Tải bản đầy đủ - 0 (trang)
Phụ lục 1. Các trình tự ITS và gen matK được lấy từ Genbank sử dụng trong nghiên cứu phân tích quan hệ phát sinh

Phụ lục 1. Các trình tự ITS và gen matK được lấy từ Genbank sử dụng trong nghiên cứu phân tích quan hệ phát sinh

Tải bản đầy đủ - 0trang

Taxon

Tsai & Feng



Ký hiệu



Nơi thu thập



13



Panax stipuleanatus

Tsai & Feng



P 11169

(VNMN)



14



Panax stipuleanatus

Tsai & Feng



STT



ITS



matK



Vietnam: Tam

Đ ng, Khun H



KJ418196



KJ418213



HNU



Viet Nam: Sapa



JX680330



JX680328



15



Panax

pseudoginseng

N.Wallich



Wen4900Z156B(US)



Nepal: Gotehola



HQ112437 HQ113075



16



Panax

pseudoginseng

N.Wallich



Wen4900Z156D(US)



Nepal: Gotehola



HQ112438 HQ113076



17



Panax

binpinnatifidus

Seem.



Tibet1451Z090C (US)



China: Yunnan,

Deqin



HQ112362 HQ113000



18



Panax

binpinnatifidus

Seem.



Wen4908PW184(US)



Nepal: Kinjia



HQ112424 HQ113062



19



Panax

binpinnatifidus

Seem.



Wen5075P495 (US)



China: Yunnan,

Gongshan



HQ112417 HQ113055



20



Panax

binpinnatifidus

Seem.



21



Panax japonicus

C.A.Mey.



J1PPW130(PE)



Japan: Tot tori

Prefecture



HQ112425 HQ113063



22



Panax japonicus

C.A.Mey.



J5PPW072(PE)



Japan: Gifu

Prefecture



HQ112433 HQ113071



23



Panax ginseng

C.A.Mey.



Zhou001GS001(PE)



China: Jilin,

Fusong



HQ112415 HQ113053



24



Panax ginseng

C.A.Mey.



Zhou001GS002 (PE)



China: Jilin,

Fusong



HQ112416 HQ113054



WuSGVietnam- Vietnam:

Z165(KUN) Lamdong



- 10 -



HQ112456 HQ113094



STT



Taxon



Ký hiệu



Nơi thu thập



25



Panax quinquefolius

Linn.



Wen5420Z163A(US)



China: Jilin,

Fusong



HQ112439 HQ113077



26



Panax quinquefolius

Linn.



Wen6243Z164K(US)



USA: Virginia,

Giles County



HQ112440 HQ113078



27



Panax notoginseng

(Burkill) Chen ex



D7-PW002

(PE)



China:

HQ112434 HQ113072

Yunnan,Wenshan



28



Panax notoginseng

(Burkill) Chen ex



D7PW007(PE)



HQ112436 HQ113074



29



Panax vietnamensis

Ha &Grushvitzky



VTN 994

(VTN)



Vietnam: Kon

Tum, Dak Gley



KX768325 KX768331



30



Panax vietnamensis

var. fuscidiscus

K.Komatsu, S.Zhu

&S.Q.Cai



LTS 007

(VNMN)



Vietn m: M ng

Tè, K L ng



KJ418191



KJ418203



31



Panax vietnamensis

var. fuscidiscus

K.Komatsu, S.Zhu

& S.Q.Cai



LTS 008

(VNMN)



Vietn m: M ng

Tè, K L ng



KJ418189



KJ418207



32



Panax vietnamensis

var. fuscidiscus

K.Komatsu, S.Zhu

&S.Q.Cai



LTS 012

(VNMN)



Vietn m: M ng

Tè, K L ng



KJ418190



KJ418199



33



Panax vietnamensis

var. fuscidiscus

K.Komatsu, S.Zhu

& S.Q.Cai



LTS 016

(VNMN)



Vietn m: M ng

Tè, K L ng



KJ418192



KJ418210



34



Panax vietnamensis

var. fuscidiscus

K.Komatsu, S.Zhu

& S.Q.Cai



LTS 019

(VNMN)



Vietn m: M ng

Tè, K L ng



KJ418188



KJ418200



- 11 -



ITS



matK



STT



Taxon



Ký hiệu



Nơi thu thập



35



Panax vietnamensis

var. fuscidiscus

K.Komatsu, S.Zhu

& S.Q.Cai



P 11171

(VNMN)



36



Panax vietnamensis

var. fuscidiscus

K.Komatsu, S.Zhu

& S.Q.Cai



ITS



matK



Vietnam: Tam

Đ ng, Khun H



KJ418187



KJ418212



VDD024

(VNMN)



