Tải bản đầy đủ - 0 (trang)
* Chứng từ hạch toán các khoản trích theo lương

* Chứng từ hạch toán các khoản trích theo lương

Tải bản đầy đủ - 0trang

Trường Đại học Cơng nghiệp Việt Trì



Khoa Kinh tế



Hàng Tháng căn cứ vào tổng số tiền lương phải trả CNV trong Tháng, kế tốn trích BHXH, BHYT, CPCĐ theo tỷ lệ quy định tính

vào chi phí sản xuất kinh doanh của các bộ phận sử dụng lao động.

Bảng 2.9: Bảng phân bổ lương và BHXH (mẫu số 11- LĐTL)

Mẫu số 11 - LĐTL

(Ban hành theo QĐ số 48/2006/QĐ-BTC ngày 14/09/2006

của Bộ trưởng Bộ Tài Chính



TRUNG TÂM HỢP TÁC QUỐC TẾ NEWTATCO



BẢNG PHÂN BỔ TIỀN LƯƠNG VÀ BẢO HIỂM XÃ HỘI

Tháng 8 năm 2016

Ghi có TK

S

T

T



Đối tượng

sử



dụng



A



B

TK 6421- chi phí bán

1 hàng

TK 6422- chi phí quản

2 lý kinh doanh

Cộng



TK 334 - Phải trả người lao động



Quỹ Lương



1



Các

khoản

khác

2



TK338 - Phải trả, phải nộp khác

Cộng



Cộng

TK 334







Kinh





phí



BHXH



BHYT



TK

(3382,

3383,3384)



4



5



6



102.000.000



102.000.000



2.040.000



26.520.000



4.590.000



2.040.000



33.150.000



35.190.000



63.300.000

165.300.000



63.300.000

165.300.000



1.266.000

3.306.000



16.458.000

42.978.000



2.848.500

7.438.500



1.266.000

3.306.000



20.572.500

53.722.500



21.838.500

57.028.500



-



7



Tổng

cộng



3



8



-



9



Ngày 31 tháng 8 năm 2016

Kế tốn trưởng

(Ký, họ tên)



Người lập

(Ký, họ tên)



SV: Đỗ Kim Ngân



BHTN





338



TK

335

Chi

phí

phải

trả



34



Lớp: KTLT3-Đ15



Trường Đại học Cơng nghiệp Việt Trì



Khoa Kinh tế



Bảng 2.10: Ủy nhiệm chi thanh toán tiền Bảo hiểm

Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam

LỆNH CHI

Payment Order



Số No …ngày Date 31/08/2016

Liên 2 copy 2

Số tiền bằng số

Amount infigures



Tên đơn vị trả tiền: TRUNG TÂM HỢP TÁC QUỐC TẾ NEWTATCO

53.722.500

Tài khoản Nợ Debit A/c : 0030100002676008

Tại ngân hàng With Bank: Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam

Số tiền bằng chữ Amuont in words : Năm mươi ba triệu, bảy trăm hai hai nghìn, năm

trăm đồng

Tên đơn vị nhận tiền Payee : Bảo hiểm xã hội Quận Ba Đình, Hà Nội

Tài khoản Có Credit A/c : 2803211000024204

Tại ngân hàng With Bank : NN và PTNT chi nhánh Thành Công, Hà Nội

Nội dung Remarks : Nộp tiền bảo hiểm xã hội

Đơn vị trả tiền

Kế toán

Accountant



Chủ tài khoản

A/c holde



SV: Đỗ Kim Ngân



Ngày hạch toán Accounting date 31/08/2016

Giao dịch viên

Kiểm sốt viên

Teller

Supervisor



35



Lớp: KTLT3-Đ15



Trường Đại học Cơng nghiệp Việt Trì



Khoa Kinh tế



2.2.5. Kế tốn tổng hợp tiền lương và các khoản trích theo lương

2.2.5.1. Kế tốn tổng hợp tiền lương

Căn cứ vào các chứng từ bảng thanh toán lương, bảng phân bổ tiền lương, phiếu

chi trên, kế toán tiến hành nhập liệu vào sổ nhật ký chung và sổ cái, sổ chi tiết các tài

khoản:

Bảng 2.11: Sổ nhật ký chung

TRUNG TÂM HỢP TÁC QUỐC TẾ NEWTATCO



Mẫu số S03a- DNN



Phường Thành Cơng, Quận Ba Đình, Hà Nội



(Ban hành theo QĐ số 48/2006/QĐ- B

ngày 14/09/2006 của Bộ Trưởng BTC)

SỔ NHẬT KÝ CHUNG

Tháng 8 năm 2016

Đơn vị tính : Đồng

TT

A



Chứng từ

Ngày

Số hiệu

tháng

B

C



75



TH004/12



31/08/16



75



TH004/12



31/08/16



76



TH005/12



31/08/16



76



TH005/12



31/08/16



76



TH005/12



31/08/16



76



TH005/12



31/08/16



76



TH005/12



31/08/16



76



TH005/12



31/08/16



77



TH006/12



31/08/16



77



TH006/12



31/08/16



SV: Đỗ Kim Ngân



Diễn giải

D

…………………

Lương bộ phận quản lý tháng

8/2016

Lương bộ phận quản lý tháng

8/2016

Tiền BHXH, BHYT, BHTN phải

nộp tháng 8/2016

Tiền BHXH, BHYT, BHTN phải

nộp tháng 8/2016

Tiền BHXH, BHYT, BHTN phải

nộp tháng 8/2016

Tiền BHXH, BHYT, BHTN phải

nộp tháng 8/2016

Tiền BHXH, BHYT, BHTN phải

nộp tháng 8/2016

Tiền BHXH, BHYT, BHTN phải

nộp tháng 8/2016

Tiền BHXH, BHYT, BHTN người

lao động phải nộp tháng 8/2016

Tiền BHXH, BHYT, BHTN người

lao động phải nộp tháng 8/2016



36



Số hiệu

tài

khoản

E



Số phát sinh

Nợ







1



2



………………

6422



63.300.000

63.300.000



334

6422



11.394.000

11.394.000



3383

6422



1.899.000

1.899.000



3384

6422



633.000

633.000



3389

334



……………



5.064.000

5.064.000



3383



Lớp: KTLT3-Đ15



Trường Đại học Cơng nghiệp Việt Trì



77



TH006/12



31/08/16



Khoa Kinh tế



Tiền BHXH, BHYT, BHTN người

lao động phải nộp tháng 8/2016

334



Chứng từ

TT

Số hiệu



Ngày

tháng



A



B



C



77



TH006/12



31/08/16



77



TH006/12



31/08/16



78



TH004/12



31/08/16



78



TH004/12



31/08/16



79



TH005/12



31/08/16



79



TH005/12



31/08/16



79



TH005/12



31/08/16



79



TH005/12



31/08/16



79



TH005/12



31/08/16



79



TH005/12



31/08/16



79



TH006/12



31/08/16



79



TH006/12



31/08/16



79



TH006/12



31/08/16



79



TH006/12



31/08/16



79



TH006/12



31/08/16



79



TH006/12



31/08/16



79



TH006/12



31/08/16



SV: Đỗ Kim Ngân



Diễn giải



D

Tiền KPCĐ doanh nghiệp phải

nộp tháng 8/2016

Tiền KPCĐ doanh nghiệp phải

nộp tháng 8/2016

Lương bộ phận bán hàng tháng

8/2016

Lương bộ phận quản lý tháng

8/2016

Tiền BHXH, BHYT, BHTN phải

nộp tháng 8/2016

Tiền BHXH, BHYT, BHTN phải

nộp tháng 8/2016

Tiền BHXH, BHYT, BHTN phải

