Tải bản đầy đủ - 0 (trang)
Phụ lục 2: Danh sách 200 công ty được chọn để ước tính các tham số theo nhóm ngành

Phụ lục 2: Danh sách 200 công ty được chọn để ước tính các tham số theo nhóm ngành

Tải bản đầy đủ - 0trang

29

30

31

32

33

34

35

36

37

38

39

40

41

42

43

44

45

46

47

48

49

50

51

52

53

54

55

56

57

58

59



CTCP Giống Cây Trồng Trung Ương

CTCP XNK Nông San Thực Phẩm An Giang

CTCP Thức Ăn Chăn Nuôi Việt Thắng

CTCP Cà Phê Thương Phú

CTCP Chè Hiệp Khánh

CTCP Phân Bón và Hóa Chất Dầu Khí Miền

Bắc

CTCP Phân Bón và Hóa Chất Dầu Khí Tây

Nam Bộ

TCT Lâm nghiệp Việt Nam - CTCP

CTCP Vinacafe Sơn Thành

CTCP Trà Rồng Vàng

CTCP Cao su Tân Biên

CTCP TCT Thương mại Quang Trị

Xây dựng & Bất động sản

CTCP Bất Động San Và Đầu Tư VRC

CTCP Địa Ốc Khang An

CTCP Đầu Tư & Phát Triển Nhà Đất COTEC

CTCP Đầu Tư Căn Nhà Mơ Ước

CTCP Đầu Tư Kinh Doanh Nhà

CTCP Đầu Tư Phát Triển Nhà Đà Nẵng

CTCP Đầu Tư Và Phát Triển Bất Động San

HUDLAND

CTCP Địa Ốc 11

CTCP Địa Ốc Chợ Lớn

CTCP Phát Triển KCN Tín Nghĩa

CTCP Bất Động San Điện Lực Miền Trung

CTCP Đầu Tư Everland

CTCP Xây Dựng Sông Hồng

CTCP Địa Ốc Dầu Khí

CTCP Cơ Điện & XD Việt Nam (MECO)

