Tải bản đầy đủ - 0 (trang)
TÀI LIỆU THAM KHẢO

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tải bản đầy đủ - 0trang

[12]. Phạm Thị Thu Hiền (2014), "Quản lý vốn lưu động tại Cơng ty

CP Khống sản Đắk Lắk", Luận văn thạc sĩ, Trường Đại học Kinh tế Đà

Nẵng

[13]. ThS. Từ Thị Kim Thoa và TS. Nguyễn Thị Uyên Uyên, Mối

quan hệ giữa quản trị vốn lưu động và khả năng sinh lợi, Tạp chí Phát triển

& Hội nhập – Số 14(24) - Tháng 01-02/2014, tr.62-70.

[14]. ThS. Vũ Quang Kết (chủ biên), TS.Nguyễn Văn Tấn (2007),

Quản trị tài chính doanh nghiệp

[15]. Thư viện học liệu mở Việt Nam. Dự toán tổng thể doanh

nghiệp (Master Budget) . [Ngày truy cập: 31 tháng 10 năm 2016]

[16]. Thư viện học liệu mở Việt Nam. Những vấn đề lý luận cơ bản

về vốn kinh doanh của doanh nghiệp và hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh

của doanh nghiệp thương mại. < https://voer.edu.vn/c/b378b4ba >. [Ngày

truy cập: 01 tháng 12 năm 2016]

[17]. Thư viện học liệu mở Việt Nam. Vốn lưu động của doanh

nghiệp. < https://voer.edu.vn/m/von-luu-dong-cua-doanh-nghiep/fd83cb7a >

[Ngày truy cập 01 tháng 11 năm 2016]

[18]. Thư viện học liệu mở Việt Nam. Vốn lưu động và vai trò của

vốn lưu động [Ngày truy cập 01 tháng 11 năm 2016]

[19]. Trần Văn Nhã (2012), Quản trị vốn lưu động tại Công ty CP

lương thực Đà Nẵng,Luận văn thạc sĩ, Trường Đại học Kinh tế Đà Nẵng

[20]. Trường doanh nhân PACE. Quản trị vốn lưu động trong doanh

nghiệp



vừa







nhỏ






tri/ChiTiet/505/quan-tri-von-luu-dong-trong-doanh-nghiep-vua-va-nho?

term_taxonomy_id=31/> [Ngày truy cập: 01 tháng 12 năm 2016].

[21]. TS. Nguyễn Minh Kiều (2003). Bài giảng 11 – Phân tích tài

chính – Chương trình giảng dạy Kinh tế Fulbright, Niên khóa 2003 – 2004



[22]. TS. Nguyễn Minh Kiều (2003). Bài giảng 12 – Phân tích tài

chính – Chương trình giảng dạy Kinh tế Fulbright, Niên khóa 2003 – 2004

[23]. ThS. Trần Thị Quỳnh Giang (2014), Kế toán quản trị hàng tồn

kho: Công cụ giúp doanh nghiệp hội nhập hiệu quả, Tạp chí Tài chính số 5 –

2014.

