Tải bản đầy đủ - 0 (trang)
Phụ lục 3. Danh sách tiêu bản nghiên cứu trong phòng tiêu bản và bảo tàng

Phụ lục 3. Danh sách tiêu bản nghiên cứu trong phòng tiêu bản và bảo tàng

Tải bản đầy đủ - 0trang

STT



17

18

19

20

21

22

23

24



Số hiệu bảo

tàng



0003581

TB0003582

TB0003583

TB0003584

TB0003585

TB0003587

TB0003588

TB0003589

TB0003590



25



8662



26



TB0007470



Tên Việt Nam



S m vũ iệp

S m vũ iệp

S m vũ iệp

S m vũ iệp

S m vũ iệp

S m vũ iệp

S m vũ iệp

S m vũ iệp



Tên khoa học



Nơi ấy



Seem.

Panax bipinnatifidus

Seem.

Panax bipinnatifidus

Seem.

Panax bipinnatifidus

Seem.

Panax bipinnatifidus

Seem.

Panax bipinnatifidus

Seem.

Panax bipinnatifidus

Seem.

Panax bipinnatifidus

Seem.

Panax bipinnatifidus

Seem.



Cai, Lao Cai

Sa Pa, Lào

Cai, Lao Cai

Sa Pa, Lào

Cai, Lao Cai

Sa Pa, Lào

Cai, Lao Cai

Sa Pa, Lào

Cai, Lao Cai

Sa Pa, Lào

Cai, Lao Cai

Sa Pa, Lào

Cai, Lao Cai

Sa Pa, Lào

Cai, Lao Cai

Sa Pa, Lào

Cai, Lao Cai

Bản Kho ng,

Sa Pa, Lào

Cai

Bản Kho ng,

Sa Pa, Lầo

Cai

Phó Cáo, Hà

Giang

Phó Cáo, Hà

Giang

Phó Cáo, Hà

Giang

Phó Cáo, Hà

Giang

C B , Bảo

Lạ , C o

Bằng



S m vũ iệp



Panax bipinnatifidus

Seem.



Nhân sâm



Panax ginseng C. A.

Mey.



TB0000409

TB0000409

TB0000409

TB0000409



T m thất



31



TB0001931



T m thất



Panax

pseudoginseng Wall.



32



TB0000416



T m thất

hoang



33



TB0001435



T m thất

hoang



Panax stipuleanatus

H. T. Tsai & K. M.

Feng

Panax stipuleanatus

H. T. Tsai & K. M.

Feng



27

28

29

30



T m thất

T m thất

T m thất



Panax

pseudoginseng Wall.

Panax

pseudoginseng Wall.

Panax

pseudoginseng Wall.

Panax

pseudoginseng Wall.



- 16 -



Ngày ấy



30/6/2006

30/6/2006

30/6/2006

30/6/2006

30/6/2006

30/6/2006

30/6/2006

30/6/2006

27/4/2008



27/5/2004

14/10/1963

14/10/1963

14/10/1963

14/10/1963

16/6/1972



Sa Pa, Lào

Cai



29/4/1973



Sa Pa, Lào

Cai



22/10/1968



STT



Số hiệu bảo

tàng



34



TB0001490



T m thất

hoang



35



TB0001628



T m thất

hoang



36



TB0001786



T m thất

hoang



37



TB0001805



T m thất

hoang



38



TB0003257



T m thất

hoang



Tên Việt Nam



Tên khoa học



Panax stipuleanatus

H. T. Tsai & K. M.

Feng

Panax stipuleanatus

H. T. Tsai & K. M.

Feng

Panax stipuleanatus

H. T. Tsai & K. M.

Feng

Panax stipuleanatus

H. T. Tsai & K. M.

Feng

Panax stipuleanatus

H. T. Tsai & K. M.

Feng



39



TB0003270



T m thất

hoang



Panax stipuleanatus

H. T. Tsai & K. M.

Feng



40



TB0003565



T m thất

hoang



41



TB0003566



T m thất

hoang



42



TB0003567



T m thất

hoang



43



TB0003568



T m thất

hoang



44



TB0003573



T m thất

hoang



Panax stipuleanatus

H. T. Tsai & K. M.

Feng

Panax stipuleanatus

H. T. Tsai & K. M.

Feng

Panax stipuleanatus

H. T. Tsai & K. M.

Feng

Panax

stipuleanatusH. T.

