Tải bản đầy đủ - 0 (trang)
CHƯƠNG 6 : LẬP DỰ TOÁN THI CÔNG

CHƯƠNG 6 : LẬP DỰ TOÁN THI CÔNG

Tải bản đầy đủ - 0trang

ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

STT

A



1



2



3



4



5



Tên công tác / vật tư

CHUẨN BỊ MẶT BẰNG

Phá dỡ đá hộc bằng máy đào

q=0.8m3 gắn hàm kẹp

Nhân cơng

- Nhân cơng bậc 3,0/7 - Nhóm 1

Máy thi công

- Máy đào Kato-HD1023 gắn hàm

kẹp

Vận chuyển đá hộc cự li <=7km, cự

li vận chuyển 6km

Máy thi cơng

- Ơ tơ tự đổ EQ3312DE2



BỘ MÔN KỸ THUẬT HẠ TẦNG ĐÔ THỊ

Khối lượng

Đơn vị

Hao phí



Đơn giá TT



1,694,948,192

m3



60.56



7,004,836



cơng



10



199,123



1,991,230

1,991,230

5,013,606



ca



2



2,506,803



5,013,606

1,626,260



chuyến



4



Đóng cọc ván thép ( larsen) trên

mặt đất, chiều dài > 12m

Vật liệu

- Cọc ván thép larsen

- Vật liệu khác

Nhân công

- Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 1

Máy thi cơng

- Máy đóng cọc DZJ-120

- Cần cẩu Hitachi- KH125

- Máy khác



100m



16.00



m

%



1600

0.5



650,000



công



84



233,923



ca

ca

%



14

14

3



3,178,441

3,420,833



Vận chuyển, san đắp đất bằng

máy , độ chặt yêu cầu k95

Vật liệu

- Đất đắp

Nhân công

- Nhân cơng bậc 3,0/7 - Nhóm 1

Máy thi cơng

- Ơ tơ tự đổ EQ3312DE2

- Máy ủi Kamatsu - D61EX

- Máy lu Sakai SV512D-E



100m3



8.12



m3



812



110,000



cơng



27



199,123



chuyến

ca

ca



54

4.5

4.5



250,840

1,006,364

991,234



100m



5.76



Đóng cọc ván thép ( larsen) trên

mặt nước, chiều dài > 12m

Vật liệu

- Cọc ván thép larsen

- Vật liệu khác

Nhân cơng

- Nhân cơng bậc 4,0/7 - Nhóm 1

Máy thi cơng

- Máy đóng cọc DZJ-120



SVTH : DƯƠNG VĂN TUẤN – K52



Thành tiền



406,565



1,160,011,063

1,045,200,000

1,040,000,000

5,200,000

19,649,532

19,649,532

95,161,531

44,498,174

47,891,662

2,771,695

117,230,872

89,320,000

89,320,000

5,376,321

5,376,321

22,534,551

13,545,360

4,528,638

4,460,553

409,075,161



m

%



576

0.5



650,000



cơng



24



233,923



ca



4



3,178,441



100



1,626,260

1,626,260



376,272,000

374,400,000

1,872,000

5,614,152

5,614,152

27,189,009

12,713,764



ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP



B



6



7



8



BỘ MƠN KỸ THUẬT HẠ TẦNG ĐÔ THỊ



- Cần cẩu Hitachi- KH125

- Máy khác

PHẦN NGẦM



ca

%



4

3



Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi

trên cạn, ĐK cọc <=1000

Vật liệu

- Thép hình

- Que hàn

- Vật liệu khác

Nhân cơng

- Nhân cơng bậc 4,0/7 - Nhóm 1

Máy thi cơng

- Búa rung DZJ-120

- Cần cẩu Hitachi- KH125

- Máy khác



m



136



đặt ống vách cọc khoan nhồi trên

mặt nước, ĐK cọc <=1000

Vật liệu

- Thép hình

- Que hàn

- Vật liệu khác

Nhân công

- Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 1

Máy thi cơng

- Búa rung DZJ-120

- Cần cẩu Hitachi- KH125

- Máy hàn điện 23kw

- Xa lan 400T

- Máy khác

Khoan xoay tạo lỗ trên cạn, ĐK

1000mm bằng máy khoan Foton

FR618

Vật liệu

- Choong nón xoay loại T

- Đầu nối

- Cần khoan D114

- Vật liệu khác

Nhân công

- Nhân công bậc 4,5/7 - Nhóm 1

Máy thi cơng

- Máy khoan Foton FR618