[24]. Trần Ngọc Hòa (2016), Quản trị vốn luân chuyển tại

Petrolimex Kom Tum, Luận văn thạc sĩ, Trường Đại học Kinh tế Đà Nẵng

[25]. Trương Thị Thu Loan (2015), Hồn thiện cơng tác lập dự tốn

vốn lưu động tại Cơng ty Cổ phần Bia Hà Nội – Quảng Bình,Luận văn thạc

sĩ, Trường Đại học Kinh tế Đà Nẵng

[26]. TS Thanh Bình (2009), Giáo trình Tài Chính doanh nghiệp,

Hà Nội

[27]. PGS.TS Trương Bá Thanh (2008), Giáo trình Kế tốn quản trị,

NXB Giáo dục



PHỤ LỤC

Phụ lục 01: Bảng cân đối kế toán Ngày 31 tháng 12 năm 2014

TÀI SẢN



Mã Thuyết

số minh



A. TÀI SẢN NGẮN HẠN

I. Tiền và các khoản tương đương tiền

1. Tiền

2. Các khoản tương đương tiền

II. Đầu tư tài chính ngắn hạn

III. Các khoản phải thu ngắn hạn

1. Phải thu khách hàng

2. Trả trước cho người bán

3. Các khoản phải thu khác

4. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi

IV. Hàng tồn kho

1. Hàng tồn kho

2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho

V. Tài sản ngắn hạn khác

1. Chi phí trả trước ngắn hạn

2. Thuế GTGT được khấu trừ

3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà

nước

4. Tài sản ngắn hạn khác



100

110

111

112

120

130

131

132

136

137

140

141

149

150

151

152



B. TÀI SẢN DÀI HẠN

I. Các khoản phải thu dài hạn

II. Tài sản cố định

1. TSCĐ hữu hình

- Ngun giá

- Giá trị hao mòn lũy kế

2. TSCĐ vơ hình

- Ngun giá

- Giá trị hao mòn lũy kế

III. Bất động sản đầu tư

IV. Đầu tư tài chính dài hạn

1. Đầu tư vào cơng ty con

2. Đầu tư dài hạn khác

3. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn

V. Tài sản dài hạn khác

1. Chi phí trả trước dài hạn

2. Tài sản dài hạn khác



200

210

220

221

222

223

227

228

229

230

250

251



TỔNG CỘNG TÀI SẢN



270



5



6

7

8

9

10



11a



154

158



254

260

261

262



10



12



13



14



11b



31/12/2014

VND



31/12/2013

VND



93,566,340,376

1,648,432,010

1,648,432,010

19,748,322,848

16,638,047,392

2,501,876,260

1,622,877,388

(1,014,478,192)

71,112,031,415

73,360,615,813

(2,248,584,398)

1,057,554,103

194,000,000

417,176,559



89,714,355,909

1,478,349,007

1,478,349,007



20,229,035,779

15,448,821,419

4,282,086,800

1,487,720,749

(989,593,189)

66,298,341,298

67,430,771,685

(1,132,430,387)

1,708,629,825

112,910,294

1,151,202,462



-



4,341,235



446,377,544



440,175,834



11,753,893,394

8,209,435,754

6,814,333,634

12,272,874,581

(5,458,540,947)

1,395,102,120

1,435,102,120

(40,000,000)

2,012,921,044

2,743,300,000

(730,378,956)

1,531,536,596

1,481,536,596

50,000,000



10,375,852,264

9,229,871,264

7,827,269,142

12,272,874,581

(4,445,605,439)

1,402,602,122

1,435,102,120

(32,499,998)



105,320,233,770



100,090,208,173



268,781,000

315,000,000

(46,219,000)

877,200,000

817,200,000

60,000,000



Bảng cân đối kế toán Ngày 31 tháng 12 năm 2014 (tiếp theo)

NGUỒN VỐN



C. NỢ PHẢI TRẢ

I. Nợ ngắn hạn

1. Vay và nợ ngắn hạn

2. Phải trả người bán

3. Người mua trả tiền trước

4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước

5. Phải trả người lao động

6. Chi phí phải trả

7. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn

khác

8. Quỹ khen thưởng phúc lợi

II. Nợ dài hạn

1. Phải trả người bán dài hạn

2. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn



D. VỐN CHỦ SỞ HỮU

I. Vốn chủ sở hữu

1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu

2. Cổ phiếu quỹ

3. Quỹ đầu tư phát triển



M

Thuyế

ã

t minh

số

30

0

31

0

32

0

31

1

31

2

31

3

31

4

31

5

31

9

32

2

33

0

33

1

33

8



31/12/2014

VND



31/12/2013

VND



94,366,343,919 91,294,234,471

92,986,343,919 89,454,234,471

20a



43,305,444,301 36,250,581,826



15



42,043,389,103 43,874,832,853



16



459,167,914



80,491,692



17



424,070,296



305,553,903



5,090,089,802



6,325,658,387



18



61,437,969



96,016,642



19



371,456,282



1,234,536,169



1,231,288,252



1,286,562,998



1,380,000,000



1,840,000,000



-



-



1,380,000,000



1,840,000,000



10,953,889,851



8,795,973,702



21



10,953,889,851



8,795,973,702



21



3,876,410,000



3,876,410,000



21



(1,703,600,000)



