Tải bản đầy đủ
PHẦN KẾT CẤU THÂN

PHẦN KẾT CẤU THÂN

Tải bản đầy đủ

ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KHOA XDDD&CN

TTTM & CHUNG CƯ

KHÓA 2010-2014

THÔNG SỐ CÔNG VIÊC

Định mức
TT

Công việc

Đơn
vị

1
2
3

2

Thời
gian
thi
công

Biên chế

(ca/
ngày)

Khối
lượng
Mã ĐM

1

Nhu cầu

Chế
độ
làm
việc

Lao
động
(ngày
công)

Máy
(ca
máy)
7

Công
nhân
LT

Ca
Ngày
m
công
áy
8=4x6

9=
7x
4

(ngày)

(người)

Công
nhân
TT
(người
)

10

11=8/
(10x14)

12

Máy
(chiếc)
13=9/
(10x14
)

3

4

5

6

14

Tấn

6.68

AF.61431

5.84

39.0

1

9.7

10

4

100m2

4.45

AF.81132

24

106.7

1

26.7

27

4

m3

70.88

AF.22255

1.82

129.0

1

32.2

33

4

100m2

4.45

AF.81132

16

71.1

2

8.9

9

4

TIẾN ĐỘ TỔNG THỂ
THI CÔNG PHẦN THÂN
TẦNG 1

4

Gia công,lắp dựng cốt thép cột,lõi

5

Lắp dựng cốp pha cột,lõi

6

Đổ BT cột,lõi

7

Tháo cốp pha cột,lõi

LÊ QUANG ĐẠT
LỚP : 55XD1 - MSSV:12291.55

Trang 66

ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KHOA XDDD&CN

TTTM & CHUNG CƯ

KHÓA 2010-2014

8

Lắp dựng cốp pha dầm sàn

100m2

14.39

AF.81141

22

316.6

2

39.6

40

4

9

Gia công, lắp dựng cốt thép dầm, sàn

Tấn

19.42

AF.61531

9.66

187.6

2

23.4

24

4

10

Đổ BT dầm sàn

m3

164.91

AF.22315

1.54

254.0

2

31.7

32

4

11

Bảo dưỡng bê tông dầm,sàn

m3

0.0

1

0.0

32

4

12

Tháo cốp pha dầm, sàn

100m2

14.39

14.5

208.6

2

26.1

27

4

13

Lắp dựng cốp pha thang bộ

100m2

0.12

23

2.7

1

2.7

3

1

14

Gia công,lắp dựng cốt thép thang bộ

Tấn

0.15

9.66

1.4

1

1.4

2

1

15

Đổ BT thang bộ

m3

1.29

1.78

2.3

1

2.3

3

1

16

Tháo cốp pha thang bộ

100m2

0.12

14.5

1.7

1

1.7

2

1

Tấn

4.61

AF.61431

5.84

26.9

1

6.7

7

4

100m2

3.15

AF.81132

24

75.7

1

18.9

19

4

m3

48.94

AF.22255

2

97.9

1

24.5

25

4

17

AF.81141

TẦNG 2

18

Gia công,lắp dựng cốt thép cột,lõi

19

Lắp dựng cốp pha cột,lõi

20

Đổ BT cột,lõi

21

Tháo cốp pha cột,lõi

100m2

4.61

AF.81132

16

73.8

2

9.2

10

4

22

Lắp dựng cốp pha dầm sàn

100m2

14.34

AF.81141

22

315.5

2

39.4

40

4

23

Gia công, lắp dựng cốt thép dầm, sàn

Tấn

20.19

AF.61531

9.66

195.0

2

24.4

25

4

24

Đổ BT dầm sàn

m3

171.45

AF.22315

1.78

305.2

2

38.1

39

4

25

Bảo dưỡng bê tông dầm,sàn

m3

0.0

1

0.0

LÊ QUANG ĐẠT
LỚP : 55XD1 - MSSV:12291.55

Trang 67

4

ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KHOA XDDD&CN

TTTM & CHUNG CƯ

KHÓA 2010-2014

26

Tháo cốp pha dầm, sàn

100m2

14.34

27

Lắp dựng cốp pha thang bộ

100m2

28

Gia công,lắp dựng cốt thép thang bộ

29

Đổ BT thang bộ

30

Tháo cốp pha thang bộ

31

AF.81141

14.5

208.0

2

26.0

26

4

0.12

23

2.7

1

2.7

3

1

Tấn

0.15

9.66

1.4

1

1.4

2

1

m3

1.29

1.78

2.3