CTCP ĐT & PT Đơ Thị Long Giang

CTCP Tập Đồn Đầu Tư Thăng Long

CTCP Đầu Tư IDJ Việt Nam

CTCP Đầu Tư & Thương Mại Dầu Khí Nghệ

An



NSC

AFX

VTF

CTP

HKT



HOSE

UPCoM

OTC

HNX

HNX



PMB



HNX



PSW

VIF

AUM

GTC

RTB

SEP



HNX

UPCoM

UPCoM

UPCoM

UPCoM

UPCoM



VRC

KAC

CLG

DRH

ITC

NDN



HOSE

HOSE

HOSE

HOSE

HOSE

HNX



HLD

D11

RCL

TIP

LEC

EVG

ICG

PVL

MCG

LGL

TIG

IDJ



HNX

HNX

HNX

HOSE

HOSE

HOSE

HNX

HNX

HOSE

HOSE

HNX

HNX



PXA



HNX



60 CTCP ĐT Hạ Tầng & Đơ Thị Dầu Khí

Khai khống

61 CTCP Khai Khoáng & Xây Dựng Bình Dương

62 CTCP Đá Núi Nhỏ

63 CTCP Đầu Tư Xay Dựng 3-2

64 CTCP Cơ Khí & Khoáng San Hà Giang

65 CTCP Than Hà Lầm - Vinacomin

66 CTCP Khoáng San Bình Định

67 CTCP Than Vàng Danh - Vinacomin

CTCP Thương Mại & Khai Thác Khoáng San

68 Dương Hiếu

69 CTCP Than Núi Béo - Vinacomin

70 CTCP Công Nghiệp Khoáng San Bình Thuận

71 CTCP Than Hà Tu - Vinacomin

72 CTCP Than Cọc Sáu - Vinacomin

73 CTCP Than Đèo Nai - Vinacomin

74 CTCP Than Cao Sơn - Vinacomin

75 CTCP XD TM & Khoáng San Hoàng Phúc

76 CTCP Khoáng San Á Châu

77 CTCP Đầu Tư & Phát Triển KSH

78 CTCP Khoáng San Bắc Kạn

79 CTCP TĐ Khoáng San Á Cường

80 CTCP Kinh Doanh Than Miền Bắc - Vinacomin

Dịch vụ Vận tải & Kho bãi

81 CTCP Transimex

82 CTCP Cang Cát Lái

83 CTCP Cang Đồng Nai

CTCP Đại Lý Giao Nhận Vận Tai Xếp Dỡ Tân

84 Cang

85 CTCP Vận Tai & Xếp Dỡ Hai An

86 CTCP Bến Xe Miền Tây

87 CTCP Dịch Vụ Hàng Không Sân Bay Đà Nẵng

88 CTCP Cang Đoạn Xá

89 CTCP Vận Tai SAFI

90 CTCP Vinafreight



PTL



HOSE



KSB

NNC

C32

HGM

HLC

BMC

TVD



HOSE

HOSE

HOSE

HNX

HNX

HOSE

HNX



DHM

NBC

KSA

THT

TC6

TND

TCS

HPM

AMC

KSH

BKC

ACM

TMB



HOSE

HNX

HOSE

HNX

HNX

HNX

HNX

HNX

HNX

HOSE

HNX

HNX

HNX



TMS

CLL

PDN



HOSE

HOSE

HOSE



TCL

HAH

WCS

MAS

DXP

SFI

VNF



HOSE

HOSE

HNX

HNX

HNX

HOSE

HNX



91 CTCP Đa Phương Cách Duyên Hai

92 CTCP Phát Triển Hàng Hai

93 CTCP Vận Tai Biển Việt Nam

CTCP Cung Ứng & Dịch Vụ Kỹ Thuật Hàng

94 Hai

95 CTCP Vận Tai San Phẩm Khí Quốc Tế

96 CTCP Vận Tai Xăng Dầu Vitaco

97 CTCP Vận Tai Xăng Dầu Vipco

98 CTCP MHC

99 CTCP Dịch Vụ Vận Tai & Thương Mại

100 CTCP TM & Vận Tai Petrolimex Hà Nội

Sản xuất Hóa chất

101 CTCP Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic

102 CTCP Dược Phẩm Hà Tây

103 CTCP Thuốc Sát Trùng Cần Thơ

104 CPCP Phân Bón Miền Nam

105 CTCP Phân Lân Nung Chay Vân Điển

