Tải bản đầy đủ - 0 (trang)
[12] Quốc Hội Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (29/11/2005), Luật đầu tư

[12] Quốc Hội Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (29/11/2005), Luật đầu tư

Tải bản đầy đủ - 0trang

78



Website:

[14] Báo điện tử của Luật Việt (20/02/2011),

http://www.luatviet.org/Home/nghien-cuu-trao-doi/kinh-te-thuongmai/2009/8719/Mua-ban-sap-nhap-doanh-nghiep-o-Viet-Nam-Nhin-tuben.aspx

[15] Báo điện tử của Phòng Thương mại và Cơng nghiệp Việt Nam - VCCI

(05/03/2011), “M&A ở Việt Nam: Không dễ!”,

http://www.vcci.com.vn/dau-tu-tai-chinh/20111119100433855/ma-oviet-nam-khong-de.htm

[16] Báo điện tử của Tạp chí tài chính (03/03/2011), “ Thu hút hoạt động M&A

tại Việt Nam”, http://www.tapchitaichinh.vn/Qu%E1%BA%A3ntr

%E1%BB%8Bn%E1%BB

%99idung/ViewArticleDetail/tabid/56/Key/ViewArticleContent/ArticleI

d/8065/Default.aspx

[17] Báo điện tử của Viện Marketing và Quản Trị Việt Nam (20/02/2011), “

Khung pháp lý điều tiết M&A tại Việt Nam”,

http://www.vmi.edu.vn/news/pid/81/search/page/2/id/31

[18] Báo Sài Gòn đầu tư ( 26/12/2011), “Xu hướng M&A thế giới và Việt Nam”

, http://www.saigondautu.com.vn/Pages/20120426/Xu-huong-M-A-thegioi-va-Viet-Nam.aspx

[19] Trang thông tin M&A và kết nối đầu tư (05/03/2011) , “Những thuận lợi

và khó khăn trong hoạt động M&A?”, http://maf.vn/kien-thuc/hoidap/nhung-thuan-loi-va-kho-khan-trong-hoat-dong-ma.html



79



PHỤ LỤC

Bảng PL.1: Kết quả định giá Công ty cổ phần địa ốc Phương Đông theo mô hình APV



Adjusted Present Value Valuation



BASE CASH FLOW



Assumptions

Asset Beta



Hệ số beta



RiskFree



Lãi suất phi rủi ro



Risk premium



Phần bù rủi ro



Discount Rate



Tỷ lệ chiết khấu



Long-Term Rate



Tốc độ tăng trưởng kỳ vọng (không đổi)



Starting Debt



Vay nợ đầu kỳ



Debt Interest Rate



Lãi vay



Tax Loss Carryforward



Lỗ thuế được khấu trừ

Vốn DN



1.54

8.90%

8.30%

21.68%

5.00%

70,000,000,000

16.00%

300,000,000,000



Wd



Tỷ trọng vay dài hạn trong cấu trúc vốn



23%



Ws



Tỷ trọng VCSH trong cấu trúc vốn



77%



Rsu



Chi phí sử dụng vốn khơng có đòn cân nợ



20%



Year



2010



2011



2012



2013



2014



2015



2016



2017



2018



2019



Earnings Before Interest & Taxes



Lợi nhuận trước thuế và lãi vay (EBIT)



60,000,000,000



70,000,000,000



80,000,000,000



85,000,000,000



90,000,000,000



95,000,000,000



95,000,000,000



95,000,000,000



95,000,000,000



95,000,000,000



Tax EBIT at rate of:25.00%



Chi phí thuế tại mức thuế suất



15,000,000,000



17,500,000,000



20,000,000,000



21,250,000,000



22,500,000,000



23,750,000,000



23,750,000,000



23,750,000,000



23,750,000,000



23,750,000,000



Profit After Tax



Lợi nhuận sau thuế



45,000,000,000



52,500,000,000



60,000,000,000



63,750,000,000



67,500,000,000



71,250,000,000



71,250,000,000



71,250,000,000



71,250,000,000



71,250,000,000



80

Year



2010



2011



2012



2013



2014



2015



2016



2017



2018



2019



10,000,000,000



10,000,000,000



10,000,000,000



10,000,000,000



10,000,000,000



10,000,000,000



10,000,000,000



10,000,000,000



10,000,000,000



10,000,000,000



5,000,000,000



5,000,000,000



5,000,000,000



5,000,000,000



5,000,000,000



5,000,000,000



5,000,000,000



5,000,000,000



5,000,000,000



5,000,000,000



47,500,000,000



55,000,000,000



58,750,000,000



62,500,000,000



66,250,000,000



66,250,000,000



66,250,000,000



66,250,000,000



66,250,000,000



Depreciation



Chi phí khấu hao



Change in Working Capital



Thay đổi vốn lưu động



Free Cash Flow (Net Cash Flow)



