Tải bản đầy đủ - 95 (trang)
PHỤ LỤC 1BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN CỦA ACB QUA CÁC NĂM

PHỤ LỤC 1BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN CỦA ACB QUA CÁC NĂM

Tải bản đầy đủ - 95trang

2. Chứng khoán đầu tư

giữ đến ngày đáo hạn



4.217.560 7.474.348 23.938.739



3. Trừ: Dự phòng giảm

giá chứng khoán đầu tư



31.981.845



46.169.161



(213.070)



(114.674)



(120.374)



VIII. Góp vốn, đầu tư

dài hạn



443.458



762.469



1.178.132



1.197.348



3.004.008



1. Đầu tư vào công ty

liên kết và liên doanh



130.964



195.358



205.143



1.129



1.363



2. Đầu tư dài hạn khác



312.494



567.111



1.108.166



1.217.219



3.035.841



(135.177)



(21.000)



(33.196)



3. Trừ: Dự phòng giảm

giá đầu tư dài hạn

IX. Tài sản cố định



591.573



554.747



789.034



872.634



1.054.702



1. Tài sản cố định hữu

hình



574.440



514.109



739.729



824.574



1.014.780



2. Tài sản cố định vô

hình



17.133



40.638



49.305



48.060



39.922



6.411.026



25.951.650



17.546.669



2.342.481



4.239.868



28.115



5.250



23.581.054



13.301.551



X. Tài sản có khác



1.537.475 3.517.495



1. Các khoản lãi, phí

phải thu

2. Tài sản thuế thu nhập

doanh nghiệp hoãn lại

3. Tài sản có khác

TỔNG TÀI SẢN



44.650.194 85.391.681 105.306.130 167.881.047 205.102.950



B. NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU

I. Các khoản nợ Chính

phủ và ngân hàng Nhà

nước

II. Tiền gửi của các

TCTD khác

III. Tiền gửi của khách

hàng

IV. Các công cụ tài

chính phái sinh và các

khoản nợ tài chính khác



941.286



654.630



3.249.941 6.994.030



-



10.256.943



9.451.677



9.901.891



10.449.828



28.129.963



29.394.703 55.283.104 64.216.949



-



-



-



86.919.196 106.936.611



23.351



-



V. Vốn tài trợ, ủy thác

đầu tư, cho vay TCTD

chịu rủi ro



288.532



322.512



298.865



270.304



379.768



VI. Trái phiếu và chứng

chỉ tiền gửi



5.861.379 11.688.796 16.755.825



26.582.588



38.234.151



VII. Các khoản nợ khác



3.217.838 4.190.760



23.272.550



10.594.023



1. Các khoản lãi, phí

phải thu



1.114.642



1.582.292



2. Các khoản phải trả và

công nợ khác



22.157.908



9.011.731



6.366.132



TỔNG NỢ PHẢI TRẢ 42.953.679 79.133.832 97.539.662 157.774.760 193.726.193

VIII. Vốn và các quỹ

1. Vốn điều lệ



1.100.047 2.630.060



6.355.813



9.376.965



7.814.138



2. Các quỹ



187.727



2.192.037



713.555



952.949



1.209.552



3. Lợi nhuận chưa phân

phối



366.213



1.435.752



697.100



1.339.200



790.240



TỔNG NỢ PHẢI TRẢ

44.650.194 85.391.681 105.306.130 167.881.047 205.102.950

VÀ VỐN CHỦ SỞ

HỮU



(Nguồn: báo cáo thường niên của ACB qua các năm)



PHỤ LỤC 2

BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA ACB QUA

CÁC NĂM

Đơn vị tính: triệu đồng

Chỉ tiêu



2006



2007



2008



2009



2010



1. Thu nhập lãi và các

khoản thu nhập tương

tự



2.490.616



4.538.134



10.497.846



9.552.322



14.960.336



2. Chi phí lãi và các chi

phí tương tự



(1.670.044) (3.227.028) (7.769.589) (6.818.074) (10.796.566)



I. Thu nhập lãi thuần



820.572



1.311.106



2.728.257



2.734.248



4.163.770



3. Thu nhập từ hoạt

động dịch vụ



172.980



342.592



680.301



867.665



967.147



4. Chi phí hoạt động

dịch vụ



(24.645)



(71.377)



(73.793)



(98.488)



(140.707)



II. Lãi thuần từ hoạt

động dịch vụ



148.335



271.215



606.508



769.177



826.440



III. Lãi thuần từ hoạt

động kinh doanh ngoại

hối và vàng



70.320



155.140



678.852



422.336



191.104



IV. (Lỗ)/lãi thuần từ

mua bán chứng khoán

kinh doanh



31.520



344.990



(30.067)



-



(19.249)



V. Lãi thuần từ mua

bán chứng khoán đầu





65.757



896.792



46.291



332.216



91.030



5. Thu nhập từ hoạt

động khác



118.964



90.817



38.486



183.892



176.794



6. Chi phí hoạt động

khác



(103.367)



(85.891)



(1.130)



(31.745)



(126.824)



VI. Lãi thuần từ hoạt

động khác



15.597



4.926



37.356



152.147



49.970



VII. Thu nhập cổ tức từ



38.139



36.653



172.279



77.015



186.613



góp vốn, mua cổ phần

VIII. Chi phí quản lý

chung



(462.424)



(804.650) (1.590.903) (1.700.547) (2.160.020)



IX. Lợi nhuận thuần từ

hoạt động kinh doanh

trước chi phí dự phòng

rủi ro tín dụng



727.816



2.216.172



2.648.573



2.786.592



3.329.658



X. Chi phí dự phòng rủi

ro tín dụng



(40.597)



(89.357)



(87.993)



(286.906)



(227.410)



XI. Tổng lợi nhuận

trước thuế



687.219



2.126.815



2.560.580



2.499.686



3.102.248



7. Chi phí thuế thu nhập

doanh nghiệp hiện hành



(628.873)



(744.589)



8. Chi phí thuế thu nhập

doanh nghiệp hoãn lại



22.865



(22.865)



XII. Chi phí thuế thu

nhập doanh nghiệp



(181.643)



(366.807)



(349.898)



(606.008)



(767.454)



XIII. Lợi nhuận sau

thuế



505.576



1.760.008



2.210.682



1.893.678



2.334.794



(Nguồn: Báo cáo thường niên của ACB qua các năm)



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

PHỤ LỤC 1BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN CỦA ACB QUA CÁC NĂM

Tải bản đầy đủ ngay(95 tr)

×
x