- Cần cẩu Hitachi- KH125

- Máy khác



SVTH : DƯƠNG VĂN TUẤN – K52



3,420,833



81,078,036



kg

kg

%



204

179.52

10



8,744

18,600



công



85



233,923



ca

ca

%



8.5

8.5

5



3,178,441

3,420,833



m



240



2,296,061

1,783,776

3,339,072

512,285

19,883,455

19,883,455

58,898,520

27,016,749

29,077,081

2,804,691

202,358,784



kg

kg

%



1046.4

316.8

10



công



100



233,923



ca

ca

ca

ca

%



20

20

20

20

2



3,178,441

3,420,833

328,420

1,337,652



m



466.5



8,744

9,114



10,353,425

9,149,722

2,887,315

1,203,704

23,392,300

23,392,300

168,613,058

63,568,820

68,416,660

6,568,400

26,753,040

3,306,138

324,799,774



cái

cái

m

%



69.975

4.665

23.325

5



487,500

52,500

562,500



công



85



230,437



ca

ca

%



17

17

5



10,885,088

3,420,833



101



13,683,332

791,913

12,388,431,946



49,851,939

34,112,813

244,913

13,120,313

2,373,902

19,587,145

19,587,145

255,360,690

185,046,496

58,154,161

12,160,033



ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP



9



10



11



Khoan xoay tạo lỗ dưới nước, ĐK

1000mm bằng máy khoan Foton

FR618

Vật liệu

- Choong nón xoay

- Đầu nối

- Cần khoan D114

- Vật liệu khác

Nhân công

- Nhân công bậc 4,5/7 - Nhóm 1

Máy thi cơng

- Máy khoan Foton FR618

- Cần cẩu Hitachi- KH125

- Xa lan 400T

- Tàu kéo 150CV

- Máy khác

Bơm dung dịch bentonite chống sụt

thành lỗ khoan trên cạn

Vật liệu

- Bentonite

- Nước

- Phụ gia CMC

- Vật liệu khác

Nhân công

- Nhân cơng bậc 4,0/7 - Nhóm 1

Máy thi cơng

- Máy trộn dung dịch

- Máy sàng rung

- Máy bơm nước 200m3/h (14kw)

- Máy khác

Bơm dung dịch bentonite chống sụt

thành lỗ khoan dưới nước

Vật liệu

- Bentonite

- Nước

- Phụ gia CMC

- Vật liệu khác

Nhân cơng

- Nhân cơng bậc 4,0/7 - Nhóm 1

Máy thi công

- Máy trộn dung dịch

- Máy sàng rung

- Xa lan 400T



SVTH : DƯƠNG VĂN TUẤN – K52



BỘ MÔN KỸ THUẬT HẠ TẦNG ĐƠ THỊ



m



487.6



479,161,257



cái

cái

m

%



73.14

5.8512

29.256

5



487,500

52,500

562,500



cơng



125



230,437



ca

ca

ca

ca

%



20

20

20

20

5



10,885,088

3,420,833

1,337,652

3,181,009



m3



306.2



kg

m3

kg

%



12021.412

205.154

584.842

2



3,200

10,000

42,000



cơng



51



233,923



ca

ca

ca

%



17

17

17

2



243,668

467,387

309,083



m3



436.14



96,004,357

66,385,091

38,468,518

2,051,540

24,563,364

1,301,668

11,930,073

11,930,073

17,689,193

4,142,356

7,945,579

5,254,411

346,847

200,031,919



kg

m3

kg

%



17122.86

292.21

833.03

2



3,200

10,000

42,000



cơng



60



233,923



ca

ca

ca



20

20

20



243,668

467,387

1,337,652



102



55,040,410

35,655,750

307,188

16,456,500

2,620,972

28,804,625

28,804,625

395,316,222

217,701,760

68,416,660

26,753,040

63,620,180

18,824,582



94,556,478

54,793,140

2,922,138

34,987,151

1,854,049

14,035,380

14,035,380

91,440,061

4,873,360

9,347,740

26,753,040



ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP



12



13



14



BỘ MƠN KỸ THUẬT HẠ TẦNG ĐÔ THỊ



- Máy bơm nước 200m3/h (14kw)

