Tải bản đầy đủ - 0 (trang)
TÀI LIỆU THAM KHẢO

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tải bản đầy đủ - 0trang

Phụ lục số 2

TK 631



TK 154



Đầu kỳ K/c CPSX KDDD từ

TK 154 sang

TK 611



TK 611



Trị giá phế liệu SP hỏng

thu hồi nhập kho



TK 621



TK 138,811



Trị giá thực tế

Cuối tháng kết chuyển CPNVL

NVL xuất dùng

TTđể tính giá thành SP

cho SXSP

TK 622



Trị giá SP hỏng bắt bồi th-ờng

hoặc tính vào CP khác

TK 632



Cuối tháng kết chuyển CPNC

TTđể tính giá thành SP



Giá thành thực tế

của SP hoàn thành



TK 627

Cuối tháng kết chuyển

CPSXCTTđể tính giá thành SP



Sơ đồ trình tự hạch toán CHI PHí sản xuất và tính giá thành

sản phẩm theo ph-ơng pháp kiểm kê định kỳ



Phụ lục số 3



Sổ chi tiết vật tTên vật t- : Dầu DIEZEL

Nhãn hiệu quy cách vật t- :

Đơn vị tính : lít

Kho : Chị Bình

Số hiệu chứng

từ

Ngày

tháng

Nhập Xuất



Nhập trong kỳ



Xuất trong kỳ



Tồn



Trích yếu

SL



1/5



Tồn đầu kỳ



1/5



Nhập kho chị Bình



2/5



Xuất cho anh C-ờng

PXKT I



30/5



Tồn cuối kỳ

Cộng



ĐG



T/tiền



SL



ĐG



T/tiền



SL



200 1.000.000

600



5.000 3.000.000

784 5.000 3.920.000



600



3.000.000 784



3.920.000



16



80.000



16



80.000



Ngày 30 tháng 5 năm 2005

Kế toán tr-ởng



T/tiền



Ng-ời lập biểu



Ghi

chú



Phụ lục số 6



Trích: sổ cái

Tên TK : CP NVL trực tiếp

Số hiệu TK: 621

SP : Đất sét trắng Cơ giới

Tháng 5 năm 2005

ĐVT: đồng

NT

GS



C.từ ghi sổ

SH

NT



Diễn Giải



Số PS



TK

ĐƯ



Nợ







CP PS trong tháng

30/5



Xuất NVL cho khai thác SP



152



4.550.000



30/5



Mua điện năng của ĐLCL



331



1.926.000



30/5



Kết chuyển CP NVLTT sang

TK154



154



Cộng



6.512.000

6.512.000 6.512.000



Ngày 30 tháng 5 năm 2005

Kế toán tr-ởng



Phụ lục số 7



Ng-ời lập biểu



Trích: sổ cái

Tên TK : CP NVL trực tiếp

Số hiệu TK: 621

SP : Đất sét trắng Thủ công

Tháng 5 năm 2005

ĐVT: đồng



NT GS



C.từ ghi sổ

SH

NT



TK

ĐƯ



Diễn Giải



Số PS

Nợ







CP PS trong tháng

152



30/5



Xuất NVL cho khai thác SP



30/5



Mua điện năng của ĐLHD



331



30/5



Kết chuyển CP NVLTT sang

TK154



154



Cộng



3.852.000

3.926.500

7.778.500

7.778.500



Ngày 30 tháng 5 năm 2005

Kế toán tr-ởng



Ng-ời lập biểu



7.778.500



Trích: sổ cái

Tên TK : CP nhân công trực tiếp

Số hiệu TK: 622

SP : Đất sét trắng Cơ giới

Tháng 5 năm 2005



Phụ lục số 8



ĐVT: đồng

NT

GS



CT ghi sổ

SH

NT



30/5

30/5

30/5

30/5



Số PS



Diễn Giải



TK

ĐƯ



Nợ



CP PS trong tháng

Tổng hợp tiền l-ơng của CNTTSX

Tổng hợp tiền ăn ca của CNTTSX

Trích BHXH, BHYT, KPCĐ theo tỷ lệ

quy định .



