Tải bản đầy đủ - 142 (trang)
Một số thơng tin về sinh viên Giới tính

Một số thơng tin về sinh viên Giới tính

Tải bản đầy đủ - 142trang

 So sánh đánh giá qua một số tham số về sinh viên

1.1. Một số thông tin về sinh viên Giới tính


N Nam
33 8,6
Nữ 326
85,3 Khơng ghi
23 6,0
Tổng cộng 382
100.0
Quê quán N
1. TP.Hồ Chí
Minh 100
26,2
2. Đồng Nai 18
4,7 3. Tiền Giang
21 5,5
4. Huế 7
1,8 5. Trà Vinh
1 0,3
6. Tây Ninh 10
2,6 7. Trung Quốc
5 1,3
8. Lâm Đồng 12
3,1 9. Thanh Hóa
3 0,8
10. Hà Nội 4
1,0 11. An Giang
10 2,6
12. Bến Tre 6
1,6 13. Khánh Hòa
7 1,8
14. Đắc Lắc 2
0,5 15. Đồng Tháp
7 1,8
16. Long An 13
3,4 17. Vũng Tàu
8 2,1
18. Quảng Ngãi 6
1,6 19. Hà Tây
4 1,0
20. Bình Định 5
1,3 21. Ninh Bình
4 1,0
22. Vĩnh Long 1
0,3 23. Bình Thụận
7 1,8
24. Đà Nẵng 2
0,5 25. Quảng Nam
6 1,6
26. Cần Thơ 5
1,3 27. Bình Dƣơng
5 1,3
28. Hải Phòng 2
0,5 29. Nghệ An
3 0,8
30. Sóc Trăng 2
0,5 31. Bạc Liêu
4 1,0
32. Kiên Giang 1
0,3 33. Bắc Ninh
3 0,8
34. Buôn M.Thuột 2 0,5
35. Hải Phòng 2
0,5 36. Quảng bình
1 0,3
37. Phú Yên 1
0,3 38. Ninh Thuận
2 0,5
39. Hà Nam 3
0,8 40. Quảng Trị
1 0,3
41. Thái Bình 1
0,3 42. Hà Tỉnh
4 1,0
43. Gia Lai 2
0,5 44. Hà Nam Ninh 1
0,3 45. Hƣng Yên
2 0,5
46. Bắc Giang 3
0,8 47. Hải Dƣơng
3 0,8
48. Nam Định 2
0,5 Không ghi
58 15,2
Tổng cộng 382
100.0
Khoa N
Du lịch – Khách sạn
192 50,3
Quan hệ Quốc tế 79
20,7 Đông Phƣơng
83 21,7
Không ghi 28
7,3 Tổng cộng
382 100,0
Ngành học N
Quản trị khách sạn 106
27,7 Tiếng Anh
2 0,5
Quản trị du lịch 60
15,7 Tiếng Pháp
6 1,6
Hƣớng dẫn viên du lịch
14 3,7
Kinh tế Quốc tế 39
10,2 Quan hệ Quốc tế
25 6,5
Hàn Quốc học 16
4,2 Nhật Bản
66 17,3
Không ghi 48
12,6 Tổng cộng
382 100,0
Các bằng cấp hoặc chứng chỉ khác đã đạt đƣợc trong thời gian đang học tại Trƣờng
Bằng cấp
hoặc chứng chỉ
N
Không ghi 364
95,3 Cử nhân kinh tế
1 0,3
Chiến sĩ giỏi MHX 1
0,3 TOEIC
2 0,5
Diploma of business 1
0,3 Bằng A vi tính
2 0,5
Bằng B vi tính 1
0,3 Tiếng Nhật cấp 3
1 0,3
Nghiệp vụ thƣ ký 2
0,5 Nhật ngữ sơ cấp
1 0,3
Bằng 3 Kyu 6
1,6 Tổng cộng
382 100,0
Bằng cấp chứng chỉ N
Khơng ghi 369
96,6 Bằng B vi tính
1 0,3
Bằng C anh văn 1
0,3 Trung cấp tiếng Anh
1 0,3
Giải 2 MC - 2007 1
0,3 Trung cấp văn thƣ
1 0,3
Ngọai ngữ 2 1
0,3 Bằng B Anh văn
2 0,5
Bằng A vi tính 2
0,5 SV 3 tốt
1 0,3
Cử nhân ngành Nhật Bản
1 0,3
Chứng chỉ xuất nhập khẩu hải quan
1 0,3
Tổng cộng 382
100,0

1.2. Ý kiến về khóa học của sinh viên


Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Một số thơng tin về sinh viên Giới tính

Tải bản đầy đủ ngay(142 tr)

×