Tải bản đầy đủ - 0 (trang)
PHỤ LỤC CÁC BẢNG

PHỤ LỤC CÁC BẢNG

Tải bản đầy đủ - 0trang

Bảng 2.15: Kết quả độ tin cậy lưới điện huyện Tam Đảo Quý 1 năm 2014

Mất điện thoáng qua



Tổng số



Tổng số

STT



Nội dung



Mất điện kéo dài



khách



Tổng số



khách



hàng (K)



lần mất



hàng bị



điện (m)



mất điện



Tổng số

MAIFI

(Mj/K)



Tổng số



khách



lần mất



hàng bị



điện (n)



mất điện



(Mj)

1

2



3



Mất điện do sự cố lưới

điện phân phối

Cắt điện cho công tác

theo kế hoạch

Mất điện do sự cố hoặc

cắt điện trên lưới điện



(Nj)



Tổng thời

gian mất

điện của



SAIDI



SAIFI



khách



(Ti*Ki)/K



(Nj/K)



hàng

(Ti*Ki)



11,142



0



0



0.000



5



8,489



562,104



50.45



0.76



11,142



0



0



0.000



67



13,378



803,895



72.15



1.20



11,142



0



0



0.000



7



9,205



691,690



62.08



0.83



11,142



0



0



0.000



1



1,504



75,200



6.75



0.13



11,142



0



0



0.000



0



0



0



0.00



0.00



11,142



0



0



0.000



80



32,576



2,132,889



191.43



2.92



110 kV

Mất điện do sự cố hoặc

4



5

6



cắt điện trên lưới điện

220,500kV

Cắt điện do các lý do

khác

Tổng hợp chung



3/26/2015 2:00:35 PM



Bảng 2.16: Kết quả độ tin cậy lưới điện huyện Tam Đảo Quý II năm 2014

Mất điện thoáng qua



Mất điện kéo dài



Tổng số

STT



Nội dung



Tổng số

khách hàng



Tổng số



khách



lần mất



hàng bị



điện (m)



mất điện



Tổng số

MAIFI

(Mj/K)



Tổng số



khách



lần mất



hàng bị



điện (n)



mất điện



(Mj)

1



2



Mất điện do sự cố

lưới điện phân phối

Cắt điện cho công

tác theo kế hoạch



(Nj)



Tổng thời

gian mất

điện của

khách

hàng



SAIDI

(Ti*Ki)/

K



SAIFI

(Nj/K)



(Ti*Ki)



11,217



12



16,947



1.510



11



29,539



719,297



64.13



2.63



11,217



0



0



0.000



38



10,189



949,006



84.60



0.91



11,217



0



0



0.000



0



0



0



0.00



0.00



11,217



0



0



0.000



10



21,949



718,228



64.03



1.96



11,217



7



19,125



1.710



27



31,392



3,068,701



273.58



2.80



11,217



19



36,072



3.220



86



93,069



5,455,232



486.34



8.30



Mất điện do sự cố

3



hoặc cắt điện trên

lưới điện 110 kV

Mất điện do sự cố



4



hoặc cắt điện trên

lưới điện 220,500kV



5



6



Cắt điện do các lý do

khác

Tổng hợp chung



3/26/2015 2:00:35 PM



Bảng 2.17: Kết quả độ tin cậy lưới điện huyện Tam Đảo Quý III năm 2014

Mất điện thoáng qua



Tổng số



Tổng số

STT



Nội dung



Mất điện kéo dai



khách



Tổng số



khách



hàng



lần mất



hàng bị



điện (m) mất điện



Tổng số

MAIFI

(Mj/K)



Tổng số



khách



lần mất



hàng bị



điện (n)



mất điện



(Mj)

1



2



3



4



Mất điện do sự cố lưới điện

phân phối

Cắt điện cho công tác theo kế

hoạch

Mất điện do sự cố hoặc cắt

điện trên lưới điện 110 kV

Mất điện do sự cố hoặc cắt

điện trên lưới điện 220,500kV



(Nj)



Tổng thời

gian mất

điện của

khách

hàng



SAIDI

(Ti*Ki)

/K



SAIFI

(Nj/K)