334A

334C

338



124.777.850

4.560.000

12.672.701



Kết chuyển CP NCTT sang TK 154



154



Cộng







142.010.551

142.010.551



142.010.551



Ngày 30 tháng 5 năm 2005

Kế toán tr-ởng



Phụ lục số 9



Ng-ời lập biểu



Trích: sổ cái

Tên TK : CP nhân công trực tiếp

Số hiệu TK: 622

SP : Đất sét trắng Thủ công

Tháng 5 năm 2005

ĐVT: đồng



NT

GS

30/5

30/5

30/5

30/5



C.từ ghi

sổ

SH NT



Diễn Giải



Số PS



TK

ĐƯ



CP PS trong tháng

Tổng hợp tiền l-ơng của CNTTSX

Tổng hợp tiền ăn ca của CNTTSX

Trích BHXH,BHYT,KPCĐ theo tỷ lệ

quy định

Kết chuyển CP NCTT sang TK 154

Cộng



Nợ



334A

334C

338







135.412.992

12.355.000

13.752.833



154

161.520.825



161.520.825

161.520.825



Ngày 30 tháng 5 năm 2005

Kế toán tr-ởng



Ng-ời lập biểu



Phụ lục số 10



trích: sổ cái

Tên TK : Chi phí sản xuất chung

Số hiệu TK: 627

SP : Đất sét trắng Cơ giới

Tháng 5 năm 2005

ĐVT: đồng



NT

GS



C.từ ghi

sổ

SH NT



Số PS

Diễn Giải



TK ĐƯ



30/5



Xuất vật liệu cho QL PX



1522



Nợ

4.679.000



30/5



Xuất nhiên liệu



1524



561.400



30/5



Xuất CCDC cho QLPX



153



1.526.000



30/5



Tổng hợp tiền l-ơng phải trả NVPX



334A



17.015.155



30/5



Tổng hợp tiền ăn ca của NVPX



334C



1.775.000



30/5



Trích BHXH, BHYT, KPCĐ theo tỷ

lệ quy định .

Trích khấu hao TSCĐ



338



1.728.095



2141



23.150.000



331



535.500



3353



78.153.600



3336



36.285.600



30/5



Thuế tài nguyên phải nộp ngân

sách nhà n-ớc

Tổng hợp tiền bồi d-ỡng độc hại



111



895.000



30/5



Tổng hợp CP đền bù



111



48.846.000



30/5



Tiền điện thoại dùng cho nhu cầu

QLPX

Tổng hợp CP khác



111



275.400



LQ



76.486.568



Kết chuyển CP SX chung sang

TK154

Cộng



154



30/5

30/5

30/5

30/5



30/5

30/5



Tổng hợp tiền điện phải trả cho

ĐLCL

Trích tr-ớc CP hoàn thổ







291.912.318

291.912.318



291.912.318



Ngày 30 tháng 5 năm 2005

Kế toán tr-ởng



Ng-ời lập biểu



trích: sổ cái

Tên TK : Chi phí sản xuất chung

Số hiệu TK: 627

SP : Đất sét trắng Thủ công

Tháng 5 năm 2005



Phụ lục số 11



ĐVT: đồng

NT

GS



C.từ ghi

sổ

SH NT



30/5

30/5

30/5

30/5

30/5

30/5

30/5

30/5

30/5

30/5

30/5

30/5

30/5

30/5



Số PS



Diễn Giải



TK ĐƯ



Xuất vật liệu cho QL PX

Xuất CCDC cho QLPX

Tổng hợp tiền l-ơng phải trả NVPX

Tổng hợp tiền ăn ca của NVPX

Trích BHXH, BHYT, KPCĐ theo tỷ lệ

quy định .

Trích khấu hao cơ bản TSCĐ

Tổng hợp tiền điện phải trả cho ĐLCL

Trích tr-ớc CP hoàn thổ

Thuế tài nguyên phải nộp ngân sách

nhà n-ớc

Tổng hợp tiền bồi d-ỡng độc hại

Tổng hợp CP đền bù

Tiền điện thoại dùng cho QL PX

Tổng hợp CP khác

Kết chuyển CP SX chung sang TK154

Cộng



1522

153

334A

334C

338



Nợ

3.206.000

2.315.000

18.465.408

3.845.000

1.875.387



2141

331

3353

3336



16.350.000

847.800

55.328.400

25.646.400



111

111

111

LQ

154



2.479.000

34.524.000

586.200

54.047.432







219.516.027

219.516.027 219.516.027



Ngày 30 tháng 5 năm 2005

Kế toán tr-ởng



Phụ lục số 12



NT

GS



Ng-ời lập biểu



trích: sổ cái

Tên TK : Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang

Số hiệu KT: 154

SP: Đất sét trắng Cơ giới

Tháng 5 năm 2005

ĐVT: đồng



CT ghi sổ

SH NT



Diễn Giải



TK ĐƯ



30/5



CP PS trong tháng.

K/C - CPNVLTT



621



30/5



K/C - CNCTT



622



30/5

30/5



K/C - CPSXC

SP hoàn thành nhập kho



627

155



Cộng



Kế toán tr-ởng



Số PS

Nợ







6.512.000

142.010.551

291.912.318



440.434.869

440.434.869 440.434.869

Ngày 30 tháng 5 năm 2005

Ng-ời lập biểu



trích: sổ cái

Tên TK : Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang

Số hiệu KT: 154

SP: Đất sét trắng Thủ công

Tháng 5 năm 2005

ĐVT: đồng



Phụ lục số 13



NT

GS



CT ghi sổ



Số PS

Diễn giải



SH



TK ĐƯ



NT



Nợ







CP PS trong tháng

30/5



K/C CPNVLTT



621



7.778.500



30/5



K/C CPNCTT



622



161.520.825



30/5



K/C CPSXC



627



30/5



SP hoàn thành nhập kho



155



Cộng



218.929.827

388.815.352

388.815.352



388.815.352



Ngày 30 tháng 5 năm 2005

KÕ to¸n tr-ëng



Ng-êi lËp biĨu



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tải bản đầy đủ ngay(0 tr)

×
x