Tải bản đầy đủ - 0 (trang)
IV. Image/Rotate canvas: Thao tác trên toàn ảnh

IV. Image/Rotate canvas: Thao tác trên toàn ảnh

Tải bản đầy đủ - 0trang

.Flip canvas Horizontal: Lật theo phương ngang

.Flip canvas Vertical: Lật theo phương dọc

 Edit/Transform: Thao tác trên từng lớp

Scale: Thay đổi kích thướt hình ảnh

Rotate: Xoay ảnh

Skew: Xơ lệnh ảnh

Distort: Biến hình 1 cách tự do (1 chân)

Perspective: Tạo chiều sâu hình ảnh (2 chân)



BÀI 7: HIỆU CHỈNH MÀU

I. Image/mode:

Đổi chuẩn màu

II. Image/Adjust ment:

Hiệu chỉnh hình ảnh

+ Levels (Ctrl + L): Chỉnh độ sáng tối theo phương dạng đồ thị

+ Auto levels (Ctrl + Shift + L): Tự động chỉnh độ tương phản

+ Auto color (Ctrl + Shift + L): Tự động chỉnh màu sắc

+ Curves (Ctrl + M): Chỉnh độ sáng theo dạng đồ thị

+ Color balance (Ctrl + B): Cân bằng màu

+ Brightness/Contrast: Chỉnh độ sáng tối và độ tương phản

+ Hue/Sturation (Ctrl + L): Hiệu chỉnh màu và ánh sáng cho ảnh

Colorize: Đưa ảnh về dạng đơn sắc

Hue: Xác định màu

Saturation: Xác định mật độ của lượng màu

Lightness: Điều chỉnh về ánh sáng

+ Desaturate (Shift + Ctrl + u): Chuyển đổi tồn bộ màu sắc của hình ảnh sang

thang độ xám

Replace color: Thay thế màu nào đó trên ảnh bằng một màu khác

(Ví dụ: Thay màu áo)

Fuzziness: Hiệu chỉnh mức độ liên quan vùng màu sẽ bị thay thế

+ Invert (Ctrl + I): Nghịch đảo màu, tự tìm màu để thay

+ Variations: Hiệu chỉnh về màu sắc và độ sáng tối



BÀI 8: CÁC HIỆU ỨNG ĐẶC BIỆT

A. Filter

I. Nhóm Blur



.Blur: Làm nhòe ảnh

.Blur nore: Làm nhòe ảnh hơn trước

.Gausian blur: Làm nhòe theo dạng bóng đổ

.Motion blur: làm nhòe theo hướng chuyển động

Radial blur: Làm nhòe theo dạng vòng tròn xốy

II. Nhóm Distort

.Diffure glow: Tạo hào quang cho vùng sáng

.Ocean ripple: Tạo các làn sóng tròn trên ảnh

.Pinch: Làm méo mó hình ảnh theo dạng kính lồi/lõm

.Ripple: Taoọ độ dúm hay gợn sóng

.Shear: Biến dạng hình ảnh theo một đường cong

.Twirl: Xốy hình ảnh mạnh dần về phía tâm

.Wave: Tạo ảnh hưởng gợn sóng

.Zigzag: Tạo gợn sóng lăn tăn

III. Nhóm Noise:

.Add Noise: Tạo các dấu chấm đầy ảnh

IV. Nhóm Render

.Clouds: Tạo ra đám mây lấy màu Foreground và Background hòa trộn lại

.Lens Flare: Tạo ra hiện tượng chiếu sáng

.Lighting Effects: Làm chữ nổi trên nền và điều chỉnh ánh sáng

V. Nhóm Sharpen

.Unsharp Mask: Làm sắt nét đường biên trong ảnh

VI. Nhóm stylize



Emboss: Tạo hình đắp nổi

Wind: Tạo hiệu ứng gió thổi



B. Tạo Actions

I. Khái niệm:

Dùng để thu và phát lại tự động công việc

II. Mở hộp thoại Actions:

Window/Actions

III. Ý nghĩa các nút trong hộp thoại Actions

.Create new action: Tạo action mới

.Create new set: Tạo một set mới

.Play selection: Phát lại các hành động đã lưu

.Begin Recording: Thu hành động của action

.Stop Playing/Recording: Dừng việc thu và phát

IV. Thao tác:

.Mở một set mới

.Mở 1 Action mới



BÀI 9: ẢNH ĐỘNG TRONG PHOTOSHOP

- Chuẩn bị các hình

- Click vào nút Jump to Image Ready (Ctrl + Shift + M) sẽ khởi động chương

trình Adobe Image Ready

- Chọn File/Open

- Chọn File đã thực hiện từ photoshop

- Mở hộp thoại Layer và hộp thoại Animation ->Window->Animation

- Các nút lệnh trong hộp thoại Animation

+ O see: Qui định thời gian thay đổi giữa các hình

+ Forever: Số lần chuyển động

+ Plays/Stops Animation: Thực hiện/ngưng chuyển động

+ Tweens Animation Frames: Tạo thêm các Frame trung gian từ 2 Frame ban

đầu

+ Duplicates current Frame: Nhân bảng Fram đang chọn

+ Delete Selected Frames: Xóa Frame hiện hành

Thực hành: Tạo kính lúp



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

IV. Image/Rotate canvas: Thao tác trên toàn ảnh

Tải bản đầy đủ ngay(0 tr)

×