- Tàu kéo 150CV

- Máy khác



ca

ca

%



20

13

3



Lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi

trên cạn

Vật liệu

- Thép tròn

- Dây thép

- Que hàn

- Vật liệu khác

Nhân cơng

- Nhân cơng bậc 4,0/7 - Nhóm 1

Máy thi công

- Máy hàn điện 23kw

- Máy cắt uốn cắt thép 5kw

- Cần cẩu Hitachi- KH125



tấn



52.36



Lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi

dưới nước

Vật liệu

- Thép tròn

- Dây thép

- Que hàn

- Vật liệu khác

Nhân cơng

- Nhân cơng bậc 4,0/7 - Nhóm 1

Máy thi công

- Máy hàn điện 23kw

- Máy cắt uốn cắt thép 5kw

- Cần cẩu Hitachi- KH125

- Xa lan 400T

- Tàu kéo 150CV

Bê tông mua thương phẩm, đổ trực

tiếp , bê tông cọc khoan nhồi trên

cạn , D=1000 mm, Mác 300

Vật liệu

- Bê tơng

Nhân cơng

- Nhân cơng bậc 3,5/7 - Nhóm 1

Máy thi công

- Cần cẩu Hitachi- KH125

- Máy khác



SVTH : DƯƠNG VĂN TUẤN – K52



309,083

3,181,009



1,040,121,157



kg

kg

kg

%



53407.20

747.70

549.78

1



15,718

19,000

18,600



công



510



233,923



ca

ca

ca



34

34

8.5



328,420

236,812

3,420,833



tấn



61.77



kg

kg

kg

%



63005.40

882.08

648.585

1



15,718

19,000

18,600



công



620



233,923



ca

ca

ca

ca

ca



40

40

10

10

10



328,420

236,812

3,420,833

1,337,652

3,181,009



m3



328.15



872,525,459

839,454,370

14,206,315

10,225,908

8,638,866

119,300,730

119,300,730

48,294,969

11,166,280

8,051,608

29,077,081

1,276,369,895

1,029,333,415

990,318,877

16,759,436

12,063,681

10,191,420

145,032,260

145,032,260

102,004,220

13,136,800

9,472,480

34,208,330

13,376,520

31,810,090

376,455,284



m3



336.35



910,040



công



51



216,523



ca

%



17

2



3,420,833



103



6,181,660

41,620,958

2,663,303



306,095,367

306,095,367

11,042,673

11,042,673

59,317,244

58,154,161

1,163,083



ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP



15



16



17



18



19



Bê tông mua thương phẩm, đổ

bằng máy bơm, bê tông cọc khoan

nhồi dưới nước , D=1000 mm, Mác

300

Vật liệu

- Bê tông

Nhân công

- Nhân cơng bậc 3,5/7 - Nhóm 1

Máy thi cơng

- Cần cẩu Hitachi- KH125

- Máy bơm BT NCPT-90

- Máy khác



BỘ MÔN KỸ THUẬT HẠ TẦNG ĐƠ THỊ



m3



372.6



477,421,068



m3



381.92



910,040



cơng



100



216,523



ca

ca

%



20

20

2



3,420,833

1,883,620



Đóng cọc ván thép ( larsen) trên

mặt đất, chiều dài > 12m

Vật liệu

- Cọc ván thép larsen

- Vật liệu khác

Nhân công

- Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 1

Máy thi cơng

- Máy đóng cọc DZJ-120

- Cần cẩu Hitachi- KH125

- Máy khác



100m



28.96



m

%



2896

0.5



650,000



cơng



72



233,923



ca

ca

%



12

12

3



3,178,441

3,420,833



Đóng cọc ván thép ( larsen) trên

mặt nước, chiều dài > 12m

Vật liệu

- Cọc ván thép larsen

- Vật liệu khác

Nhân cơng

- Nhân cơng bậc 4,0/7 - Nhóm 1

Máy thi cơng

- Máy đóng cọc DZJ-120

- Cần cẩu Hitachi- KH125

- Máy khác



100m



55.04



Đào móng cơng trình, máy đào ,

đất cấp 2

Nhân cơng

- Nhân cơng bậc 3,0/7 - Nhóm 1

Máy thi cơng

- Máy đào Kato-HD1023

Đào móng cơng trình, đào thủ cơng,

đất cấp 2

Nhân cơng

- Nhân cơng bậc 3,0/7 - Nhóm 1



SVTH : DƯƠNG VĂN TUẤN – K52



347,557,927

347,557,927

21,652,300

21,652,300

108,210,841

68,416,660

37,672,400

2,121,781

1,990,221,483

1,891,812,000

1,882,400,000

9,412,000

16,842,456

16,842,456

81,567,027

38,141,292

41,049,996

2,375,739

4,080,931,628



m

%



5504

0.5



650,000



công



448



233,923



ca

ca

%



56

56

3



3,178,441

3,420,833



m3



1044



3,595,488,000

3,577,600,000

17,888,000

104,797,504

104,797,504

380,646,124

177,992,696

191,566,648

11,086,780

9,312,516

1,792,107

1,792,107

7,520,409

7,520,409



công



9



199,123



ca



3



2,506,803



m3



54.94



15,531,594



78



15,531,594

15,531,594



công



104



199,123



ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP



20



21



22



23



24



25



Vận chuyển đất , ô tô tự dổ, phạm

vi <=1000m, đất cấp 2

Máy thi cơng

- Ơ tơ tự đổ EQ3312DE2

Vận chuyển đất , ô tô tự dổ, phạm

vi <=1000m, đất cấp 2

Máy thi cơng

- Ơ tơ tự đổ EQ3312DE2

Xói hút đất trong khung vây phòng

nước ở các trụ dưới nước

- Vật liệu

- Ống xói D150mm

- Ống xói D200mm

- Vật liệu khác

Nhân cơng

- Nhân cơng bậc 4,5/7

Máy thi cơng

- Máy khí ép 1200m3/h

- Máy bơm xói 4MC

- Máy bơm nước 200m3/h (14kw)

