Tải bản đầy đủ - 96 (trang)
3:Kế toán tài sản cố định.

3:Kế toán tài sản cố định.

Tải bản đầy đủ - 96trang

Bỏo cỏo tng quan cỏc phn hnh k toỏn Trng H Hi Phũng



Ti khon c s dng phn ỏnh giỏ tr hin cú, tỡnh hỡnh bin ng tng, gim ti sn c nh hu

hỡnh thuc quyn s hu ca doanh nghip theo nguyờn giỏ.

211.1:Nh ca, vt kin trỳc.

211.2:Mỏy múc,thit b.

211.3:Phng tin vn ti, thit b truyn dn.

211.4:Thit b dng c qun lý.

211.8:Ti sn c nh hu hỡnh khỏc.

-Ti khon 213:Ti sn c nh vụ hỡnh

213.4:Nhón hiu hng húa.

213.8:Ti sn c nh vụ hỡnh khỏc.

-Ti khon 214: Hao mũn ti sn c nh.

C:Chng t s dng:

- Hoá đơn GTGT.

- Biên bản kiểm nghiệm, biên bản bàn giao.

- Biên bản thanh lý, hợp đồng thanh lý, bảng tớnh v phõn b khu hao...

Sinh viờn: Phm Th Hng Nhung



KT3 CN5



57



Bỏo cỏo tng quan cỏc phn hnh k toỏn Trng H Hi Phũng



D: S k toỏn.

-S nht ký chung.

-S cỏi ti khon 211

-S cỏi ti khon 214



HDGTGT, Biờn bn bn

giao TSCD



E :Quy trỡnh luõn chuyn ca chng t:

S kho



Nht ký chung



Ghi chỳ:



S CI TK 211,214



Ghi hng ngy



Cỏc s k toỏn chi tit



Bng tng hp chi

tit s phỏt sinh



Ghi cuiBng

thỏng

i chiu s

Sinh viờn: Phm Th Hng Nhung



phỏt sinh



Bng cõn i k toỏn



KT3 CN5



58



Bỏo cỏo tng quan cỏc phn hnh k toỏn Trng H Hi Phũng



i chiu kim tra



Biu 17: Biờn bn thanh lý TSC .

Cụng ty CP TM VT Thnh Sn



Mu s:02 TSC



S 163 Lờ Thỏnh Tụng, Ngụ Quyn, Hi Phũng



(Q 48/2006 Q-BTC)



BIấN BN THANH L TSC

Ngy 07 thỏng 01 nm 2014

Cn c theo Q 20 Q ca giỏm c cụng ty C phn thng mi v vn ti Thnh Sn v vic thnh

lp hi ng thanh lý TSC.

Sinh viờn: Phm Th Hng Nhung



KT3 CN5



59



Bỏo cỏo tng quan cỏc phn hnh k toỏn Trng H Hi Phũng



1. Ban thanh lý gm :

ễng / B: Phm Vn Sn

ễng / B: Nguyn Th Nga.

2. Tin hnh thanh lớ TSC:

Tờn TSC: Mỏy tớnh vn phũng

S hiu TSC

Nm sn xut: 2010.



Nm s dng: 2010.



Ni sn xut : Vit Nam.

Nguyờn giỏ: 30.000.000



T l hao mũn : 10%



Giỏ tr hao mũn tớnh n thi im thanh lý: 26.500.000

Giỏ tr cũn li ca TSC : 3.500.000

3. Kt lun ca hi ng thanh lý.

a. Hi ng thng nht thanh lớ theo phng thc bỏn li.

b. Giao cho phũng k toỏn hch toỏn gim TSC v thu tin thanh lý.

4. Kt qu thanh lớ TSC.

Chi phớ thanh lý TSC : 150.000 (Vit bng ch: mt trm nm mi nghỡn chn./.) VAT : 10%

Tng giỏ tr thu hi : 3.350.000 ( Vit bng ch: Ba triu ba trm nm mi nghỡn chn./.). VAT : 10%

ó ghi gim s TSC ngy 07 thỏng07 nm 2014

Sinh viờn: Phm Th Hng Nhung



KT3 CN5



60



Bỏo cỏo tng quan cỏc phn hnh k toỏn Trng H Hi Phũng



Giỏm c

(ký, ghi rừ h tờn)



Sinh viờn: Phm Th Hng Nhung



K toỏn trng

(ký, ghi rừ h tờn)



KT3 CN5



61



Bỏo cỏo tng quan cỏc phn hnh k toỏn Trng H Hi Phũng



Biu 18: S nht ký chung.

Cụng ty CP TM VT Thnh Sn



Mu s S03a DN

(Q 48/2006 Q-BTC)



S 163 Lờ Thỏnh Tụng, Ngụ Quyn, Hi Phũng



S NHT Kí CHUNG

n v tớnh :ng

Ngy

thỏng

ghi s

7/07



Chng t

S hiu



NT



BBTL



7/07



Trang: 09

Din gii



Ghi gim TSC thanh lý



Thu t hot ng thanh lý

BBGN



11/11



S phỏt sinh



hiu



Chi phớ thanh lý TSC



11/11



S



Mua mỏy tỡnh cõy cho vn phũng



Sinh viờn: Phm Th Hng Nhung



N



TK

214

811

211

811

133

111

111

711

333

211

133







26.500.000

3.500.000

30.000.000

136.360

13.636

150.000

3.350.000

3.045.450

304.545

31.000.000

3.100.000

KT3 CN5



62



Bỏo cỏo tng quan cỏc phn hnh k toỏn Trng H Hi Phũng



111

...................................................

