Tải bản đầy đủ - 192 (trang)
PHẦN 2: KẾT CẤU

PHẦN 2: KẾT CẤU

Tải bản đầy đủ - 192trang

TRNG I HC XY DNG

KHOA XY DNG DD&CN



PHN KT CU

THUYT MINH N TT NGHIP





Chn chiu dy sn mỏi l 8 cm.

D.



Xỏc nh ti trng n v:

Tnh ti :



1



Nn lỏt ỏ Granite D25



SN : S1

Trng

n v lng

riờng

kG/m3

2660



2



Va xi mng M75#



kG/m3



2000



3



Sn BTCT



kG/m3



4



Va trỏt trn M75# dy

15mm



kG/m3



STT



Lp vt liu



Chiu

dy

(mm)

25



66.5



H

s

n

1.1



10



20



1.3



26



2500



100



250



1.1



275



2000



15



30



1.3



39



Tr s TC

(kG/m2)



Lp vt liu



73.15



411.15



TNG CNG



STT



Tr s TT

(kG/m2)



SN : S2

Trng

n v lng

riờng



Chiu

dy

(mm)



Tr s TC

(kG/m2)



H

s

n



Tr s TT

(kG/m2)



1



Nn gch Thch Bn

400x400



kG/m3



2000



8



16



1.1



17.6



2



Va xi mng M75#



kG/m3



2000



10



20



1.3



26



3



Sn BTCT



kG/m3



2500



100



250



1.1



275



4



Va trỏt trn M75# dy

15mm



kG/m3



2000



15



30



1.3



39



5



Trn thch cao khung

nhụm



kG/m2



20



20



1.1



22

379.6



TNG CNG

SN : S3

GVHD: LI VN THNH

SVTH : LU TUN DNG MSSV: 131357 Lp: 57XD4



Trang 9



TRNG I HC XY DNG

KHOA XY DNG DD&CN



PHN KT CU

THUYT MINH N TT NGHIP



1



Sn gi chuyờn dng



kG/m2



Trng

lng

riờng

30



2



Va xi mng M75#



kG/m3



2000



3



Sn BTCT



kG/m3



4



Va trỏt trn M75# dy

15mm



5



Trn thch cao khung

nhụm



STT



Lp vt liu



30



H

s

n

1.1



10



20



1.3



26



2500



100



250



1.1



275



kG/m3



2000



15



30



1.3



39



kG/m2



20



20



1.1



22



n v



Chiu

dy

(mm)



Tr s TC

(kG/m2)



Lp vt liu



33



395



TNG CNG



STT



Tr s TT

(kG/m2)



SN : S4

Trng

n v lng

riờng



Chiu

dy

(mm)



Tr s TC

(kG/m2)



H

s

n



Tr s TT

(kG/m2)



1



Nn lỏt gch Ceramic

300x300



kG/m3



2000



8



16



1.1



17.6



2



Va xi mng M75#



kG/m3



2000



10



20



1.3



26



3



Sn BTCT



kG/m3



2500



100



250



1.1



275



4



Va trỏt trn M75# dy

15mm



kG/m3



2000



15



30



1.3



39

357.6



TNG CNG



STT

1



Lp vt liu

Bờ tụng ỏ mi, li mt



SN : M1

Trng

n v lng

riờng

kG/m3

2300



Chiu

dy

(mm)

30



GVHD: LI VN THNH

SVTH : LU TUN DNG MSSV: 131357 Lp: 57XD4



Tr s TC

(kG/m2)

69



H

s

n

1.1



Tr s TT

(kG/m2)

75.9

Trang 10



TRNG I HC XY DNG

KHOA XY DNG DD&CN



PHN KT CU

THUYT MINH N TT NGHIP



cỏo D30

2



Lp gch shape - U



kG/m3



1800



15



27



1.1



29.7



3



Va to dc



kG/m3



2000



30



20



1.3



26



4



Sn BTCT



kG/m3



2500



80



200



1.1



220



5



Va trỏt trn M75# dy

15mm



kG/m3



2000



15



30



1.3



39



6



Trn thch cao khung

nhụm



kG/m2



20



20



1.1



22

412.6



TNG CNG

SN : M2

Trng

n v lng

riờng



Chiu

dy

(mm)



