Tải bản đầy đủ - 0 (trang)
KẾ HOẠCH TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN

KẾ HOẠCH TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN

Tải bản đầy đủ - 0trang

vấn đề nghiên

cứu.



8



Các kiến

nghị



Xác định

được các giải

pháp nhằm

nâng cao chất

lượng kiểm

toán



16/06/201

5



17/07/201

5



Các giải pháp

đề xuất là phù

hợp với thực

tiễn tại Việt

Nam.



Ý KIẾN CỦA CÁN BỘ HƯỚNG DẪN

…………………………………………………………………………………

…………………………………………………………………………………

…………………………………………………………………………………

…………………………………………………………………………………

…………………………………………………………………………………

…………………………………………………………………………………

…………………………………………………………………………………

…………………………………………………………………………………

…………………………………………………………………………………

…………………………………………………………………………………

…………………………………………………………………………………

…………………………………………………………………………………

…………………………………………………………………………………

…………………………………………………………………………………

…………………………………………………………………………………

…………………………………………………………………………………

…………………………………………………………………………………

…………………………………………………………………………………

…………………………………………………………………………………

Đà Nẵng, Ngày …. Tháng ….. Năm

Cán bộ hướng dẫn



T.S Đoàn Thị Ngọc Trai



PHỤ LỤC 1: Bảng danh sách 77 cơng ty được chọn



ST



Mã chứng



T



khốn



1

2



SÀN GDCK THÀNH PHỐ HCM HOSE

VNM

CTCP sữa Việt Nam

FPT

CTCP FPT

TCT Cổ phần khoan & DV Khoan Dầu



19/01/2006

13/12/2006



3

4

5

6

7

8

9

10

11

12

13

14

15

16

17

18

19

20

21

22

23



PVD

MPC

DHG

REE

ITA

BMP

GMD

SAM

NSC

IMP

SJD

DMC

BBC

TAC

SSC

ABT

PAC

VIP

PGC

BHS

KHP



Khí

CTCP In & Bao Bì Mỹ Châu

CTCP Dược Hậu Giang

CTCP Cơ Điện Lạnh

CTCP Đầu Tư Cơng Nghiệp Tân Tạo

CTCP Nhựa Bình Minh

CTCP Gemadept

CTCP Đầu Tư & Phát Triển Sancom

CTCP Giống Cây Trồng Trung Ương

CTCP Dược Phẩm Imexpharm

CTCP Thủy Điện Hồ Đơn

CTCP Xuất Nhập Khẩu Y Tế Domesco

CTCP Bibica

CTCP Dầu Thực Vật Tường An

CTCP Giống Cây Trồng Miền Nam

CTCP XNK Thủy Sản Bến Tre

CTCP Pin Ắc Quy Miền Nam

CTCP Vận Tải Xăng Dầu Vipco

TCT Gas Petrolimex - CTCP

CTCP Đường Biên Hòa

CTCP Điện Lực Khánh Hòa

CTCP Bóng Đèn Phích Nước Rạng



15/12/2006

28/12/2006

21/12/2006

28/07/2000

15/11/2006

11/07/2006

22/04/2002

28/07/2000

21/12/2006

04/12/2006

25/12/2006

25/12/2006

19/12/2001

26/12/2006

01/03/2005

25/12/2006

12/12/2006

21/12/2006

24/11/2006

20/12/2006

27/12/2006



24

25

26

27

28

29

30

31



RAL

COM

CLC

GIL

TTP

FMC

VIS

SFC



Đơng

CTCP Vật Tư Xăng Dầu

CTCP Cát Lợi

CTCP SXKD & XNK Bình Thạnh