1

2.3

3

1

100m2

0.12

14.5

1.7

1

1.7

2

1

Tấn

4.61

AF.61431

5.84

26.9

1

6.7

7

4

100m2

3.15

AF.81132

24

75.7

1

18.9

19

4

m3

48.94

AF.22255

2

97.9

1

24.5

25

4

TẦNG 3

32

Gia công,lắp dựng cốt thép cột,lõi

33

Lắp dựng cốp pha cột,lõi

34

Đổ BT cột,lõi

35

Tháo cốp pha cột,lõi

100m2

4.61

AF.81132

16

73.8

2

9.2

10

4

36

Lắp dựng cốp pha dầm sàn

100m2

14.34

AF.81141

22

315.5

2

39.4

40

4

37

Gia công, lắp dựng cốt thép dầm, sàn

Tấn

20.19

AF.61531

9.66

195.0

2

24.4

25

4

38

Đổ BT dầm sàn

m3

171.45

AF.22315

1.78

305.2

2

38.1

39

4

39

Bảo dưỡng bê tông dầm,sàn

m3

0.0

1

0.0

40

Tháo cốp pha dầm, sàn

100m2

14.34

14.5

208.0

2

26.0

26

4

41

Lắp dựng cốp pha thang bộ

100m2

0.12

23

2.7

1

2.7

3

1

42

Gia công,lắp dựng cốt thép thang bộ

Tấn

0.15

9.66

1.4

1

1.4

2

1

43

Đổ BT thang bộ

m3

1.29

1.78

2.3

1

2.3

3

1

AF.81141

LÊ QUANG ĐẠT
LỚP : 55XD1 - MSSV:12291.55

Trang 68

4

ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KHOA XDDD&CN

TTTM & CHUNG CƯ

KHÓA 2010-2014

44
45

Tháo cốp pha thang bộ

100m2

0.12

14.5

1.7

1

1.7

2

1

Tấn

4.61

AF.61431

5.84

26.9

1

6.7

7

4

100m2

3.15

AF.81132

24

75.7

1

18.9

19

4

m3

48.94

AF.22255

2

97.9

1

24.5

25

4

TẦNG 4

46

Gia công,lắp dựng cốt thép cột,lõi

47

Lắp dựng cốp pha cột,lõi

48

Đổ BT cột,lõi

49

Tháo cốp pha cột,lõi

100m2

4.61

AF.81132

16

73.8

2

9.2

10

4

50

Lắp dựng cốp pha dầm sàn

100m2

14.34

AF.81141

22

315.5

2

39.4

40

4

51

Gia công, lắp dựng cốt thép dầm, sàn

Tấn

20.19

AF.61531

9.66

195.0

2

24.4

25

4

52

Đổ BT dầm sàn

m3

171.45

AF.22315

1.78

305.2

2

38.1

39

4

53

Bảo dưỡng bê tông dầm,sàn

m3

0.0

1

0.0

54

Tháo cốp pha dầm, sàn

100m2

14.34

14.5

208.0

2

26.0

26

4

55

Lắp dựng cốp pha thang bộ

100m2

0.12

23

2.7

1

2.7

3

1

56

Gia công,lắp dựng cốt thép thang bộ

Tấn

0.15

9.66

1.4

1

1.4

2

1

57

Đổ BT thang bộ

m3

1.29

1.78

2.3

1

2.3

3

1

58

Tháo cốp pha thang bộ

100m2

0.12

14.5

1.7

1

1.7

2

1

Tấn

4.61

AF.61431

5.84

26.9

1

6.7

7

4

100m2

3.15

AF.81132

24

75.7

1

18.9

19

4

59

AF.81141

4

TẦNG 5

60

Gia công,lắp dựng cốt thép cột,lõi

61

Lắp dựng cốp pha cột,lõi

LÊ QUANG ĐẠT
LỚP : 55XD1 - MSSV:12291.55

Trang 69

ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KHOA XDDD&CN

TTTM & CHUNG CƯ

KHÓA 2010-2014

62

Đổ BT cột,lõi

m3

48.94

AF.22255

2

97.9

1

24.5

25

4

63

Tháo cốp pha cột,lõi

100m2

4.61

AF.81132

16

73.8

2

9.2

10

4

64

Lắp dựng cốp pha dầm sàn

100m2

14.34

AF.81141

22

315.5

2

39.4

40

4

65

Gia công, lắp dựng cốt thép dầm, sàn

Tấn

20.19