(Ti*Ki)



11,217.00



12.00



25,055.00



2.23



9.00



3,076.00



244,855.00



21.83



0.27



11,217.00



0.00



0.00



0.00



66.00



26,462.00



2,481,890.00



221.26



2.36



11,217.00



0.00



0.00



0.00



5.00



7,650.00



1,093,950.00



97.53



0.68



11,217.00



0.00



0.00



0.00



4.00



6,120.00



116,280.00



10.37



0.55



5



Cắt điện do các lý do khác



11,217.00



7.00



17,372.00



1.55



10.00



32,486.00



2,758,541.00



245.93



2.90



6



Tổng hợp chung



11,217.00



19.00



42,427.00



3.78



94.00



75,794.00



6,695,516.00



596.91



6.76



3/26/2015 2:00:35 PM



Bảng 2.18: Kết quả độ tin cậy lưới điện huyện Tam Đảo Quý IV năm 2014

Mất điện thoáng qua



Tổng số



Tổng số

STT



Nội dung



Mất điện kéo dài



khách



Tổng số



khách



hàng



lần mất



hàng bị



điện (m)



mất điện



Tổng số

MAIFI

(Mj/K)



Tổng số



khách



lần mất



hàng bị



điện (n)



mất điện



(Mj)

1



2



3



4



Mất điện do sự cố lưới điện

phân phối

Cắt điện cho công tác theo kế

hoạch

Mất điện do sự cố hoặc cắt

điện trên lưới điện 110 kV

Mất điện do sự cố hoặc cắt

điện trên lưới điện 220,500kV



(Nj)



Tổng thời

gian mất

điện của

khách

hàng



SAIDI

(Ti*Ki)/

K



SAIFI

(Nj/K)



(Ti*Ki)



12,993.00



8.00



14,230.00



1.10



7.00



3,081.00



161,894.0



12.46



0.24



12,993.00



0.00



0.00



0.00



58.00



68,536.00



9,961,692.0



766.70



5.27



12,993.00



0.00



0.00



0.00



7.00



12,388.00



3,009,212.0



231.60



0.95



12,993.00



0.00



0.00



0.00



1.00



1,530.00



45,900.0



3.53



0.12



5



Cắt điện do các lý do khác



12,993.00



0.00



0.00



0.00



0.00



0.00



0.0



0.00



0.00



6



Tổng hợp chung



12,993.00



8.00



14,230.00



1.10



73.00



85,535.00



13,178,698.0



1,014.29



6.58



3/26/2015 2:00:35 PM



Bảng 2.19: Kết quả độ tin cậy lưới điện huyện Tam Đảo tháng 1 năm 2014

Mất điện thoáng qua



Tổng số



Tổng số

STT



Nội dung



Mất điện kéo dài



khách



Tổng số



khách



hàng (K)



lần mất



hàng bị



điện (m)



mất điện



MAIFI

(Mj/K)



Tổng số

lần mất

điện (n)



(Mj)

1

2

3

4



1.Mất điện do sự cố lưới điện

phân phối

2.Cắt điện cho công tác theo

kế hoạch

3.Mất điện do sự cố hoặc cắt

điện trên lưới điện 110 kV

4.Mất điện do sự cố hoặc cắt

điện trên lưới điện 220,500kV



Tổng số

khách hàng

bị mất điện

(Nj)



Tổng thời

gian mất



SAIDI



điện của



(Ti*Ki)



khách hàng



/K



SAIFI

(Nj/K)



(Ti*Ki)



10,754



0



0



0.000



5



8,489



562,104



52.27



0.79



10,754



0



0



0.000



1



3



1,146



0.11



0.00



10,754



0



0



0.000



0



0



0



0.00



0.00



10,754



0



0



0.000



1



1,504



75,200



6.99



0.14



5



5.Cắt điện do các lý do khác



10,754



0



0



0.000



0



0



0



0.00



0.00



6



6.Tổng hợp chung



10,754



0



0



0.000



7



9,996



638,450



59.37



0.93



3/26/2015



2:00:35 PM



Bảng 2.20: Kết quả độ tin cậy lưới điện huyện Tam Đảo tháng 2 năm 2014



Mất điện thoáng qua

Tổng số

STT



Nội dung



khách

hàng (K)