CTCP Bao Bì Nhựa Tân Tiến

CTCP Thực Phẩm Sao Ta

CTCP Thép Việt Ý

CTCP Nhiên Liệu Sài Gòn



06/12/2006

07/08/2006

16/11/2006

02/01/2002

05/12/2006

07/12/2006

25/12/2006

21/09/2004



Tên cơng ty



Ngày niêm

yết



32

33

34

35

36

37

38

39

40

41

42

43

44

45

46



TNA

BT6

DHA

SMC

HAP

LAF

HMC

HTV

VPK

VTB

MHC

DIC

PNC

LBM

HAX



CTCP Thương Mại XNK Thiên Nam

CTCP Beton 6

CTCP Hóa An

CTCP Đầu Tư Thương Mại SMC

CTCP Tập Đồn Hapaco

CTCP Chế Biến Hàng XK Long An

CTCP Kim Khí TP.HCM

CTCP Vận Tải Hà Tiên

CTCP Bao Bì Dầu Thực Vật

CTCP Vietronics Tân Bình

CTCP MHC

CTCP Đầu Tư & Thương Mại DIC

CTCP Văn Hóa Phương Nam

CTCP Khống sản & VLXD Lâm Đồng

CTCP Dịch Vụ Ô TÔ Hàng Xanh

CTCP Vận Tải Xăng Dầu Đường Thủy



20/07/2005

18/04/2002

14/04/2004

30/10/2006

04/08/2000

15/12/2000

21/12/2006

05/01/2006

21/12/2006

27/12/2006

21/03/2005

28/12/2006

11/07/2005

20/12/2006

26/12/2006



47

48

49

50

51



PJT

DTT

NAV

TCR

HAS



28/12/2006

22/12/2006

22/12/2006

29/12/2006

19/12/2002



52

53

54

55

56

57

58

59

60

61

62



PLC

BCC

SDY

SDT

SD5

VTV

NLC

VNC

S55

HJS

CTB



Petrolimex

CTCP Kỹ Nghệ Đô Thành

CTCP Nam Việt

CTCP Công Nghiệp Gốm Xứ Taicera

CTCP Hacisco

SÀN GDCK HÀ NỘI HNX

TCT Hóa Dầu Petrolimex - CTCP

CTCP Bibica

CTCP Xi Măng Sông Đà Yaly

CTCP Sông Đà 10

CTCP Sông Đà 5

CTCP Vicem Vật Tư Vận Tải Xi Măng

CTCP Thủy Điện Nà Lơi

CTCP Tập Đồn Vinacontrol

CTCP Sơng Đà 505

CTCP Thủy Điện Nậm Mu

CTCP Chế Tạo Bơm Hải Dương

CTCP TM& Vận Tải Petrolimex Hà



63



PJC



Nội

CTCP Vận Tải & Dịch Vụ Petrolimex



25/12/2006



64

65



PSC

PMS



Sài Gòn

CTCP Cơ Khí Xăng dầu



29/12/2006

04/11/2003



27/12/2006

19/12/2001

25/12/2006

14/12/2006

27/12/2006

18/12/2006

14/12/2006

21/12/2006

22/12/2006

20/12/2006

10/10/2006



66

67

68

69

70

71

73

73

74

75

76

77



VTL

CTN

LTC

NPS

VTC

CMC

VTS

HTP

HLY

HPS

DAC

CID



CTCP Vang Thăng Long

CTCP Xây Dựng Cơng Trình Ngầm

CTCP Điện Nhẹ Viễn Thơng

CTCP May Phú Thịnh Nhà Bè

CTCP Viễn Thông VTC

CTCP Đầu Tư CMC

CTCP Viglacera Từ Sơn

CTCP In Sách Giáo Khoa Hòa Phát

CTCP Viglacera Hạ Long

CTCP Đá Xây Dựng Hòa Phát

CTCP Viglacera Đơng Anh

CTCP XD & PT Cơ Sở Hạ Tầng



14/07/2005

20/12/2006

14/12/2006

27/12/2006

12/02/2003

11/12/2006

20/09/2006

14/12/2006

25/12/2006

25/12/2006

20/09/2006

14/07/2005



PHỤ LỤC 2: Bảng kết quả tính tốn và thu thập số liệu các biến trong mơ hình năm 2009