21



7,220,397,644



7,261,264,915



42

21

1



1,560,682,207



1,111,898,787



40

0

41

0

41

1

41

5

41

8



20b



4. Quỹ dự phòng tài chính

5. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối



II. Nguồn kinh phí và quỹ khác



43

0



TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN



44

0



-



-



105,320,233,77 100,090,208,17

0

2



Phụ lục 02: Bảng cân đối kế toán Ngày 31 tháng 12 năm 2015

TÀI SẢN



Mã Thuyết

số minh



31/12/2015

VND



01/01/2015

VND



A. TÀI SẢN NGẮN HẠN

I. Tiền và các khoản tương đương

tiền

1. Tiền

2. Các khoản tương đương tiền

II. Đầu tư tài chính ngắn hạn

III. Các khoản phải thu ngắn hạn

1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng

2. Trả trước cho người bán ngắn hạn

3. Phải thu ngắn hạn khác

4. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi

IV. Hàng tồn kho

1. Hàng tồn kho

2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho

V. Tài sản ngắn hạn khác

1. Chi phí trả trước ngắn hạn

2. Thuế GTGT được khấu trừ



100



110,609,635,093



93,566,340,376



110



1,965,391,449



1,648,432,010



1,965,391,449

20,695,463,974

18,700,347,050

935,833,571

2,002,853,545

(943,570,192)

87,494,715,733

89,743,300,131

(2,248,584,398)

454,063,937

100,948,285

353,115,652



1,648,432,010

20,194,700,392

16,638,047,392

2,501,876,260

2,069,254,932

(1,014,478,192)

71,112,031,415

73,360,615,813

(2,248,584,398)

611,176,559

194,000,000

417,176,559



B. TÀI SẢN DÀI HẠN

I. Các khoản phải thu dài hạn

1. Phải thu dài hạn của khách hàng

2. Phải thu dài hạn khác

II. Tài sản cố định

1. TSCĐ hữu hình

- Ngun giá

- Giá trị hao mòn lũy kế

2. TSCĐ vơ hình

- Ngun giá

- Giá trị hao mòn lũy kế

III. Bất động sản đầu tư

IV. Tài sản dở dang dài hạn

V. Đầu tư tài chính dài hạn

1. Đầu tư vào cơng ty con

2. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn

VI. Tài sản dài hạn khác

1. Chi phí trả trước dài hạn

2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại



200

210

211

212

220

221

222

223

227

228

229

230

240

250

251

254

260

261

262



10,520,136,338

130,000,000

130,000,000

7,280,697,948

5,885,595,828

12,305,420,036

(6,419,824,208)

1,395,102,120

1,435,102,120

(40,000,000)

1,771,559,044

2,743,300,000

(971,740,956)

1,337,879,346

1,337,879,346

-



11,753,893,394

50,000,000

50,000,000

8,209,435,754

6,814,333,634

12,272,874,581

(5,458,540,947)

1,395,102,120

1,435,102,120

(40,000,000)

2,012,921,044

2,743,300,000

(730,378,956)

1,481,536,596

1,481,536,596

-



TỔNG CỘNG TÀI SẢN



270



121,129,771,431



105,320,233,77

0



111

112

120

130

131

132

136

137

140

141

149

150

151

152



5



6

7

8

9

10

11a



12

13



14



11b



Bảng cân đối kế toán Ngày 31 tháng 12 năm 2015 (tiếp theo)