Tsai & K. M. Feng

Panax stipuleanatus

H. T. Tsai & K. M.

Feng



45



TB0003574



T m thất

hoang



Panax stipuleanatus

H. T. Tsai & K. M.

Feng



- 17 -



Nơi ấy



Ngày ấy



Sa Pa, Lào

Cai



20/6/1969



Sa Pa, Lào

Cai



27/11/1970



Sa Pa, Lào

Cai



19/11/1970



Sa Pa, Lào

Cai



3/1968



Sa Pa, Lào

Cai



18/5/1992



N i Ngũ Chỉ

S n, Tả

Giang Phìn,

Sa Pa, Lào

Cai

Bản Kho ng,

Sa Pa, Lào

Cai, Lao Cai

Bản Kho ng,

Sa Pa, Lào

Cai, Lao Cai



23/5/1992



25/4/2005



25/4/2005



Sa Pa, Lào

Cai, Lao Cai



25/4/2005



Sa Pa, Lào

Cai, Lao Cai



25/4/2005



Sa Pa, Lào

Cai, Lao Cai



30/6/2006



Sa Pa, Lào

Cai, Lao Cai



30/6/2006



STT



Số hiệu bảo

tàng



46



TB0003575



T m thất

hoang



47



TB0003577



T m thất

hoang



48



TB0003579



T m thất

hoang



49



TB0005485



T m thất

hoang



Panax stipuleanatus

H. T. Tsai & K. M.

Feng



50



TB0006183



T m thất

hoang



51



TB0007179



T m thất

hoang



52



TB0007179



T m thất

hoang



53



TB0007179



T m thất

hoang



Panax stipuleanatus

H. T. Tsai & K. M.

Feng

Panax stipuleanatus

H. T. Tsai & K. M.

Feng

Panax stipuleanatus

H. T. Tsai & K. M.

Feng

Panax stipuleanatus

H. T. Tsai & K. M.

Feng



54



TB0001898



Sâm ngọ

linh



Panax vietnamensis

Ha et Grushv.



55



TB0002169



S m ngọ

linh



Panax vietnamensis

Ha et Grushv.



Tây Nguyên,



19/3/1973



56



TB0002170



S m ngọ

linh



Panax vietnamensis

Ha et Grushv.



Đ k T , Kon

Tum



3/1973



57



TB0002445



S m ngọ

linh



Panax vietnamensis

Ha et Grushv.



Ngọ Linh,

Kon Tum



13/5/1978



58



TB0002446



S m ngọ

linh



Panax vietnamensis

Ha et Grushv.



M ng X ng,

Đ k T , Kon

Tum



13/5/1978



Tên Việt Nam



Tên khoa học



Panax stipuleanatus

H. T. Tsai & K. M.

Feng

Panax stipuleanatus

H. T. Tsai & K. M.

Feng

Panax stipuleanatus

H. T. Tsai & K. M.

Feng



- 18 -



Nơi ấy



Ngày ấy



Sa Pa, Lào

Cai, Lao Cai



30/6/2006



Sa Pa, Lào

Cai, Lao Cai



30/6/2006



Sa Pa, Lào

Cai, Lao Cai



30/6/2006



Th n Su i

Thầu, Tả

Phìn, Sa Pa,

Lào Cai

Tả Gi ng

Phình, Sa Pa,

Lào Cai

Tả Gi ng

Phình, Sa Pa,

Lầo Cai

Tả Gi ng

Phình, Sa Pa,

Lầo Cai

Tả Gi ng

Phình, Sa Pa,

Lầo Cai

Trại Ngọ

Linh, M ng

X ng, Đ k

Tơ, Kon Tum



12/10/2001



05/10/2001



05/10/2001



05/10/2001



05/10/2001



21/6/1980



STT



Số hiệu bảo

tàng



59



TB0002447



S m ngọ

linh



Panax vietnamensis

Ha et Grushv.



60



TB0002448



S m ngọ

linh



Panax vietnamensis

Ha et Grushv.



61



TB0002449



S m ngọ

linh



Panax vietnamensis

Ha et Grushv.



62



TB0002450



S m ngọ

linh



Panax vietnamensis

Ha et Grushv.



63



TB0002451



S m ngọ

linh



Panax vietnamensis

Ha et Grushv.