106 CTCP XNK Y Tế Domesco

107 CTCP Phân Bón Bình Điền

108 CTCP Bột Giặc & Hóa Chất Đức Giang

109 CTCP Hóa Chất Cơ Ban Miền Nam

110 CTCP Supe Phốt Phát & Hóa Chất Lâm Thao

111 CTCP Dược Phẩm OPC

112 CTCP Thuốc Sát Trùng Việt Nam (VIPESCO)

113 CTCP Liên Doanh Sana WMT

114 CTCP Dược Phẩm Phong Phú

115 CTCP Dược Lâm Đồng (LADOPHAR)

116 CTCP Dược Hậu Giang

117 CTCP Sơn Đồng Nai

CTCP Phân Bón & Hóa Chất Dầu Khí Miền

118 Trung

119 CTCP SPM

120 CTCP Dược Phẩm Trung Ương 3

Tiện ích

121 CTCP Phân Phối Khí Thấp Áp Dầu Khí Việt



TCO

VMS

VOS



HOSE

HNX

HOSE



MAC

GSP

VTO

VIP

MHC

TJC

PJC



HNX

HOSE

HOSE

HOSE

HOSE

HNX

HNX



PMC

DHT

CPC

SFG

VAF

DMC

BFC

DGC

CSV

LAS

0PC

VPS

ASA

PPP

LDP

DHG

SDN



HNX

HNX

HNX

HOSE

HOSE

HOSE

HOSE

HNX

HOSE

HNX

HOSE

HOSE

HNX

HNX

HNX

HOSE

HNX



PCE

SPM

DP3



HNX

HOSE

HNX



PGD



HOSE



122

123

124

125

126

127

128

129

130

131

132

133

134

135

136

137

138

139

140

141

142

143

144

145

146

147

148

149

150

151

152

153

154



Nam

CTCP Kinh Doanh Khí Miền Nam

CTCP CNG Việt Nam

CTCP Kinh Doanh Khí Hóa Lỏng Miền Bắc

CTCP Đầu Tư Phát Triển Ga Đô Thị

CTCP Nhiệt Điện Pha Lại

CTCP Thủy Điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh

CTCP Điện Nước Lắp Máy Hai Phòng

CTCP Nhiệt Điện Ninh Bình

CTCP Thủy Điện Miền Nam

CTCP Thủy Điện Thác Bà

CTCP Đầu Tư Phát Triển Điện Miền Trung

CTCP Điện Lực Khánh Hòa

CTCP Thủy Điện - Điện Lực 3

CTCP Sông Ba

CTCP Thủy Điện Sê San 4A

CTCP Phát Triển Phụ Gia & San Phẩm Dầu Mỏ

CTCP Thủy Điện Thác Mơ

CTCP Thủy Điện Cần Đơn

CTCP Đầu Tư Điện Tây Nguyên

Sản xuất Thực phẩm

CTCP Bia - Rượu - Nước Giai Khác Hà Nội

CTCP Tập Đoàn Dabaco Việt Nam

CTCP Dầu Thực Vật Tường An

CTCP Mía Đường Sơn La

CTCP Nam Việt

CTCP Thực Phẩm Sao Ta

CTCP Tập Đoàn Hoàng Long

CTCP Lương Thực Thực Phẩm Safoco

CTCP Đường Kon Tum

CTCP Chế Biến Hàng Xuất Khẩu Long An

CTCP Thủy San MeKong

CTCP Chế Biến Nông San XK Nam Định

CTCP Dầu Thực Vật Sài Gòn

CTCP Nơng Nghiệp Hùng Hậu



PGS

CNG

PVG

PCG

PPC

VSH

DNC

NBP

SHP

TBC

SEB

KHP

DRL

SBA

S4A

APP

TMP

SJD

TIC



HNX

HOSE

HNX

HNX

HOSE

HOSE

HNX

HNX

HOSE

HOSE

HNX

HOSE

HOSE

HOSE

HOSE

HNX

HOSE

HOSE

HOSE



BHN

DBC

TAC

SLS

ANV

FMC

HLG

SAF

KTS

LAF

AAM

NDF

SGO

SJ1



HOSE

HNX

HOSE

HNX

HOSE

HOSE

HOSE

HNX

HNX

HOSE

HOSE

HNX

HNX

HNX



155

156

157

158

159

160

161

162

163