- Xa lan 400T

- Máy khác

Bê tông bịt đáy trong khung vây

dưới nước , đổ bằng bơm bê tông,

M200

- Vật liệu

- Vữa bê tông

Nhân công

- Nhân công bậc 4,5/7

Máy thi công

- Máy bơm BT NCPT-90

- Xa lan 400T

- Máy khác

Đập đầu cọc cọc khoan nhồi trên

cạn

Nhân công

- Nhân công bậc 3,5/7

Máy thi cơng

- Búa căn nén khí

- Máy nén khí diezel

Đập đầu cọc cọc khoan nhồi dưới

nước

Nhân công

- Nhân công bậc 3,5/7



SVTH : DƯƠNG VĂN TUẤN – K52



BỘ MÔN KỸ THUẬT HẠ TẦNG ĐƠ THỊ

m3



962.83



8,711,300



chuyến



65



8,711,300

8,711,300



m3



962.83



26,426,725



chuyến



65



26,426,725

26,426,725



m3



2011



m

m

%



20

20

5



192,512

439,645



cơng



40



230,437



ca

ca

ca

ca

%



2

2

2

2

3



1,701,588

328,420

309,083

1,337,652



m3



517.4



134,020



406,565



16,791,571



282,339,473



m3



517.4



485,249



cơng



24



750,000



ca

ca

%



4

4

3



1,883,620

1,337,652



m3



13.3



cơng



16



216,523



ca

ca



3

3



254,864

1,701,588



m3



15.6



cơng



16



105



13,275,297

3,850,240

8,792,900

632,157

9,217,480

9,217,480

7,574,091

3,403,176

656,840

618,166

2,675,304

220,605



251,067,833

251,067,833

18,000,000

18,000,000

13,271,641

7,534,480

5,350,608

386,553

9,333,724

3,464,368

3,464,368

5,869,356

764,592

5,104,764

9,333,724



216,523



3,464,368

3,464,368



ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

Máy thi cơng

- Búa căn nén khí

- Máy nén khí diezel



26



27



28



29



Mua bê tơng thương phẩm đổ bằng

máy bơm bê tơng lót móng M100

- Vật liệu

- Vữa bê tông

Nhân công

- Nhân công bậc 3,0/7

Máy thi công

- Máy bơm BT NCPT-90

- Đầm bàn Honda PC70

Lắp dựng cốt thép bệ móng trụ và

mố trên cạn

Vật liệu

- Thép tròn

- Dây thép

- Que hàn

Nhân công

- Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 1

Máy thi cơng

- Máy hàn điện 23kw

- Máy cắt uốn cắt thép 5kw

Lắp dựng cốt thép bệ móng trụ

dưới nước

Vật liệu

- Thép tròn

- Dây thép

- Que hàn

Nhân cơng

- Nhân cơng bậc 4,0/7 - Nhóm 1

Máy thi cơng

- Máy hàn điện 23kw

- Máy cắt uốn cắt thép 5kw

- Xa lan 400T

- Tàu kéo 150CV

Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván

khuôn bệ móng, mố trụ cầu trên

cạn

Vật liệu

- Thép tấm

- Thép hình

- Que hàn



SVTH : DƯƠNG VĂN TUẤN – K52



BỘ MƠN KỸ THUẬT HẠ TẦNG ĐƠ THỊ



ca

ca



3

3



m3



29.64



m3



29.64



680,000



cơng



7



199,123



ca

ca



1

1



1,883,620

248,858



tấn



16.304



254,864

1,701,588



5,869,356

764,592

5,104,764

23,681,539

20,155,200

20,155,200

1,393,861

1,393,861

2,132,478

1,883,620

248,858

296,636,200



kg

kg

kg



16630.08

232.82

105.976



15,718

19,000

18,600



cơng



104



233,923



ca

ca



8

8



328,420

236,812



tấn



15.584



267,786,352

261,391,597

4,423,601

1,971,154

24,327,992

