Tải bản đầy đủ - 97 (trang)
CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG MÔ HÌNH LOGIT

CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG MÔ HÌNH LOGIT

Tải bản đầy đủ - 97trang

24



Bảng 3.1: Mô tả biến của nhóm công ty ST



STT





CK



1



ILC



2



MIC



3



MMC



4



TNT



Tên công ty



CÔNG TY

CỔ PHẦN

HỢP TÁC

LAO ĐỘNG

VỚI NƯỚC

NGOÀI

CÔNG TY

CỔ PHẦN

KỸ NGHỆ

KHOÁNG

SẢN

QUẢNG

NAM

CÔNG TY

CỔ PHẦN

KHOÁNG

SẢN

MANGAN

CÔNG TY

CỔ PHẦN

TÀI

NGUYÊN



Nhóm

ST



Tỷ lệ lợi

nhuận/v

ốn chủ

sở hữu



X1



ROA



Tốc

độ

tăng

trưởng

tài sản

ròng



Tốc độ

tăng

trưởng

thu nhập

hoạt

động



Tốc độ

tăng

trưởng

lợi

nhuận

ròng



Tỷ số

thanh

toán

hiện

hành



Tỷ số

thanh

toán

nhanh



Tỷ số

tiền/Nợ

ngắn

hạn



Tỷ số

tiền/Nợ



X2



X3



X4



X5



X6



X7



X8



X9



Tỷ lệ

nợ/Tổng

tài sản



Tỷ số

hàng

tồn

kho/Do

anh thu



Kỳ thu

tiền

bình

quân



Hiệu

suất

sử

dụng

tài

sản



X10



X11



X12



X13



1



-0.396



-0.089



-0.161



-1.982



-7.221



0.773



0.510



0.107



0.011



0.775



12.311



25.070



0.431



1



-0.208



-0.129



0.175



-3.187



-2.662



0.649



0.469



0.071



0.061



0.380



30.530



54.175



0.822



1



-0.071



-0.052



0.030



-1.452



-1.441



3.041



0.312



0.023



0.023



0.257



286.723



29.731



0.789



1



0.003



0.002



0.403



-0.820



-0.962



1.957



1.944



0.039



0.038



0.380



17.920



411.162



0.423



25



STT





CK



5



DZM



6



TSC



7



SRA



8



PNC



9



HSI



Tên công ty



CÔNG TY

CỔ PHẦN

CHẾ TẠO

MÁY DZĨ

AN

CÔNG TY

CỔ PHẦN

VẬT TƯ KỸ

THUẬT

NÔNG

NGHIỆP

CẦN THƠ

CÔNG TY

CỔ PHẦN

SARA VIỆT

NAM

CÔNG TY

CỔ PHẦN

VĂN HOÁ

PHƯƠNG

NAM

CÔNG TY

CỔ PHẦN

VẬT TƯ

TỔNG HỢP

VÀ PHÂN



Nhóm

ST



Tỷ lệ lợi

nhuận/v

ốn chủ

sở hữu



X1



ROA



Tốc

độ

tăng

trưởng

tài sản

ròng



Tốc độ

tăng

trưởng

thu nhập

hoạt

động



Tốc độ

tăng

trưởng

lợi

nhuận

ròng



Tỷ số

thanh

toán

hiện

hành



Tỷ số

thanh

toán

nhanh



Tỷ số

tiền/Nợ

ngắn

hạn



Tỷ số

tiền/Nợ



X2



X3



X4



X5



X6



X7



X8



X9



Tỷ lệ

nợ/Tổng

tài sản



Tỷ số

hàng

tồn

kho/Do

anh thu



Kỳ thu

tiền

bình

quân



Hiệu

suất

sử

dụng

tài

sản



X10



X11



X12



X13



1



0.120



0.045



0.280



1.282



1.424



1.293



0.930



0.118



0.106



0.621



49.868



74.441



1.534



1



0.157



0.032



0.159



1.395



1.076



1.062



0.471



0.199



0.191



0.752



46.105



30.010



3.021



1



0.008



0.005



-0.053



-0.943



-0.944



1.764



1.764



0.001



0.001



0.343



0.000



68.091



0.585



1



0.000



0.000



0.108



1.264



-1.050



1.103



0.434



0.022



0.020



0.663



159.956



72.196



0.890



1



0.134



0.024



0.365



0.003



-0.032



1.061



0.350



0.028



0.028



0.822



140.286



69.097



1.378



26



STT





CK



Tên công ty



Nhóm

ST



Tỷ lệ lợi

nhuận/v

ốn chủ

sở hữu



X1