164

165

166

167

168

169

170

171

172

173

174

175

176

177

178

179

180

181

182

183

184

185

186

187



CTCP Đồ Hộp Hà Long

CAN

CTCP Vĩnh Hoàn

VHC

CTCP Chế Biến Thủy San XK NGô Quyền

NGC

CTCP Đầu Tư Thương Mại Thủy San

ICF

CTCP Thủy San Bạc Liêu

BLF

CTCP Chế Biến Thủy San & XNK Cà Mau

CMX

Sản xuất Khoáng sản phi kim & Kim loại cơ bản

CTCP Thép Pomina

POM

CTCP Thép Việt Ý

VIS

CTCP Ống Thép Việt Đức VG PIPE

VGS

CTCP Thép DANA - Ý

DNY

CTCP San Xuất & Kinh Doanh Kim Khí

KKC

CTCP Xi Măng Bỉm Sơn

BCC

CTCP Viglacera Hạ Long

VHL

CTCP Bê Tơng Becamex

ACC

CTCP Pacific Dinco

PDB

CTCP Gạch Ngói Gốm Xây Dựng Mỹ Xuân

GMX

CTCP Gạch Men Thanh Thanh

TTC

CTCP Gạch Ngói Nhị Hiệp

NHC

CTCP Viglacera Tiên Sơn

VIT

CTCP Tập Đồn Hòa Phát

HPG

CTCP Xi Măng Hà Tiên 1

HT1

CTCP Viglacera Hạ Long 1

HLY

CTCP Khoáng San & VLXD Hưng Long

KHL

CTCP Viglacera Từ Sơn

VTS

CTCP Khoáng San Luyện Kim Màu

KSK

CTCP DIC - Đồng Tiến

DID

Bán buôn

CTCP Đầu Tư Dịch Vụ Tài Chính Hồng Huy

TCH

CTCP Tập Đồn Thép Tiến Lên

TLH

TCT Cổ Phần DV Tổng Hợp Dầu Khí

PET

CTCP Thiết Bị Phụ Tùng Sài Gòn

SMA

CTCP Thế Giới Số

DGW

CTCP Siêu Thanh

ST8

CTCP Dịch Vụ Phú Nhuận

MSC



HNX

HOSE

HNX

HOSE

HNX

HOSE

HOSE

HOSE

HNX

HNX

HNX

HNX

HNX

HOSE

HNX

HNX

HNX

HNX

HNX

HOSE

HOSE

HNX

HNX

HNX

HNX

HNX

HOSE

HOSE

HOSE

HOSE

HOSE

HOSE

HNX



188

189

190

191

192

193

194

195

196

197

198

199

200



CTCP Dịch Vụ Phân Phối Tổng Hợp Dầu Khí

CTCP Tập Đồn Tiến Bộ

CTCP Kim Khí Tp.HCM - Vnsteel

CTCP Cáp Nhựa Vĩnh Khánh

CTCP Tập Đoàn Thành Nam

CTCP Đầu Tư &Thương Mại DIC

CTCP Xuất Nhập Khẩu Than - Vinacomin

CTCP TIE

CTCP Tư Vấn Thiết Kế & Phát Triển Đô Thị

CTCP Thương Mại và Dịch Vụ Tiến Thành

CTCP Kim Khí Miền Trung

CTCP Xuất Nhập Khẩu Hàng Khơng

CTCP Đầu Tư Phát Triển Sóc Sơn



PSD

TTB

HMC

VKC

TNI

DIC

CLM

TIE

CDO

TTH

KMT

ARM

DPS



HNX

HNX

HOSE

HNX

HOSE

HOSE

HNX

HOSE

HOSE

HNX

HNX

HNX

HNX



Phụ lục 3: Số liệu thu thập từ BCTC của 100 công ty mẫu



STT





CK



PTKH



PTKH



i2014



Nguyên giá

TSCD i2015



i2015



NG

TSCD

thuê TC



Tài sản i2014



NG BĐS

ĐT i2015



Tài sản i2015



VCSH i2015



DTT i2014



DTT i2015



LNST i2015



LCTTT

HĐKD

i2015



i2015



Sản xuất Nhựa & Cao su

1



DAG



13.751



22.983



15.048



-



5.214



32.452



38.239



409.593



164.826



241.535



30.350



(71.735)