Cng chuyn sang trang sau



S ny cútrang,ỏnh s t trang 01 n trang



34.10000

435.000.000



435.000.000



Ngy m s.



Ngy..thỏng.nm.

Ngi ghi s



K toỏn trng



Giỏm c



(ký,h tờn)



(ký,h tờn)



(ký,h tờn)



Biu 19: Biờn bn giao nhn TSC

Cụng ty CP TM VT Thnh Sn



Mu s 01 TSC



S 163 Lờ Thỏnh Tụng, Ngụ Quyn, Hi Phũng



(Q 48/2006 Q-BTC)



BIấN BN GIAO NHN TI SN C NH

Ngy 11 thỏng 01 nm 2014

Cn c quyt nh s 20/Q-CT ca giỏm c Cụng ty C phn thng mi v vn ti Thnh Sn v

vic bn giao TSC.

Ban giao nhn gm:

ễng, b:

ễng, b:

a im giao nhn TSC: Ti Cụng ty C phn thng mi v vn ti Thnh Sn

Sinh viờn: Phm Th Hng Nhung



KT3 CN5



63



Bỏo cỏo tng quan cỏc phn hnh k toỏn Trng H Hi Phũng



Xỏc nhn vic giao nhn Ti sn c nh nh sau:

TT



Tờn, ký



S hiu



Ni



Nm



Nm



Cụng



hiu, quy



ti sn



sn



sn



s



sut



xut



xut



dng



thit



cỏch



Tớnh nguyờn giỏ TSC

Giỏ

Phớ vn NGTS



Hao mũn

TL S hao



mua



HM



chuyn



%



k



1



mỏy tớnh



Vit



bn



Nam



2014



mũn nm



2014



34.100.



150.000



34.250.000



150.000



34.250.000



10



3.425.000



000



Cng



Cỏc ph tựng kốm theo

TT



Tờn, quy cỏch



n v tớnh



S lng

0



Ghi chỳ



Giỏm c



K toỏn trng



Ngi nhn



Ngi giao



(ký,h tờn)



(ký,h tờn)



(ký,h tờn)



(ký,h tờn)



Biu 20: S cỏi ti khon 211.

Cụng ty CP TM VT Thnh Sn



Mu s S03b DN

(Q 48/2006 Q-BTC)



S 163 Lờ Thỏnh Tụng, Ngụ Quyn, Hi Phũng



S CI

Sinh viờn: Phm Th Hng Nhung



KT3 CN5



64



Bỏo cỏo tng quan cỏc phn hnh k toỏn Trng H Hi Phũng



Nm : 2014

Tờn TK : Ti sn c nh hu hỡnh

S hiu : 211



NTGS



Chng t

SH



Din gii



NT



TK



SDK

07/01

11/07



BBTL

BBGN



07/01 Thanh lý TSC

11/07 Mua mi dn mỏy vi tớnh



S tin

N

125.000.000







214



26.500.000



811



3.500.000



112 34.100.000



Cng phỏt sinh



34.100.000



30.000.000



.......................................

SDCK



129.100.000



Ngi lp



K toỏn trng



Giỏm c



(ký,h tờn)



(ký,h tờn)



(ký,h tờn)



Sinh viờn: Phm Th Hng Nhung



KT3 CN5



65



Bỏo cỏo tng quan cỏc phn hnh k toỏn Trng H Hi Phũng



Biu s 21: Bng Tớnh v phõn b khu hao

Cụng ty CP TM VT Thnh Sn



Mu s S06 TSC

(Q 48/2006 Q-BTC)



S 163 Lờ Thỏnh Tụng, Ngụ Quyn, Hi Phũng



BNG TNH V PHN B KHU HAO TI SN C NH

Thỏng 01 nm 2014

Tớnh giỏ TSC

TT



A

1



Ch tiờu



B

Dn mỏy vi

tớnh Samsung



T l

Nc

khu

sn

hao

xut(XD)

(%)



C

10



D

Japan



Sinh viờn: Phm Th Hng Nhung



Nm

Nm a

sn

vo

xut

s

dng



1



2



2013



2014



Cụng

sut(din

tớch thit

k)



Giỏ mua



Chi phớ

vn

chuyn



3



4



5



Chi

phớ

chy

th



7



6



8

34.100.00

0



34.100.00

0



KT3 CN5



.



Ti

liu

Nguyờn giỏ

k

TSC

thut

kốm

theo



66



E



Bỏo cỏo tng quan cỏc phn hnh k toỏn Trng H Hi Phũng



34.100.00

0



Cng



34.100.00

0



Ngy..thỏng.nm.

Ngi ghi s



K toỏn trng



Giỏm c



(ký,h tờn)



(ký,h tờn)



(ký,h tờn)



Biu s 22: S cỏi ti khon 214

Cụng ty CP TM VT Thnh Sn



Mu s S03b DN

(Q 48/2006 Q-BTC)



S 163 Lờ Thỏnh Tụng, Ngụ Quyn, Hi Phũng



S CI

Nm : 2014

Tờn TK : Khu hao ti sn c nh

S hiu : 214



NTGS



Chng t

SH



NT



Sinh viờn: Phm Th Hng Nhung



Din gii



TK

KT3 CN5



S tin

N





67



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

3:Kế toán tài sản cố định.

Tải bản đầy đủ ngay(96 tr)

×
x