Tải bản đầy đủ - 111 (trang)
3 Phân tích nhân tố khám phá EFA.

3 Phân tích nhân tố khám phá EFA.

Tải bản đầy đủ - 111trang

49



SC4



.809



SC3



.768



SC1



.723



AT1



.775



AT4



.749



AT3



.741



AT2



.730



S

s



TK3



.859



TK2



.857



TK1



.823



N ó



NT1



.822



NT2



.822



NT3



.697



Nề



GC2



.816



GC3



.772



GC1



.715



CL1



.771



CL3



.725



CL2



.646



Eigenvalue

s



5.386



2.357



1.991



1.634



1.310



1.046



26.932 38.715 48.671 56.841 63.390 68.618



trích (%)

KMO







.788







50







.000



s







Eigenvalues







trích



68.618 % >50%



1.046 > 1.0. ổ



ấ ph



trích



sai



sai trích =



20



quan sát ban



6

số



quan sát lên 6 nhân ố ề



20



ạ tiêu



(>0.50).



phân tích nhân ố cho ấ





6 khái





Các khái





ạ giá ị



nghiên



t



phân



nhóm khái



Kết luậ



giá ị thang



6 khái



các khái

l



nghiên



nghiên



.





giá



ị và phân



cho phép phân



tích ồ qui

4.3.2

B



g 4.10:



Phân tích nhân tố

ết



ám p á



phân tích EFA cho



c



ế p ụt



ế p ụt



Nhân ố



quan sát



c



Tên nhân ố



HV4



.910



HV1



.786



HV3



.756



N



HV2



.689



U



Eigenvalue



2.493



sai trích (%)

KMO



62.325

.706







s



không



.000



N



c



51



số KMO = 0.706







0.5 nên



phân tích nhân ố



phù



EFA.

s Test có ý







kê (Sig. < 0.05) nên các



quan sát có



nhau trong ổ



quan



Phân tích nhân ố rút trích



1 nhân ố



trích là 62.325% (>50%) ạ yêu



4



quan sát



sai



sai trích.



phân tích nhân ố

phân tích nhân ố EFA cho





giá ị



N ư vậy, m hình nghiên cứu k

c



thang

khái



1



nghiên



g c gì t ay đ



so v



m



ì



đư c



ệu



ở c ươ g .

â t c tươ g



4.4



tm t



4.4.1

B



g 4.11: Ma t



– h i qui.

tươ g



g



tươ g quan g

đ c

S



p ớ









các



các



ế t



gm



ế đ c p ớ nhau và g



ế p ụt



ế



c.



S s



Nề



ó



N ó



tin



tiêu



s

s



N= 176

S



số





t



ng



1



.269**



.076 .373** .256**



.131



.388**



.316



.082



.000



quan

s



Sig.

.000



(2





.000



.001



52



số





t



ng



.269**



1 .294** .430** .507**



.235**



.694**



.000



.002



.000



1 .333** .339**



.184*



.384**



.000



.015



.000



1 .332**



.216**



.475**



.000



.004



.000



1



.190*



.514**



.011



.000



1



.393**



quan

Sig.

.000



(2



s



.000





số



S s

ó



.000



t



ng



.076



.294**



.316



.000



quan

Sig.

(2



.000





số

t



ng



.373**



.430** .333**



quan

Sig.

(2



.000



.000



.000





số



Nề



.256**



.507** .339** .332**



quan

Sig.

(2



.001



.000



.131



.235**



.000



.000





N ó



số



quan



.184* .216**



.190*



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

3 Phân tích nhân tố khám phá EFA.

Tải bản đầy đủ ngay(111 tr)

×