AF.61531

9.66

195.0

2

24.4

25

4

66

Đổ BT dầm sàn

m3

171.45

AF.22315

1.78

305.2

2

38.1

39

4

67

Bảo dưỡng bê tông dầm,sàn

m3

0.0

1

0.0

68

Tháo cốp pha dầm, sàn

100m2

14.34

14.5

208.0

2

26.0

26

4

69

Lắp dựng cốp pha thang bộ

100m2

0.12

23

2.7

1

2.7

3

1

70

Gia công,lắp dựng cốt thép thang bộ

Tấn

0.15

9.66

1.4

1

1.4

2

1

71

Đổ BT thang bộ

m3

1.29

1.78

2.3

1

2.3

3

1

72

Tháo cốp pha thang bộ

100m2

0.12

14.5

1.7

1

1.7

2

1

Tấn

4.61

AF.61431

5.84

26.9

1

6.7

7

4

100m2

3.15

AF.81132

24

75.7

1

18.9

19

4

m3

48.94

AF.22255

2

97.9

1

24.5

25

4

73

AF.81141

4

TẦNG 6

74

Gia công,lắp dựng cốt thép cột,lõi

75

Lắp dựng cốp pha cột,lõi

76

Đổ BT cột,lõi

77

Tháo cốp pha cột,lõi

100m2

4.61

AF.81132

16

73.8

2

9.2

10

4

78

Lắp dựng cốp pha dầm sàn

100m2

14.34

AF.81141

22

315.5

2

39.4

40

4

79

Gia công, lắp dựng cốt thép dầm, sàn

Tấn

20.19

AF.61531

9.66

195.0

2

24.4

25

4

LÊ QUANG ĐẠT
LỚP : 55XD1 - MSSV:12291.55

Trang 70

ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KHOA XDDD&CN

TTTM & CHUNG CƯ

KHÓA 2010-2014

80

Đổ BT dầm sàn

m3

81

Bảo dưỡng bê tông dầm,sàn

m3

82

Tháo cốp pha dầm, sàn

100m2

14.34

83

Lắp dựng cốp pha thang bộ

100m2

84

Gia công,lắp dựng cốt thép thang bộ

85

Đổ BT thang bộ

86

Tháo cốp pha thang bộ

87

171.45

AF.22315

305.2

2

38.1

0.0

1

0.0

14.5

208.0

2

26.0

26

4

0.12

23

2.7

1

2.7

3

1

Tấn

0.15

9.66

1.4

1

1.4

2

1

m3

1.29

1.78

2.3

1

2.3

3

1

100m2

0.12

14.5

1.7

1

1.7

2

1

Tấn

3.87

AF.61431

5.84

22.6

1

5.7

6

4

100m2

2.87

AF.81132

24

68.9

1

17.2

18

4

m3

41.09

AF.22255

2.2

90.4

1

22.6

23

4

AF.81141

1.78

39

4
4

TẦNG 7

88

Gia công,lắp dựng cốt thép cột,lõi

89

Lắp dựng cốp pha cột,lõi

90

Đổ BT cột,lõi

91

Tháo cốp pha cột,lõi

100m2

3.87

AF.81132

16

62.0

2

7.7

8

4

92

Lắp dựng cốp pha dầm sàn

100m2

14.34

AF.81141

22

315.5

2

39.4

40

4

93

Gia công, lắp dựng cốt thép dầm, sàn

Tấn

20.19

AF.61531

9.66

195.0

2

24.4

25

4

94

Đổ BT dầm sàn

m3

171.45

AF.22315

1.78

305.2

2

38.1

39

4

95

Bảo dưỡng bê tông dầm,sàn

m3

0.0

1

0.0

96

Tháo cốp pha dầm, sàn

100m2

14.34

14.5

208.0

2

26.0

26

4

97

Lắp dựng cốp pha thang bộ

100m2

0.12

23

2.7

1

2.7

3

1

AF.81141

LÊ QUANG ĐẠT
LỚP : 55XD1 - MSSV:12291.55

Trang 71

4

ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KHOA XDDD&CN

TTTM & CHUNG CƯ

KHÓA 2010-2014

98

Gia công,lắp dựng cốt thép thang bộ

Tấn

0.15

9.66

1.4

1

1.4

2

1

99

Đổ BT thang bộ

m3

1.29

1.78

2.3

1

2.3

3

1

100

Tháo cốp pha thang bộ

100m2

0.12

14.5

1.7

1

1.7

2

