Tải bản đầy đủ
PHỤ LỤC 2: KẾT QUẢ THỐNG KÊ MÔ TẢ

PHỤ LỤC 2: KẾT QUẢ THỐNG KÊ MÔ TẢ

Tải bản đầy đủ

34 - 43

20

10.0

10.0

91.5

Trên 44

17

8.5

8.5

100.0

Total

201

100.0

100.0

Nghề
Cumulative

Valid

Frequency

Percent

Valid Percent

Percent

Học sinh

5

2.5

2.5

2.5

Sinh Viên

91

45.3

45.3

47.8

Công nhân viên chức

40

19.9

19.9

67.7

Lao động phổ thông

34

16.9

16.9

84.6

Nội trợ

4

2.0

2.0

86.6

Đang tìm việc

7

3.5

3.5

90.0

Về hưu

4

2.0

2.0

92.0

Khác

16

8.0

8.0

100.0

Total

201

100.0

100.0

Thu nhập
Cumulative

Valid

Frequency

Percent

Valid Percent

Percent

Dưới 2

60

29.9

29.9

29.9

2 - dưới 4

58

28.9

28.9

58.7

4 - dưới 6

39

19.4

19.4

78.1

6 - dưới 8

20

10.0

10.0

88.1

8 - dưới 10

11

5.5

5.5

93.5

trên 10

13

6.5

6.5

100.0

Total

201

100.0

100.0

57

Hôn nhân
Cumulative

Valid

Frequency

Percent

Valid Percent

Percent

Độc thân

149

74.1

74.1

74.1

Đã kết hôn (chưa có con)

20

10.0

10.0

84.1

Đã có con

32

15.9

15.9

100.0

Total

201

100.0

100.0

2.2 Thống kê mô tả hành vi


Thống kê mô tả sự giao dịch của khách hàng
Đã mua hay chưa
Cumulative

Valid



Frequency

Percent

Valid Percent

Percent

Đã từng

173

86.1

86.1

86.1

Chưa bao giờ

28

13.9

13.9

100.0

Total

201

100.0

100.0

Thống kê mô tả khách hàng biết đến Thế Giới Di Động Bằng phương tiện
nào?
Truyền hình
Cumulative