64



TB0002452



S m ngọ

linh



Panax vietnamensis

Ha et Grushv.



65



TB0002453



S m ngọ

linh



Panax vietnamensis

Ha et Grushv.



66



TB0002453



S m ngọ

linh



Panax vietnamensis

Ha et Grushv.



67



TB0002460



Sâm ngọ

linh



Panax vietnamensis

Ha et Grushv.



68



TB0002476



S m ngọ

linh



Panax vietnamensis

Ha et Grushv.



69



TB0003434



S m ngọ

linh



Panax vietnamensis

Ha et Grushv.



70



TB0003434



S m ngọ

linh



Panax vietnamensis

Ha et Grushv.



71



TB0003434



S m ngọ

linh



Panax vietnamensis

Ha et Grushv.



72



TB-



S m ngọ



Panax vietnamensis



Tên Việt Nam



Tên khoa học



- 19 -



Nơi ấy



M ng X ng,

Đ k T , Kon

Tum

M ng X ng,

Đ k T , Kon

Tum

M ng X ng,

Đ k T , Kon

Tum

M ng X ng,

Đ k T , Kon

Tum

M ng X ng,

Đ k T , Kon

Tum

M ng X ng,

Đ k T , Kon

Tum

M ng X ng,

Đ k T , Kon

Tum

M ng X ng,

Đ k T , Kon

Tum

Tr L nh ,

Quảng N m,

Đ Nẵng

Ngọ Yêu

Đ k T , Kon

Tum

Trà Linh,

Nam Trà My,

Quảng N m

Trà Linh,

Nam Trà My,

Quảng N m

Trà Linh,

Nam Trà My,

Quảng N m

Trà Linh,



Ngày ấy



13/5/1978



13/5/1978



13/5/1978



13/5/1978



13/5/1978



13/5/1978



13/5/1978



13/5/1978



26/7/1978



24/41979



1999



1999



1999

1999



STT



Số hiệu bảo

tàng



Tên Việt Nam



Tên khoa học



0003434



linh



Ha et Grushv.



73



TB0003434



S m ngọ

linh



Panax vietnamensis

Ha et Grushv.



74



TB0003605



S m ngọ

linh



Panax vietnamensis

Ha et Grushv.



75



TB0003606



S m ngọ

linh



Panax vietnamensis

Ha et Grushv.



76



TB0003607



S m ngọ

linh



Panax vietnamensis

Ha et Grushv.



77



TB0003608



S m ngọ

linh



Panax vietnamensis

Ha et Grushv.



78



TB0003609



S m ngọ

linh



Panax vietnamensis

Ha et Grushv.



79



TB0004548



S m ngọ

linh



Panax vietnamensis

Ha et Grushv.



80



TB0006267



S m ngọ

linh



Panax vietnamensis

Ha et Grushv.



81



TB0006267



S m ngọ

linh



Panax vietnamensis

Ha et Grushv.



82



TB0006267



S m ngọ

linh



Panax vietnamensis

Ha et Grushv.

- 20 -



Nơi ấy



Nam Trà My,

Quảng N m

Trà Linh,

Nam Trà My,

Quảng N m

Trà Linh,

Nam Trà My,

Quảng Nam,

Quảng N m

Trà Linh,

Nam Trà My,

Quảng N m,

Quảng N m

Trà Linh,

Nam Trà My,

Quảng N m,

Quảng N m

Trà Linh,

Nam Trà My,

Quảng N m,

Quảng N m

Trà Linh,

Nam Trà My,

Quảng N m,

Quảng N m

N i Ngọ

Linh, Quảng

Nam

Thôn II

(Mang Lùng),

Trà Linh, Trà

My, Quảng

Nam

Thôn II

(Mang Lùng),

Trà Linh, Trà

My, Quảng

Nam

Thôn II

(Mang Lùng),



Ngày ấy



1999



11/4/2006



11/4/2006



11/4/2006



11/4/2006



11/4/2006



12/5/2000



12/9/2002



12/9/2002



12/9/2002



STT



Số hiệu bảo

tàng



Tên Việt Nam



Tên khoa học



Nơi ấy



Ngày ấy



Trà Linh, Trà

My, Quảng

Nam



83



84



II



TB0006267



TB0006267



S m ngọ

linh



S m ngọ

linh



Panax vietnamensis

Ha et Grushv.



