Tải bản đầy đủ - 0 (trang)
Phụ lục 4: Số liệu ban đầu và sau thực nghiệm của nhóm thực nghiệm.

Phụ lục 4: Số liệu ban đầu và sau thực nghiệm của nhóm thực nghiệm.

Tải bản đầy đủ - 0trang

TT



Họ và Tên



Lực bóp tay

thuận (kg)



Nằm ngửa

gập bụng

(lần)



Bật xa tại chỗ

(cm)



Chạy 30m

XPC (s)



Chạy tùy sức

5 phút (m)



Chạy con thoi

4x10m (s)



L1



L2



L1



L2



L1



L2



L1



L2



L1



L2



L1



L2



23



Đặng Nhật Trường



43.1



51.7



19



22



188



222



6.62



6.23



880



950



11.69



11.53



24



Đặng Phi Sơn



42.8



47.4



20



23



200



220



5.51



5.31



850



940



13.16



12.94



25



Đặng TuấnAnh



44.2



49.1



22



24



185



225



5.56



5.16



980



1102



12.9



12.77



26



Đặng Văn Hiệp



32.8



40.4



20



24



183



200



6.85



6.45



890



980



11.49



11.21



27



Đặng Văn Vũ



37.1



44.6



18



22



198



220



4.56



4.36



870



980



12.89



12.57



28



Đặng Việt Nam



31.6



36.7



22



25



192



206



6.7



6.34



950



1040



13.11



12.86



29



Đặng Xuân Thịnh



36.5



40.5



20



24



206



230



4.83



4.43



970



1060



11.43



11.29



30



Đào ThếAnh



41.5



48.2



19



23



208



220



6.99



6.65



990



1050



12.77



12.55



31



Đào Xuân Huy



44.7



49.7



21



25



207



220



6.85



6.65



900



1000



11.89



11.65



32



Đậu Quốc Sách



33.3



37.3



21



25



213



224



5.98



5.69



800



940



12.75



12.52



33



Đậu Quốc Tuấn



43.4



48.0



19



22



211



235



6.48



6.25



940



1020



11.48



11.25



34



Đinh Cơng Hiếu



42.7



50.6



19



22



206



222



4.92



4.52



870



980



13.19



13.02



35



Đinh Ngọc Tn



33.7



37.4



18



21



207



225



5.67



5.27



960



1020



13.18



13.07



36



Đinh Văn Bình



37.8



45.2



21



24



202



218



6.92



6.52



870



950



11.48



11.18



37



Đinh Văn Hạnh



32.8



40.8



19



22



187



200



6.66



6.26



910



1030



12.78



12.56



38



Đinh Vân Nga



37.7



45.9



18



22



200



212



4.6



4.40



970



1040



12.37



12.11



39



Đinh Văn Thành



40.7



45.7



20



23



183



202



4.76



4.57



1000



1070



12.83



12.63



40



Đinh Vũ Hoàng



45.8



53.0



20



23



188



200



6.13



5.88



950



1020



11.48



11.22



41



ĐỗAn Nhiên



30.9



37.6



20



24



184



194



5.26



5.03



990



1108



13.14



13.02



42



Đỗ Hoàng Hải



36.8



43.8



19



22



198



208



5.2



4.80



810



900



12.1



11.92



43



Đỗ Hồng Phương



45.6



48.3



22



25



204



218



5.88



5.48



920



1010



12.11



11.85



44



Đỗ Hữu Quảng



40.2



44.2



17



20



210



220



5.42



5.22



850



950



11.42



11.17



45



Đỗ Hữu Xn Hòa



42.8



49.0



22



25



181



195



5.61



5.44



920



1010



11.7



11.64



TT



Họ và Tên



Lực bóp tay

thuận (kg)



Nằm ngửa

gập bụng

(lần)



Bật xa tại chỗ

(cm)



Chạy 30m

XPC (s)



Chạy tùy sức

5 phút (m)



Chạy con thoi

4x10m (s)



