Tải bản đầy đủ - 0 (trang)
Bảng 2.10: Ủy nhiệm chi thanh toán tiền Bảo hiểm

Bảng 2.10: Ủy nhiệm chi thanh toán tiền Bảo hiểm

Tải bản đầy đủ - 0trang

Trường Đại học Cơng nghiệp Việt Trì



Khoa Kinh tế



2.2.5. Kế tốn tổng hợp tiền lương và các khoản trích theo lương

2.2.5.1. Kế toán tổng hợp tiền lương

Căn cứ vào các chứng từ bảng thanh toán lương, bảng phân bổ tiền lương, phiếu

chi trên, kế toán tiến hành nhập liệu vào sổ nhật ký chung và sổ cái, sổ chi tiết các tài

khoản:

Bảng 2.11: Sổ nhật ký chung

TRUNG TÂM HỢP TÁC QUỐC TẾ NEWTATCO



Mẫu số S03a- DNN



Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Hà Nội



(Ban hành theo QĐ số 48/2006/QĐ- B

ngày 14/09/2006 của Bộ Trưởng BTC)

SỔ NHẬT KÝ CHUNG

Tháng 8 năm 2016

Đơn vị tính : Đồng

TT

A



Chứng từ

Ngày

Số hiệu

tháng

B

C



75



TH004/12



31/08/16



75



TH004/12



31/08/16



76



TH005/12



31/08/16



76



TH005/12



31/08/16



76



TH005/12



31/08/16



76



TH005/12



31/08/16



76



TH005/12



31/08/16



76



TH005/12



31/08/16



77



TH006/12



31/08/16



77



TH006/12



31/08/16



SV: Đỗ Kim Ngân



Diễn giải

D

…………………

Lương bộ phận quản lý tháng

8/2016

Lương bộ phận quản lý tháng

8/2016

Tiền BHXH, BHYT, BHTN phải

nộp tháng 8/2016

Tiền BHXH, BHYT, BHTN phải

nộp tháng 8/2016

Tiền BHXH, BHYT, BHTN phải

nộp tháng 8/2016

Tiền BHXH, BHYT, BHTN phải

nộp tháng 8/2016

Tiền BHXH, BHYT, BHTN phải

nộp tháng 8/2016

Tiền BHXH, BHYT, BHTN phải

nộp tháng 8/2016

Tiền BHXH, BHYT, BHTN người

lao động phải nộp tháng 8/2016

Tiền BHXH, BHYT, BHTN người

lao động phải nộp tháng 8/2016



36



Số hiệu

tài

khoản

E



Số phát sinh

Nợ







1



2



………………

6422



63.300.000

63.300.000



334

6422



11.394.000

11.394.000



3383

6422



1.899.000

1.899.000



3384

6422



633.000

633.000



3389

334



……………



5.064.000

5.064.000



3383



Lớp: KTLT3-Đ15



Trường Đại học Cơng nghiệp Việt Trì



77



TH006/12



31/08/16



Khoa Kinh tế



Tiền BHXH, BHYT, BHTN người

lao động phải nộp tháng 8/2016

334



Chứng từ

TT

Số hiệu



Ngày

tháng



A



B



C



77



TH006/12



31/08/16



77



TH006/12



31/08/16



78



TH004/12



31/08/16



78



TH004/12



31/08/16



79



TH005/12



31/08/16



79



TH005/12



31/08/16



79



TH005/12



31/08/16



79



TH005/12



31/08/16



79



TH005/12



31/08/16



79



TH005/12



31/08/16



79



TH006/12



31/08/16



79



TH006/12



31/08/16



79



TH006/12



31/08/16



79



TH006/12



31/08/16



79



TH006/12



31/08/16



79



TH006/12



31/08/16



79



TH006/12



31/08/16



SV: Đỗ Kim Ngân



Diễn giải



D

Tiền KPCĐ doanh nghiệp phải

nộp tháng 8/2016

Tiền KPCĐ doanh nghiệp phải

nộp tháng 8/2016

Lương bộ phận bán hàng tháng

8/2016

Lương bộ phận quản lý tháng

8/2016

Tiền BHXH, BHYT, BHTN phải

nộp tháng 8/2016

Tiền BHXH, BHYT, BHTN phải

nộp tháng 8/2016

Tiền BHXH, BHYT, BHTN phải

nộp tháng 8/2016

Tiền BHXH, BHYT, BHTN phải

nộp tháng 8/2016

Tiền BHXH, BHYT, BHTN phải

nộp tháng 8/2016

Tiền BHXH, BHYT, BHTN phải

nộp tháng 8/2016

Tiền BHXH, BHYT, BHTN người

lao động phải nộp tháng 8/2016

Tiền BHXH, BHYT, BHTN người

lao động phải nộp tháng 8/2016

Tiền BHXH, BHYT, BHTN người

lao động phải nộp tháng 8/2016

Tiền BHXH, BHYT, BHTN người

lao động phải nộp tháng 8/2016

Tiền BHXH, BHYT, BHTN người

lao động phải nộp tháng 8/2016

Tiền BHXH, BHYT, BHTN người

lao động phải nộp tháng 8/2016

Tiền KPCĐ doanh nghiệp phải

nộp tháng 8/2016



37



949.500

Số phát sinh



Số hiệu

tài

khoản



Nợ







E



1



2



6422



1.266.000

1.266.000



3382

6421



102.000.000



102.000.00



334

6421



18.360.000



18.360.000



3383

6421



3.060.000

3.060.000



3384

6421



1.020.000

1.020.000



3389

334