ROA



Tốc

độ

tăng

trưởng

tài sản

ròng



Tốc độ

tăng

trưởng

thu nhập

hoạt

động



Tốc độ

tăng

trưởng

lợi

nhuận

ròng



Tỷ số

thanh

toán

hiện

hành



Tỷ số

thanh

toán

nhanh



Tỷ số

tiền/Nợ

ngắn

hạn



Tỷ số

tiền/Nợ



X2



X3



X4



X5



X6



X7



X8



X9



Tỷ lệ

nợ/Tổng

tài sản



Tỷ số

hàng

tồn

kho/Do

anh thu



Kỳ thu

tiền

bình

quân



Hiệu

suất

sử

dụng

tài

sản



X10



X11



X12



X13



BÓN HÓA

SINH



10



11



12



13



GGG



CÔNG TY

CỔ PHẦN Ô

TÔ GIẢI

PHÓNG



1



-1.898



-0.264



-0.171



-25.816



-27.367



0.728



0.256



0.007



0.005



0.861



348.840



369.542



0.274



VPC



CÔNG TY

CỔ PHẦN

ĐẦU TƯ VÀ

PHÁT

TRIỂN

NĂNG

LƯỢNG

VIỆT NAM



1



0.015



0.008



-0.068



5.150



-0.355



1.099



1.099



0.031



0.012



0.447



0.000



147.002



0.126



VIS



CÔNG TY

CỔ PHẦN

THÉP VIỆT

Ý



1



0.052



0.021



-0.205



-0.763



-0.757



1.382



0.939



0.504



0.503



0.603



55.769



17.178



2.631



ALP



CÔNG TY

CỔ PHẦN

ĐẦU TƯ

ALPHANAM



1



0.018



0.010



-0.002



-2.191



-0.599



1.447



1.045



0.093



0.084



0.383



79.321



156.673



0.654



27



STT





CK



14



VST



15



SSG



16



STT



17



DTC



18



HHL



Tên công ty



CÔNG TY

CỔ PHẦN

VẬN TẢI VÀ

THUÊ TÀU

BIỂN VIỆT

NAM

CÔNG TY

CỔ PHẦN

VẬN TẢI

BIỂN HẢI

ÂU

CÔNG TY

CỔ PHẦN

VẬN

CHUYỂN

SÀI GÒN

TOURIST

CÔNG TY

CỔ PHẦN

VIGLACERA

ĐÔNG

TRIỀU

CÔNG TY

CỔ PHẦN

HỒNG HÀ

LONG AN



Nhóm

ST



Tỷ lệ lợi

nhuận/v

ốn chủ

sở hữu



X1



ROA



Tốc

độ

tăng

trưởng

tài sản

ròng



Tốc độ

tăng

trưởng

thu nhập

hoạt

động



Tốc độ

tăng

trưởng

lợi

nhuận

ròng



Tỷ số

thanh

toán

hiện

hành



Tỷ số

thanh

toán

nhanh



Tỷ số

tiền/Nợ

ngắn

hạn



Tỷ số

tiền/Nợ



X2



X3



X4



X5



X6



X7



X8



X9



Tỷ lệ

nợ/Tổng

tài sản



Tỷ số

hàng

tồn

kho/Do

anh thu



Kỳ thu

tiền

bình

quân



Hiệu

suất

sử

dụng

tài

sản



X10



X11



X12



X13



1



0.004



0.001



-0.021



-5.531



-0.960



0.510



0.396



0.195



0.068



0.797



17.957



24.316



0.564



1



0.000



0.000



-0.063



-3.152



-0.987



0.240



0.174



0.001



0.000



0.824



14.889



11.758



0.547



1



0.033



0.026



-0.103



-1.608



-0.654



3.240



3.180



1.048



0.613



0.218



4.785



144.402



0.601



1



0.023



0.003



0.690



-0.943



-0.945



0.503



0.276



0.084



0.049



0.848



60.516



39.527



0.891



1



-0.660



-0.217



-0.208



12.576



-61.561



0.932



0.843



0.062



0.062



0.671



13.300



129.538



1.390



28



STT





CK



19



HPS



20



PPG



21



TSM



22



SD1



SDB



23



Tên công ty



CÔNG TY

CỔ PHẦN

ĐÁ XÂY

DỰNG HOÀ

PHÁT

CÔNG TY

CỔ PHẦN

SẢN XUẤTTHƯƠNG

MẠI-DỊCH

VỤ PHÚ

PHONG

CÔNG TY

CỔ PHẦN XI

MĂNG TIÊN

SƠN HÀ

TÂY



Nhóm

ST



Tỷ lệ lợi

nhuận/v

ốn chủ

sở hữu



X1



ROA



Tốc

độ

tăng

trưởng

tài sản

ròng



Tốc độ

tăng

trưởng

thu nhập