Lợi



Dòng tiền



TA







nhuận



CK



sau



1



PLC



thuế*

172,888



385,890



3,742,838



2



BCC



198,132



511,445



3

4



SDY

SDT



3,342

105,264



5



SD5



6



STT



thuần

HĐKD*



Doanh

thu*



Tài sản*



Biến kế

toán dờn



ABSDA



ROA



BIG 4



LOSS



LNAsset

**



Growth



Ngành



Asset



Nghề

***



1,303,053



tích*

-213,002



0.1887



0.1266





Khơn



Khơng



14.0802



-0.0871



CNXD



2,422,519



5,370,015



-313,313



0.6842



0.0396



g

Khơn



Khơng



15.4963



0.1584



CNXD



-10,272

63,776



200,333

845,211



162,436

1,124,654



13,614

41,488



0.0802

0.0878



0.0193

0.1113



g



Khơn



Khơng

Khơng



11.9980

13.9330



-0.1199

0.4674



CNXD

CNXD



68,321



71,589



1,174,580



819,924



-3,268



0.0653



0.0872



g

Khơn



Khơng



13.6170



0.0977



CNXD



VTV



25,280



114,237



1,335,000



514,738



-88,957



0.0913



0.0618



g

Khơn



Khơng



13.1514



0.6943



DV



7



NLC



26,434



45,945



42,514



124,154



-19,511



0.3593



0.1962



g

Khơn



Khơng



11.7293



-0.1455



CNXD



8



VNC



25,068



-5,094



154,421



160,735



30,162



0.0442



0.1576



g

Khơn



Khơng



11.9875



0.0209



CNXD



9

10



S55

HJS



11,832

11,485



6,695

12,597



244,842

57,959



196,266

423,514



5,137

-1,112



0.0959

0.5554



0.0677

0.0280



g

Khơn



Khơng

Khơng



12.1872

12.9563



0.2806

0.0651



CNXD

CNXD



g

Khơn

11



CTB



6,368



5,863



97,461



61,445



505



0.1232



0.1025



g

Khơn



Khơng



11.0259



-0.0213



CNXD



12



PJC



6,608



14,905



528,561



98,129



-8,297



0.0693



0.0728



g

Khơn



Khơng



11.4940



0.1766



DV



13



PSC



10,284



-24,739



798,338



139,480



35,023



0.0996



0.0811



g

Khơn



Khơng



11.8457



0.2221



DV



14



PMS



9,685



20,647



326,530



175,687



-10,962



0.1066



0.0581



g

Khơn



Khơng



12.0765



0.1123



CNXD



15



VTL



4,680



21,389



92,697



104,624



-16,709



0.2394



0.0494



g

Khơn



Khơng



11.5581



0.2306



CNXD



16



CTN



10,450



-318



510,882



519,292



10,768



0.0176



0.0222



g

Khơn



Khơng



13.1602



0.2315



CNXD



17



LTC



9,001



-20,402



141,963



236,769



29,403



0.0116



0.0416



g

Khơn



Khơng



12.3748



0.2109



CNXD



18



NPS



4,835



34,830



53,779



106,997



-29,995



0.1654



0.0506



g

Khơn



Khơng



11.5806



0.2712



CNXD



19



VTC



4,947



7,135



101,987



120,377



-2,188



0.0208



0.0423



g

Khơn



Khơng



11.6984



0.0629



CNXD



20



CMC



9,035



21,422



52,999



64,435



-12,387



0.5527



0.1376



g

Khơn



Khơng



11.0734



-0.0366



DV



21

22



VTS

HTP



18,398

2,124



28,933

648



74,775

26,633



57,527

19,956



-10,535

1,476



0.3920

0.0255



0.3641

0.1153



g

Khơn



Khơng

Khơng



10.9600

9.9013



0.3211

0.1820



CNXD

CNXD



g

Khơn

23



HLY



8,498



11,885



68,318



28,682



-3,387



0.0858



0.2971



g

Khơn



Khơng



10.2640



0.0054



CNXD



24



HPS



2,385



-6,362



18,903



34,590



8,747



0.5328



0.0827



g

Khơn



Khơng



10.4513



0.4960



CNXD



25



DAC



