Tải bản đầy đủ
Phụ lục 5- Phân tích hồi qui đa biến

Phụ lục 5- Phân tích hồi qui đa biến

Tải bản đầy đủ

Phụ lục 5.2- Liên hệ tuyến tính

Phụ lục 5.3- Phương sai của sai số không đổi
Correlations

Spearm Giatrituyetd Correlation Coefficient
an's rho oiphandu

Sig. (2-tailed)
N

TAN

UTI_FLE

REL

Giatrituyetdoiphandu

TAN

RES

REL

ASS

EMP

1.000

-.017

-.082

-.065

.060

-.098

.

.767

.145

.249

.289

.081

317

317

317

317

317

317

1.000 .453** .423** .511** .557**

Correlation Coefficient

-.017

Sig. (2-tailed)

.767

.

.000

.000

.000

.000

N

317

317

317

317

317

317

Correlation Coefficient

-.082

.453** 1.000 .366** .486** .531**

Sig. (2-tailed)

.145

.000

.

.000

.000

.000

N

317

317

317

317

317

317

Correlation Coefficient

-.065

.423** .366** 1.000 .550** .533**

Sig. (2-tailed)

.249

.000

.000

.

.000

.000

N

317

317

317

317

317

.060

.511** .486** .550** 1.000 .594**

Sig. (2-tailed)

.289

.000

.000

.000

.

.000

N

317

317

317

317

317

317

SUP_ASS Correlation Coefficient

INT_SHA

317

Correlation Coefficient

-.098

.557** .531** .533** .594** 1.000

Sig. (2-tailed)

.081

.000

.000

.000

.000

.

N

317

317

317

317

317

317

**. Correlation is significant at the 0.01 level (2tailed).

Phụ lục 5.4- Phân phối chuẩn của phần dư

Phụ lục 5.5- Phân tích hồi qui
Model Summaryb
Change Statistics
Adjusted Std. Error of the R Square
Model
1

R

R Square R Square

.785a

.616

df

Estimate

Change

F Change

.49386

.616

99.714

.610

1

df2

5 311

Sig. F

Durbin-

Change

Watson

.000

1.728

a. Predictors: (Constant), INT_SHA, TAN, REL, UTI_FLE, SUP_ASS
b. Dependent Variable: SAT
ANOVAb
Model
1

Sum of Squares

df

Mean Square

F

Sig.

Regression

121.598

5

24.320

99.714

.000a

Residual

75.851

311

.244

Total

197.450

316

a. Predictors: (Constant), INT_SHA, TAN, REL, UTI_FLE, SUP_ASS
b. Dependent Variable: SAT
Coefficientsa

Model

B

Unstandardized

Standardized

Coefficients

Coefficients

Std. Error

Beta

Collinearity Statistics
t

Sig. Tolerance

VIF

1

(Constant)

-.324

.186

TAN

.084

.054

.070

1.537 .125

.588

1.700

UTI_FLE

.245

.043

.257

5.633 .000

.591

1.691

REL

.173

.044

.179

3.913 .000

.590

1.694

SUP_ASS

.330

.062

.268

5.316 .000

.485

2.061

INT_SHA

.245

.064

.199

3.839 .000

.458

2.185

a. Dependent Variable: SAT

-1.738 .083

Phụ lục 6- Kiểm định sự khác biệt về sự hài lòng CLDV MGCK theo đặc điểm cá nhân
khách hàng
Phụ lục 6.1- Kiểm định sự khác biệt giá trị đầu tư đến sự hài lòng của khách hàng về
CLDV MGCK tại TP.HCM
Test of Homogeneity of Variances
SAT
Levene Statistic

df1

df2

Sig.

1.372

5

311

.235
ANOVA

SAT
Sum of Squares

df

Mean Square

F

Sig.

4.154

5

.831

1.337

.248

Within Groups

193.295

311

.622

Total

197.450

316

Between Groups

Phụ lục 6.2- Kiểm định sự khác biệt thời gian đã tham gia đầu tư đến sự hài lòng của
khách hàng về CLDV MGCK tại Tp.HCM
Descriptives
SAT
95% Confidence Interval for Mean
N

Mean

Std. Deviation Std. Error Lower Bound

duoi 6 thang

44

3.1439

.80822

.12184

2.8982

3.3897

tu 6-12 thang

73

3.5982

.80308

.09399

3.4108

3.7855

tu 1-5 nam

96

3.5590

.75780

.07734

3.4055

3.7126

tren 5 nam

104 3.6442

.76361

.07488

3.4957

3.7927

Total

317 3.5384

.79047

.04440

3.4510

3.6257

Test of Homogeneity of Variances
SAT
Levene Statistic

df1

df2

Sig.

.433

3

313

.729

Upper Bound

ANOVA
SAT
Sum of Squares

df

Mean Square

F

Sig.

8.313

3

2.771

4.586

.004

Within Groups

189.137

313

.604

Total

197.450

316

Between Groups

Multiple Comparisons
SAT
Bonferroni
(I)

(J)

95% Confidence Interval

Thoigianthamgi Thoigianthamgi
athitruong

athitruong

duoi 6 thang

tu 6-12 thang

tu 1-5 nam

tren 5 nam

Mean Difference
(I-J)

Std. Error

Sig.

Lower Bound Upper Bound

tu 6-12 thang

-.45423*

.14836

.014

-.8482

-.0603

tu 1-5 nam

-.41509*

.14152

.022

-.7908

-.0393

tren 5 nam

-.50029*

.13980

.002

-.8715

-.1291

duoi 6 thang

.45423*

.14836

.014

.0603

.8482

tu 1-5 nam

.03915

.12072

1.000

-.2814

.3597

tren 5 nam

-.04606

.11869

1.000

-.3612

.2691

duoi 6 thang

.41509*

.14152

.022

.0393

.7908

tu 6-12 thang

-.03915

.12072

1.000

-.3597

.2814

tren 5 nam

-.08520

.11002

1.000

-.3773

.2069

duoi 6 thang

.50029*

.13980

.002

.1291

.8715

tu 6-12 thang

.04606

.11869

1.000

-.2691

.3612

tu 1-5 nam

.08520

.11002

1.000

-.2069

.3773

*. The mean difference is significant at the 0.05 level.

Phụ lục 6.3- Kiểm định sự khác biệt mức độ giao dịch thường xuyên đến sự hài lòng của
khách hàng về CLDV MGCK tại TP.HCM

95% Confidence

Descriptives

Interval for Mean
SAT

Upper
N

Mean

Std. Deviation Std. Error Lower Bound

Bound

Thuong xuyen it nhat 1 lan/tuan

55

3.3091

.76135

.10266

3.1033

3.5149

Thuong xuyen it nhat 1 lan/thang

153 3.5251

.82778

.06692

3.3928

3.6573