Mất điện kéo dài



Tổng số



Tổng thời



Tổng số



khách



gian mất



SAIDI



lần mất



hàng bị



điện của



(Ti*Ki)



điện (n)



mất điện



khách hàng



/K



(Nj)



(Ti*Ki)



Tổng số

Tổng số



khách



lần mất



hàng bị



điện (m)



mất điện



MAIFI

(Mj/K)



(Mj)

1



2



3



4



1.Mất điện do sự cố lưới điện

phân phối

2.Cắt điện cho công tác theo kế

hoạch

3.Mất điện do sự cố hoặc cắt

điện trên lưới điện 110 kV

4.Mất điện do sự cố hoặc cắt

điện trên lưới điện 220,500kV



SAIFI

(Nj/K)



10,754



0



0



0.000



0



0



0



0.00



0.00



10,754



0



0



0.000



9



5,739



382,932



35.61



0.53



10,754



0



0



0.000



0



0



0



0.00



0.00



10,754



0



0



0.000



0



0



0



0.00



0.00



5



5.Cắt điện do các lý do khác



10,754



0



0



0.000



0



0



0



0.00



0.00



6



6.Tổng hợp chung



10,754



0



0



0.000



9



5,739



382,932



35.61



0.53



3/26/2015



11:35:09 AM



Bảng 2.21: Kết quả độ tin cậy lưới điện huyện Tam Đảo tháng 3 năm 2014

Mất điện thoáng qua



Tổng số



Tổng số

STT



Nội dung



Mất điện kéo dài



khách hàng



Tổng số



khách



(K)



lần mất



hàng bị



điện (m)



mất điện



Tổng số

MAIFI

(Mj/K)



Tổng số



khách



lần mất



hàng bị



điện (n)



mất điện



(Mj)

1

2

3



2.Cắt điện cho công tác theo

kế hoạch

3.Mất điện do sự cố hoặc cắt

điện trên lưới điện 110 kV

6.Tổng hợp chung

3/26/2015 11:35:23 AM



(Nj)



Tổng thời

gian mất

điện của

khách

hàng



SAIDI

(Ti*Ki)

/K



SAIFI

(Nj/K)



(Ti*Ki)



11,142



0



0



0.000



57



7,636



419,817



37.68



0.69



11,142



0



0



0.000



7



9,205



691,690



62.08



0.83



11,142



0



0



0.000



64



16,841



1,111,507



99.76



1.51



Bảng 2.22: Kết quả độ tin cậy lưới điện huyện Tam Đảo tháng 4 năm 2014

Mất điện thoáng qua



Tổng số



Tổng số

STT



Nội dung



Mất điện kéo dài



khách



Tổng số



khách



hàng (K)



lần mất



hàng bị



điện (m)



mất điện



MAIFI

(Mj/K)



Tổng số

lần mất

điện (n)



(Mj)

1

2

3

4



1.Mất điện do sự cố lưới

điện phân phối

2.Cắt điện cho công tác

theo kế hoạch

5.Cắt điện do các lý do

khác

6.Tổng hợp chung



Tổng số

khách hàng

bị mất điện

(Nj)



Tổng thời

gian mất

điện của

khách hàng



SAIDI



SAIFI



(Ti*Ki)/K



(Nj/K)



(Ti*Ki)



11,190



0



0



0.000



2



1,664



13,551



1.21



0.15



11,190



0



0



0.000



14



1,186



95,117



8.50



0.11



11,190



2



9,643



0.860



13



8,360



309,741



27.68



0.75



11,190



2



9,643



0.860



29



11,210



418,409



37.39



1.00



3/26/2015 11:35:23 AM



Bảng 2.23: Kết quả độ tin cậy lưới điện huyện Tam Đảo tháng 5 năm 2014

Mất điện thoáng qua



Tổng số



Tổng số

STT



Nội dung



Mất điện kéo dài



khách



Tổng số



khách



hàng (K)



lần mất



hàng bị



điện (m)



mất điện



Tổng số

MAIFI

(Mj/K)



Tổng số



khách



lần mất



hàng bị



điện (n)



mất điện



(Mj)

