Tải bản đầy đủ
PHỤ LỤC 04: BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT KINHDOANH

PHỤ LỤC 04: BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT KINHDOANH

Tải bản đầy đủ

(50=30+40)
14./ Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

51

22,569,609

15./ Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh

60

67,708,827

nghiệp (60=50-51-52)
Báo cáo kết quả kinh doanh từ (01/01/2010 đến 31/12/2010).
(Nguồn: Phòng kế toán công ty đồ gỗ Ông Tỷ)
(ĐVT: Đồng)


THUYẾT

SỐ

MINH

1

2

3

4

1./ Doanh thu bán hàng và cung cấp

01

IV. 08

22,013,653,190

CHỈ TIÊU

NĂM 2011

dịch vụ
2./ Các khoản giảm trừ doanh thu

02

3./ Doanh thu thuần về bán hàng và

10

22,013,653,190

4./ Giá vốn hàng bán

11

17,892,146,815

5./ Lợi nhuận gộp về bán hàng và

20

4,121,506,375

6./ Doanh thu hoạt động tài chính

21

315,404,471

7./ Chi phí tài chính

22

309,733,078

Trong đó: Chi phí lãi vay

23

217,456,000

8./ Chi phí quản lý kinh doanh

24

3,505,211,506

9./ Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh

30

621,966,262

cung cấp dịch vụ (10=01-02)

cung cấp dịch vụ (20=10-11)

doanh (30=20+21-22-24)

10./ Thu nhập khác

31

11./ Chi phí khác

32

12./ Lợi nhuận khác (40=31-32)

40

13./ Tổng lợi nhuận kế toán trước

50

600

600
IV.09

621,966,862

thuế (50=30+40)
14./ Chi phí thuế thu nhập doanh

51

155,491,708

60

466,475,154

nghiệp
15./ Lợi nhuận sau thuế thu nhập
doanh nghiệp (60=50-51-52)

Báo cáo kết quả kinh doanh từ (01/01/2011 đến 31/12/2011).
(Nguồn: Phòng kế toán công ty đồ gỗ Ông Tỷ)
(ĐVT: Đồng)


THUYẾT

SỐ

MINH

1

2

3

4

1./ Doanh thu bán hàng và cung cấp

01

IV. 08

23,333,547,65
5

CHỈ TIÊU

dịch vụ

NĂM 2012

2./ Các khoản giảm trừ doanh thu

02

3./ Doanh thu thuần về bán hàng và

10

23,333,547,65
5

4./ Giá vốn hàng bán

11

5./ Lợi nhuận gộp về bán hàng và

20

19,760,907,36
8
3,572,640,287

cung cấp dịch vụ (10=01-02)

cung cấp dịch vụ (20=10-11)

6./ Doanh thu hoạt động tài chính

21

23,956,737

7./ Chi phí tài chính

22

106,239,146

Trong đó: Chi phí lãi vay

23

8./ Chi phí quản lý kinh doanh

24

3,306,190,950

9./ Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh

30

184,166,928

10./ Thu nhập khác

31

39,077,567

11./ Chi phí khác

32

12./ Lợi nhuận khác (40=31-32)

40

13./ Tổng lợi nhuận kế toán trước

50

doanh (30=20+21-22-24)

39,077,567
IV.09

223,244,495

thuế (50=30+40)
14./ Chi phí thuế thu nhập doanh

51

55,811,123

60

167,433,371

nghiệp
15./ Lợi nhuận sau thuế thu nhập
doanh nghiệp (60=50-51-52)
Báo cáo kết quả kinh doanh từ (01/01/2012 đến 31/12/2012).
(Nguồn: Phòng kế toán công ty đồ gỗ Ông Tỷ)
(ĐVT: Đồng)


THUYẾT

SỐ

MINH

1

2

3

4

1./ Doanh thu bán hàng và cung cấp

01

IV. 08

22,733,560,514

CHỈ TIÊU

dịch vụ
2./ Các khoản giảm trừ doanh thu

02

NĂM 2013

10

22,733,560,514

4./ Giá vốn hàng bán

11

18,736,802,010

5./ Lợi nhuận gộp về bán hàng và

20

3,996,758,504

6./ Doanh thu hoạt động tài chính

21

14,372,674

7./ Chi phí tài chính

22

246,577,444

Trong đó: Chi phí lãi vay

23

8./ Chi phí quản lý kinh doanh

24

3,368,284,324

9./ Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh

30

396,269,410

10./ Thu nhập khác

31

18,027,467

11./ Chi phí khác

32

12./ Lợi nhuận khác (40=31-32)

40

13./ Tổng lợi nhuận kế toán trước

50

3./ Doanh thu thuần về bán hàng và
cung cấp dịch vụ (10=01-02)

cung cấp dịch vụ (20=10-11)

doanh (30=20+21-22-24)

18,027,467
IV.09

414,296,877

thuế (50=30+40)
14./ Chi phí thuế thu nhập doanh

51

103,574,219

60

310,722,658

nghiệp
15./ Lợi nhuận sau thuế thu nhập
doanh nghiệp (60=50-51-52)
Báo cáo kết quả kinh doanh từ (01/01/2013 đến 31/12/2013).
(Nguồn: Phòng kế toán công ty đồ gỗ Ông Tỷ)