Tải bản đầy đủ
Ask to keep in touch - Đề nghị giữ liên lạc

Ask to keep in touch - Đề nghị giữ liên lạc

Tải bản đầy đủ

Informal and humorous (Thân mật và hài hước):

1. I lost my number, can I have yours? Anh làm mất số điện thoại của mình rồi, em cho anh số của
em được không?

2. Hey I think something’s wrong with my phone: Your number’s not in it. Này, anh nghĩ điện thoại
anh có vấn đề: Số của em không có trong đó.
Thuyết trình

Tổng quan
Theo nguyên tắc chung trong giao tiếp, sự lặp lại là có giá trị. Trong các bài thuyết trình, có một quy
tắc vàng về sự lặp lại:
·

Nói những gì bạn sẽ nói

·

Nói điều đó ra

·

Sau đó nói lại những gì bạn vừa nói

Nói cách khác, ta dùng ba phần thuyết trình để củng cố thông điệp của bạn. Trong phần giới thiệu,
bạn nói thông điệp của bạn là những gì. Trong phần thuyết trình chính, bạn chuyển tải thông điệp
thực sự của bạn. Trong phần kết luận, tóm tắt thông điệp của bạn.
Bây giờ chúng ta sẽ xem xét từng phần chi tiết hơn.
A. Phần giới thiệu
Phần giới thiệu có lẽ là phần quan trọng nhất trong một bài thuyết trình. Đây là phần gây những ấn
tượng đầu tiên cho người nghe đối với bài thuyết trình của bạn. Bạn nên thực hiện những bước
sau:
1.

Chào các khán giả

2.

Giới thiệu chủ đề của bài thuyết trình

3.

Phác thảo cấu trúc của bài thuyết trình

4.

Đưa ra các chỉ dẫn về các câu hỏi

Bảng sau đây đưa ra các ví dụ về các cấu trúc ngôn ngữ cho từng bước trong phần giới thiệu:
Chức năng
1. Chào khán giả

Cấu trúc ngôn ngữ
·

Good morning, ladies and gentlemen (Xin chào quý vị)

·

Good afternoon, everybody (Xin chào mọi người)

2. Giới thiệu chủ đề·

I am going to talk today about…(Hôm nay tôi sẽ nói về)

của bài thuyết trình ·

The purpose of my presentation is… (Mục đích bài thuyết trình của tôi

là…)
·

I’m going to take a look at… (Tôi sẽ xem xét về…)

·

I’m going to give you some facts and figures… (Tôi sẽ đưa ra cho quý vị

một vài sự kiện và con số…)
·

I’m going to concentrate on… (Tôi sẽ tập trung vào…)

·

I’m going to fill you in on the history of… (Tôi sẽ cung cấp thông tin về

lịch sử của…)
·

I’m going to limit myself to the question of… (Tôi sẽ tự giới hạn cho câu

hỏi về…)

3. Phác thảo cấu
trúc của bài thuyết
trình

·

My presentation is in three parts. (Bài thuyết trình của tôi có ba phần.)

·

My presentation is divided into three main sections. (Bài thuyết trình của

tôi được chia làm ba phần chính.)
·

Firstly, secondly, thirdly, finally… (Thứ nhất, thứ hai, thứ ba, cuối cùng…)

·

To start with….Then….Next…. Finally…. (Để bắt đầu…. Sau đó…. Tiếp

đến….Cuối cùng….)
·

Do feel free to interrupt me if you have any questions.(Đừng ngại cắt

ngang lời tôi nếu quý vị có bất kì câu hỏi nào.)
·

I’ll try to answer all of your questions after the presentation. (Tôi sẽ cố

giải đáp mọi câu hỏi của quý vị sau bài thuyết trình.)
4. Đưa ra các chỉ ·
dẫn về các câu hỏi

I plan to keep some time for questions after the presentation. (Tôi sẽ

dành một khoảng thời gian cho các câu hỏi sau bài thuyết trình.)
·

There will be time for questions at the end of the presentation. (Sẽ có

thời gian cho các câu hỏi vào cuối bài thuyết trình.)
·

I’d be grateful if you could ask your questions after the presentation. (Tôi

rất biết ơn nếu quý vị có thể đặt các câu hỏi của mình sau bài thuyết trình.)