1

2



3



1.Mất điện do sự cố lưới

điện phân phối

2.Cắt điện cho công tác

theo kế hoạch

4.Mất điện do sự cố hoặc

cắt điện trên lưới điện



(Nj)



Tổng thời

gian mất

điện của



SAIDI



SAIFI



khách



(Ti*Ki)/K



(Nj/K)



hàng

(Ti*Ki)



11,217



9



12,335



1.100



6



24,342



503,482



44.89



2.17



11,217



0



0



0.000



7



6,629



532,721



47.49



0.59



11,217



0



0



0.000



6



15,807



623,082



55.55



1.41



11,217



2



4,859



0.430



1



97



19,594



1.75



0.01



11,217



11



17,194



1.530



20



46,875



1,678,879



149.67



4.18



220,500kV

4



5

3/26/2015



5.Cắt điện do các lý do

khác

6.Tổng hợp chung

11:35:52 AM



Bảng 2.24: Kết quả độ tin cậy lưới điện huyện Tam Đảo tháng 6 năm 2014

Mất điện thoáng qua

Tổng số

STT



Nội dung



khách



Tổng số



hàng (K)



lần mất

điện (m)



1

2



3



1.Mất điện do sự cố lưới

điện phân phối

2.Cắt điện cho công tác

theo kế hoạch

3.Mất điện do sự cố hoặc

cắt điện trên lưới điện 110



Mất điện kéo dài



Tổng số

khách hàng



MAIFI



bị mất điện



(Mj/K)



(Mj)



Tổng số



Tổng thời



Tổng số



khách



gian mất



SAIDI



lần mất



hàng bị



điện của



(Ti*Ki)/



điện (n)



mất điện



khách hàng



K



(Nj)



(Ti*Ki)



SAIFI

(Nj/K)



11,217



3



4,612



0.410



3



3,533



202,264



18.03



0.31



11,217



0



0



0.000



17



2,374



321,168



28.63



0.21



11,217



0



0



0.000



0



0



0



0.00



0.00



11,217



0



0



0.000



4



6,142



95,146



8.48



0.55



11,217



3



4,623



0.410



13



22,935



2,739,366



244.22



2.04



11,217



6



9,235



0.820



37



34,984



3,357,944



299.36



3.12



kV

4.Mất điện do sự cố hoặc

4



5

6



cắt điện trên lưới điện

220,500kV

5.Cắt điện do các lý do

khác

6.Tổng hợp chung



Bảng 2.25: Kết quả độ tin cậy lưới điện huyện Tam Đảo tháng 7 năm 2014



Mất điện thoáng qua



Tổng số



Tổng số

STT



Nội dung



Mất điện kéo dài



khách



Tổng số



khách



hàng (K)



lần mất



hàng bị



điện (m)



mất điện



Tổng số

MAIFI

(Mj/K)



Tổng số



khách



lần mất



hàng bị



điện (n)



mất điện



(Mj)

1

2



3



1.Mất điện do sự cố lưới

điện phân phối

2.Cắt điện cho công tác

theo kế hoạch

3.Mất điện do sự cố

hoặc cắt điện trên lưới



(Nj)



Tổng thời

gian mất

điện của



SAIDI



SAIFI



khách



(Ti*Ki)/K



(Nj/K)



hàng

(Ti*Ki)



11,217



4



6,164



0.550



5



1,263



138,764



12.37



0.11



11,217



0



0



0.000



25



7,331



695,697



62.02



0.65



11,217



0



0



0.000



4



6,120



835,380



74.47



0.55



11,217



0



0



0.000



1



1,530



30,600



2.73



0.14



11,217



4



6,164



0.550



3



8,282



324,788



28.95



0.74



11,217



8



12,328



1.100



38



24,526



2,025,229



180.55



2.19



điện 110 kV

4.Mất điện do sự cố

4



5

6

3/26/2015



hoặc cắt điện trên lưới

điện 220,500kV

5.Cắt điện do các lý do

khác

6.Tổng hợp chung

11:36:22 AM



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

PHỤ LỤC CÁC BẢNG

Tải bản đầy đủ ngay(0 tr)

×