2



DRC



267.968



263.144



2.692.307



-



-



3.137.403



3.142.891



1.672.934



3.251.368



3.317.699



415.032



611.581



3



RDP



126.831



146.097



553.407



-



-



745.913



765.761



302.343



1.079.625



1.130.769



59.950



91.399



4



AAA



118.992



95.744



761.280



-



-



1.363.542



1.820.836



781.204



1.531.827



1.521.962



54.759



29.664



5



CSM



431.452



467.974



2.296.785



19.006



-



3.430.598



3.145.085



1.348.297



3.178.225



3.636.167



289.927



472.674



6



DPR



16.849



14.771



767.139



-



-



2.393.922



2.363.142



2.127.156



893.532



698.711



145.662



123.280



7



HAG



377



526



321



-



79



23.150



27.689



12.279



1.123



2.467



583



(335)



8



HNG



16



23



25



-



-



10.671



13.400



8.269



10



13



1.158



(471)



Nông - Lâm - Ngư - Nghiệp



9



HRC



-



2.041



126.037



-



-



686.336



732.048



530.019



161.394



94.472



30.504



(2.902)



10



PHR



17.444



27.415



1.002.607



-



-



3.103.540



2.802.478



1.960.204



1.333.470



920.197



192.280



138.646



11



TNC



10.853



9.205



97.767



-



-



332.605



321.079



302.439



63.873



83.401



12.892



(3.920)



12



TRC



5.062



5.930



434.905



-



-



1.525.249



1.450.109



1.358.226



500.638



362.947



51.845



(14.880)



13



ASM

VHG



337.206



341.005



109.097



-



52.490



2.390.901



3.789.262



185.996



150.515



3.491



-



-



950.126



1.805.349



14



1.207.175



803.520



73.245



(668.017)



1.636.489



284.096



496.496



85.270



(451.765)

10.383



Xây dựng & Bất động sản

15



CDC



135.990



111.210



45.144



-



65.005



814.584



808.815



262.101



247.793



343.158



17.036



16



HBC



769.060



1.023.649



997.322



-



-



5.494.167



6.724.588



1.139.464



3.670.287



5.413.067



171.792



(34.928)



17



HU3



86.890



66.236



40.814



-



-



596.994



543.527



165.347



285.534



321.039



14.523



109.896



18



SC5



203.934



363.151



130.023



-



-



2.190.244



2.254.213



311.234



1.391.988



1.413.205



35.771



135.941



19



THG



61.074



73.339



26.142



-



-



312.144



477.421



205.123



204.468



209.436



55.215



(149.009)



STT





CK



PTKH

i2014



PTKH

i2015



Nguyên giá

TSCD i2015



NG

TSCD

thuê TC



Tài sản i2014



NG BĐS

ĐT i2015



Tài sản i2015



VCSH i2015



DTT i2014



DTT i2015



LNST i2015



i2015



i2015



20



UDC



106.639



21



BCI



76.944



22



DIG



697.923



23



HDG



73.643



24



ITC



25

26



192.096



LCTTT

HĐKD



57.991



-



15.563



1.559.536



1.665.750



359.130



80.945



75.426



-



131.865



548.426



632.153



-



38.679



3.157.188



3.321.011



1.904.944



3.294.272



3.284.263



2.423.537



53.324



20.744



-



259.279



1.658.720



2.128.468



870.051



26.011



61.282



35.936



-



70.130



2.199.974



2.351.462



KBC



273.375



182.147



LDG



48.799



30.495



173.691



-



-



9.248.694



9.514



-



-



1.410.662



27



LHG



392.520



343.492



83.811



-



385.708



28



NLG



124.182



179.523



6.826



-



29

30



PDR



143.497



431.613



5.312



SCR



166.723



158.897



12.947



31



SZL



23.497



19.640



402.181



32



TDH



141.841



169.886



33



TIP



9.367



34



BCE



395.728



35



CEE



46.631



36



FCN



37



212.907



255.954



772



31.775



236.202



449.290



300.066



89.674



3.633.710



3.374.507



542.991



302.343



867.792



509.396



69.983



(107.796)



1.498.318



451.294



208.266



7.844



(150.033)