Thôn II

(Mang Lùng),

Trà Linh, Trà

My, Quảng

Nam



12/9/2002



Panax vietnamensis

Ha et Grushv.



Thôn II

(Mang Lùng),

Trà Linh, Trà

My, Quảng

Nam



12/9/2002



Phòng tiêu bản thực vật, Viện Sinh th i và Tài nguyên Sinh vật, Viện Hàn

lâm KH&CN Việt Nam (HN)



1



HN7723



S m ngọ

linh



Panax vietnamensis

Ha & Grushv.



Đ k L y, Kon

Tum



21/3/1978



2



HN7724



S m ngọ

linh



Panax vietnamensis

Ha & Grushv.



Đ k L y, Kon

Tum



22/3/1978



3



HN7717



S m ngọ

linh



Panax vietnamensis

Ha & Grushv.



Đ k L y, Kon

Tum



21/3/1977



4



HN7718



S m ngọ

linh



Panax vietnamensis

Ha & Grushv.



Đ k L y, Kon

Tum



21/3/1978



5



HN7719



S m ngọ

linh



Panax vietnamensis

Ha & Grushv.



Đ k L y, Kon

23/11/1978

Tum



6



HN7720



S m ngọ

linh



Panax vietnamensis

Ha & Grushv.



Đ k L y, Kon

23/11/1978

Tum



7



HN7721



S m ngọ

linh



Panax vietnamensis

Ha & Grushv.



Đ k L y, Kon

23/11/1978

Tum



8



HN7722



S m ngọ

linh



Panax vietnamensis

Ha & Grushv.



Đ k L y, Kon

23/11/1978

Tum



9



HN7728



S m ngọ



Panax vietnamensis



Đ k L y, Kon



- 21 -



23/2/1995



STT



Số hiệu bảo

tàng



Tên Việt Nam



Tên khoa học



linh



Ha & Grushv.



Nơi ấy



Ngày ấy



Tum



10



HN7727



S m ngọ

linh



Panax vietnamensis

Ha & Grushv.



Đ k L y, Kon

Tum



23/2/1995



11



HN7726



S m ngọ

linh



Panax vietnamensis

Ha & Grushv.



Đ Lạt, L m

Đồng



27/11/1976



12



HN7725



S m ngọ

linh



Panax vietnamensis

Ha & Grushv.



Đ k L y, Kon

Tum



21/3/1978



13



HN7725



S m ngọ

linh



Panax vietnamensis

Ha & Grushv.



Đ k L y, Kon

Tum



23/2/1995



14



HN7731



T m thất

hoang



Panax stipuleanatus

H.T. Sai, K.M. Feng



Sa Pa, Lào

Cai



12/11/1964



15



HN7731



T m thất

hoang



Panax stipuleanatus

H.T. Sai, K.M. Feng



Sa Pa, Lào

Cai



8/1967



III



Bảo Tàng Thiên nhiên, Viện Hàn âm KH&CN Việt Nam (VNM)



1



VNMB0001630



Panax sp.



2



VNMS m ngọ

B0001629 linh



Panax vietnamensis

Ha & Grushv.



3



VNMS m ngọ

B0001613 linh



Panax vietnamensis

Ha & Grushv.



IV

1



Đ k Chong,

Đ k L y, Gi

Lai, Kon Tum

Đ k Chong,

Đ k L y, Gi

Lai, Kon Tum

Đ k Chong,

Đ k L y, Gi

Lai, Kon Tum



19/3/1978



6/8/1981



9/4/1984



Bảo tàng thực vật, trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐH QGHN (HNU)

0235



Giả nh n

sâm



Panax

pseudoginseng Wall.



- 22 -



Sa Pa, Lào

Cai



1935



Phụ lục 4. Kết quả x c định tên khoa học các mẫu thu thập được

STT



Kí hiệu

mẫu



Địa điểm thu



Tên khoa học



Tên Việt Nam



P.01



T k Ngo, Tr Linh,

Panax vietnamensis

N m Tr My, Quảng

Ha & Grushv.

Nam



S m ngọ linh



2



P.02



T k Ngo, Trà Linh,

Panax vietnamensis

N m Tr My, Quảng

Ha & Grushv.