8.160.000

8.160.000



3383

334



1.530.000

1.530.000



3384

334



1.020.000

1.020.000



3389

6421



2.040.000



Lớp: KTLT3-Đ15



Trường Đại học Cơng nghiệp Việt Trì



79



TH006/12



31/08/16



TT



Chứng từ



Diễn giải



Số hiệu



Ngày

tháng



B



C



A

83



PC- 248



31/08/16



83



PC- 248



31/08/16



84



PC- 249



31/08/16



84



PC- 249



31/08/16



84



PC- 249



31/08/16



84



PC- 249



31/08/16



84



PC- 249



31/08/16



84



PC- 249



31/08/16



85



PT- 512



31/08/16



85

86

86



PT- 512

PC- 249

PC- 249



31/08/16

31/08/16

31/08/16



Khoa Kinh tế



Tiền KPCĐ doanh nghiệp phải

nộp tháng 8/2016

3389

Số

Số hiệu tài khoản

phát

sinh



D

Thanh toán lương nhân viên BP

Bán hàng T8/2016

Thanh toán lương nhân viên BP

Bán hàng T8/2016

Nộp tiền BHXH, BHYT, BHTN

T8/2016

Nộp tiền BHXH, BHYT, BHTN

T8/2016

Nộp tiền BHXH, BHYT, BHTN

T8/2016

Nộp tiền BHXH, BHYT, BHTN

T8/2016

Nộp tiền BHXH, BHYT, BHTN

T8/2016

Nộp tiền BHXH, BHYT, BHTN

T8/2016

Trích Nộp quỹ cơng đồn của

Cơng ty

Trích Nộp quỹ cơng đồn của

Cơng ty

Nộp kinh phí cơng đồn T8/2016

Nộp kinh phí cơng đồn T8/2016

…………………..

Tổng cộng số phát sinh



Ngày mở sổ: 31/8/2016

Người lập biểu

(Ký, họ tên)



Kế tốn trưởng

(Ký, họ tên)



2.040.000



E

334



Nợ







1



2



91.290.000



91.290.000



111



42.978.00

3383



0



42.978.000



1121

3384



7.438.500

7.438.500



1121

3389



3.306.000

3.306.000



1121

3382



1.653.000



1111

3382

1111



1.653.000



1.653.000



…………….



1.653.000

……………





15.763.152.125



15.763.152.1



Ngày 31 tháng 8 năm 2016

Giám đốc

(Ký, họ tên, đóng dấu)

(Nguồn: Phòng Tài chính



kế tốn)



SV: Đỗ Kim Ngân



38



Lớp: KTLT3-Đ15



Trường Đại học Cơng nghiệp Việt Trì



Khoa Kinh tế



Bảng 2.12: Sổ cái TK 334- Phải trả người lao động

TRUNG TÂM HỢP TÁC QUỐC TẾ NEWTATCO

Phường Thành Cơng, Quận Ba Đình, Hà Nội



Mẫu số S03a- DNN

(Ban hành theo QĐ số 48/2006/QĐ- BTC

ngày 14/09/2006 của Bộ Trưởng BTC)



SỔ CÁI

Tháng 8 năm 2016

Số hiệu tài khoản: 334

Tên tài khoản: Phải trả người lao động

Đơn vị tính : Đồng



Chứng từ



Số

hiệu

Số phát sinh

tài

khoản



Diễn giải



STT

Số hiệu

A



B



Ngày

tháng

C



D

Số dư đầu kỳ



E



Nợ







1



2

0



75



Lương bộ phận quản lý tháng

TH004/12 31/08/16 8/2016

6422



77



Tiền BHXH, BHYT, BHTN

người lao động phải nộp

TH006/12 31/08/16 tháng 8/2016

3383



5.064.000



77



Tiền BHXH, BHYT, BHTN

người lao động phải nộp

TH006/12 31/08/16 tháng 8/2016

3384



949.500



77



Tiền BHXH, BHYT, BHTN

người lao động phải nộp

TH006/12 31/08/16 tháng 8/2016

3389



633.000



78



Lương bộ phận bán hàng

TH004/12 31/08/16 tháng 8/2016

6421



79

79



Tiền BHXH, BHYT, BHTN

TH005/12 31/08/16 phải nộp tháng 8/2016

3389

Tiền BHXH, BHYT, BHTN

người lao động phải nộp

TH006/12 31/08/16 tháng 8/2016

3383



SV: Đỗ Kim Ngân



39



0



63.300.000



102.000.000



1.020.000

8.160.000

Lớp: KTLT3-Đ15



Trường Đại học Công nghiệp Việt Trì



79

82

83



Khoa Kinh tế



Tiền BHXH, BHYT, BHTN

người lao động phải nộp

TH006/12 31/08/16 tháng 8/2016

3384

Thanh toán lương nhân viên

PC- 247

31/08/16 BP Quản lý T8/2016

1111

Thanh toán lương nhân viên

PC- 248

31/08/16 BP Bán hàng T8/2016

1111

Tổng cộng số phát sinh

Số dư cuối kỳ



Ngày mở sổ: 31/8/2016

Người lập biểu

(Ký, họ tên)



1.530.000

56.653.500

91.290.000

165.300.00

0

0



165.300.000

0



Kế toán trưởng

(Ký, họ tên)



Ngày 31 tháng 8 năm 2016

Giám đốc

(Ký, họ tên, đóng dấu)

(Nguồn: Phòng Tài chính



40



Lớp: KTLT3-Đ15



kế tốn)



SV: Đỗ Kim Ngân



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Bảng 2.10: Ủy nhiệm chi thanh toán tiền Bảo hiểm

Tải bản đầy đủ ngay(0 tr)

×
x