Dòng tiền tự do (Dòng tiền ròng)



40,000,000,000



Net Present Value of Cash Flows



Giá trị hiện tại của dòng tiền tự do



228,160,084,009



Net Present Value of Perpetuity



Giá trị hiện tại của dòng tiền vĩnh viễn



71,300,079,025



NPV Cash Flows + Perpetuity



Giá trị hiện tại ròng của tổng dòng tiền



299,460,163,034



Interest



Chi phí lãi vay



11,200,000,000



10,080,000,000



8,960,000,000



7,840,000,000



6,720,000,000



5,600,000,000



4,480,000,000



3,360,000,000



2,240,000,000



1,120,000,000



Tax after interest



Chi phí thuế sau khi trừ lãi vay



12,200,000,000



14,980,000,000



17,760,000,000



19,290,000,000



20,820,000,000



22,350,000,000



22,630,000,000



22,910,000,000



23,190,000,000



23,470,000,000



Profit after Tax and Interest



Lợi nhuận sau thuế và lãi vay



36,600,000,000



44,940,000,000



53,280,000,000



57,870,000,000



62,460,000,000



67,050,000,000



67,890,000,000



68,730,000,000



69,570,000,000



70,410,000,000



after interest



Dòng tiền tự do (Dòng tiền ròng) sau lãi vay



31,600,000,000



39,940,000,000



48,280,000,000



52,870,000,000



57,460,000,000



62,050,000,000



62,890,000,000



63,730,000,000



64,570,000,000



65,410,000,000



Ending Debt



Vay nợ cuối kỳ



63,000,000,000



56,000,000,000



49,000,000,000



42,000,000,000



35,000,000,000



28,000,000,000



21,000,000,000



14,000,000,000



7,000,000,000



0



Tax Shield Value



Giá trị lá chắn thuế



2,800,000,000



2,520,000,000



2,240,000,000



1,960,000,000



1,680,000,000



1,400,000,000



1,120,000,000



840,000,000



560,000,000



280,000,000



Value



Giá trị hiện tại của lá chắn thuế



9,041,851,913



Tax Loss Carryforwards



Lỗ thuế được khấu trừ



0



0



0



0



0



0



0



0



0



Tax Loss Carryforward Discounted



Giá trị hiện tại của phần lỗ thuế được khấu



Value



trừ



Adjusted Present Value



Giá trị hiện tại sau điều chỉnh



Free Cash Flow (Net Cash Flow)



Additional Tax Shield Discounted



0



0

308,502,014,947



Copyright © 1999 President and Fellows of Harvard College



`



81



Bảng PL.2: Kết quả định giá Công ty cổ phần chế biến thực phầm Kinh Đô Miền Bắc theo mơ hình APV



Adjusted Present Value Valuation



BASE CASH FLOW



Assumptions

Asset Beta



Hệ số beta



RiskFree



Lãi suất phi rủi ro



Risk premium



Phần bù rủi ro



8.30%



Discount Rate



Tỷ lệ chiết khấu



17.86%



Long-Term Rate



Tốc độ tăng trưởng kỳ vọng (không đổi)



Starting Debt



Vay nợ đầu kỳ



Debt Interest Rate



Lãi vay

Vay dài hạn



Tax Loss Carryforward



1.080

8.90%



5.00%



138,495,935,466

13.03%

5,199,250,000



Lỗ thuế được khấu trừ

Vỗn DN



Year



151,242,130,000

2010



2011



2012



2013



2014



2015



2016



2017



2018



2019



Earnings Before Interest & Taxes



Lợi nhuận trước thuế và lãi vay (EBIT)



