Tải bản đầy đủ - 219 (trang)
BÀI TẬP CHƯƠNG 8

BÀI TẬP CHƯƠNG 8

Tải bản đầy đủ - 219trang

Trng i hc in lc - Tp on in lc Vit Nam



.



.



Bi 8.8:Vit mt th tc nhp hai ma trn vuụng A, B cp N cú cỏc phn t l cỏc s nguyờn.

Vit mt th tc tớnh ma trn C= A+2B

Vit mt th tc in cỏc ma trn A, B v C lờn mn hỡnh

Vit mt hm kim tra A, B, C cú phi l ma trn i xng khụngBi 8.9: Vit mt hm kim

tra hng th k ca mt ma trn A cp MxN cú lp thnh mt dóy tng khụng?.

Nhp ma trn A v cho bit nhng hng no ca A lp thnh mt dóy tng ?

Bi 8.10: Vit chng trỡnh gii phng trỡnh bc hai ax2 + bx + c = 0 yờu cu to hai chng

trỡnh con mt chng trỡnh con gii phng trỡnh bc nht trong trng hp h s a = 0 v mt

chng trỡnh con gii phng trỡnh bc hai thc s trong trng hp h s a khỏc 0.

Bi 8.11: Vit mt hm chun húa mt chui: xúa b mi ký t trng tha u v cui

chui, v gia hai t ch gi li ỳng mt ký t trng.

Bi 8.12: Vit mt hm i mt ký t t ch hoa ra ch thng. Dựng hm ú i tt c cỏc

ký t ca mt chui St nhp t bn phớm ra ch thng ht.

Bi 8.13: Nhp vo mt chui s nh phõn, i ra s h thp phõn tng ng.

Vớ d : nhp chui 1111 , i ra s 15.

Bi 8.14: Vit chng trỡnh s dng chng trỡnh con tớnh cỏc tng sau vi n l s nguyờn

dng, x l s thc bt k nhp t bn phớm khi thc hin chng trỡnh:

a) S = 1 + x + x2 + x3 + ... + xn

b) S = 1 + x + x2 + x3+ ... + (-1)nxn

c) S = 1 + x/1! + x2/2! + x3/3! + ...+ xn/n!

Bi 8.15: Vit mt hm qui tớnh S= xn (x thc, n nguyờn dng).

Bi 8.16:Vit mt hm qui tớnh Sn:



Giỏo trỡnh Tin hc i cng



217



Trng i hc in lc - Tp on in lc Vit Nam



.



.



PH LC

Bng 1: Bng mó ASCII vi 128 ký t u tiờn



Hex



0



1



2



3



4



5



6



7



0



NUL



DLE



SP



0



@



P



`



p



0



16



32



48



64



80



96



112



SOH



DC1



!



1



A



Q



a



q



1



17



33



49



65



81



97



113



STX



DC2







2



B



R



b



r



2



18



34



50



66



82



98



114







DC3



#



3



C



S



c



s



3



19



35



51



67



83



99



115







DC4



$



4



D



T



d



t



4



20



36



52



68



84



100



116







NAK %



5



E



U



e



u



5



21



37



53



69



85



101



117







SYN



&



6



F



V



f



v



6



22



38



54



70



86



102



118



BEL



ETB







7



G



W



g



w



7



23



39



55



71



87



103



119



BS



CAN (



8



H



X



h



x



8



24



40



56



72



88



104



120



HT



EM



)



9



I



Y



I



y



9



25



41



57



73



89



105



121



LF



SUB



*



:



J



Z



j



z



10



26



42



58



74



90



106



122



VT



ESC



+



;



K



[



k



{



11



27



43



59



75



91



107



123



FF



FS



,



<



L



\



l



|



12



28



44



60



76



92



108



124



CR



GS



-



=



M



]



m



}



13



29



45



61



77



93



109



125



1



2



3



4



5



6



7



8



9



A



B



C



D



Giỏo trỡnh Tin hc i cng



218



Trng i hc in lc - Tp on in lc Vit Nam



.



.



E



F



SO



RS



.



>



N



^



n



~



14



30



46



62



78



94



110



126



SI



US



/



?