Vietnam: Tam

Đ ng, Bản

Giang



KJ418183



KJ418201



37



Panaxvietnamensis

var. fuscidiscus

K.Komatsu, S.Zhu

& S.Q.Cai



VDD033

(VNMN)



Vietnam: Tam

Đ ng, Bản

Giang



KJ418185



KJ418209



38



Panax vietnamensis

var. fuscidiscus

K.Komatsu, S.Zhu

& S.Q.Cai



LTS12-02

(VNMN)



Vietn m: S n Hồ,

N mT m



KJ418186



KJ418202



39



Panax vietnamensis

var. fuscidiscus

K.Komatsu, S.Zhu

& S.Q.Cai



LTS12-04

(VNMN)



Vietn m: S n Hồ,

N mT m



KJ418184



KJ418208



40



Panax vietnamensis

var. fuscidiscus

K.Komatsu, S.Zhu

& S.Q.Cai



LTS12-05

(VNMN)



Vietn m: S n Hồ,

N mT m



KJ418182



KJ418211



41



Panax vietnamensis

var. fuscidiscus

K.Komatsu, S.Zhu

& S.Q.Cai



SNL1 (VNMN)



Vietnam: Nam

Trà My, Trà Linh



KJ418193



KJ418206



42



Panax vietnamensis

var. fuscidiscus

K.Komatsu, S.Zhu

& S.Q.Cai



SNL2 (VNMN)



Vietnam: Nam

Trà My, Trà Linh



KJ418194



KJ418205



43



Panax vietnamensis

var. fuscidiscus

K.Komatsu, S.Zhu



SNL3 (VNMN)



Vietnam: Nam

Trà My, Trà Linh



KJ418195



KJ418204



- 12 -



STT



Taxon

& S.Q.Cai



Ký hiệu



Nơi thu thập



ITS



matK



44



Panax vietnamensis

var. fuscidiscus

K.Komatsu, S.Zhu

& S.Q.Cai



VTN 990

(VTN)



Vietnam: Lai

KX768326 KX768332

Chau, Phong Tho



45



Panax vietnamensis

var. langbianensis

N.V. Duy, V.T Tran

& L.N. Trieu



VTN 520

(VTN)



Vietnam: Lam

Dong, Lac

Duong



46



Panax sp.



WuSGVietnam- Vietnam:

Z076(KUN) Lamdong



- 13 -



KX768322 KX768328



HQ112447 HQ113085



Phụ lục 2. Các mẫu tiêu bản Type của các loài thuộc chi Panax L. được sử

dụng trong nghiên cứu

Số hiệu mẫu



TYPE



Tên khoa học



Địa điểm ưu



IsoTYPE



Panax pseudoginseng

Wall.



National Museum of

Natural History –

NMNH (France)



P02428494



LectoTYPE



Panax pseudoginseng

Wall.



National Museum of

Natural History –

NMNH (France)



K000820817



LectoTYPE



P. bipinnatifidus

Seem.



United States National

Herbarium (US)



K000820823



LectoTYPE



P. bipinnatifidus

Seem.



United States National

Herbarium (US)



IsoTYPE



Panax stipuleannatus

H.Tsai & M. Feng



Herbarium of Kunming

Institute of Botany, the

Chinese Academy of

Sciences – KUN

(China)



SynTYPE



Panax notoginseng

(Burkill) F.H.Chen



Herbarium of Missouri

Botanical Garden – MO

(US)



ParaTYPE



Panax vietnamensis

Ha & Grushv.



Bảo t ng Thiên nhiên,

Viện H n l m KH&CN

Việt N m –VNM



HoloTYPE



Panax vietnamensis

Ha & Grushv. var.

fuscidiscus K.

Komatsu, S. Zhu &

S.Q. Cai



Toyama science

museum – TOYA

(Japan)



P02428493



KUN 0560452



90782



VNMB0001629



Y2763



- 14 -



Phụ lục 3. Danh sách tiêu bản nghiên cứu trong phòng tiêu bản và bảo tàng



STT



Số hiệu bảo

tàng



Tên Việt Nam



Tên khoa học



Vũ iệp t m

thất



Panax bipinnatifidus

Seem.



TB0000348

TB0000911

TB0003251

TB0003252



S m vũ iệp



3253



S m vũ iệp



TB0003254

TB0003259



S m vũ iệp



Panax bipinnatifidus

Seem.

Panax bipinnatifidus

Seem.

Panax bipinnatifidus

Seem.

Panax bipinnatifidus

Seem.

Panax bipinnatifidus

Seem.

Panax bipinnatifidus

Seem.

Panax bipinnatifidus

Seem.



9



TB0003265



S m vũ iệp



Panax bipinnatifidus

Seem.



10



TB0003265



S m vũ iệp



Panax bipinnatifidus

Seem.



11



TB0003561



S m vũ iệp



Panax bipinnatifidus

Seem.



