Tải bản đầy đủ - 0 (trang)
TÀI LIỆU THAM KHẢO

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tải bản đầy đủ - 0trang

PHỤ LỤC 2

KẾT QUẢ PHẦN TÍCH NHÂN TỐ KHÁM PHÁ EFA, CRONBACH ALPHA

VÀ MƠ HÌNH TUYẾN TÍNH SEM

Kết quả Cronbach alpha từng nhân tố:

Item-Total Statistics

Scale

Mean if

Item

Deleted

Scale

Variance

if Item

Deleted

Corrected Item-Total

Correlation

Squared Multiple

Correlation

Cronbach's

Alpha if Item

Deleted

Q01a1

26.11

4.583

.598

.385

.843

Q01a2

26.22

4.448

.760

.595

.821

Q01a3

26.10

4.670

.549

.353

.850

Q01a4

26.15

4.606

.608

.422

.842

Q01a5

26.13

4.500

.655

.454

.835

Q01a6

26.09

4.520

.627

.468

.839

Q01a7

26.14

4.616

.594

.397

.844

Item-Total Statistics

Scale

Mean if

Item

Deleted

Scale

Variance

if Item

Deleted

Corrected Item-Total

Correlation

Squared Multiple

Correlation

Cronbach's

Alpha if Item

Deleted

Q01b1

21.38

3.375

.650

.454

.846

Q01b2

21.38

3.415

.715

.540

.836

Q01b3

21.37

3.290

.671

.464

.843

Q01b4

21.36

3.359

.729

.553

.833

Q01b5

21.27

3.357

.631

.412

.850

Q01b6

21.33

3.411

.599

.401

.856

Item-Total Statistics

Scale

Mean if

Item

Deleted

Scale

Variance

if Item

Deleted

Corrected ItemTotal Correlation

Squared Multiple

Correlation

Cronbach's Alpha if

Item Deleted

Q01c1

12.90

1.533

.612

.413

.803

Q01c2

13.04

1.521

.697

.514

.765

Q01c3

13.03

1.598

.623

.448

.797

Q01c4

12.99

1.421

.691

.489

.766

Item-Total Statistics

Scale

Mean if

Item

Deleted

Scale

Variance

if Item

Deleted

Corrected ItemTotal Correlation

Squared Multiple

Correlation

Cronbach's Alpha if Item

Deleted

Q01d1

23.79

11.579

.775

.615

.919

Q01d2

23.77

12.034

.786

.643

.918

Q01d3

23.70

11.969

.797

.662

.917

Q01d4

23.83

11.378

.768

.603

.920

Q01d5

23.76

12.009

.735

.560

.923

Q01d6

23.77

11.854

.779

.650

.918

Q01d7

23.80

11.804

.801

.667

.916

Item-Total Statistics

Scale

Mean if

Item

Deleted

Scale

Variance

if Item

Deleted

Corrected

Item-Total

Correlation

Squared

Multiple

Correlation

Cronbach's Alpha if Item Deleted

Q01e1

21.43

2.744

.492

.248

.776

Q01e2

21.52

2.708

.630

.427

.745

Q01e3

21.45

2.695

.562

.376

.759

Q01e4

21.42

2.732

.512

.306

.771

Q01e5

21.44

2.654

.569

.335

.757

Q01e6

21.45

2.716

.527

.302

.767

Q01f1

Scale

Mean if

Item

Deleted

15.58

Scale

Variance

if Item

Deleted

4.753

Q01f2

15.72

Q01f3

15.77

Q01f4

Q01f5

Item-Total Statistics

Corrected

Item-Total

Correlation

Squared

Multiple

Correlation

Cronbach's Alpha if Item Deleted

.592

.409

.677

4.529

.654

.494

.654

4.440

.614

.407

.663

16.22

5.044

.242

.069

.820

15.73

4.534

.564

.394

.681

Item-Total Statistics

Scale

Mean if

Item

Deleted

Scale

Variance

if Item

Deleted

Corrected

Item-Total

Correlation

Squared

Multiple

Correlation

Cronbach's Alpha if Item Deleted

Q01h1

17.03

2.811

.657

.491

.767

Q01h2

17.12

2.946

.592

.424

.786

Q01h3

17.12

2.773

.594

.394

.786

Q01h4

17.13

2.775

.604

.401

.783

Q01h5

17.08

2.897

.597

.365

.784

Kết quả phân tích EFA lần 1:

Pattern Matrixa

Factor

Q01d3

1

.869

Q01d1

.816

Q01d2

.808

Q01d7

.802

Q01d6

.797

Q01d4

.793

Q01d5

.736

2

Q01a2

.860

Q01a5

.711

Q01a6

.706

Q01a1

.693

Q01a4

.645

Q01a7

.598

Q01a3

.578

3

Q01b3

.830

Q01b2

.786

Q01b4

.695

Q01b1

.670

Q01b5

.642

Q01b6

.573

4

Q01e2

.692

Q01e5

.668

Q01e6

.643

Q01e3

.602

Q01e4

.582

Q01e1

.545

5

6

7

.320

Q01h3

.797

Q01h4

.721

Q01h1

.681

Q01h5

.551

Q01h2

.543

Q01f2

.794

Q01f1

.721

Q01f3

.678

Q01f5

.628

Q01f4

.356

Q01c4

.798

Q01c2

.722

Q01c1

.710

Q01c3

.566

Eigenvalues

Cumulative

8

.404

11.214

2.948

2.438

2.356

2.095

1.748

1.712

1.023

26.991

33.444

38.319

43.105

47.312

50.504

53.589

54.956

Kết quả EFA lần 2:

Pattern Matrixa

Factor

Q01d3

1

.881

Q01d7

.818

Q01d6

.806

Q01d1

.801

Q01d2

.793

Q01d4

.792

Q01d5

.725

2

Q01a2

.844

Q01a6

.705

Q01a5

.694

Q01a1

.681

Q01a4

.642

Q01a7

.587

Q01a3

.573

3

Q01b3

.842

Q01b2

.798

Q01b4

.699

Q01b1

.674

Q01b5

.639

Q01b6

.574

4

Q01e2

.707

Q01e5

.684

Q01e3

.589

Q01e4

.586

Q01e6

.583

Q01e1

.534

5

Q01h1

.768

Q01h3

.671

Q01h4

.671

Q01h5

.644

Q01h2

.571

6

Q01f2

.805

Q01f1

.737

Q01f5

.658

Q01f3

.636

7

Q01c4

.814

Q01c1

.756

Q01c2

.667

Q01c3

.570

Eigenvalues

Cumulative

11.204

2.935

2.437

2.354

2.083

1.730

1.609

27.620

34.189

39.154

43.999

48.257

51.405

54.372

Cronbach alpha

0,859

0,867

0,828

0,930

0,794

0,820

0,817

Kết quả CFA và SEM :

Estim

ate

Quan hệ

GV

GV

GV

GV

<--<--<--<---

HH

GC

TC

TT

0.294

0.226

0.269

0.143

S.E.

C.R

.

P

0.113

0.082

0.115

0.062

2.597

2.772

2.344

2.292

0.009

0.006

0.019

0.022

Estimate

HH

HH

HH

GC

GC

TC

<-->

<-->

<-->

<-->

<-->

<-->

GC

TC

TT

TC

TT

TT

0.469

0.364

0.491

0.319

0.284

0.4

HH

GC

TC

TT

Estim

ate

0.094

0.148

0.076

0.276

S.E.

C.R.

0.02

0.026

0.018

0.052

4.782

5.607

4.132

5.347

P

***

***

***

***

Label

PHỤ LỤC 2

THÔNG TIN MẪU NGHIÊN CỨU

Giới tính:

S01 Gioi tinh

Frequency

81

Percent

40.9

Valid

Percent

40.9

Cumulative

Percent

40.9

Nữ

117

59.1

59.1

100.0

Total

198

100.0

100.0

Cơ khí

Frequency

1

Percent

.5

Valid

Percent

.5

Tự do

2

1.0

1.0

98.5

Nghĩ hưu

3

1.5

1.5

100.0

Cơng nhân

4

2.0

2.0

52.5

Cán bộ, công chức, giáo viên

16

8.1

8.1

8.1

Học sinh, sinh viên

29

14.6

14.6

67.2

Buôn bán, nội trợ

59

29.8

29.8

97.0

Doanh nhân, nhân viên công ty

84

42.4

42.4

50.5

Total

198

100.0

100.0

Valid

Nam

Nghề nghiệp :

Nghe nghiep hien tai

Valid

Cumulative

Percent

97.5

Khoảng thu nhập cá nhân:

Khoang thu nhap ca nhan

Valid

Frequency

15

Percent

7.6

Valid

Percent

7.6

Cumulative

Percent

7.6

Từ 3,000,001 đồng đến

5,000,000 đồng

47

23.7

23.7

31.3

Từ 5.000,001 đến 10,000,000

đồng

70

35.4

35.4

66.7

Từ 10,000,001 đến 15,000,000

đồng

35

17.7

17.7

84.3

Trên 15,000,000 đồng

31

15.7

15.7

100.0

Total

198

100.0

100.0

Dưới 3 triệu đồng

Nhóm tuổi

Nhom tuoi va gioi tinh?(1-5 )

Valid

Từ 18-30 tuổi

Frequency

70

Percent

35.4

Valid

Percent

35.4

Cumulative

Percent

35.4

Từ 31-40 tuổi

55

27.8

27.8

63.1

Từ 41-55 tuổi

43

21.7

21.7

84.8

Trên 56-70 tuổi

30

15.2

15.2

100.0

198

100.0

100.0

Total

Trình độ học vấn:

Trinh do hoc van

Không cung cấp thông tin

Frequency

1

Percent

.5

Valid

Percent

.5

Cumulative

Percent

100.0

Chưa tốt nghiệp phổ thơng

3

1.5

1.5

1.5

Trên đại học

8

4.0

4.0

99.5

Cao đẳng, trung cấp

48

24.2

24.2

53.0

Tốt nghiệp phổ thơng

54

27.3

27.3

28.8

Đại học

84

42.4

42.4

95.5

Total

198

100.0

100.0

Trình độ học vấn

Valid

Tình trạng hơn nhân:

Tinh tran hon nhan

Cumulative

Valid

Frequency

Percent

Valid Percent

Percent

Doc than

62

31.3

31.3

31.3

Da co gia dinh nhung chua

16

8.1

8.1

39.4

Da lap gia dinh va da co con

120

60.6

60.6

100.0

Total

198

100.0

100.0

co con

PHỤ LỤC 3

THÔNG TIN MUA SẮM

Q02 : Ngày thường đi siêu thị trong tuần:

Đối tượng khách hàng : Nam

Nam

\$Q2

Thứ 2

Count

3

Column N %

4%

Thứ 3

1

1%

Thứ 4

4

5%

Thứ 5

5

6%

Thứ 6

4

5%

Thứ 7

46

57%

Chủ nhật

80

99%

Total

81

100%

Đối tượng khách hàng : Nữ

Nữ

\$Q2

Thứ 2

Count

18

Column N %

15%

Thứ 3

4

3%

Thứ 4

5

4%

Thứ 5

11

9%

Thứ 6

36

31%

Thứ 7

89

76%

Chủ nhật

111

95%

Total

117

100%

Đối tượng khách hàng : Tổng thể nghiên cứu

Ngày

\$Q2

Count

Column N %

Thứ 2

21

11%

Thứ 3

5

3%

Thứ 4

9

5%

Thứ 5

16

8%

Thứ 6

40

20%

Thứ 7

135

68%

Chủ nhật

191

96%

Total

198

100%

Q03 : Thời gian đi siêu thị trong ngày:

Count

2

Column N

%

2%

Buổi trưa ( từ 11 giờ đến trước 13 giờ)

14

17%

Buổi chiều (từ 13 giờ đến trước 17 giờ)

Buổi tối (sau 17 giờ)

37

46%

76

94%

Total

81

100%

Khách hàng nam

\$Q3

Buổi sáng (trước 11 giờ)

Count

19

Column N

%

16%

Buổi trưa ( từ 11 giờ đến trước 13 giờ)

18

15%

Buổi chiều (từ 13 giờ đến trước 17

giờ)

Buổi tối (sau 17 giờ)

58

50%

112

96%

Total

117

100%

Count

21

Column N

%

11%

Buổi trưa ( từ 11 giờ đến trước 13 giờ)

32

16%

Buổi chiều (từ 13 giờ đến trước 17

giờ)

Buổi tối (sau 17 giờ)

95

48%

188

95%

Total

198

1.0

Khách hàng Nữ

\$Q3

Buổi sáng (trước 11 giờ)

Tổng 198 khách hàng

\$Q3

Buổi sáng (trước 11 giờ)

Q04 : Mục đích đi siêu thị:

Mua sắm hàng hóa cho nhu cầu tiêu dùng cá nhân

Count

64

Column N

%

79%

Mua sắm hàng hóa cho nhu cầu tiêu dùng gia đình

54

67%

Xem hàng hóa thấy thích thì mua

69

85%

Vui chơi giải trí

18

22%

Total

81

100%

Mua sắm hàng hóa cho nhu cầu tiêu dùng cá nhân

Count

104

Column N

%

89%

Mua sắm hàng hóa cho nhu cầu tiêu dùng gia đình

95

81%

Xem hàng hóa thấy thích thì mua

60

51%

KH Nam

\$Q4

\$Q4

Vui chơi giải trí

10

9%

Total

117

100%

Tổng hai nhóm

\$Q4

Mua sắm hàng hóa cho nhu cầu tiêu dùng cá nhân

Count

168

Column N

%

85%

Mua sắm hàng hóa cho nhu cầu tiêu dùng gia đình

149

75%

Xem hàng hóa thấy thích thì mua

129

65%

Vui chơi giải trí

28

14%

Total

198

100%

Q05 : Hàng hóa thường mua

Count

78

Column N

%

96%

Thời trang,mỹ phẩm

34

42%

Lương thực

56

69%

Thực phẩm chế biến

60

74%

Thực phẩm tươi sống

59

73%

Vật dụng trong gia đình

50

62%

Hàng điện tử, điện gia dụng

11

14%

Đồ choi trẻ em

9

11%

Nam

\$Q5

Đồ dùng cá nhân

Trang trí nội thất

2

2%

Total

81

100%

Count

Column N

%

Đồ dùng cá nhân

110

94%

Thời trang,mỹ phẩm

37

32%

Lương thực

44

38%

Thực phẩm chế biến

79

68%

Thực phẩm tươi sống

76

65%

Vật dụng trong gia đình

81

69%

Hàng điện tử, điện gia dụng

34

29%

Đồ choi trẻ em

10

9%

Trang trí nội thất

1

1%

117

100%

Nữ

\$Q5

Total

Count

Column N

%

Đồ dùng cá nhân

188

95%

Thời trang,mỹ phẩm

71

100

36%

51%

Tổng hai nhóm

\$Q5

Lương thực

Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tải bản đầy đủ ngay(0 tr)

×