O



_



o



DEL



15



31



47



63



79



95



111



127



Bng 2: Bng mó ASCII vi ký t s 128 - s 255



Hex



8



9



A



B



C



D



E



F



0



































128



144



160



176



192



208



224



240



























ò







129



145



161



177



193



209



225



241











ú























130



146



162



178



194



210



226



242



õ































131



147



163



179



195



211



227



243



































132



148



164



180



196



212



228



244







ũ



























133



149



165



181



197



213



229



245











ê















à







134



150



166



182



198



214



230



246



































135



151



167



183



199



215



231



247



































136



152



168



184



200



216



232



248



































137



153



169



185



201



217



233



249







ĩ



ơ



















ã



138



154



170



186



202



218



234



250



ù



Â



























139



155



171



187



203



219



235



251



1



2



3



4



5



6



7



8



9



A



B



Giỏo trỡnh Tin hc i cng



219



Trng i hc in lc - Tp on in lc Vit Nam



.



.



C



D



E



F







Ê



























140



156



172



188



204



220



236



252







Ơ



Ă























141



157



173



189



205



221



237



253











ô























142



158



174



190



206



222



238



254































255



143



159



175



191



207



223



239



Giỏo trỡnh Tin hc i cng



220



Trng i hc in lc - Tp on in lc Vit Nam



.



.



TI LIU THAM KHO

[1] Turbo Pascal 5 & 6 - Giỏo trỡnh c s v nõng cao k thut lp trỡnh hng i tng.

Phm Vn t - NXB Giỏo dc, H Ni - 1993.

[2] Giỏo trỡnh Tin hc c s

o Kin Quc, Bựi Th Duy - NXB H Quc Gia H Ni - 2005.

[3] Theory and Problems of Programming with Pascal,

Byron S. GottFried, 2/ed, Schaum's Outline Series, McGraw-Hill Int. Ed., New York, USA

- 1994.

[4] Lp trỡnh cn bn ngụn ng Pascal

éon Nguyờn Hi, Nguyn Trung Trc, Ng. Anh Dng - NXB Khoa Tin hc, éi hc

Bỏch khoa TP. HCM - 1993.

[5] Giỏo trỡnh Tin hc cn bn

Quỏch Tun Ngc - NXB. Giỏo dc, H Ni - 1995.

[6] Ngụn ng lp trỡnh Pascal

Quỏch Tun Ngc - NXB. Giỏo dc, H Ni - 1995.

[7] Lp trỡnh bng ngụn ng Pascal

Nguyn ỡnh Húa - NXB i hc Quc gia H Ni - 2005

[8] Cu trỳc d liu v gii thut

Nguyn ỡnh Húa - NXB i hc Quc gia H Ni - 2005

[9] Bi tp Tin hc I

H S ém, Nguyn Tụ Thnh, Dng Vit Thng, Nguyn Thanh Tựng - NXB Giỏo dc,

H Ni - 1995.

[10] Lp trỡnh Pascal nõng cao

Nguyn Tụ Thnh - NXB H Quc Gia H Ni - 2001.

[11] Giỏo trỡnh lý thuyt v bi tp Pascal, tp 1, tp 2

Hong c Hi, Nguyn ỡnh Tờ - NXB Giỏo dc - 1999.

[12] Lp trỡnh bng Pascal vi cỏc cu trỳc d liu

Larry Nyhoff, Sanford Leedstma, (ngi dch: Lờ Minh Trung) - NXB Nng - 1998.

[13] Bi ging Mng v truyn thụng d liu

Nguyn ỡnh Vit - i hc Cụng ngh, H Quc gia H Ni.

[14] Mng may tớnh v cỏc h thng m

Nguyn Thỳc Hi - NXB Giỏo dc 1999

[15] Giỏo trỡnh H thng mng mỏy tớnh CCAN (Semester 1)

Nguyn Hng Sn (ch biờn), Hong c Hi - NXB Lao ng - Xó hi - 2003.

Giỏo trỡnh Tin hc i cng



221



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

BÀI TẬP CHƯƠNG 8

Tải bản đầy đủ ngay(219 tr)

×
x