13,512



20,374



60,049



45,424



-6,862



0.0711



0.3602



g

Khơn



Khơng



10.7238



0.5349



CNXD



26

27

28

29



CID

VNM

FPT

PVD



1,011

2,376,067

1,405,874

817,661



-1,634

3,094,653

523,274

1,225,937



16,445

10,613,771

18,404,026

4,096,780



26,541

8,482,036

10,395,415

12,368,345



2,645

-718,586

882,600

-408,276



0.2525

0.0651

0.0675

0.1375



0.0404

0.3289

0.1702

0.0779



g







Khơn



Khơng

Khơng

Khơng

Khơng



10.1864

15.9535

16.1569

16.3307



0.1270

0.4215

0.6973

0.4327



CNXD

CNXD

DV

DV



30



MCP



12,215



31,713



197,800



201,979



-19,498



0.1639



0.0601



g

Khơn



Khơng



12.2159



-0.0137



CNXD



31

32

33



DHG

REE

ITA



362,340

433,802

429,225



353,895

421,831

-1,056,981



1,746,022

1,174,211

1,203,087



1,521,973

3,381,946

7,228,533



8,445

11,971

1,486,206



0.0487

0.2145

0.9816



0.2783

0.1448

0.0646



g





Khơn



Khơng

Khơng

Khơng



14.2355

15.0340

15.7935



0.4069

0.2966

0.1911



CNXD

CNXD

CNXD



34



BMP



249,919



241,077



1,143,154



824,250



8,842



0.0069



0.3595



g

Khơn



Khơng



13.6222



0.4562



CNXD



35



GMD



333,924



301,359



1,774,449



4,511,256



32,565



0.3199



0.0829



g

Khơn



Khơng



15.3221



0.2729



DV



36



SAM



232,254



-72,964



426,411



2,667,619



305,218



1.5529



0.0939



g



Khơng



14.7967



0.1704



CNXD



Khơn

37



NSC



33,351



9,144



269,639



246,942



24,207



0.1353



0.1482



g

Khơn



Khơng



12.4169



0.2148



NN



38



IMP



65,707



-14,868



660,076



731,469



80,575



0.1299



0.0990



g

Khơn



Khơng



13.5028



0.2265



CNXD



39



SJD



111,620



142,303



281,377



1,065,034



-30,683



0.2966



0.1012



g

Khơn



Khơng



13.8785



-0.0659



CNXD



40



DMC



76,362



5,497



1,067,897



709,970



70,865



0.0948



0.1154



g

Khơn



Khơng



13.4730



0.1583



CNXD



41



BBC



57,293



126,631



626,954



736,809



-69,338



0.2365



0.0853



g

Khơn



Khơng



13.5101



0.2155



CNXD



42



TAC



27,825



102,907



2,626,347



651,956



-75,082



0.1213



0.0416



g

Khơn



Khơng



13.3877



-0.0510



CNXD



43



SSC



50,634



30,723



258,130



232,893



19,911



0.0857



0.2516



g

Khơn



Khơng



12.3583



0.3734



NN



44



ABT



90,934



-21,226



543,919



537,004



112,160



0.1913



0.1970



g

Khơn



Khơng



13.1938



0.3906



NN



45

46

47



PAC

VIP

PGC



147,756

51,952

70,529



98,773

148,049

63,488



1,304,783

1,213,143

1,655,460



669,892

2,233,751

1,004,076



48,983

-96,097

7,041



0.0981

0.0183

0.0299



0.2513

0.0282

0.0805



g





Khơn



Khơng

Khơng

Khơng



13.4149

14.6192

13.8196



0.3241

0.5433

0.3412



CNXD

DV

DV



48

49

50



BHS

KHP

RAL



120,087

50,333

36,445



-15,333

218,095

107,305



1,189,448

1,026,034

1,050,814



884,740

848,670

1,049,313



135,420

-167,762

-70,860



0.1853

0.1051

0.2038



0.1619

0.0611

0.0375



g



Khơn



Khơng

Khơng

Khơng



13.6930

13.6514

13.8636



0.4782

0.0631

0.1722



CNXD

CNXD

CNXD



g

Khơn

51



COM



63,224



-101,442



2,821,220



470,582



164,666



0.0525