9.330.809



5.998.155



487.608



410.905



388.470



23.917



1.716.476



863.602



53.083



289.800



117.022



489.059



1.475.559



1.378.814



684.006



312.737



232.228



69.596



151.872



6.024



4.130.508



4.693.618



2.180.837



839.448



1.378.500



40.702



111.521



-



119.060



6.052.986



9.357.742



2.273.637



415.281



402.514



158.544



1.567.268



1.288



107.476



4.892.123



4.604.130



3.089.913



304.878



154.156



61.523



447.873



-



274.363



1.234.439



1.286.749



429.162



179.300



189.810



45.822



161.537



22.536



-



76.862



2.114.284



2.456.646



1.343.221



377.323



562.577



58.620



394.872



2.964



75.093



-



113.328



468.452



500.792



396.825



94.226



96.777



53.865



94.231



291.642



47.566



-



-



950.084



1.797.371



352.517



611.373



507.625



25.202



117.106



165.436



21.547



12.156



6.879



635.591



1.201.892



402.786



337.263



1.170.760



92.883



221.926



868.407



793.147



312.264



222.133



-



2.020.251



2.448.090



693.002



1.206.122



1.311.149



100.746



(149.684)



HDC



67.059



92.198



57.092



-



4.119



1.164.874



1.161.439



615.112



317.652



348.764



47.357



(53.561)



38



HTI



6.151



2.862



1.789.067



-



-



1.220.657



1.267.132



369.539



179.459



303.450



57.770



147.600



39



MDG



62.890



83.664



44.997



-



-



369.641



341.843



139.350



160.458



242.799



3.134



38.993



40



NVL



54.016



209.915



55.066



-



52.445



5.968.188



16.311.607



4.841.595



589.681



2.031.336



233.190



609.959



41



PXS



236.591



452.878



903.491



81.646



9.554



1.669.265



1.764.431



762.386



1.678.913



1.745.045



109.717



(78.503)



SJS

PXI



321.414



747.952



873.489



-



-



5.965.672



6.268.277



2.013.713



1.198.080



832.573



23.080



122.603



501.418



649.688



45.765



-



4.837



1.491.278



1.243.505



342.507



903.929



1.139.516



35.572



(479.061)



42

43



STT





CK



PTKH

i2014



PTKH

i2015



Nguyên giá

TSCD i2015



NG

TSCD

thuê TC



Tài sản i2014



NG BĐS

ĐT i2015



Tài sản i2015



VCSH i2015



DTT i2014



DTT i2015



LNST i2015



LCTTT

HĐKD

i2015



i2015



Khai khoáng

44



ATG



24.278



12.760



4.005



-



-



104.786



180.448



157.724



1.727



59.142



5.409



(119.163)



45



BGM



40.878



15.607



144.911



-



-



276.590



480.565



462.312



46.316



62.200



1.997



(1.392)



46



HII



6.871



7.753



133.545



-



-



134.302



212.279



106.486



180.457



188.339



6.467



621



47



LCM



4.695



3.251



7.799



-



-



223.771



228.055



224.890



5.589



28.575



4.479



(1.794)



48



DHA

TNT



25.654



27.898



80.743



-



-



331.816



171.110



201.510



44.957



35.286



50.221



29.081



47



-



-



142.659



152.995



94.472



21.407



12.278



7.144



735



49



Vận tải & Kho bãi

50



VJC



50.658



647.216



39.540



-



-



7.688.422



12.022.532



1.584.524



6.946.473



11.012.897



651.229



798.865



51



HTV



156.352



131.690



146.527



-



-



343.919



353.722



313.853



204.055



205.747



34.561



54.669



52



PJT



22.234



21.803



297.911



-



-



277.570



275.217



126.902



343.611



341.499



18.450



60.717



53



PVT



384.150



448.125



1.981.882



-



-



6.865.094



7.073.132



3.240.956



1.990.696



2.354.711



318.423



640.456



54



SKG



846



750



277.960



-



-



355.235



527.341



515.410



223.758



304.974



174.980



182.675



55



STT



25.851



24.130



43.890



-



-



74.344



47.277



33.838



38.603



31.265



(19.796)