24,327,992

4,521,856

2,627,360

1,894,496

320,959,791

255,960,655

249,848,298

4,228,251

1,884,106

24,327,992

24,327,992

40,671,144

2,627,360

1,894,496

10,701,216

25,448,072



kg

kg

kg



15895.68

222.54

101.296



15,718

19,000

18,600



cơng



104



233,923



ca

ca

ca

ca



8

8

8

8



100m2



1.736



40,620,027



97.22

27.08

21.7



2,846,430

1,602,509

423,042

403,620



kg

kg

kg



106



328,420

236,812

1,337,652

3,181,009



16,484

15,621

18,600



ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP



30



31



32



- Ơ xy

- Gas

- Vật liệu khác

Nhân công

- Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 1

Máy thi cơng

- Máy hàn điện 23kw

- Máy cát sắt cầm tay 1.7kw

- Cần cẩu Hitachi- KH125

- Máy khác

Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván

khn bệ móng, mố trụ cầu dưới

nước

Vật liệu

- Thép tấm

- Thép hình

- Que hàn

- Ô xy

- Gas

- Vật liệu khác

Nhân công

- Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 1

Máy thi cơng

- Máy hàn điện 23kw

- Máy cát sắt cầm tay 1.7kw

- Cần cẩu Hitachi- KH125

- Xa lan 400T

- Tàu kéo 150CV

- Máy khác

Bê tông mua thương phẩm, đổ

bằng máy bơm, bê tơng bệ móng

trên cạn , Mác 300

Vật liệu

- Bê tông

Nhân công

- Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 1

Máy thi cơng

- Máy bơm BT NCPT-90

- Đầm dùi CVP32

- Máy khác

Bê tông mua thương phẩm, đổ

bằng máy bơm, bê tơng bệ móng

dưới nước , Mác 300

Vật liệu



SVTH : DƯƠNG VĂN TUẤN – K52



BỘ MÔN KỸ THUẬT HẠ TẦNG ĐƠ THỊ

chai

kg

%



3.12

6.25

3



45,000

31,000



cơng



58



233,923



ca

ca

ca

%



6

6

6

1.5



328,420

225,470

3,420,833



100m2



2.08



kg

kg

kg

chai

kg

%



116.48

32.45

26

3.74

7.49

3



16,484

15,621

18,600

45,000

31,000



cơng



72



233,923



ca

ca

ca

ca

ca

%



8

8

8

8

8

1.5



328,420

225,470

3,420,833

1,337,652

3,181,009



m3



284



m3



291.10



910,040



cơng



18



216,523



ca

ca

%



3

3

1



1,883,620

230,940



m3



320



140,616

193,738

82,906

13,567,534

13,567,534

24,206,063

1,970,520

1,352,820

20,524,998

357,725

89,152,736

3,410,469

1,920,056

506,870

483,600

168,480

232,128

99,334

16,842,456

16,842,456

68,899,811

2,627,360

1,803,760

27,366,664

10,701,216

25,448,072

952,739

275,217,175

264,912,644

264,912,644

3,897,414

3,897,414

6,407,117

5,650,860

692,820

63,437

310,096,789

298,493,120



107



ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP



33



34



C



35



36



37



- Bê tơng

Nhân cơng

- Nhân cơng bậc 3,5/7 - Nhóm 1

Máy thi cơng

- Máy bơm BT NCPT-90

- Đầm dùi CVP32

- Máy khác

Bảo dưỡng bê tơng bệ móng

Nhân cơng

- Nhân cơng bậc 3,0/7

Lấp đất hồn trả móng

Nhân cơng

- Nhân cơng bậc 4,0/7

Máy thi cơng

- Đầm cóc

PHẦN THÂN

Lắp dựng cốt thép trụ và mố trên

cạn

Vật liệu

- Thép tròn