NGUỒN VỐN





số



Thuyết

minh



C. NỢ PHẢI TRẢ



300



I. Nợ ngắn hạn



310



1. Phải trả người bán ngắn hạn

2. Người mua trả tiền trước ngắn

hạn

3. Thuế và các khoản phải nộp

Nhà nước

4. Phải trả người lao động

5. Chi phí phải trả ngắn hạn

6. Phải trả ngắn hạn khác

7. Vay và nợ thuê tài chính ngắn

hạn

8. Quỹ khen thưởng phúc lợi



311



15



108,170,805,06

9

55,510,246,592



312



16



175,155,698



459,167,914



313



17



414,776,313



424,070,296



314

315

319



18

19



3,620,011,120

487,431,589

333,766,448



5,090,089,802

61,437,969

371,456,282



320



20a



46,233,720,815



43,305,444,301

1,231,288,252



II. Nợ dài hạn



330



1,395,696,494

-



1,380,000,000



1. Phải trả người bán dài hạn



331



-



-



-



1,380,000,000



12,958,966,362



10,953,889,851



12,958,966,362

3,876,410,000



10,953,889,851

3,876,410,000



322



2. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 338



31/12/2015

VND



01/01/2015

VND



108,170,805,069



94,366,343,919



20b



92,986,343,919

42,043,389,103



D. VỐN CHỦ SỞ HỮU

I. Vốn chủ sở hữu

1. Vốn góp chủ sở hữu

- Cổ phiếu phổ thơng có quyền

biểu quyết



400

410

411

411a



3,876,410,000



3,876,410,000



- Cổ phiếu ưu đãi



411b



-



-



2. Cổ phiếu quỹ



415



21



-



(1,703,600,000)



3. Quỹ đầu tư phát triển

4. Lợi nhuận sau thuế chưa phân

phối

- LNST chưa phân phối lũy kế đến

cuối kỳ trước

- LNST chưa phân phối kỳ này



418



21



7,420,397,644



7,220,397,644



421



21



1,662,158,718



1,560,682,207



421A



5,004,900



1,560,682,207



421B



,657,153,818



II. Nguồn kinh phí và quỹ khác



430



-



-



TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN



440



121,129,771,431



105,320,233,770



21

21



Phụ lục 03: Báo cáo kế quả Kinh doanh năm 2014

Chỉ tiêu

1. Doanh thu bán hàng và cung cấp

dịch vụ

2. Các khoản giảm trừ doanh thu

3. Doanh thu thuần về bán hàng và

cung cấp dịch vụ

4. Giá vốn hàng bán

5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và

cc dịch vụ

6. Doanh thu hoạt động tài chính

7. Chi phí tài chính

- Trong đó: Chi phí lãi vay

8. Chi phí bán hàng

9. Chi phí quản lý doanh nghiệp

10. Lợi nhuận thuần từ hoạt động

kinh doanh

11. Thu nhập khác

12. Chi phí khác

13. Lợi nhuận khác

14. Tổng lợi nhuận kế tốn trước

thuế

15. Chi phí thuế TNDN hiện hành

16. Chi phí thuế TNDN hỗn lại

17. Lợi nhuận sau thuế thu nhập

doanh nghiệp

18. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (*)





số



Thuyế

t minh



Năm 2014



Năm 2013



01



22



364,952,518,828



285,983,081,325



02



22



3,432,406,842



1,052,129,819



10



22



361,520,111,986



284,930,951,506



11



23



336,306,279,254



259,283,583,000



25,213,832,732



25,647,368,506



8,798,986

4,550,844,740

3,866,576,930

13,921,106,819

10,678,323,904



27,853,837

3,924,854,180

3,924,695,607

12,898,418,448

9,822,254,135



(3,927,643,745)



(970,304,420)



20

21

22

23

24

25



24

25



30

31

32

40



26

27



6,151,228,775

173,690,389

5,977,538,386



2,948,681,237

384,480,682

2,564,200,555



50



28



2,049,894,641



1,593,896,135



51

52



28



489,212,434



494,633,848

-



60



28



1,560,682,207



1,099,262,287



70



29



5,180



3,715



Phụ lục 04: Báo cáo kế quả Kinh doanh năm 2015

Chỉ tiêu

1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ

2. Các khoản giảm trừ doanh thu

3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ

4. Giá vốn hàng bán

5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cc dịch vụ

6. Doanh thu hoạt động tài chính

7. Chi phí tài chính

- Trong đó: Chi phí lãi vay

8. Chi phí bán hàng

9. Chi phí quản lý doanh nghiệp

10. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

11. Thu nhập khác

12. Chi phí khác

13. Lợi nhuận khác

14. Tổng lợi nhuận kế tốn trước thuế

15. Chi phí thuế TNDN hiện hành

16. Chi phí thuế TNDN hỗn lại

17. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

18. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (*)

19. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)



Thuyế

t minh

23

24



Năm 2015



Năm 2014



379,015,506,809

1,352,512,655

377,662,994,154

350,570,575,890

27,092,418,264



364,952,518,828

3,432,406,842

361,520,111,986

336,306,279,254

25,213,832,732



31



349,468,837

3,527,083,991

3,071,721,991

14,029,405,116

10,828,283,749

(942,885,755)

3,695,005,477

532,347,272

3,162,658,205

2,219,772,450

562,618,632



8,798,986

4,550,844,740

3,866,576,930

13,921,106,819

10,678,323,904

(3,927,643,745)

6,151,228,775

173,690,389

5,977,538,386

2,049,894,641

489,212,434



32

32



1,657,153,818

4,415

4,415



1,560,682,207

3,715

3,715



25



26

27

28

28

29

30



Phụ lục 05: Bảng phân tích biến động nợ phải thu khách hàng theo tỉnh/

thành phố theo quý giai đoạn 2014 - 2015

Tỉnh/TP



Thời gian



Hà Nội



Quý 1/2014

Quý 2/2014

Quý 3/2014

Quý 4/2014

Quý 1/2015

Quý 2/2015

Quý 3/2015

Quý 4/2015

Quý 1/2014

Quý 2/2014

Quý 3/2014

Quý 4/2014

Quý 1/2015

Quý 2/2015

Quý 3/2015

Quý 4/2015

Quý 1/2014

Quý 2/2014

Quý 3/2014

Quý 4/2014

Quý 1/2015

Quý 2/2015

Quý 3/2015

Quý 4/2015

Quý 1/2014

Quý 2/2014

Quý 3/2014

Quý 4/2014

Quý 1/2015

Quý 2/2015

Quý 3/2015

Quý 4/2015

Quý 1/2014

Quý 2/2014

Quý 3/2014

Quý 4/2014

Quý 1/2015

Quý 2/2015

Quý 3/2015

Quý 4/2015



Nghệ An



Hà Tĩnh



Quảng Bình



Quảng Trị



Số nợ phải

thu bq

135,768

264,605

264,605

782,920

748,995

528,355

623,830

326,155

217,270

320,600

89,520

56,165

308,495

533,125

572,838

319,420

37,425

112,185

40,825

3,775

500

63,136

83,819

28,832

3,590,528

3,190,148

4,089,886

3,975,962

2,706,972

3,352,694

3,346,216

2,926,738

297,302

353,717

409,345

385,715

588,501

808,601

630,016

629,081



Doanh thu

trong kỳ

1,216,364

1,860,000

1,122,091

2,408,873

1,645,455

1,903,136

721,000

0

2,929,773

7,614,300

1,559,900

603,364

1,514,320

2,653,457

1,861,377

223,736

876,136

4,106,127

978,264

394,529

129,973

1,999,795

422,191

225,365

2,956,536

5,713,609

3,456,182

2,869,479

9,684,522

5,209,148

3,371,661

2,731,809

1,470,191

1,291,245

1,154,477

979,091

2,902,400

2,276,382

752,127

1,800,705



Số vòng quay

8.96

7.03

4.24

3.08

2.20

3.60

1.16

0.00

13.48

23.75

17.43

10.74

4.91

4.98

3.25

0.70

23.41

36.60

23.96

104.51

259.95

31.67

5.04

7.82

0.82

1.79

0.85

0.72

3.58

1.55

1.01

0.93

4.95

3.65

2.82

2.54

4.93

2.82

1.19

2.86



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tải bản đầy đủ ngay(0 tr)

×