Tải bản đầy đủ
Hình 1.20: Máy FDM 1650

Hình 1.20: Máy FDM 1650

Tải bản đầy đủ

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
GVHD: Th.S NGUYỄN MINH TUẤN



Tốc độ in 20 mm/s



Chiều dày lớp in 0.05 - 0.2 mm



Nhựa in:ABS hoặc PLA



Đường kính nhựa in 1.75 mm

FDM2000

Hình 1.21: Máy FDM2000
Thông số kỹ thuật:


Kích thước sản phẩm: 254 x 254 x 254



Độ chính xác:±0.127mm
27

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
GVHD: Th.S NGUYỄN MINH TUẤN



Kích thước máy: 660 x 914 x1067 mm



Khối lượng: 160 kg



Chiều rộng lớp: 0.254 - 2.54 mm



Chiều dày lớp: 0.05 - 0.762



Giá 115.000 đến 125.000 USD



Kích thước sản phẩm: 254 x 254 x 254



Độ chính xác: ± 0.127 mm

Máy FDM 8000

28

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
GVHD: Th.S NGUYỄN MINH TUẤN

Hình 1.22: Máy FDM 8000
Thông số kỹ thuật:


Độ chính xác : ± 0.127 ... 0.254 mm



Kích thước máy: 1486 x 1905 x 1003 mm



Khối lượng: 392 kg



Chiều rộng lớp: 0.254 - 2.54 mm



Chiều dày lớp: 0.05 - 0.762 mm



Kích thước sản phẩm : 457 x 457 x 609 mm

29

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
GVHD: Th.S NGUYỄN MINH TUẤN

30