L1



L2



L1



L2



L1



L2



L1



L2



L1



L2



L1



L2



46



Đỗ Huy Cường



41.8



45.9



22



24



220



240



4.59



4.34



870



980



11.49



11.22



47



Đỗ Ngọc Sinh



38.5



45.7



20



24



202



235



6.99



6.79



1000



1070



13.19



13.02



48



Đỗ Phi Thịnh



34.9



40.2



19



22



189



206



5.8



5.40



920



1020



11.74



11.59



49



Đỗ Phúc Nguyên



34.9



39.3



22



26



207



228



4.64



4.24



910



1010



13.11



12.82



50



Đỗ Quốc Mỹ



37.9



46.7



19



23



191



225



6.87



6.43



800



950



12.55



12.34



51



Đỗ Thanh Hồng



46.0



51.4



17



21



182



220



4.62



4.22



870



980



11.93



11.76



52



Đỗ Thanh Hồng



36.3



43.8



22



25



187



218



5.69



5.34



830



950



11.69



11.40



53



Đỗ Thanh Tùng



35.3



44.2



17



20



191



206



5.66



5.26



950



1030



11.95



11.82



54



Đỗ Thùy Như Quỳnh



37.8



41.7



21



24



211



235



5.72



5.32



790



900



11.78



11.54



55



Đỗ Văn Hồn



42.0



45.8



21



25



215



238



5.07



4.77



830



950



12.56



12.48



56



Đỗ Viết Thắng



33.4



42.1



20



23



186



212



4.6



4.20



820



940



13.14



12.88



57



ĐồnAnh Tuấn



40.2



48.0



18



22



187



198



5.05



4.85



950



1030



13.07



12.77



58



Dỗn Hồng Giang



31.3



38.3



20



24



218



228



6.99



6.74



830



960



11.43



11.32



59



Đồn Minh Giám



33.4



41.8



19



21



205



220



5.5



5.30



940



1040



11.46



11.32



60



Đồn Ngọc Bình



43.6



48.6



21



24



213



225



5.07



4.87



850



950



12.54



12.28



61



Đồn Ngọc Trung



30.9



37.7



21



24



186



200



4.57



4.36



890



1010



11.57



11.33



62



Dỗn Thế Trung



33.8



42.4



21



25



203



225



4.92



4.52



930



1020



13.19



12.89



63



Đồn Vũ Xn Lộc



38.4



43.5



18



21



189



208



4.62



4.41



910



990



11.4



11.19



64



Đồn Xn Định



42.8



49.4



17



21



217



228



5.82



5.54



900



1000



12.68



12.46



65



Đồn Xn Định



33.4



40.3



18



22



209



228



5.42



5.22



820



930



13.15



12.86



66



Đồng Thị Bích Thuận



42.7



46.4



19



23



221



242



4.58



4.37



820



930



11.46



11.23



67



Đồng Thị Yến Phi



37.9



43.9



22



25



198



222



5.07



4.87



910



1008



13.12



12.95



68



Đồng Xuân Chấn



41.8



49.6



21



24



217



228



4.61



4.48



1000



1060



11.41



11.17



TT



Họ và Tên



Lực bóp tay

thuận (kg)



Nằm ngửa

gập bụng

(lần)



Bật xa tại chỗ

(cm)



Chạy 30m

XPC (s)



Chạy tùy sức

5 phút (m)



Chạy con thoi

4x10m (s)