1

Tấn

3.87

AF.61431

5.84

22.6

1

5.7

6

4

100m2

2.87

AF.81132

24

68.9

1

17.2

18

4

m3

41.09

AF.22255

2.2

90.4

1

22.6

23

4

101

TẦNG 8

102

Gia công,lắp dựng cốt thép cột,lõi

103

Lắp dựng cốp pha cột,lõi

104

Đổ BT cột,lõi

105

Tháo cốp pha cột,lõi

100m2

3.87

AF.81132

16

62.0

2

7.7

8

4

106

Lắp dựng cốp pha dầm sàn

100m2

14.34

AF.81141

22

315.5

2

39.4

40

4

107

Gia công, lắp dựng cốt thép dầm, sàn

Tấn

20.19

AF.61531

9.66

195.0

2

24.4

25

4

108

Đổ BT dầm sàn

m3

171.45

AF.22315

1.78

305.2

2

38.1

39

4

109

Bảo dưỡng bê tông dầm,sàn

m3

0.0

1

0.0

110

Tháo cốp pha dầm, sàn

100m2

14.34

14.5

208.0

2

26.0

26

4

111

Lắp dựng cốp pha thang bộ

100m2

0.12

23

2.7

1

2.7

3

1

112

Gia công,lắp dựng cốt thép thang bộ

Tấn

0.15

9.66

1.4

1

1.4

2

1

113

Đổ BT thang bộ

m3

1.29

1.78

2.3

1

2.3

3

1

114

Tháo cốp pha thang bộ

100m2

0.12

14.5

1.7

1

1.7

2

1

115

AF.81141

TẦNG 9

LÊ QUANG ĐẠT
LỚP : 55XD1 - MSSV:12291.55

Trang 72

4

ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KHOA XDDD&CN

TTTM & CHUNG CƯ

KHÓA 2010-2014

116

Gia công,lắp dựng cốt thép cột,lõi

Tấn

3.87

AF.61431

5.84

22.6

1

5.7

6

4

117

Lắp dựng cốp pha cột,lõi

100m2

2.87

AF.81132

24

68.9

1

17.2

18

4

118

Đổ BT cột,lõi

m3

41.09

AF.22255

2.2

90.4

1

22.6

23

4

119

Tháo cốp pha cột,lõi

100m2

3.87

AF.81132

16

62.0

2

7.7

8

4

120

Lắp dựng cốp pha dầm sàn

100m2

14.34

AF.81141

22

315.5

2

39.4

40

4

121

Gia công, lắp dựng cốt thép dầm, sàn

Tấn

20.19

AF.61531

9.66

195.0

2

24.4

25

4

122

Đổ BT dầm sàn

m3

171.45

AF.22315

1.78

305.2

2

38.1

39

4

123

Bảo dưỡng bê tông dầm,sàn

m3

0.0

1

0.0

124

Tháo cốp pha dầm, sàn

100m2

14.34

14.5

208.0

2

26.0

26

4

125

Lắp dựng cốp pha thang bộ

100m2

0.12

23

2.7

1

2.7

3

1

126

Gia công,lắp dựng cốt thép thang bộ

Tấn

0.15

9.66

1.4

1

1.4

2

1

127

Đổ BT thang bộ

m3

1.29

1.78

2.3

1

2.3

3

1

128

Tháo cốp pha thang bộ

100m2

0.12

14.5

1.7

1

1.7

2

1

Tấn

3.87

AF.61431

5.84

22.6

1

5.7

6

4

100m2

2.87

AF.81132

24

68.9

1

17.2

18

4

m3

41.09

AF.22255

2.2

90.4

1

22.6

23

4

100m2

3.87

AF.81132

16

62.0

2

7.7

8

4

129

AF.81141

4

TẦNG 10

130

Gia công,lắp dựng cốt thép cột,lõi

131

Lắp dựng cốp pha cột,lõi

132

Đổ BT cột,lõi

133

Tháo cốp pha cột,lõi

LÊ QUANG ĐẠT
LỚP : 55XD1 - MSSV:12291.55

Trang 73

ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KHOA XDDD&CN

TTTM & CHUNG CƯ

KHÓA 2010-2014

134

Lắp dựng cốp pha dầm sàn

100m2

14.34

AF.81141

22

315.5

2

39.4

40

4

135

Gia công, lắp dựng cốt thép dầm, sàn

Tấn

20.19

