763,87



Vùng IX



92,06



83,99



95,76



101,67 99,18 91,02 114,53 111,70 84,77 94,96 89,75 90,74 1150,12



Vùng X



56,92



45,39



41,48



40,15



Vùng XI



118,88 121,10 170,99 161,88 145,35 153,82 135,44 47,95 31,66 33,10 34,02 139,61 1293,79



Vùng XII



22,80



24,64



31,21



25,49



16,26 38,63 38,26 24,57 21,79 21,55 14,52 24,70 304,41



Vùng XIII



40,49



43,56



56,08



41,13



27,80 59,32 71,94 41,61 49,78 35,18 30,68 41,41 471,77



Vùng XIV



54,38



56,59



71,09



54,69



40,78 74,18 88,07 55,59 63,95 48,69 43,50 55,36 706,87



Tổng



672,62 644,35 795,31 889,50 701,85 734,40 837,28 560,97 457,32 433,38 409,97 749,42 7819,17



Tần suất 75%

11,31 14,12



4,64



5,42



2,50



1,96



1,52



5,79



1,48



6,47



13,83 127,20



5,38



50,05



55,32 525,46



55,25 47,53 49,23 43,20 40,15 41,48 40,15 78,33 579,26



Tần suất 85%

Vùng I



11,04



11,41



15,38



17,42



9,18



11,40 14,14



9,32



5,60



5,64



5,48



13,86 129,88



150



Vùng II



51,64



52,11



68,17



136,05 78,17 43,04 76,79 49,14 20,30 15,84 15,42 60,89 667,57



Vùng III



4,42



4,12



5,64



7,41



6,10



Vùng IV



36,66



34,67



37,37



45,88



31,10 36,77 40,58 35,07 24,98 25,51 25,06 42,53 416,16



Vùng V



48,32



42,68



46,72



45,20



47,50 45,60 47,02 46,81 45,22 46,72 45,20 49,68 556,65



Vùng VI



21,36



21,79



23,67



32,64



16,62 25,07 29,13 21,97 11,72 11,81 11,82 25,86 253,46



Vùng VII



44,03



39,73



56,22



81,04



63,87 74,34 80,29 23,73 14,32



Vùng VIII



77,44



72,61



82,96



100,53 70,22 47,18 58,77 54,51 44,86 45,18 49,07 73,19 776,53



Vùng IX



92,28



84,08



96,62



102,40 100,54 91,51 116,21 112,45 86,43 96,84 89,89 90,77 1160,02



Vùng X



58,90



46,39



41,48



40,15



Vùng XI



120,04 120,70 171,31 164,10 147,34 158,71 142,13 51,62 32,89 33,30 34,73 140,55 1317,43



Vùng XII



23,17



24,84



31,61



26,58



16,55 40,88 38,71 25,60 22,12 21,75 14,61 24,29 310,69



Vùng XIII



36,64



37,97



47,78



37,84



27,41 52,17 59,50 38,75 43,34 32,66 29,43 36,61 480,09



Vùng XIV



54,91



56,88



71,61



56,68



41,05 78,17 89,19 58,06 64,94 48,93 44,06 54,86 719,33



Tổng



680,83 649,98 796,52 893,91 712,60 759,03 848,68 572,59 459,25 432,98 413,15 758,48 7978,00



5,21



5,98



2,05



2,38



1,52



5,81



1,50



6,73



5,59



51,91



57,52 547,62



56,95 48,98 50,27 43,50 40,15 41,48 40,15 82,27 590,66



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Phụ lục 2: Mức tưới cây trồng

Tải bản đầy đủ ngay(0 tr)

×