nộp tháng 8/2016

Tiền BHXH, BHYT, BHTN phải

nộp tháng 8/2016

Tiền BHXH, BHYT, BHTN phải

nộp tháng 8/2016

Tiền BHXH, BHYT, BHTN phải

nộp tháng 8/2016

Tiền BHXH, BHYT, BHTN người

lao động phải nộp tháng 8/2016

Tiền BHXH, BHYT, BHTN người

lao động phải nộp tháng 8/2016

Tiền BHXH, BHYT, BHTN người

lao động phải nộp tháng 8/2016

Tiền BHXH, BHYT, BHTN người

lao động phải nộp tháng 8/2016

Tiền BHXH, BHYT, BHTN người

lao động phải nộp tháng 8/2016

Tiền BHXH, BHYT, BHTN người

lao động phải nộp tháng 8/2016

Tiền KPCĐ doanh nghiệp phải

nộp tháng 8/2016



37



949.500

Số phát sinh



Số hiệu

tài

khoản



Nợ







E



1



2



6422



1.266.000

1.266.000



3382

6421



102.000.000



102.000.00



334

6421



18.360.000



18.360.000



3383

6421



3.060.000

3.060.000



3384

6421



1.020.000

1.020.000



3389

334



8.160.000

8.160.000



3383

334



1.530.000

1.530.000



3384

334



1.020.000

1.020.000



3389

6421



2.040.000



Lớp: KTLT3-Đ15



Trường Đại học Cơng nghiệp Việt Trì



79



TH006/12



31/08/16



TT



Chứng từ



Diễn giải



Số hiệu



Ngày

tháng



B



C



A

83



PC- 248



31/08/16



83



PC- 248



31/08/16



84



PC- 249



31/08/16



84



PC- 249



31/08/16



84



PC- 249



31/08/16



84



PC- 249



31/08/16



84



PC- 249



31/08/16



84



PC- 249



31/08/16



85



PT- 512



31/08/16



85

86

86



PT- 512

PC- 249

PC- 249



31/08/16

31/08/16

31/08/16



Khoa Kinh tế



Tiền KPCĐ doanh nghiệp phải

nộp tháng 8/2016

3389

Số

Số hiệu tài khoản

phát

sinh



D

Thanh toán lương nhân viên BP

Bán hàng T8/2016

Thanh toán lương nhân viên BP

Bán hàng T8/2016

Nộp tiền BHXH, BHYT, BHTN

T8/2016

Nộp tiền BHXH, BHYT, BHTN

T8/2016

Nộp tiền BHXH, BHYT, BHTN

T8/2016

Nộp tiền BHXH, BHYT, BHTN

T8/2016

Nộp tiền BHXH, BHYT, BHTN

T8/2016

Nộp tiền BHXH, BHYT, BHTN

T8/2016

Trích Nộp quỹ cơng đồn của

Cơng ty

Trích Nộp quỹ cơng đồn của

Cơng ty

Nộp kinh phí cơng đồn T8/2016

Nộp kinh phí cơng đồn T8/2016

…………………..

Tổng cộng số phát sinh



Ngày mở sổ: 31/8/2016

Người lập biểu

(Ký, họ tên)



Kế tốn trưởng

(Ký, họ tên)



2.040.000



E

334



Nợ







1



2



91.290.000



91.290.000



111



42.978.00

3383



0



42.978.000



1121

3384



7.438.500

7.438.500



1121

3389



3.306.000

3.306.000



1121

3382



1.653.000



1111

3382

1111



1.653.000



1.653.000



…………….