hoạt

động



Tốc độ

tăng

trưởng

lợi

nhuận

ròng



Tỷ số

thanh

toán

hiện

hành



Tỷ số

thanh

toán

nhanh



Tỷ số

tiền/Nợ

ngắn

hạn



Tỷ số

tiền/Nợ



X2



X3



X4



X5



X6



X7



X8



X9



Tỷ lệ

nợ/Tổng

tài sản



Tỷ số

hàng

tồn

kho/Do

anh thu



Kỳ thu

tiền

bình

quân



Hiệu

suất

sử

dụng

tài

sản



X10



X11



X12



X13



1



0.085



0.071



0.021



-0.184



-0.180



4.064



3.078



2.281



2.281



0.157



49.012



33.149



0.819



1



0.003



0.001



0.201



-0.538



-0.650



1.045



0.526



0.066



0.055



0.581



59.459



50.360



1.639



1



0.114



0.081



0.080



-0.412



-0.360



3.249



2.366



0.682



0.564



0.293



43.675



51.642



1.794



CÔNG TY

CỔ PHẦN

SÔNG ĐÀ 1



1



0.085



0.019



-0.398



-0.888



-0.488



1.142



0.530



0.005



0.005



0.758



420.756



238.693



0.432



CÔNG TY

CỔ PHẦN

SÔNG ĐÀ

207



1



-0.282



-0.061



0.115



-3.127



-3.136



1.200



0.638



0.003



0.003



0.783



251.755



283.988



0.551



29



STT



24



25





CK



Tên công ty



Nhóm

ST



Tỷ lệ lợi

nhuận/v

ốn chủ

sở hữu



X1



ROA



Tốc

độ

tăng

trưởng

tài sản

ròng



Tốc độ

tăng

trưởng

thu nhập

hoạt

động



Tốc độ

tăng

trưởng

lợi

nhuận

ròng



Tỷ số

thanh

toán

hiện

hành



Tỷ số

thanh

toán

nhanh



Tỷ số

tiền/Nợ

ngắn

hạn



Tỷ số

tiền/Nợ



X2



X3



X4



X5



X6



X7



X8



X9



Tỷ lệ

nợ/Tổng

tài sản



Tỷ số

hàng

tồn

kho/Do

anh thu



Kỳ thu

tiền

bình

quân



Hiệu

suất

sử

dụng

tài

sản



X10



X11



X12



X13



SJM



CÔNG TY

CỔ PHẦN

SÔNG ĐÀ 19



1



-0.141



-0.044



0.296



-30.989



-34.345



1.226



0.761



0.055



0.050



0.686



160.182



202.103



0.637



V15



CÔNG TY

CỔ PHẦN

XÂY DỰNG

SỐ 15



1



0.066



0.024



0.049



-0.608



-0.593



1.497



1.167



0.001



0.001



0.636



110.359



285.331



0.581



0



0.311



0.075



0.303



0.120



0.110



1.154



0.865



0.100



0.084



0.752



58.900



73.547



1.292



0



0.169



0.093



0.059



-0.301



-0.308



1.113



0.839



0.112



0.100



0.450



25.915



75.781



1.293



0



0.486



0.355



0.519



2.854



2.866



3.174



2.831



0.697



0.611



0.270



28.631



31.733



1.447



26



CMS



27



AMC



28



BMC



CÔNG TY

CỔ PHẦN

XÂY DỰNG

VÀ NHÂN

LỰC VIỆT

NAM

CÔNG TY

CỔ PHẦN

KHOÁNG

SẢN Á

CHÂU

CÔNG TY

CỔ PHẦN

KHOÁNG

SẢN BÌNH

ĐỊNH



30



STT





CK



29



LCM



30



CTB



31



ABT



32



FPT



Tên công ty



CÔNG TY

CỔ PHẦN

KHAI THÁC

VÀ CHẾ

BIẾN

KHOÁNG

SẢN LÀO

CAI

CÔNG TY

CỔ PHẦN

CHẾ TẠO

BƠM HẢI

DƯƠNG

CÔNG TY

CỔ PHẦN

XUẤT NHẬP

KHẨU

THỦY SẢN

BẾN TRE

CÔNG TY

CỔ PHẦN

FPT



Nhóm

ST



Tỷ lệ lợi

nhuận/v

ốn chủ

sở hữu



X1



ROA



Tốc

độ

tăng

trưởng

tài sản

ròng



Tốc độ

tăng

trưởng

thu nhập

hoạt

động



Tốc độ

tăng

trưởng

lợi

nhuận

ròng



Tỷ số

thanh

toán

hiện

hành



Tỷ số

thanh

toán

nhanh



Tỷ số

tiền/Nợ