99,684,346,841



99,684,346,841



99,684,346,841



99,684,346,841



99,684,346,841



99,684,346,841



99,684,346,841



99,684,346,841



99,684,346,841



99,684,346,841



Tax EBIT at rate of:25.00%



Chi phí thuế tại mức thuế suất



24,921,086,710



24,921,086,710



24,921,086,710



24,921,086,710



24,921,086,710



24,921,086,710



24,921,086,710



24,921,086,710



24,921,086,710



24,921,086,710



Profit After Tax



Lợi nhuận sau thuế



74,763,260,131



74,763,260,131



74,763,260,131



74,763,260,131



74,763,260,131



74,763,260,131



74,763,260,131



74,763,260,131



74,763,260,131



74,763,260,131



Depreciation



Chi phí khấu hao



38,183,080,628



38,183,080,628



38,183,080,628



38,183,080,628



38,183,080,628



15,018,560,880



82



Year



2010



2011



2012



2013



2014



2015



2016



2017



2018



2019



Change in Working Capital



Thay đổi vốn lưu động



62,746,346,541



62,746,346,541



62,746,346,541



62,746,346,541



62,746,346,541



62,746,346,541



62,746,346,541



62,746,346,541



62,746,346,541



62,746,346,541



Free Cash Flow (Net Cash Flow)



Dòng tiền tự do (Dòng tiền ròng)



99,326,526,044



99,326,526,044



99,326,526,044



99,326,526,044



99,326,526,044



122,491,045,792



137,509,606,672



137,509,606,672



137,509,606,672



137,509,606,672



Net Present Value of Cash Flows



Giá trị hiện tại của dòng tiền tự do



495,603,122,147



Net Present Value of Perpetuity



Giá trị hiện tại của dòng tiền vĩnh viễn



255,691,166,752



NPV Cash Flows + Perpetuity



Giá trị hiện tại ròng của tổng dòng tiền



751,294,288,899



Interest



Chi phí lãi vay



18,040,324,039



7,474,967,599



0



0



0



0



0



0



0



0



24,921,086,710



24,921,086,710



Tax after interest



Chi phí thuế sau khi trừ lãi vay



24,921,086,710



23,052,344,810



24,921,086,710



24,921,086,710



24,921,086,710



24,921,086,710



24,921,086,710



24,921,086,710



Profit after Tax and Interest



Lợi nhuận sau thuế và lãi vay



56,722,936,092



69,157,034,431



74,763,260,131



74,763,260,131



74,763,260,131



74,763,260,131



74,763,260,131



74,763,260,131



74,763,260,131



74,763,260,131



after interest



Dòng tiền tự do (Dòng tiền ròng) sau lãi vay



81,286,202,006



93,720,300,345



99,326,526,044



99,326,526,044



99,326,526,044



122,491,045,792



137,509,606,672



137,509,606,672



137,509,606,672



137,509,606,672



Ending Debt



Vay nợ cuối kỳ



57,209,733,460



0



0



0



0



0



0



0



0



0



Tax Shield Value



Giá trị lá chắn thuế



0



1,868,741,900



0



0



0



0



0



0



0



0



0



0



0



0



0



0



0



0



0



Free Cash Flow (Net Cash Flow)



Additional Tax Shield Discounted

Value



Giá trị hiện tại của lá chắn thuế



Tax Loss Carryforwards



Lỗ thuế được khấu trừ



Tax Loss Carryforward Discounted



Giá trị hiện tại của phần lỗ thuế được khấu



Value



trừ



Adjusted Present Value



Giá trị hiện tại sau điều chỉnh



1,461,793,482

0



0

752,756,082,382



Copyright © 1999 President and Fellows of Harvard College



83



Bảng PL.3: Kết quả định giá Công ty chứng khốn Đà Nẵng theo mơ hình APV



Adjusted Present Value Valuation



BASE CASH FLOW



Assumptions

Asset Beta



Hệ số beta



RiskFree



Lãi suất phi rủi ro



Risk premium



Phần bù rủi ro



Discount Rate



Tỷ lệ chiết khấu



Long-Term Rate



Tốc độ tăng trưởng kỳ vọng (không đổi)



Starting Debt



Vay nợ đầu kỳ



Debt Interest Rate



Lãi vay



Tax Loss Carryforward



Lỗ thuế được khấu trừ

Vốn DN



1.870

8.90%

8.30%

24.42%

5.00%

29,120,000,000

18.00%

50,000,000,000



Wd



Tỷ trọng vay dài hạn trong cấu trúc vốn



36.80%



Ws



Tỷ trọng VCSH trong cấu trúc vốn



63.20%



Rsu



Chi phí sử dụng vốn khơng có đòn cân nợ



Year



2010



Earnings Before Interest & Taxes



Lợi nhuận trước thuế và lãi vay (EBIT)



