Tải bản đầy đủ - 76 (trang)
Niên độ kế toán tính theo năm dương lịch bắt đầu từ ngày 01/01 đến ngày 31/12. Riêng đối với năm 2011 niên độ kế toán bắt đầu từ ngày 27/07 tới ngày 31/12.

Niên độ kế toán tính theo năm dương lịch bắt đầu từ ngày 01/01 đến ngày 31/12. Riêng đối với năm 2011 niên độ kế toán bắt đầu từ ngày 27/07 tới ngày 31/12.

Tải bản đầy đủ - 76trang

2.3.3 Quy trỡnh k toỏn

S luõn chuyn chng t k toỏn tiờu th, doanh thu, xỏc nh kt qu kinh

doanh.

Chng t gc



S chi tit ti khon



Bng tng hp chi tit



Chng t ghi s



S cỏi TK511,515,632,911,,.



Bng cõn i s phỏt sinh



Bỏo cỏo ti chớnh



2.3.4.1 Kho sỏt s lng k roỏn bỏn hng

Vớ d 1: Ngy 03/03/2013 Cụng ty c phn Thun t MCst 42 xut

tiờu th cho Mr Trnh Vn Tun, giỏ bỏn 723.809.500 ng( cha VAT ). Khỏch

hng thanh toan bng chuyn khon



36



37



Biu s 3.1: Húa n GTG

Hóa đơn



Mẫu số :01GTKT-



3LL

giá trị gia tăng



GK/2013B



Liên 3



Số:0049667



(Lu nội bộ)

Ngày 21 tháng 3 năm 2013

Đơn vị bán hàng: Công ty CP Thn t MC

Địa chỉ : Cm CN Tiu Thng H Long ,phng Ninh Dng , TP

Múng Cỏi

Họ tên ngời mua hàng: Mr Trịnh Văn Tuấn

Địa chỉ



: Lô C5-C6 Khu công nghiệp Nomura Hải



Phòng.

Hình thức thanh toán

ST

T

A

1



Tên hàng hóa dịch

vụ

B

Sắt 42 xuất đi tiêu



thụ

Cộng tiền hàng:



: Cha thu tiền.

ĐVT



Số lợng



Đơn giá



C



1



2



Kg



100



7.238.095



Thành

tiền

3

723.809.5

00



723.809.500

Thuế suất GTGT: 5% Tiền thuế GTGT:

36.190.475

Tổng cộng thanh toán:

759.999.975

Số tiền viết bằng chữ: Bảy trăm sáu mơi triệu đồng chẵn

Ngời mua hàng



Kế toán trởng



Thủ trởng đơn



vị

(Ký, họ tên)



(Ký, họ tên)



(Ký, đóng dấu, ghi rõ



họ tên)



38



39



Biu s 3.2: Phiu xut kho

n vi: Cụng ty c phn Thn t MC

a ch: CN Tiu Thng H Long , TP Múng Cỏi



PHIU XUT KHO



Mu s: 02-TT

(Ban hnh theo Q s 48/2006/Q-BTC

Ngy 14 /09/2006 ca B trng BTC)



S: 95



Ngy 21 thỏng 03 nm 2013



N: 632

Cú: 155



Tờn ngi nhn : Mr Trịnh Văn Tuấn

a ch: S 6 ng 178 ph Ho Nam - ng a-HN

Lý do xut: xut bỏn

Xut ti kho: Cụng Ty Quang Vinh

S



Tờn, nhón hiu, quy







TT



cỏch sn phm, hng s



n



Sắt 42 xuất đi tiêu



Yờu

Kg



cu

100



Thc

xut

100



thụ

Cng

Ph trỏch b phn s dng

(ký, h tờn)



Thnh tin



tớnh



húa

1



S lng n giỏ



7.238.095



723.809.500



100 100

7.238.095

723.809.500

Xut, ngy 03 thỏng03 nm2013

Ph trỏch cung tiờu

(ký, h tờn)



Ngi nhn

(ký, h tờn)



Th kho

(ký, h tờn)