ngắn

hạn



Tỷ số

tiền/Nợ



X2



X3



X4



X5



X6



X7



X8



X9



Tỷ lệ

nợ/Tổng

tài sản



Tỷ số

hàng

tồn

kho/Do

anh thu



Kỳ thu

tiền

bình

quân



Hiệu

suất

sử

dụng

tài

sản



X10



X11



X12



X13



0



0.202



0.196



0.279



8.098



8.098



15.712



11.967



2.234



2.234



0.029



91.476



174.916



0.441



0



0.155



0.065



0.740



0.241



0.135



1.415



0.855



0.163



0.159



0.579



77.451



77.129



1.537



0



0.254



0.209



-0.206



0.001



0.000



4.158



2.908



1.238



1.236



0.179



56.027



57.683



1.227



0



0.377



0.139



0.214



0.290



0.236



1.342



0.955



0.342



0.333



0.583



40.614



49.880



1.862



31



STT



33



34



35



36



37



Nhóm

ST



Tỷ lệ lợi

nhuận/v

ốn chủ

sở hữu



X1



ROA



Tốc

độ

tăng

trưởng

tài sản

ròng



Tốc độ

tăng

trưởng

thu nhập

hoạt

động



Tốc độ

tăng

trưởng

lợi

nhuận

ròng



Tỷ số

thanh

toán

hiện

hành



Tỷ số

thanh

toán

nhanh



Tỷ số

tiền/Nợ

ngắn

hạn



Tỷ số

tiền/Nợ



X2



X3



X4



X5



X6



X7



X8



X9



Tỷ lệ

nợ/Tổng

tài sản



Tỷ số

hàng

tồn

kho/Do

anh thu



Kỳ thu

tiền

bình

quân



Hiệu

suất

sử

dụng

tài

sản



X10



X11



X12



X13





CK



Tên công ty



EID



CÔNG TY

CỔ PHẦN

ĐẦU TƯ VÀ

PHÁT

TRIỂN GIÁO

DỤC HÀ

NỘI



0



0.178



0.126



0.016



0.178



0.180



3.319



1.451



0.657



0.657



0.291



167.965



53.642



1.148



HAI



CÔNG TY

CỔ PHẦN

NÔNG

DƯỢC H.A.I



0



0.128



0.069



0.074



-0.277



-0.296



1.792



0.628



0.086



0.083



0.461



148.278



96.643



1.098



SVC



CÔNG TY

CỔ PHẦN

DỊCH VỤ

TỔNG HỢP

SÀI GÒN



0



0.110



0.030



0.156



-0.601



0.095



0.769



0.430



0.120



0.061



0.671



17.334



17.757



2.422



NLC



CÔNG TY

CỔ PHẦN

THỦY ĐIỆN

NÀ LƠI



0



0.116



0.110



-0.019



-0.003



0.004



5.189



4.534



3.475



1.446



0.055



14.668



23.932



0.351



HMC



CÔNG TY

CỔ PHẦN

KIM KHÍ TP

HỒ CHÍ

MINH



0



0.238



0.068



0.104



1.535



1.548



1.130



0.580



0.036



0.033



0.712



24.011



19.387



5.544



32



STT





CK



38



CJC



39



GSP



40



41



42



Tên công ty



CÔNG TY

CỔ PHẦN

CƠ ĐIỆN

MIỀN

TRUNG

CÔNG TY

CỔ PHẦN

VẬN TẢI

SẢN PHẨM

KHÍ QUỐC

TẾ



Nhóm

ST



Tỷ lệ lợi

nhuận/v

ốn chủ

sở hữu



X1



ROA



Tốc

độ

tăng

trưởng

tài sản

ròng



Tốc độ

tăng

trưởng

thu nhập

hoạt

động



Tốc độ

tăng

trưởng

lợi

nhuận

ròng



Tỷ số

thanh

toán

hiện

hành



Tỷ số

thanh

toán

nhanh



Tỷ số

tiền/Nợ

ngắn

hạn



Tỷ số

tiền/Nợ



X2



X3



X4



X5



X6



X7



X8



X9



Tỷ lệ

nợ/Tổng

tài sản



Tỷ số

hàng

tồn

kho/Do

anh thu



Kỳ thu

tiền

bình

quân



Hiệu

suất

sử

dụng

tài

sản



X10



X11



X12



X13



0



0.247



0.054



-0.412



0.000



0.004



1.376



0.865



0.197



0.157



0.780



118.909



136.907



1.068



0



0.138



0.078



0.157



0.220



0.291