(6.297)



56



TCT



890



1.163



228.465



-



-



220.279



225.804



214.432



124.497



176.295



57.726



78.020



57



DVP



64.837



57.645



912.027



-



-



977.021



1.115.278



939.171



541.988



652.048



281.089



350.941



58



VNL



88.123



116.060



34.340



-



-



292.117



311.979



164.295



666.796



740.451



30.784



(2.099)



59



VSC



53.628



50.145



405.877



-



1.199.837



1.398.458



1.200.424



633.508



665.351



272.025



290.036



312.376



300.047



1.008.389



-



6.153.689



6.217.997



4.558.781



992.033



942.348



155.785



119.268



87.741



86.572



132.968



31.46

3

-



-



253.336



675.893



166.501



872.724



996.110



25.224



45.089



60

61



GMD

STG



62



DCL



253.377



206.035



444.269



-



-



59.409



783.732



548.974



705.572



666.676



60.657



72.288



63



DCM



4.219.983



6.819



13.602.048



-



-



16.577.367



14.426.003



6.202.598



6.437.813



5.658.347



706.845



326.395



64



DPM



141.279



236.190



7.024.596



-



334.556



9.638.382



10.472.221



8.368.170



7.506.220



8.282.881



1.468.371



1.266.278



Sản xuất Hóa chất



STT





CK



PTKH

i2014



PTKH

i2015



Nguyên giá

TSCD i2015



NG

TSCD

thuê TC



Tài sản i2014



NG BĐS

ĐT i2015



Tài sản i2015



VCSH i2015



DTT i2014



DTT i2015



LNST i2015



LCTTT

HĐKD

i2015



i2015



65



TRA



168.900



201.086



206.058



-



-



969.136



1.128.235



866.718



1.329.485



1.677.929



180.623



147.035



66



ASP



60.462



137.023



82



-



-



540.197



620.440



431.284



395.342



585.031



5.043



(472)



67



BTP



367.935



493.115



2.382.403



-



-



1.977.760



1.992.756



1.060.663



2.100.967



1.830.980



96.979



12.223



68



CHP



263.927



209.655



3.290.550



-



-



3.321.660



3.255.272



1.626.086



626.484



729.310



328.301



508.333



69



CLW



4.475



3.266



70



GAS



4.963.395



3.353.706



609.244



-



-



356.927



405.588



211.329



793.982



853.101



27.606



(9.997)



31.534.984



-



-



48.976.053



52.088.904



41.132.563



64.880.600



57.474.075



8.720.127



9.894.440



71



SII



5.557



1.051



3.175



-



-



772.012



2.851.004



780.620



4.095



2.833



11.312



1.210.683



72



NT2



1.592.220



1.421.490



11.295.756



-



-



12.483.549



11.644.672



4.768.458



7.064.917



6.729.438



1.141.628



2.091.348



73



UIC

TDW



86.436



93.543



199.102



-



10.018



397.972



400.576



193.955



1.700.861



1.945.178



28.913



42.714



4.066



4.582



511.586



-



-



366.715



385.132



158.899



465.110



529.099



25.892



29.723



452.531



474.006



68.885



133.811



Tiện ích



74



Sản xuất Thực phẩm

75



ABT



44.638



53.808



98.129



-



-



656.658



584.655



407.492



76



ACL



237.270



278.811



303.407



-



-



837.031



1.067.454



288.047



854.489



1.100.356



16.859



(15.380)



77



AGM



34.011



90.263



237.113



-



-



733.822



791.635



383.242



1.760.524



2.091.626



47.357



21.485



78



BBC



60.715



74.428



292.569



-



-



792.630



899.838



672.653



1.142.993



1.182.749



72.554



107.163



79



SBT

DAT



268.477



516.463



1.805.724



-



-



3.328.768



5.819.690



2.701.607



2.066.900



3.259.362



269.383



(511.851)