Tr s TC

(kG/m2)



H

s

n



Tr s TT

(kG/m2)



STT



Lp vt liu



1



Bờ tụng ỏ mi, li mt

cỏo D30



kG/m3



2300



30



69



1.1



75.9



2



Lp gch shape - U



kG/m3



1800



15



27



1.1



29.7



3



Va to dc



kG/m3



2000



30



20



1.3



26



4



Sn BTCT



kG/m3



2500



80



200



1.1



220



5



Va trỏt trn M75# dy

15mm



kG/m3



2000



15



30



1.3



39

390.6



TNG CNG



Hot ti :

STT Tờn phũng

1



n v



Snh, hnh lang, cu thang, xng sa cha kG/m2



GVHD: LI VN THNH

SVTH : LU TUN DNG MSSV: 131357 Lp: 57XD4



Hot ti H s Hot ti

TC

n

TT

300

1.2

360

Trang 11



TRNG I HC XY DNG

KHOA XY DNG DD&CN



PHN KT CU

THUYT MINH N TT NGHIP



2



Vn phũng, Phũng v sinh



kG/m2



200



1.2



240



3



Phũng hp, kho, phũng tng i



kG/m2



400



1.2



480



4



Mỏi



kG/m2



75



1.3



97.5



E.



Chn s b kớch thc tit din cỏc b phn:

Kớch thc tit din dm chn theo cụng thc kinh nghim:



Trong ú :

k =1-1,3



: h s ti trng.



m=8-15 vi dm chớnh v m= 15-20 vi dm ph

L



1.



: Nhp dm.



Dm nhp CD :

Nhp dm L = 8 m.



Chn chiu cao dm l 70 cm.

B rng dm : b =(0.3-0.5)h =(0.3-0.5)x70 = 21-35(cm)

Chn b =30 cm.

Kớch thc dm l 30x70 cm.

2.



Dm nhp AB,BC :

Nhp dm L = 8 m.



GVHD: LI VN THNH

SVTH : LU TUN DNG MSSV: 131357 Lp: 57XD4



Trang 12



TRNG I HC XY DNG

KHOA XY DNG DD&CN



PHN KT CU

THUYT MINH N TT NGHIP



Do dm cú chiu di nh hn so vi dm CD nờn tin trong cụng

tỏc thi cụng ta cng chn kớch thc dm ging vi kớch thc dm

nhp CD l: 30x70 cm.

3.



Dm dc nh

Nhp dm L = 8 m.



Chn chiu cao dm l 65 cm.

B rng dm : b =(0.3-0.5)h = (0.3-0.5)x65 = 20-33(cm).

Chn b rng dm b =25 (cm).

Kớch thc dm l 25x65 cm.

4.

Dm ph

Chn kớch thc dm ph chung cho tt c cỏc nhp v dm ph theo phng dc nh

Chiu cao dm:

Chn h = 45 (cm)

B rng dm: b =(0.3-0.5)x45 = (13.5-22.5) (cm)

Chn b = 22 (cm)

Kớch thc dm l: 22x45 cm.

Kớch thc tit din ct :



Trong ú :

k =1-1,5



: h s nh hng ca momen



Rb = 17 MPa : Cng chu nộn ca bờ tụng B30

N



: Lc dc trong ct do ti trng ng gõy ra.