2.143



2.024



1.035



0.709



0.379



10.120



53.287



1.188



VGP



CÔNG TY

CỔ PHẦN

CẢNG RAU

QUẢ



0



0.146



0.094



0.168



0.456



-0.120



2.675



2.675



0.064



0.064



0.356



0.007



72.356



1.643



TCT



CÔNG TY

CỔ PHẦN

CÁP TREO

NÚI BÀ TÂY

NINH



0



0.365



0.328



0.327



0.552



0.554



10.358



10.260



10.078



9.275



0.102



7.715



14.809



0.494



BMP



CÔNG TY

CỔ PHẦN

NHỰA BÌNH

MINH



0



0.281



0.252



0.188



0.226



0.225



6.833



4.082



0.769



0.757



0.100



61.354



64.359



1.700



33



STT





CK



Tên công ty



Nhóm

ST



Tỷ lệ lợi

nhuận/v

ốn chủ

sở hữu



X1



ROA



Tốc

độ

tăng

trưởng

tài sản

ròng



Tốc độ

tăng

trưởng

thu nhập

hoạt

động



Tốc độ

tăng

trưởng

lợi

nhuận

ròng



Tỷ số

thanh

toán

hiện

hành



Tỷ số

thanh

toán

nhanh



Tỷ số

tiền/Nợ

ngắn

hạn



Tỷ số

tiền/Nợ



X2



X3



X4



X5



X6



X7



X8



X9



Tỷ lệ

nợ/Tổng

tài sản



Tỷ số

hàng

tồn

kho/Do

anh thu



Kỳ thu

tiền

bình

quân



Hiệu

suất

sử

dụng

tài

sản



X10



X11



X12



X13



43



BT6



CÔNG TY

CỔ PHẦN

BETON 6



0



0.071



0.018



0.444



-0.466



-0.645



1.033



0.712



0.050



0.047



0.729



74.099



143.294



0.886



44



CVT



CÔNG TY

CỔ PHẦN

CMC



0



0.172



0.061



0.420



-0.329



-0.310



0.936



0.470



0.218



0.147



0.646



79.685



40.704



0.975



NNC



CÔNG TY

CỔ PHẦN

ĐÁ NÚI

NHỎ



0



0.526



0.393



0.421



0.126



0.136



2.629



2.045



0.998



0.995



0.254



30.048



19.197



1.451



HOM



CÔNG TY

CỔ PHẦN XI

MĂNG

VICEM

HOÀNG

MAI



0



0.142



0.061



-0.009



0.416



0.404



0.783



0.326



0.186



0.118



0.570



86.332



28.625



0.663



45



46



34



STT



47



48



49





CK



Tên công ty



Nhóm

ST



Tỷ lệ lợi

nhuận/v

ốn chủ

sở hữu



X1



ROA



Tốc

độ

tăng

trưởng

tài sản

ròng



Tốc độ

tăng

trưởng

thu nhập

hoạt

động



Tốc độ

tăng

trưởng

lợi

nhuận

ròng



Tỷ số

thanh

toán

hiện

hành



Tỷ số

thanh

toán

nhanh



Tỷ số

tiền/Nợ

ngắn

hạn



Tỷ số

tiền/Nợ



X2



X3



X4



X5



X6



X7



X8



X9



Tỷ lệ

nợ/Tổng

tài sản



Tỷ số

hàng

tồn

kho/Do

anh thu



Kỳ thu

tiền

bình

quân



Hiệu

suất

sử

dụng

tài

sản



X10



X11



X12



X13



CTX



TỔNG

CÔNG TY

CỔ PHẦN

ĐẦU TƯ

XÂY DỰNG



THƯƠNG

MẠI VIỆT

NAM



0



0.113



0.019



0.289



-0.156



-0.136



1.075



0.853



0.107



0.077



0.834



90.890



259.951



0.559



HU1



CÔNG TY

CỔ PHẦN

ĐẦU TƯ VÀ

XÂY DỰNG

HUD1



0



0.300



0.046



0.214



2.915



2.184



1.168



0.427



0.084



0.084



0.829



210.418



76.076



1.076



FCN



CÔNG TY

CỔ PHẦN

KỸ THUẬT

NỀN MÓNG

VÀ CÔNG

TRÌNH

NGẦM

FECON



0



0.368



0.099



0.900



1.200



0.751



1.310



0.740



0.261



0.194



0.603



60.209



60.728



1.235



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG MÔ HÌNH LOGIT

Tải bản đầy đủ ngay(97 tr)

×
x