12



TB0003562



S m vũ iệp



Panax bipinnatifidus

Seem.



TB0003563

TB0003564

TB0003580

TB-



S m vũ iệp



Panax bipinnatifidus

Seem.

Panax bipinnatifidus

Seem.

Panax bipinnatifidus

Seem.

Panax bipinnatifidus



2

3

4

5

6

7

8



13

14

15

16



Ngày ấy



Phòng tiêu bản dược iệu, Viện Dược iệu (NIMM)



I



1



Nơi ấy



5584



S m vũ iệp

S m vũ iệp

S m vũ iệp



S m vũ iệp



S m vũ iệp

S m vũ iệp

S m vũ iệp



- 15 -



Tả Giàng

Phình, Sa Pa,

Lào Cai

Tả Ph n, S

Pa, Laào Cai

Tả Ph n, S

Pa, Lào Cai

Sa Pa, Laào

Cai

Sa Pa, Laào

Cai

Sa Pa, Laào

Cai

Sa Pa, Laào

Cai

Sa Pa, Laào

Cai

Bảo Kho ng,

Sa Pa, Lào

Cai

Bảo Kho ng,

Sa Pa, Lào

Cai

Bản Kho ng,

Sa Pa, Lào

Cai, Lao Cai

Bản Kho ng,

Sa Pa, Lào

Cai, Lao Cai

Sa Pa, Lào

Cai, Lao Cai

Sa Pa, Lào

Cai, Lao Cai

Sa Pa, Lào

Cai, Lao Cai

Sa Pa, Lào



5/10/2001

7/1964

7/1964

18/5/1992

18/5/1992

18/5/1992

18/5/1992

18/5/1992

23/5/1992



23/5/1992



25/4/2005



25/4/2005

25/4/2005

25/4/2005

30/6/2006

30/6/2006



STT



17

18

19

20

21

22

23

24



Số hiệu bảo

tàng



0003581

TB0003582

TB0003583

TB0003584

TB0003585

TB0003587

TB0003588

TB0003589

TB0003590



25



8662



26



TB0007470



Tên Việt Nam



S m vũ iệp

S m vũ iệp

S m vũ iệp

S m vũ iệp

S m vũ iệp

S m vũ iệp

S m vũ iệp

S m vũ iệp



Tên khoa học



Nơi ấy



Seem.

Panax bipinnatifidus

Seem.

Panax bipinnatifidus

Seem.

Panax bipinnatifidus

Seem.

Panax bipinnatifidus

Seem.

Panax bipinnatifidus

Seem.

Panax bipinnatifidus

Seem.

Panax bipinnatifidus

Seem.

Panax bipinnatifidus

Seem.



Cai, Lao Cai

Sa Pa, Lào

Cai, Lao Cai

Sa Pa, Lào

Cai, Lao Cai

Sa Pa, Lào

Cai, Lao Cai

Sa Pa, Lào

Cai, Lao Cai

Sa Pa, Lào

Cai, Lao Cai

Sa Pa, Lào

Cai, Lao Cai

Sa Pa, Lào

Cai, Lao Cai

Sa Pa, Lào

Cai, Lao Cai

Bản Kho ng,

Sa Pa, Lào

Cai

Bản Kho ng,

Sa Pa, Lầo

Cai

Phó Cáo, Hà

Giang

Phó Cáo, Hà

Giang

Phó Cáo, Hà

Giang

Phó Cáo, Hà

Giang

C B , Bảo

Lạ , C o

Bằng



S m vũ iệp



Panax bipinnatifidus

Seem.



Nhân sâm



Panax ginseng C. A.

Mey.



TB0000409

TB0000409

TB0000409

TB0000409



T m thất



31



TB0001931



T m thất



Panax

pseudoginseng Wall.



32



TB0000416



T m thất

hoang



33



TB0001435



T m thất

hoang



Panax stipuleanatus

H. T. Tsai & K. M.

Feng

Panax stipuleanatus

H. T. Tsai & K. M.

Feng



27

28

29

30



T m thất

T m thất

T m thất



Panax

pseudoginseng Wall.

Panax

pseudoginseng Wall.

Panax

pseudoginseng Wall.

Panax

pseudoginseng Wall.



- 16 -



Ngày ấy



30/6/2006

30/6/2006

30/6/2006

30/6/2006

30/6/2006

30/6/2006

30/6/2006

30/6/2006

27/4/2008



27/5/2004

14/10/1963

14/10/1963

14/10/1963

14/10/1963

16/6/1972



Sa Pa, Lào

Cai



29/4/1973



Sa Pa, Lào

Cai



22/10/1968



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Phụ lục 1. Các trình tự ITS và gen matK được lấy từ Genbank sử dụng trong nghiên cứu phân tích quan hệ phát sinh

Tải bản đầy đủ ngay(0 tr)

×