Ct trc C:

N = S.n.T

S : Din tớch chu ti ca ct

N : S tng

T : ti trng trờn 1m2 sn ly khong 1.2 T/m2

GVHD: LI VN THNH

SVTH : LU TUN DNG MSSV: 131357 Lp: 57XD4



Trang 13



TRNG I HC XY DNG

KHOA XY DNG DD&CN



PHN KT CU

THUYT MINH N TT NGHIP



N = (8x8)x10x1.2 = 768





Do din chu ti ct trc B tng ng ct trc C, ct trc A,D cú din

chu ti bng 1 na v cỏc ct gúc cú din chu ti hn ẳ vy nờn ta s b

chn kớch thc ct cho cỏc trc cũn li nh sau:

Ct trc B



:



bxh = 60x80 (cm) (0,48 m2)



Ct trc A, D :



bxh = 40x60 (cm) (0,24 m2)



Mt khỏc, tit kim vt liu ta gim tit din ct t tng 4,5,6,7,8 nh

sau:

Ct trc C,B :



bxh = 60x70 (cm) (0,42 m2)



Ct trc A, D :



bxh = 40x60 (cm) (0,24 m2)



Din chu ti ca ct trc 5:



GVHD: LI VN THNH

SVTH : LU TUN DNG MSSV: 131357 Lp: 57XD4



Trang 14



TRNG I HC XY DNG

KHOA XY DNG DD&CN



PHN KT CU

THUYT MINH N TT NGHIP



S-d



S-C



S-B



S-a



GVHD: LI VN THNH

SVTH : LU TUN DNG MSSV: 131357 Lp: 57XD4



Trang 15



TRNG I HC XY DNG

KHOA XY DNG DD&CN



V.



PHN KT CU

THUYT MINH N TT NGHIP



S TNH TON KHUNG PHNG

A.



S hỡnh hc :



GVHD: LI VN THNH

SVTH : LU TUN DNG MSSV: 131357 Lp: 57XD4



Trang 16



TRNG I HC XY DNG

KHOA XY DNG DD&CN



PHN KT CU

THUYT MINH N TT NGHIP



D



C



B



A



SƠ Đồ HìNH HọC KHUNG TRụC 5



GVHD: LI VN THNH

SVTH : LU TUN DNG MSSV: 131357 Lp: 57XD4



Trang 17



TRNG I HC XY DNG

KHOA XY DNG DD&CN



B.



PHN KT CU

THUYT MINH N TT NGHIP



S kt cu :

Mụ hỡnh húa kt cu thnh cỏc thanh ng (ct) v thanh ngang (dm) vi trc

ca h kt cu c tớnh n trng tõm tit din cỏc thanh.

Nhp tớnh toỏn dm l khong cỏch gia cỏc trc ct. Chiu cao ct l khong

cỏch gia cỏc trc dm (dm tit din nh hn).



D



C



B



A



SƠ Đồ T?NH KHUNG TRụC 5



GVHD: LI VN THNH

SVTH : LU TUN DNG MSSV: 131357 Lp: 57XD4



Trang 18



TRNG I HC XY DNG

KHOA XY DNG DD&CN



VI.



PHN KT CU

THUYT MINH N TT NGHIP



XC NH TNH TI TC DNG VO KHUNG.

a) Vi ụ sn 8x8 m : Ti trng tỏc dng lờn khung cú dng hỡnh tam giỏc

b) Ti trng bn than cỏc cu kin dm, ct ca khung c tớnh toỏn trong phn

mm.



S4



S4



357.6kg/m2



357.6kg/m2



S1



S1



S1



411.15

kg/m2



411.15

kg/m2



411.15

kg/m2



S1



S1



411.15

kg/m2



411.15

kg/m2



GD =

GX1 =

Gc =

GX2 =

GB =13890kg GX3 = GA =

GA* =

19119.4kg 13607.8kg 16674.9kg 10606.5 kg

11317.6kg

10606.5 kg 21293.3kg

G1 =

G1 =

G2=

G2=

G2=

G2=

G3=

4476.2kg/m 1117.5kg/m 1537.7kg/m 1537.7kg/m 1537.kg/m 1537.7kg/m 1496.6kg/m



sơ đồ phân tĩn h tải tầng 1,2



GVHD: LI VN THNH

SVTH : LU TUN DNG MSSV: 131357 Lp: 57XD4



Trang 19



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

PHẦN 2: KẾT CẤU

Tải bản đầy đủ ngay(192 tr)

×