1.653.000

……………





15.763.152.125



15.763.152.1



Ngày 31 tháng 8 năm 2016

Giám đốc

(Ký, họ tên, đóng dấu)

(Nguồn: Phòng Tài chính



kế tốn)



SV: Đỗ Kim Ngân



38



Lớp: KTLT3-Đ15



Trường Đại học Cơng nghiệp Việt Trì



Khoa Kinh tế



Bảng 2.12: Sổ cái TK 334- Phải trả người lao động

TRUNG TÂM HỢP TÁC QUỐC TẾ NEWTATCO

Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Hà Nội



Mẫu số S03a- DNN

(Ban hành theo QĐ số 48/2006/QĐ- BTC

ngày 14/09/2006 của Bộ Trưởng BTC)



SỔ CÁI

Tháng 8 năm 2016

Số hiệu tài khoản: 334

Tên tài khoản: Phải trả người lao động

Đơn vị tính : Đồng



Chứng từ



Số

hiệu

Số phát sinh

tài

khoản



Diễn giải



STT

Số hiệu

A



B



Ngày

tháng

C



D

Số dư đầu kỳ



E



Nợ







1



2

0



75



Lương bộ phận quản lý tháng

TH004/12 31/08/16 8/2016

6422



77



Tiền BHXH, BHYT, BHTN

người lao động phải nộp

TH006/12 31/08/16 tháng 8/2016

3383



5.064.000



77



Tiền BHXH, BHYT, BHTN

người lao động phải nộp

TH006/12 31/08/16 tháng 8/2016

3384



949.500



77



Tiền BHXH, BHYT, BHTN

người lao động phải nộp

TH006/12 31/08/16 tháng 8/2016

3389



633.000



78



Lương bộ phận bán hàng

TH004/12 31/08/16 tháng 8/2016

6421



79

79



Tiền BHXH, BHYT, BHTN

TH005/12 31/08/16 phải nộp tháng 8/2016

3389

Tiền BHXH, BHYT, BHTN

người lao động phải nộp

TH006/12 31/08/16 tháng 8/2016

3383



SV: Đỗ Kim Ngân



39



0



63.300.000



102.000.000



1.020.000

8.160.000

Lớp: KTLT3-Đ15



Trường Đại học Cơng nghiệp Việt Trì



79

82

83



Khoa Kinh tế



Tiền BHXH, BHYT, BHTN

người lao động phải nộp

TH006/12 31/08/16 tháng 8/2016

3384

Thanh toán lương nhân viên

PC- 247

31/08/16 BP Quản lý T8/2016

1111

Thanh toán lương nhân viên

PC- 248

31/08/16 BP Bán hàng T8/2016

1111

Tổng cộng số phát sinh

Số dư cuối kỳ



Ngày mở sổ: 31/8/2016

Người lập biểu

(Ký, họ tên)



1.530.000

56.653.500

91.290.000

165.300.00

0

0



165.300.000

0



Kế toán trưởng

(Ký, họ tên)



Ngày 31 tháng 8 năm 2016

Giám đốc

(Ký, họ tên, đóng dấu)

(Nguồn: Phòng Tài chính



40



Lớp: KTLT3-Đ15



kế tốn)