Valid

Missing

Frequency

Percent

Valid Percent

Percent



35

17.4

20.2

20.2

Không

138

68.7

79.8

100.0

Total

173

86.1

100.0

System

28

13.9

58

Total

201

100.0

Frequency

Percent

Valid Percent

Percent



127

63.2

73.4

73.4

Không

46

22.9

26.6

100.0

Total

173

86.1

100.0

System

28

13.9

201

100.0

Internet, mạng XH
Cumulative

Valid

Missing
Total

Sách, báo
Cumulative

Valid

Missing

Frequency

Percent

Valid Percent

Percent



17

8.5

9.8

9.8

Không

156

77.6

90.2

100.0

Total

173

86.1

100.0

System

28

13.9

201

100.0

Total

Khác
Cumulative

Valid

Frequency

Percent

Valid Percent

Percent



28

13.9

16.2

16.2

Không

145

72.1

83.8

100.0

59

Missing

Total

173

86.1

System

28

13.9

201

100.0

Total



100.0

Thống kê mô tả dịch vụ mà khách hàng đã sử dụng
Mua ĐT, MT bảng
Cumulative

Valid

Missing

Frequency

Percent

Valid Percent

Percent



155

77.1

89.6

89.6

Không

18

9.0

10.4

100.0

Total

173

86.1

100.0

System

28

13.9

201

100.0

Frequency

Percent

Valid Percent

Percent



92

45.8

53.2

53.2

Không

81

40.3

46.8

100.0

Total

173

86.1

100.0

System

28

13.9

201

100.0

Total

Mua Sp đi kèm
Cumulative

Valid

Missing
Total

DV trả tiền
Cumulative
Frequency

Percent

60

Valid Percent

Percent

Valid

Missing



64

31.8

37.0

37.0

Không

109

54.2

63.0

100.0

Total

173

86.1

100.0

System

28

13.9

201

100.0

Frequency

Percent

Valid Percent

Percent



76

37.8

43.9

43.9

Không

97

48.3

56.1

100.0

Total

173

86.1

100.0

System

28

13.9

201

100.0

Total

DV trang trí
Cumulative

Valid

Missing
Total



Thống kê mô tả lần giao dịch gần nhất của khách hàng
GD gần nhất
Cumulative

Valid

Missing

Frequency

Percent

Valid Percent

Percent

1 tuần

9

4.5

5.2

5.2

một tháng

22

10.9

12.7

17.9

ba tháng

24

11.9

13.9

31.8

6 tháng

33

16.4

19.1

50.9

1 năm

31

15.4

17.9

68.8

Trên 1 năm

54

26.9

31.2

100.0

Total

173

86.1

100.0

System

28

13.9

61

Total



201

100.0

Thống kê mô tả dịch vụ được khách hàng hài lòng nhất
Hài lòng nhất
Cumulative

Valid

Frequency

Percent

Valid Percent

Percent

Dịch vụ bán hàng

106

52.7

61.3

61.3

Mua hàng trả góp

29

14.4

16.8

78.0

12

6.0

6.9

85.0

Hỗ trợ kỹ thuật

24

11.9

13.9

98.8

Dịch vụ thu hộ

1

.5

.6

99.4

Khác

1

.5

.6

100.0

Total

173

86.1

100.0

System

28

13.9

201

100.0

Trang trí: dán kính, dán bảo
vệ

Missing
Total

2.3 Thống kê mô tả độ hài lòng của khách hàng


Thống kê mô tả mức độ tin cậy

Statistics
10.1

10.2

10.3

10.4

Valid

173

173

173

173

Missing

28

28

28

28

Mean

3.92

3.83

3.91

4.03

Std. Deviation

.934

.859

.858

.859

Minimum

1

1

1

1

Maximum

5

5

5

5

N

62

10.1
Cumulative

Valid

Missing

Frequency

Percent

Valid Percent

Percent

Rất không hài lòng

6

3.0

3.5

3.5

Không hài lòng

4

2.0

2.3

5.8

Bình thường

34

16.9

19.7

25.4

Hài lòng

82

40.8

47.4

72.8

Rất hài lòng

47

23.4

27.2

100.0

Total

173

86.1

100.0

System

28

13.9

201

100.0

Total

10.2
Cumulative

Valid

Missing
Total

Frequency

Percent

Valid Percent

Percent

Rất không hài lòng

2

1.0

1.2

1.2

Không hài lòng

9

4.5

5.2

6.4

Bình thường

42

20.9

24.3

30.6

Hài lòng

84

41.8

48.6

79.2

Rất hài lòng

36

17.9

20.8

100.0

Total

173

86.1

100.0

System

28

13.9

201

100.0

10.3
Cumulative
Frequency

Percent

63

Valid Percent

Percent

Valid

Missing

Rất không hài lòng

4

2.0

2.3

2.3

Không hài lòng

4

2.0

2.3

4.6

Bình thường

36

17.9

20.8

25.4

Hài lòng

89

44.3

51.4

76.9

Rất hài lòng

40

19.9

23.1

100.0

Total

173

86.1

100.0

System

28

13.9

201

100.0

Total

10.4
Cumulative

Valid

Missing

Frequency

Percent

Valid Percent

Percent

Rất không hài lòng

4

2.0

2.3

2.3

Không hài lòng

3

1.5

1.7

4.0

Bình thương

28

13.9

16.2

20.2

Hài lòng

87

43.3

50.3

70.5

Rất hài lòng

51

25.4

29.5

100.0

Total

173

86.1

100.0

System

28

13.9

201

100.0

Total



Thống kê mô tả sự cảm thông

Statistics

N

Valid

10.5

10.6

10.7

173

173

173

64

Missin

28

28

28

Mean

3.70

3.72

3.58

Std. Deviation

.871

.893

.934

Minimum

1

1

1

Maximum

5

5

5

25

3.00

3.00

3.00

50

4.00

4.00

4.00

75

4.00

4.00

4.00

g

Percentile
s

10.5
Frequenc

Valid

Missin

Valid

Cumulative

y

Percent

Percent

Percent

Rất không hài lòng

5

2.5

2.9

2.9

Không hài lòng

5

2.5

2.9

5.8

Bình thường

54

26.9

31.2

37.0

Hài lòng

82

40.8

47.4

84.4

Rất hài lòng

27

13.4

15.6

100.0

Total

173

86.1

100.0

28

13.9

201

100.0

System

g
Total

10.6
Frequenc

Valid

Valid

Cumulative

y

Percent

Percent

Percent

Rất không hài lòng

5

2.5

2.9

2.9

Không hài lòng

6

3.0

3.5

6.4

Bình thường

52

25.9

30.1

36.4

Hài Lòng

80

39.8

46.2

82.7

Rất hài lòng

30

14.9

17.3

100.0

65

Total
Missin

System

g
Total

173

86.1

28

13.9

201

100.0

100.0

10.7
Frequenc

Valid

Missin

Valid

Cumulative

y

Percent

Percent

Percent

Rất không hài lòng

7

3.5

4.0

4.0

Không hài lòng

12

6.0

6.9

11.0

Bình thường

49

24.4

28.3

39.3

Hài lòng

84

41.8

48.6

87.9

Rất hài lòng

21

10.4

12.1

100.0

Total

173

86.1

100.0

28

13.9

201

100.0

System

g
Total



Thống kê mô tả sự hữu hình
Statistics
10.8

10.9

10.10

Valid

173

173

173

Missing

28

28

28

Mean

3.99

3.88

3.89

Std. Deviation

.839

.809

.852

Minimum

1

1

1

Maximum

5

5

5

25

4.00

3.00

3.00

50

4.00

4.00

4.00

N

Percentiles

66

75

5.00

4.00

4.00

10.8
Cumulative

Valid

Missing

Frequency

Percent

Valid Percent

Percent

Rất không hài lòng

3

1.5

1.7

1.7

Không hài lòng

6

3.0

3.5

5.2

Bình thường

25

12.4

14.5

19.7

Hài lòng

94

46.8

54.3

74.0

Rất hài lòng

45

22.4

26.0

100.0

Total

173

86.1

100.0

System

28

13.9

201

100.0

Total

10.9
Cumulative

Valid

Missing

Frequency

Percent

Valid Percent

Percent

Rất không hài lòng

3

1.5

1.7

1.7

Không hài lòng

4

2.0

2.3

4.0

Bình thường

38

18.9

22.0

26.0

Hài lòng

94

46.8

54.3

80.3

Rất hài lòng

34

16.9

19.7

100.0

Total

173

86.1

100.0

System

28

13.9

201

100.0

Total

10.10
Cumulative

Valid

Rất không hài lòng

Frequency

Percent

Valid Percent

Percent

3

1.5

1.7

1.7

67