- Dây thép

- Que hàn

Nhân cơng

- Nhân cơng bậc 4,0/7 - Nhóm 1

Máy thi cơng

- Máy hàn điện 23kw

- Máy cắt uốn cắt thép 5kw

- Cần cẩu Hitachi- KH125

Lắp dựng cốt thép thân trụ dưới

nước

Vật liệu

- Thép tròn

- Dây thép

- Que hàn

Nhân cơng

- Nhân cơng bậc 4,0/7 - Nhóm 1

Máy thi công

- Máy hàn điện 23kw

- Máy cắt uốn cắt thép 5kw

- Xa lan 400T

- Tàu kéo 150CV

- Cần cẩu Hitachi- KH125

Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván

khuôn thân mố trụ cầu trên cạn



SVTH : DƯƠNG VĂN TUẤN – K52



BỘ MƠN KỸ THUẬT HẠ TẦNG ĐƠ THỊ

m3



328.00



910,040



cơng



24



216,523



ca

ca

%



3

3

1



1,883,620

230,940



cơng

m3



42

223



199,123



cơng



72



233,923



ca



12



343,900



tấn



16.48



363,217,273



kg

kg

kg



16809.60

235.33

107.12



15,718

19,000

18,600



cơng



140



233,923



ca

ca

ca



15

15

15



328,420

236,812

3,420,833



tấn



13.17



270,677,078

264,213,293

4,471,354

1,992,432

32,749,220

32,749,220

59,790,975

4,926,300

3,552,180

51,312,495

365,933,784



kg

kg

kg



13433.40

188.07

85.605



15,718

19,000

18,600



cơng



116



233,923



ca

ca

ca

ca

ca

100m2



14

14

14

14

15

4.65



328,420

236,812

1,337,652

3,181,009

3,420,833



108



298,493,120

5,196,552

5,196,552

6,407,117

5,650,860

692,820

63,437

8,363,166

8,363,166

8,363,166

20,969,256

16,842,456

16,842,456

4,126,800

4,126,800

2,596,055,163



216,311,719

211,146,181

3,573,284

1,592,253

27,135,068

27,135,068

122,486,997

4,597,880

3,315,368

18,727,128

44,534,126

51,312,495

97,498,515



ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

Vật liệu

- Thép tấm

- Thép hình

- Que hàn

- Ơ xy

- Gas

- Vật liệu khác

Nhân công

- Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 1

Máy thi cơng

- Máy hàn điện 23kw

- Máy cát sắt cầm tay 1.7kw

- Cần cẩu Hitachi- KH125

- Máy khác



38



39



40



Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván

khuôn thân trụ cầu dưới nước

Vật liệu

- Thép tấm

- Thép hình

- Que hàn

- Ơ xy

- Gas

- Vật liệu khác

Nhân công

- Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 1

Máy thi cơng

- Máy hàn điện 23kw

- Máy cát sắt cầm tay 1.7kw

- Cần cẩu Hitachi- KH125

- Xa lan 400T

- Tàu kéo 150CV

- Máy khác

Bê tông mua thương phẩm, đổ

bằng máy bơm, bê tông thân mố

trụ Mác 300

Vật liệu

- Bê tơng

Nhân cơng

- Nhân cơng bậc 3,5/7 - Nhóm 1

Máy thi công

- Máy bơm BT NCPT-90

- Đầm dùi CVP32

- Máy khác

Bảo dưỡng bê tông



SVTH : DƯƠNG VĂN TUẤN – K52



BỘ MƠN KỸ THUẬT HẠ TẦNG ĐƠ THỊ



kg

kg

kg

chai

kg

%



260.40

72.54

58.125

8.37

16.74

3



16,484

15,621

18,600

45,000

31,000



cơng



160



233,923



ca

ca

ca

%



13

13

13

1.5



328,420

225,470

3,420,833



100m2



3.08



151,824,163



kg

kg

kg

chai

kg

%



172.48

48.05

38.5