SV: Đỗ Kim Ngân



Trường Đại học Cơng nghiệp Việt Trì



Khoa Kinh tế



2.2.5.2. Kế tốn tổng hợp các khoản trích theo lương

Bảng 2.13: Sổ cái TK 338- Phải trả, phải nộp khác

TRUNG TÂM HỢP TÁC QUỐC TẾ

NEWTATCO

Phường Thành Cơng, Quận Ba Đình, Hà Nội

SỔ CÁI

Tháng 8 năm 2016

Số hiệu tài khoản: 338

Tên tài khoản: Phải trả, phải nộp khác

Đơn vị tính : Đồng

Chứng từ

ST

T



Số hiệu



Ngày

tháng



Diễn giải



A



B



C



76



TH005/1

2



31/08/1

6



76



TH005/1

2



31/08/1

6



76



TH005/1

2



31/08/1

6



77



TH006/1

2



31/08/1

6



77



TH006/1

2



31/08/1

6



TH006/1

2

TH006/1

2



31/08/1

6

31/08/1

6



D

Số dư đầu kỳ

Tiền BHXH, BHYT,

BHTN phải nộp tháng

8/2016

Tiền BHXH, BHYT,

BHTN phải nộp tháng

8/2016

Tiền BHXH, BHYT,

BHTN phải nộp tháng

8/2016

Tiền BHXH, BHYT,

BHTN người lao động

phải nộp tháng 8/2016

Tiền BHXH, BHYT,

BHTN người lao động

phải nộp tháng 8/2016

Tiền BHXH, BHYT,

BHTN người lao động

phải nộp tháng 8/2016

Tiền KPCĐ doanh

nghiệp phải nộp tháng



77

77



SV: Đỗ Kim Ngân



41



Mẫu số S03a- DNN

(Ban hành theo QĐ số 48/2006/QĐ- BTC

ngày 14/09/2006 của Bộ Trưởng BTC)



Số

hiệu

tài

khoả

n

E



Số phát sinh

Nợ







1

x



2

x



6422



11.394.000



6422



1.899.000



6422



633.000



334



5.064.000



334



949.500



334

6422



633.000

1.266.000

Lớp: KTLT3-Đ15



Trường Đại học Cơng nghiệp Việt Trì



79



TH005/1

2



31/08/1

6



79



TH005/1

2



31/08/1

6



79



TH005/1

2



31/08/1

6



79



TH006/1

2



31/08/1

6



79



TH006/1

2



31/08/1

6



79



TH006/1

2



31/08/1

6



79



TH006/1

2



84



PC- 249



84



PC- 249



84



PC- 249



82



PT- 512



86



PC- 249



31/08/1

6

31/08/1

6

31/08/1

6

31/08/1

6

31/08/1

6

31/08/1

6



Ngày mở sổ: 31/8/2016

Người lập biểu

(Ký, họ tên)



Khoa Kinh tế



8/2016

Tiền BHXH, BHYT,

BHTN phải nộp tháng

8/2016

Tiền BHXH, BHYT,

BHTN phải nộp tháng

8/2016

Tiền BHXH, BHYT,

BHTN phải nộp tháng

8/2016

Tiền BHXH, BHYT,

BHTN người lao động

phải nộp tháng 8/2016

Tiền BHXH, BHYT,

BHTN người lao động

phải nộp tháng 8/2016

Tiền BHXH, BHYT,

BHTN người lao động

phải nộp tháng 8/2016

Tiền KPCĐ doanh

nghiệp phải nộp tháng

8/2016

Nộp

tiền

BHXH,

BHYT, BHTN T8/2016

Nộp

tiền

BHXH,

BHYT, BHTN T8/2016

Nộp

tiền

BHXH,

BHYT, BHTN T8/2016

Trích Nộp quỹ cơng

đồn của Cơng ty

Nộp kinh phí cơng đồn

T8/2016

Tổng cộng số phát sinh

Số dư cuối kỳ

Kế toán trưởng

(Ký, họ tên)



6421



18.360.000



6421



3.060.000



6421



1.020.000



334



8.160.000



334



1.530.000



334



1.020.000



6421



2.040.000



1121



42.978.000



1121



7.438.500



1121



3.306.000



1111



1.653.000



1111



1.653.000

57.028.500

0



57.028.500

0



Ngày 31 tháng 8 năm 2016

Giám đốc

(Ký, họ tên, đóng dấu)

(Nguồn: Phòng Tài chính



kế tốn)