AF.61531

9.66

195.0

2

24.4

25

4

136

Đổ BT dầm sàn

m3

171.45

AF.22315

1.78

305.2

2

38.1

39

4

137

Bảo dưỡng bê tông dầm,sàn

m3

0.0

1

0.0

138

Tháo cốp pha dầm, sàn

100m2

14.34

14.5

208.0

2

26.0

26

4

139

Lắp dựng cốp pha thang bộ

100m2

0.12

23

2.7

1

2.7

3

1

140

Gia công,lắp dựng cốt thép thang bộ

Tấn

0.15

9.66

1.4

1

1.4

2

1

141

Đổ BT thang bộ

m3

1.29

1.78

2.3

1

2.3

3

1

142

Tháo cốp pha thang bộ

100m2

0.12

14.5

1.7

1

1.7

2

1

Tấn

3.87

AF.61431

5.84

22.6

1

5.7

6

4

100m2

2.87

AF.81132

24

68.9

1

17.2

18

4

m3

41.09

AF.22255

2.2

90.4

1

22.6

23

4

143

AF.81141

4

TẦNG 11

144

Gia công,lắp dựng cốt thép cột,lõi

145

Lắp dựng cốp pha cột,lõi

146

Đổ BT cột,lõi

147

Tháo cốp pha cột,lõi

100m2

3.87

AF.81132

16

62.0

2

7.7

8

4

148

Lắp dựng cốp pha dầm sàn

100m2

14.34

AF.81141

22

315.5

2

39.4

40

4

149

Gia công, lắp dựng cốt thép dầm, sàn

Tấn

20.19

AF.61531

9.66

195.0

2

24.4

25

4

150

Đổ BT dầm sàn

m3

171.45

AF.22315

1.78

305.2

2

38.1

39

4

151

Đổ BT chống thấm

m3

53.66

AF.22335

1.54

82.6

2

20.7

21

2

LÊ QUANG ĐẠT
LỚP : 55XD1 - MSSV:12291.55

Trang 74

ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KHOA XDDD&CN

TTTM & CHUNG CƯ

KHÓA 2010-2014

152

Đổ BT chống nóng

m3

153

Bảo dưỡng bê tông dầm,sàn

m3

154

Tháo cốp pha dầm, sàn

100m2

171.45

155

Lắp dựng cốp pha thang bộ

100m2

156

Gia công,lắp dựng cốt thép thang bộ

157

Đổ BT thang bộ

158

Tháo cốp pha thang bộ

159

53.66

AF.22335

82.6

2

20.7

21

2

0.0

1

0.0

18

4

14.5

2486.0

2

310.8

26

4

0.12

23

2.7

1

2.7

3

1

Tấn

0.15

9.66

1.4

1

1.4

2

1

m3

1.29

1.78

2.3

1

2.3

3

1

100m2

0.12

14.5

1.7

1

1.7

2

1

Tấn

2.73

AF.61431

5.84

16.0

1

16.0

16

1

100m2

1.94

AF.81132

24

46.4

2

23.2

24

1

m3

29.03

AF.22255

2.2

63.9

2

31.9

32

1

AF.81141

1.54

TẦNG TUM

160

Gia công,lắp dựng cốt thép cột,lõi

161

Lắp dựng cốp pha cột,lõi

162

Đổ BT cột,lõi

163

Tháo cốp pha cột,lõi

100m2

1.94

AF.81132

16

31.0

2

15.5

16

1

164

Lắp dựng cốp pha dầm sàn

100m2

3.45

AF.81141

22

76.0

2

38.0

38

1

165

Gia công, lắp dựng cốt thép dầm, sàn

Tấn

4.63

AF.61531

9.66

44.7

2

22.4

23

1

166

Đổ BT dầm sàn

m3

39.32

AF.22315

1.96

77.1

2

38.5

39

1

167

Bảo dưỡng bê tông dầm,sàn

m3

0.0

2

0.0

168

Tháo cốp pha dầm, sàn

50.1

2

25.0

100m2

3.45

AF.81141

14.5

LÊ QUANG ĐẠT
LỚP : 55XD1 - MSSV:12291.55

Trang 75

1
25

1

ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KHOA XDDD&CN

TTTM & CHUNG CƯ

KHÓA 2010-2014

TỔNG TIẾN ĐỘ THI CÔNG PHẦN THÂN

LÊ QUANG ĐẠT
LỚP : 55XD1 - MSSV:12291.55

Trang 76