55.097



111.864



218.176



-



-



346.866



796.064



426.850



343.923



657.252



21.360



24.449



80



Sản xuất Khoáng sản phi kim & Kim loại cơ bản

81



FCM



313.531



202.695



351.260



315.002



-



848.201



744.243



455.454.690



486.983



521.109



20.670



118.060



82



HVX



66.601



85.958



1.165.718



-



-



1.086.281



1.059.950



417.131



915.727



831.383



2.880



(5.191)



83



LBM

TCR



32.435



53.708



191.922



-



-



151.761



172.614



135.819



184.867



264.640



26.918



32.586



202.719



148.397



1.698.401



-



-



1.624.010



1.534.048



628.136



2.249.139



2.055.242



41.650



141.822



84



Bán buôn



STT





CK



PTKH



PTKH



i2014



i2015



Nguyên giá

TSCD i2015



NG

TSCD

thuê TC



Tài sản i2014



NG BĐS

ĐT i2015



Tài sản i2015



VCSH i2015



DTT i2014



DTT i2015



LNST i2015



LCTTT

HĐKD

i2015



i2015



85



DXV



45.958



54.490



109.873



-



-



192.053



160.518



111.322



690.723



534.520



3.970



(15.905)



86



HAI



346.705



544.458



56.767



-



-



812.439



1.949.688



1.292.754



1.082.448



1.606.161



71.839



(214.879)



87



HHS



7.754



19.629



8.101



-



-



1.441.245



2.764.848



2.615.269



1.423.761



1.803.858



336.800



(744.459)



88



HTL



47.714



31.308



44.313



-



-



343.073



442.787



207.446



1.031.337



1.706.686



135.337



43.739



89



PET



87.838



2.503



83.095



-



-



2.142.862



1.725.947



1.374.062



1.634.448



769.699



153.749



(122.870)



90



PGC



271.628



181.290



430.282



-



9.043



1.847.636



1.814.455



630.474



2.064.311



1.948.798



85.426



146.503



91



PLX



6.306.057



4.905.852



195.997



-



-



33.450.742



28.969.694



12.391.113



154.775.241



105.559.749



2.055.003



4.120.068



92



JVC



618.964



389.595



739.766



76.612



-



2.488.185



799.226



515.197



928.529



476.890



(1.350.699)



(286.774)



93



PIT



82.196



152.186



39.968



-



-



565.409



746.700



185.498



3.340.961



3.218.161



(6.156)



(154.652)



94



TDG



-



99.310



9.578



1.500



-



74.211



173.099



114.169



120.248



110.587



(4.959)



(61.698)



91.830



39.216



-



107.055



1.072.744



1.121.969



294.377



1.616.204



2.276.757



53.589



(17.255)



96



TNA

PTB



137.565

237.711



215.453



677.026



-



-



1.049.066



1.197.450



497.245



2.389.190



2.972.788



172.393



263.266



97



QBS



629.942



155.300



78.803



-



-



1.493.950



2.233.621



748.297



2.655.043



3.373.013



80.039



(384.528)



98



SMC



998.606



464.212



73.851



-



-



2.675.884



2.317.256



553.034



7.161.027



6.496.378



17.524



359.231



99



TSC



19.574



44.158



40.195



-



-



320.354



1.691.810



1.583.361



233.116



710.785



52.681



(66.214)



100



VFG



429.247



375.140



116.551



-



-



1.289.676



1.295.634



709.219



1.883.346



2.019.975



139.176



5.875



95



Phụ lục 4: Số liệu thu thập từ BCTC (200 cơng ty phân theo nhóm ngành)



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Phụ lục 2: Danh sách 200 công ty được chọn để ước tính các tham số theo nhóm ngành

Tải bản đầy đủ ngay(0 tr)

×