L1



L2



L1



L2



L1



L2



L1



L2



L1



L2



L1



L2



69



Dương Cường Thịnh



42.8



49.2



20



23



207



220



4.61



4.42



950



1030



11.41



11.30



70



Dương Đình Thọ



42.2



46.9



22



25



198



208



5.49



5.28



980



1030



13.16



12.89



71



Dương Hồng Phi



44.2



48.7



18



22



222



234



5.76



5.33



910



990



13.19



13.06



72



Dương Minh Hải



43.5



50.5



20



24



185



198



4.64



4.38



810



900



13.13



12.95



73



Dương Minh Tuấn



37.9



44.6



20



24



221



235



5.64



5.24



980



1040



11.45



11.26



74



Dương Thanh Bình



30.8



36.9



20



23



183



220



5.59



5.28



970



1030



13.11



12.98



75



Dương Thanh Lam



45.9



51.9



17



21



217



238



4.59



4.26



100

0



1060



13.14



12.99



76



Dương Văn Trọng



44.2



48.1



19



22



185



200



5.01



4.77



950



1010



12.96



12.74



77



Hà Văn Hậu



30.8



38.8



22



25



208



220



4.82



4.70



800



950



11.72



11.48



78



Hà Văn Long



40.3



47.7



19



22



216



232



4.74



4.34



950



1030



13.14



13.02



79



Hồ Hoàng Long



45.4



53.4



17



22



222



238



6.86



6.62



810



950



11.47



11.30



80



Hồ Hữu Phước



37.8



46.1



18



23



219



240



6.1



5.77



950



1040



12.06



11.77



81



Hồ MạnhAnh Dũng



37.4



42.3



21



24



197



220



4.64



4.44



920



1010



12.22



12.04



82



Hồ Minh Huy



36.9



41.7



20



23



222



240



6.92



6.52



970



1050



11.45



11.39



83



Hồ Ngọc Quang



31.1



39.8



17



20



188



206



5.86



5.57



860



970



11.46



11.17



84



Hồ Ngọc Quang



45.4



48.5



17



21



195



208



4.57



4.17



860



950



13.17



13.09



85



Hồ Phước TrườngAn



30.8



34.8



19



22



198



220



4.76



4.58



860



950



12.11



11.89



86



Hồ Quang Đạo



43.2



47.7



17



20



195



210



6.08



5.88



820



900



12.04



11.77



87



Hồ Sỹ Trung Hiếu



39.5



47.4



19



22



197



210



6.34



5.94



890



1005



13.13



12.99



88



Hồ Tấn Sinh



31.1



35.5



20



23



201



216



5.3



5.10



860



970



12.34



12.10



89



Hồ Văn Đơng



37.0



44.9



22



25



179



194



4.97



4.57



980



1120



12.33



12.12



90



Hồ Văn Hồn



37.9



46.1



19



23



199



212



6.86



6.67



880



990



12.01



11.78



91



Hồ Xn Cường



40.1



45.6



17



21



190



216



6.82



6.62



880



990



12.19



11.99



TT



Họ và Tên



Lực bóp tay

thuận (kg)



Nằm ngửa

gập bụng

(lần)



Bật xa tại chỗ

(cm)



Chạy 30m

XPC (s)



Chạy tùy sức

5 phút (m)



Chạy con thoi

4x10m (s)



L1



L2



L1



L2



L1



L2



L1



L2



L1



L2



L1



L2



92



Hoa Thị Lan Hương



39.6



44.8



19



22



195



210



6.97



6.57



820



930



13.12



12.91



93



Hoàng Bảo Nam



31.9



38.9



17



20



219



235



5.83



5.63



800



900



13.11



12.89



94



Hoàng Hải



38.6



44.7



21



25



222



232



6.36



6.02



830



950



11.49



11.18



95



Hoàng Hải



38.7



44.6



18



21



215



230



5.06



4.86



980



1050



13.16



12.95



96



Hoàng Lan Thương



31.9



37.9



17



22



194



210



4.61



4.30



960



1040



13.19



13.10



97



Hoàng Lê Liên



38.3



44.8



20



23



194



208



4.77



4.57



930



1020



12.56



12.44



98



Hoàng Lê Long



43.1



47.0



18



21



196



220



5.4



5.00



890



980



11.45



11.23



99



Hoàng Minh Hải



32.7



39.8



20



25



211



235



4.93



4.53



860



980



13.12



12.87



10

0



Hồng Ngun Tân



37.1



45.0



17



20



203



235



6.4



6.20



870



980



13.13



12.90



Trung bình



38.10



44.30



19.35



22.78



200.63



220.24



5.55



5.26



899.40



995.69



12.37



12.17



Độ lệch chuẩn



4.72



4.44



1.55



1.57



12.26



12.37



0.83



0.82



62.16



51.04



0.68



0.69



Hệ số biến thiên



7.42



8.62



8.03



6.91



6.11



5.62



14.93



15.67



6.91



5.13



5.52



5.67



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Phụ lục 4: Số liệu ban đầu và sau thực nghiệm của nhóm thực nghiệm.

Tải bản đầy đủ ngay(0 tr)

×