0.1579



g

Khơn



Khơng



13.0617



0.4259



DV



52



CLC



50,756



-24,479



1,149,968



469,667



75,235



0.0772



0.1207



g

Khơn



Khơng



13.0598



0.2647



CNXD



53



GIL



56,239



90,503



562,616



439,845



-34,264



0.1495



0.1381



g

Khơn



Khơng



12.9942



0.1735



CNXD



54



TIP



83,906



55,409



1,044,571



537,337



28,497



0.1309



0.1642



g

Khơn



Khơng



13.1944



0.1093



CNXD



55

56



FMC

VIS



13,962

225,425



6,024

-71,384



940,084

2,068,130



623,407

1,497,518



7,938

296,809



0.0851

0.2246



0.0291

0.1789



g



Khơn



Khơng

Khơng



13.3430

14.2193



0.8603

0.4647



NN

CNXD



57



SFC



44,478



61,741



1,108,476



242,584



-17,263



0.0481



0.2355



g

Khơn



Khơng



12.3991



0.7956



DV



58



TNA



25,699



-57,709



559,640



465,192



83,408



0.1174



0.0768



g

Khơn



Khơng



13.0502



1.2820



DV



59



BT6



76,522



-57,709



788,205



830,959



134,231



0.1180



0.1033



g

Khơn



Khơng



13.6303



0.2778



CNXD



60



DHA



67,901



55,727



192,607



348,285



12,174



0.0028



0.2099



g

Khơn



Khơng



12.7608



0.1666



DV



61



SMC



73,061



-376,390



5,263,667



1,563,124



449,451



0.1303



0.0631



g

Khơn



Khơng



14.2622



1.0807



DV



62



HAP



46,393



-44,670



285,538



691,876



91,063



0.7973



0.0679



g



Khơng



13.4472



0.0266



CNXD



Khơn

63



LAF



21,465



202,396



528,405



215,358



-180,931



0.2596



0.0993



g

Khơn



Khơng



12.2801



-0.0081



CNXD



64



HMC



27,529



-8,057



2,808,438



924,339



35,586



0.0554



0.0317



g

Khơn



Khơng



13.7368



0.1354



CNXD



65



HTV



23,614



35,452



97,161



218,451



-11,838



0.1526



0.1152



g

Khơn



Khơng



12.2943



0.1403



DV



66



VPK



9,879



27,287



170,654



149,756



-17,408



0.1117



0.0581



g

Khơn



Khơng



11.9168



-0.2122



CNXD



67



VTB



27,631



37,472



303,144



316,737



-9,841



0.1549



0.0953



g

Khơn



Khơng



12.6658



0.2045



CNXD



68



MHC



-32,496



21,878



173,552



420,228



-54,374



0.5327



-0.0800



g

Khơn







12.9486



0.0727



DV



69



DIC



18,596



308,864



724,967



407,760



-290,268



0.3869



0.0509



g

Khơn



Khơng



12.9184



0.2618



DV



70



PNC



3,473



-10,939



292,629



311,244



14,412



0.0150



0.0115



g

Khơn



Khơng



12.6483



0.0727



DV



71



LBM



10,412



26,269



152,029



197,975



-15,857



0.1326



0.0569



g

Khơn



Khơng



12.1959



0.1798



CNXD



72

73



HAX

PJT



15,162

7,934



-18,473

42,346



1,301,059

338,017



233,693

140,204



33,635

-34,412



0.0090

0.0990



0.0743

0.0494



g



Khơn



Khơng

Khơng



12.3618

11.8509



0.3396

-0.2244



DV

CNXD



74

75



DTT

NAV



1,212

11,750



32,017

32,186



71,838

143,132



125,251

161,585



-30,805

-20,436



0.5268

0.1462



0.0105

0.0768



g

Khơn



Khơng

Khơng



11.7381

11.9928



0.1894

0.1192



CNXD

CNXD



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

KẾ HOẠCH TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN

Tải bản đầy đủ ngay(0 tr)

×
x