SV: Đỗ Kim Ngân



42



Lớp: KTLT3-Đ15



Trường Đại học Cơng nghiệp Việt Trì



Khoa Kinh tế



Bảng 2.14: Sổ chi tiết TK 3383- Bảo hiểm xã hội

TRUNG TÂM HỢP TÁC QUỐC TẾ NEWTATCO

Phường Thành Cơng, Quận Ba Đình, Hà Nội

SỔ CHI TIẾT

Tháng 8 năm 2016

Số hiệu tài khoản: 3383

Tên tài khoản: Bảo hiểm xã hội

Đơn vị tính : Đồng

Chứng từ

ST

Diễn giải

Ngày

T

Số hiệu

tháng

A



B



C



76



TH005/1

2



31/08/1

6



77



TH006/1

2



31/08/1

6



79



TH005/1

2



31/08/1

6



79



TH006/1

2



31/08/1

6

31/08/1

6



84



PC- 249



D

Số dư đầu kỳ

Tiền BHXH, BHYT,

BHTN phải nộp tháng

8/2016

Tiền BHXH, BHYT,

BHTN người lao động

phải nộp tháng 8/2016

Tiền BHXH, BHYT,

BHTN phải nộp tháng

8/2016

Tiền BHXH, BHYT,

BHTN người lao động

phải nộp tháng 8/2016

Nộp tiền BHXH, BHYT,

BHTN T8/2016

Tổng cộng số phát sinh

Số dư cuối kỳ



Ngày mở sổ: 31/8/2016

Người lập biểu

(Ký, họ tên)

SV: Đỗ Kim Ngân



Kế toán trưởng

(Ký, họ tên)

43



Mẫu số S03a- DNN

(Ban hành theo QĐ số 48/2006/QĐ- BTC

ngày 14/09/2006 của Bộ Trưởng BTC)



Số

Số phát sinh

hiệu

tài

Nợ



khoản

E

1

2

0

0

6422



11.394.000



334



5.064.000



6421



18.360.000



334



8.160.000



111



42.978.00

0

42.978.00

0

0



42.978.000

0



Ngày 31 tháng 8 năm 2016

Giám đốc

(Ký, họ tên, đóng dấu)

Lớp: KTLT3-Đ15



Trường Đại học Cơng nghiệp Việt Trì



Khoa Kinh tế



(Nguồn: Phòng Tài chính kế tốn)



Bảng 2.15: Sổ chi tiết TK 3384- Bảo hiểm y tế

TRUNG TÂM HỢP TÁC QUỐC TẾ NEWTATCO Mẫu số S03a- DNN

(Ban hành theo QĐ số

Phường Thành Cơng, Quận Ba Đình, Hà Nội

48/2006/QĐBTC

ngày 14/09/2006 của Bộ

Trưởng BTC)

SỔ CHI TIẾT

Tháng 8 năm 2016

Số hiệu tài khoản: 3384

Tên tài khoản: Bảo hiểm y tế

Đơn vị tính : Đồng

Chứng từ

ST

T



Số hiệu



Ngày

tháng



Diễn giải



A



B



C



D

Số dư đầu kỳ

Tiền BHXH, BHYT,

BHTN phải nộp tháng

8/2016

Tiền BHXH, BHYT,

BHTN người lao động

phải nộp tháng 8/2016

Tiền BHXH, BHYT,

BHTN phải nộp tháng

8/2016

Tiền BHXH, BHYT,

BHTN người lao động

phải nộp tháng 8/2016

Nộp tiền BHXH, BHYT,

BHTN T8/2016



76



TH005/1

2



31/08/1

6



77



TH006/1

2



31/08/1

6



79



TH005/1

2



31/08/1

6



79



TH006/1

2



31/08/1

6

31/08/1

6



84



PC- 249



Tổng cộng số phát sinh

Số dư cuối kỳ

SV: Đỗ Kim Ngân



44



Số

hiệu

tài

khoả

n

E



Số phát sinh

Nợ







1



2

0



0



6422



1.899.000



334



949.500



6421



3.060.000



334



1.530.000



111



7.438.50

0

7.438.50

0

0



7.438.500

0



Lớp: KTLT3-Đ15



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

* Chứng từ hạch toán các khoản trích theo lương

Tải bản đầy đủ ngay(0 tr)

×
x