Tax EBIT at rate of:25.00%



Chi phí thuế tại mức thuế suất



Profit After Tax



Lợi nhuận sau thuế



Year



22%

2011



2012



2013



2014



2015



2016



2017



2018



2019



2,463,016,681



5,058,400,000



15,834,666,667



15,834,666,667



15,834,666,667



15,834,666,667



15,834,666,667



15,834,666,667



15,834,666,667



15,834,666,667



398,144,972



1,264,600,000



3,958,666,667



3,958,666,667



3,958,666,667



3,958,666,667



3,958,666,667



3,958,666,667



3,958,666,667



3,958,666,667



2,064,871,709



3,793,800,000



11,876,000,000



11,876,000,000



11,876,000,000



11,876,000,000



11,876,000,000



11,876,000,000



11,876,000,000



11,876,000,000



2012



2013



2015



2016



2017



2018



2019



2010



2011



2014



84

Depreciation



Chi phí khấu hao



1,331,458,558



1,331,458,558



665,729,279



Change in Working Capital



Thay đổi vốn lưu động



2,467,262,639



2,599,857,462



5,538,659,913



Free Cash Flow (Net Cash Flow)



Dòng tiền tự do (Dòng tiền ròng)



3,200,675,790



5,062,198,904



16,748,930,634



11,876,000,000



Net Present Value of Cash Flows



Giá trị hiện tại của dòng tiền tự do



37,503,124,923



Net Present Value of Perpetuity



Giá trị hiện tại của dòng tiền vĩnh viễn



8,985,550,966



NPV Cash Flows + Perpetuity



Giá trị hiện tại ròng của tổng dòng tiền



46,488,675,889

4,368,000,000



3,785,600,000



Interest



Chi phí lãi vay



Tax after interest



Chi phí thuế sau khi trừ lãi vay



Profit after Tax and Interest



11,876,000,000



11,876,000,000



11,876,000,000



11,876,000,000



11,876,000,000



11,876,000,000



3,203,200,000



2,620,800,000



2,038,400,000



1,456,000,000



873,600,000



291,200,000



0



4,950,400,000



398,144,972



27,000,000



2,866,666,667



3,012,266,667



3,157,866,667



3,303,466,667



3,449,066,667



3,594,666,667



3,740,266,667



3,885,866,667



Lợi nhuận sau thuế và lãi vay



2,064,871,709



81,000,000



8,600,000,000



9,036,800,000



9,473,600,000



9,910,400,000



10,347,200,000



10,784,000,000



11,220,800,000



11,657,600,000



13,472,930,634



9,036,800,000



after interest



Dòng tiền tự do (Dòng tiền ròng) sau lãi vay



3,200,675,790



1,349,398,904



9,473,600,000



9,910,400,000



10,347,200,000



10,784,000,000



11,220,800,000



11,657,600,000



Ending Debt



Vay nợ cuối kỳ



0



27,770,601,096



14,297,670,462



5,260,870,462



(4,212,729,539)



(14,123,129,539)



(24,470,329,539)



(35,254,329,540)



(46,475,129,540)



(58,132,729,540)



Tax Shield Value



Giá trị lá chắn thuế



0



1,237,600,000



1,092,000,000



946,400,000



800,800,000



655,200,000



509,600,000



364,000,000



218,400,000



72,800,000



0



0



0



0



0



0



0



0



0



Free Cash Flow (Net Cash Flow)



Additional Tax Shield Discounted

Value



Giá trị hiện tại của lá chắn thuế



Tax Loss Carryforwards



Lỗ thuế được khấu trừ



Tax Loss Carryforward Discounted



Giá trị hiện tại của phần lỗ thuế được khấu



Value



trừ



Adjusted Present Value



Giá trị hiện tại sau điều chỉnh



2,954,299,547

0



0

49,442,975,436



Copyright © 1999 President and Fellows of Harvard College



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

[12] Quốc Hội Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (29/11/2005), Luật đầu tư

Tải bản đầy đủ ngay(0 tr)

×