40



Biu s 3.7: S chi tit bỏn hng

Mu s: S02C/DNN

(Ban hnh theo Q s 48/2006/Q-BTC

Ngy 14 /09/2006 ca B trng BTC)



n vi: Cụng ty c phn Thn t MC

a ch: CN Tiu Thng H Long , TP Múng Cỏi



S CHI TIT BN HNG

Tờn sn phm:

Nm:2013

Chng t



Ngy

thỏng

ghi s



S

hiu



Ngy

thỏng



A



B



31/1





Doanh thu



Cỏc khon tớnh tr



Din gii



TK

i

ng



S

lng



n giỏ



Thnh tin



Thu



Khỏc (5212,

5231)



C



D



E



1



2



3=1x2



4



5



PT46



31/1



Bỏn hng cha thu tin



131



100



7.238.095



723.809.500



36.190.475



































Cng

- S ny cú 35.trang, ỏnh t trang 01 n trang.35

- Ngy m s: 13/12/2012

Ngy 31 thỏng 03. nm.2013

Ngi ghi s

K toỏn trng

(Ký ,h tờn)

(Ký ,h tờn)



Biu s 3.7: Trớch chng t ghi s

n vi: Cụng ty c phn Thn t MC

a ch: CN Tiu Thng H Long , TP Múng Cỏi



Mu s: S01/DNN

(Ban hnh theo Q s 48/2006/Q-BTC



41



Ngy 14 /09/2006 ca B trng BTC)



CHNG T GHI S

S: 01/13

Ngy 31 thỏng 03 nm 2013

Trớch yu

A

...

Bỏn hng cha thu tin



S hiu ti khon

N



B

C

...

...



Cng

Kốm theo 08 chng t gc

Ngi lp

( Ký, h tờn)



131

131



511

333.1



S tin



Ghi chỳ



1



D

...



723.809.500

36.190.475



49.029.697.938

Ngy 31 thỏng 03 nm 2013

K toỏn trng

( Ký,h tờn)



42



43



Biu s 3.7: Trớch S chi tit bỏn hng

Mu s: S02C/DNN

(Ban hnh theo Q s 48/2006/Q-BTC

Ngy 14 /09/2006 ca B trng BTC)



n vi: Cụng ty c phn Thn t MC

a ch: CN Tiu Thng H Long , TP Múng Cỏi



S CHI TIT GI VN

Tờn sn phm:Sắt 42 xuất đi tiêu thụ

Nm:2013

Chng t



Ngy

thỏng

ghi s



S hiu



Ngy

thỏng



A



B



31/1







Doanh thu



Din gii



TK

i

ng



S

lng



n giỏ



Thnh tin



Thu



Giỏ vn



C



D



E



1



2



3=1x2



4



5



H

007837

8



31/1



Bỏn hng cha thu tin



131



100



7.238.095



723.809.500



36.190.475



723.809.500



































Cng

- S ny cú 35.trang, ỏnh t trang 01 n trang.35

- Ngy m s: 13/12/2012

Ngy 31 thỏng 03. nm.2013

Ngi ghi s

K toỏn trng

(Ký ,h tờn)

(Ký ,h tờn)



(Ngun trớch ti phũng k toỏn ca Cụng ty CP xõy dng quang vinh)



44



Biu s 3.7: Trớch chng t ghi s

n vi: Cụng ty c phn Thn t MC



Mu s: S01/DNN

(Ban hnh theo Q s 48/2006/Q-BTC

Ngy 14 /09/2006 ca B trng BTC)



a ch: CN Tiu Thng H Long , TP Múng Cỏi



CHNG T GHI S

S: 31/13

Ngy 31 thỏng 03 nm 2013

Trớch yu

A

...



S hiu ti khon

N



B

C

...

...

632



Thu tin bỏn bn



Cng

Kốm theo 08 chng t gc

Ngi lp



156



S tin



Ghi chỳ



1



D

...



723.809.500



42.915.084.254

Ngy 31 thỏng 03 nm 2013

K toỏn trng

45



( Ký, h tờn)



( Ký,h tờn)



46



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Niên độ kế toán tính theo năm dương lịch bắt đầu từ ngày 01/01 đến ngày 31/12. Riêng đối với năm 2011 niên độ kế toán bắt đầu từ ngày 27/07 tới ngày 31/12.

Tải bản đầy đủ ngay(76 tr)

×
x