5.54

11.09

3



16,484

15,621

18,600

45,000

31,000



cơng



112



233,923



ca

ca

ca

ca

ca

%



14

14

14

14

14

1.5



328,420

225,470

3,420,833

1,337,652

3,181,009



m3



354.43



5,050,117

2,843,160

750,558

716,100

249,480

343,728

147,091

26,199,376

26,199,376

120,574,670

4,597,880

3,156,580

47,891,662

18,727,128

44,534,126

1,667,294

348,502,682



m3



363.29



910,040



cơng



32



225,470



ca

ca

%



5

5

1



1,883,620

230,940



109



7,624,365

4,292,434

1,133,147

1,081,125

376,650

518,940

222,069

37,427,680

37,427,680

52,446,470

4,269,460

2,931,110

44,470,829

775,071



330,609,114

330,609,114

7,215,040

7,215,040

10,678,528

9,418,100

1,154,700

105,728

16,726,332



ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP



41



42



43



Nhân công

- Nhân công bậc 3,0/7

Lắp dựng cốt thép xà mũ trụ

Vật liệu

- Thép tròn

- Dây thép

- Que hàn

Nhân cơng

- Nhân cơng bậc 4,0/7 - Nhóm 1

Máy thi cơng

- Máy hàn điện 23kw

- Máy cắt uốn cắt thép 5kw

- Xa lan 400T

- Tàu kéo 150CV

- Cần cẩu Hitachi- KH125

Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván

khuôn xà mũ trụ

Vật liệu

- Thép tấm

- Thép hình

- Que hàn

- Ơ xy

- Gas

- Vật liệu khác

Nhân cơng

- Nhân cơng bậc 4,0/7 - Nhóm 1

Máy thi cơng

- Máy hàn điện 23kw

- Máy cát sắt cầm tay 1.7kw

- Cần cẩu Hitachi- KH125

- Xa lan 400T

- Tàu kéo 150CV

- Máy khác

Bê tông mua thương phẩm, đổ

bằng máy bơm, bê tông thân mố

trụ Mác 300

Vật liệu

- Bê tông

Nhân công

- Nhân cơng bậc 3,5/7 - Nhóm 1

Máy thi cơng

- Máy bơm BT NCPT-90

- Đầm dùi CVP32

- Máy khác



SVTH : DƯƠNG VĂN TUẤN – K52



BỘ MƠN KỸ THUẬT HẠ TẦNG ĐƠ THỊ



cơng

tấn



84

16.25



199,123



kg

kg

kg



16575.00

232.05

105.625



15,718

19,000

18,600



cơng



150



230,940



ca

ca

ca

ca

ca



15

15

15

15

15



328,420

236,812

1,337,652

3,181,009

3,420,833



100m2



2.026



94,005,396



kg

kg

kg

chai

kg

%



113.46

31.61

25.325

3.65

7.29

3



16,484

15,621

18,600

45,000

31,000



cơng



70



230,940



ca

ca

ca

ca

ca

%



10

10

10

8

8

1.5



328,420

225,470

3,181,009

1,337,652

3,181,009



m3



107.4



3,321,928

1,870,209

493,711

471,045

164,106

226,102

96,755

16,165,800

16,165,800

74,517,669

3,284,200

2,254,700

31,810,090

10,701,216

25,448,072

1,019,391

112,736,057



m3



110.09



910,040



cơng



32



225,470



ca

ca

%



3

3

1



1,883,620

230,940



110



16,726,332

16,726,332

429,111,315

266,899,425

260,525,850

4,408,950

1,964,625

34,641,000

34,641,000

127,570,890

4,926,300

3,552,180

20,064,780

47,715,135

51,312,495



100,181,753

100,181,753

7,215,040

7,215,040

5,339,264

4,709,050

577,350

52,864



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

CHƯƠNG 6 : LẬP DỰ TOÁN THI CÔNG

Tải bản đầy đủ ngay(0 tr)

×