Nam



S m ngọ linh



3



P.03



T k Ngo, Tr Linh,

Panax vietnamensis

N m Tr My, Quảng

Ha & Grushv.

Nam



S m ngọ linh



P.04



T k Ngo, Tr Linh,

Panax vietnamensis

N m Tr My, Quảng

Ha & Grushv.

Nam



S m ngọ linh



P.05



Th n M ng R ng

2, Ngọ L y, Tu M

Rông, Kon Tum



Panax vietnamensis

Ha & Grushv.



S m ngọ linh



6



P.06



Th n M ng R ng

2, Ngọ L y, Tu M

Rông, Kon Tum



Panax vietnamensis

Ha & Grushv.



S m ngọ linh



7



P.07



Trà Linh, Nam Trà

My, Quảng Nam



Panax vietnamensis

Ha & Grushv.



S m ngọ linh



P.08



Th n 2, M ng L ng,

Panax vietnamensis

Trà Linh, Nam Trà

Ha & Grushv.

My, Quảng N m



S m ngọ linh



9



P.09



Th n 2, M ng L ng,

Panax vietnamensis

Trà Linh, Nam Trà

Ha & Grushv.

My, Quảng N m



S m ngọ linh



10



P.10



Th n 2, M ng L ng,

Panax vietnamensis

Trà Linh, Nam Trà

Ha & Grushv.

My, Quảng N m



S m ngọ linh



11



P.11



Th n 2, M ng L ng,

Panax vietnamensis

Trà Linh, Nam Trà

Ha & Grushv.

My, Quảng N m



S m ngọ linh



P.12



Th n M ng R ng

2, Ngọ L y, Tu M

Rông, Kon Tum



S m ngọ linh



1



4



5



8



12



Panax vietnamensis

Ha & Grushv.

- 23 -



STT



Kí hiệu

mẫu



13



P.13



Th n M ng R ng

2, Ngọ L y, Tu M

Rông, Kon Tum



Panax vietnamensis

Ha & Grushv.



S m ngọ linh



14



P.14



Thôn Kô xia II,

Ngọ L y, Tu M

Rông, Kon Tum



Panax vietnamensis

Ha & Grushv.



S m ngọ linh



P.15



Thôn Kô xia II,

Ngọ L y, Tu M

Rông, Kon Tum



Panax vietnamensis

Ha & Grushv.



S m ngọ linh



16



P.16



Thôn Kô xia II,

Ngọ L y, Tu M

Rông, Kon Tum



Panax vietnamensis

Ha & Grushv.



S m ngọ linh



17



P.17



Kon Plong, Kon

Tum



Panax vietnamensis

Ha & Grushv.



S m ngọ linh



18



P.18



Tu M R ng, Kon

Tum



Panax vietnamensis

Ha & Grushv.



S m ngọ linh



19



P.19



Kon Plong, Kon

Tum



Panax vietnamensis

Ha & Grushv.



S m ngọ linh



20



P.20



Sa Pa, Lào Cai



Panax sp.1



T m thất l xẻ



21



P.21



Hồ Thầu, Hồng Su

Phì, Hà Giang



Panax sp.1



T m thất l xẻ



22



P.22



Hồ Thầu, Ho ng Su

Phì, Hà Giang



Panax sp.1



T m thất l xẻ



23



P.23



Hồ Thầu, Ho ng Su

Phì, Hà Giang



Panax sp.1



T m thất l xẻ



24



P.24



Hồ Thầu, Ho ng Su

Phì, Hà Giang



Panax sp.1



T m thất l xẻ



25



P.25



Sa Pa, Lào Cai



Panax sp.1



T m thất l xẻ



26



P.26



Sa Pa, Lào Cai



Panax stipuleanatus

T m thất ho ng

H.T.Tsai & K.M.Feng



27



P.27



Sa Pa, Lào Cai



Panax stipuleanatus

T m thất ho ng

H.T.Tsai & K.M.Feng



28



P.28



Sa Pa, Lào Cai



Panax stipuleanatus

T m thất ho ng

H.T.Tsai & K.M.Feng



15



Địa điểm thu



Tên khoa học



- 24 -



Tên Việt Nam



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Phụ lục 3. Danh sách tiêu bản nghiên cứu trong phòng tiêu bản và bảo tàng

Tải bản đầy đủ ngay(0 tr)

×