Tải bản đầy đủ - 100 (trang)
III. TSCĐ không cần dùng chờ thanh lý

III. TSCĐ không cần dùng chờ thanh lý

Tải bản đầy đủ - 100trang

Biểu 2: Tình hình trang bị TSCĐ của Công ty in tài chính năm 2001

Đơn vị: đồng

Tăng, giảm trong

Đầu năm 2001

năm 2001

Cuối năm 2001

Phân loại TSCĐ

Nguyên giá

GT còn lại

Giảm

Nguyên giá

GT còn lại

Tăng trong

trong

năm

năm

Số tiền % Số tiền %

Số tiền % Số tiền %

33.111.72 89, 17.724.43 88, 17.670.22 750.979.8 50.030.97 76, 22.691.41 64,

Máy móc thiết bị

7.356 79

1.950 72

9.358

57

6.857 06

4.750 78

Phơng tiện vận

tải



210.698.5 0,5 11.090.00 0,0 470.976.0 84.478.50 597.196.0 0,9 403.065.9 1,1

00 7

0 6

00

0

00 1

31 5



Thiết bị, dụng cụ 2.095.703 5,6 1.127.906 5,6 115.241.9

2.202.206 3,3 536.539.7 1,5

quản lý

.750 8

.924 5

38 8.739.345

.343 5

91 3

Nhà cửa, vật kiến 1.459.916 3,9 1.115.514 5,5 11.489.18

trúc

.711 6

.451 8

0.000

Cộng



-



12.949.09 19, 11.399.18 32,

6.711 69

4.007 54



36.878.0 10 19.978.9 10 29.745.6 844.197. 65.779.4 10 35.030.2 10

46.317 0 43.325 0

27.296

702 75.911 0 04.479 0



Chuyên đề thực tập tốt nghiệp



Phan Anh Tú - QYKDTH 40A



Nguồn: Phòng tài vụ Công ty in tài chính



Trung tâm QTKDTH



100



Phan Anh Tú - QYKDTH 40A



Chuyên đề thực tập tốt nghiệp



công ty In Tài chính qua các năm 1997 - 2001

Đơn vị: 1000 đồng

Chỉ tiêu



1. Tổng doanh thu

DT từ hoạt động SXKD

DT từ hoạt động khác

2. Tổng lợi nhuận

LN từ hoạt động SXKD

LN từ hoạt động khác

3. Nộp ngân sách



Năm 1997



Năm 1998



Năm 1999



Năm 2000



Năm 2001



So sánh năm 1998 với

năm 1997

Số tiền

tăng (+),

% (+;-)

giảm (-)



So sánh năm 1999 với So sánh năm 2000 với So sánh năm 2001 với

năm 1998

năm 1999

năm 2000

Số tiền

Số tiền

Số tiền

tăng (+),

tăng (+),

tăng (+), % (+;-)

% (+;-)

% (+;-)

giảm (-)

giảm (-)

giảm (-)



21.419



25.284 32.819.597



58.710.022 85.260.471 3.864.587



15,28



7.535.163



29,80 25.890.425



78,89 26.550.449



45,22



21.127



25.037 32.491.396



56.529.191 74.854.817 3.909.812



15,62



7.453.963



29,77 24.037.795



73,98 18.325.626



32,42



292



247



328.201



2.180.831 10.405.654



-45.225



-18,31



81.200



32,87



1.852.630



564,48 8.224.823



377,14



1.239



1.440



1.677.656



2.875.500



5.302.205



201.377



13,98



237.024



16,45



1.197.844



71,40 2.426.705



84,39



1.067



1.226



1.548.468



2.656.358



4.764.376



158.629



12,94



322.449



26,30



1.107.890



71,55 2.108.018



79,36



171



214



129.188



219.142



537.829



42.748



19,92



-85.425



-39,80



89.954



69,63



318.687



145,42



1.070



1.434.278



1.926.570



3.354.197



3.621.938



364.278



25,40



492.292



34,32



1.427.627



74,10



267.741



7,98



Thuế doanh thu (VAT)



627



812.353



1.270.819



2.261.167



2.294.191



185.353



22,82



458.466



56,44



990.348



77,93



33.024



1,46



Thuế lợi tức (thu nhập)



357



504.223



536.850



903.161



1.063.761



147.223



29,20



32.627



6,47



366.311



68,23



160.600



17,78



Thuế sử dụng vốn

4. Vốn kinh doanh bình

quân



86



117.702



118.901



189.869



263.986



31.702



26,93



1.199



1,02



70.968



59,69



74.117



39,04



Vốn lu động bình quân

Vốn cố định bình

quân

5. Giá thành toàn bộ

6. Tỷ suất LN/giá thành

toàn bộ

7. Tỷ suất LN/giá thành

tiêu thụ

8. Tỷ suất LN/DT



9.854



14.407.748 20.276.575



32.378.986 50.076.377 4.552.911



31,60



5.868.827



40,73 12.102.411



59,69 17.697.391



54,66



7.270



11.841.284 13.063.438



23.903.646 37.425.833 4.570.546



38,60



1.222.154



10,32 10.840.208



82,98 13.522.187



56,57



-17.635



-0,69



4.646.673



1.262.203



17,50 4.175.204



49,26



50.578.219 63.963.508 3.563.548



15,57



7.947.306



34,72 19.740.968



64,02 13.385.289



26,46



2.584

19.326



2.566.464



7.213.137



22.889.945 30.837.251



8.475.340 12.650.544



181,05



11,23%



10,96%



10,90%



8,50%



7,60%



-0,27%



-0,06%



-3,30%



-0,90%



6,20%



5,83%



5,70%



5,40%



5,02%



-0,37%



-0,13%



-0,68%



-0,38%



5,70%



5,56%



5,10%



4,90%



4,80%



-0,14%



-0,46%



-0,30%



-0,10%



Nguồn: Phòng tài vụ Công ty in tài chính



Trung tâm QTKDTH



101



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

III. TSCĐ không cần dùng chờ thanh lý

Tải bản đầy đủ ngay(100 tr)

×