B. Phần thuyết trình chính
Phần này cần được tổ chức tốt, phân chia hợp lý.
Trong bài thuyết trình, khá cần thiết để nhắc lại cho người nghe về lợi ích của những gì mà bạn
đang nói. Bạn có thể dùng các mẫu sau:
·

As I said at the beginning…(Như tôi đã nói lúc đầu…)

·

This, of course, will help you (to achieve the 20% increase). (Điều này, tất nhiên, sẽ giúp quý vị

(đạt được mức tăng 20%))
·

As you remember, we are concerned with…(Như quý vị cũng biết, chúng ta đang quan tâm

đến…)
·

This ties in with my original statement… (Điều này trong quan hệ với tuyên bố ban đầu của tôi…)

·

This relates directly to the question I put to you before…(Điều này liên quan trực tiếp đến câu hỏi

tôi đặt ra cho quý vị trước khi… )
Giữ cho khán giả luôn tập trung vào bạn:Hãy nhớ những gì bạn đang nói gần như là mới với khán
giả. Bạn đã làm rõ về cấu trúc bài nói của bạn, nhưng phải để khán giả biết khi nào bạn chuyển

sang một vấn đề mới. Bạn có thể làm điều này bằng cách nói right, hoặc OK. Bạn cũng có thể sử
dụng một số các mẫu sau:
·

I’d now like to move on to…(Bây giờ tôi muốn chuyển sang…)

·

I’d like to turn to…(Tôi muốn chuyển sang…)

·

That’s all I have to say about…(Đó là tất cả những gì tôi có thể nói về…)

·

Now I’d like to look at…(Bây giờ tôi muốn xem xét…)

·

This leads me to my next point…(Điều này dẫn tôi đến vấn đề tiếp theo…)

Nếu bạn có làm mục lục, thì hãy luôn xem lại để làm khán giả luôn tập trung vào bài thuyết trình của
bạn. Ngoài ra, bằng cách liếc nhìn mục lục cũng sẽ giúp khán giả nhận ra rằng bạn có lẽ sắp
chuyển sang vấn đề mới.
Điều quan trọng là phải đưa ra những yếu tố minh họa cho khán giả. Bạn có thể dùng các cấu trúc
sau:
·

This graph shows you…(Đồ thị này cho quý vị thấy…)

·

Take a look at this…(Hãy xem cái này…)

·

If you look at this, you will see…(Nếu quý vị xem xét điều này, quý vị sẽ thấy…)

·

I’d like you to look at this…(Tôi muốn quý vị xem xét…)

·

This chart illustrates the figures…(Biểu đồ này minh họa các số liệu…)

·

This graph gives you a break down of…(Biểu đồ này cho quý vị thấy sự sụp đổ của…)

Cho khán giả thời gian để hấp thụ các thông tin về mặt thị giác. Sau đó giải thích tại sao những hình
ảnh minh họa lại quan trọng bằng cách dùng:
·

As you can see…(Như bạn thấy…)

·

This clearly shows …(Điều này cho thấy rõ ràng…)

·

From this, we can understand how / why…(Từ đây, chúng ta có thể hiểu làm thế nào / tại sao…)

·

This area of the chart is interesting…(Phần này của biểu đó khá thú vị…)

Nhớ những điểm mấu chốt trong phần thuyết trình chính: không vội vã, nhiệt tình, dành thời gian
cho các hình ảnh minh họa, duy trì việc giao tiếp bằng mắt với khán giả, điều chỉnh giọng nói của
bạn, thân thiện, giữ cho bài thuyết trình mạch lạc, sử dụng các ghi chú của bạn, đưa ra chỉ dẫn
xuyên suốt bài thuyết trình, luôn lịch sự khi gặp phải những câu hỏi khó,
C. Phần kết luận
Phần kết luận để: Tổng hợp, đưa ra các khuyến nghị nếu phù hợp, cảm ơn các khán giả, mời đặt
câu hỏi
Bảng sau đưa ra các ví dụ về các cấu trúc dùng trong mỗi bước:
Chức năng

Cấu trúc ngôn ngữ

1. Tổng hợp

·

To conclude,… (Để kết luận,…)

·

In conclusion,… (Kết luận,…)

·

Now, to sum up… (Bây giờ, để tổng hợp…)

·

So let me summarise/recap what I’ve said. (Vậy, để tôi tóm tắt lại những gì

tôi đã trình bày.)
·

Finally, may I remind you of some of the main points we’ve

considered. (Cuối cùng, tôi xin nhắc lại với quý vị một số vấn đề chính mà
chúng ta đã xem xét.)
·

That brings me to the end of my presentation. I’ve talked about… (Điều đó

đã kết thúc bài thuyết trình của tôi. Tôi đã nói về…)
·

Well, that’s about it for now. We’ve covered… (Vâng, giờ là phần kết luận.

Chúng ta đã nói được…)
·

So, that was our marketing strategy. In brief, we… (Vậy nên, đó là chiến

lược tiếp thị của chúng tôi. Tóm lại, chúng tôi…)

2.

Đưa

ra

các

khuyến nghị nếu
phù hợp

3. Cảm ơn khán giả

·

To summarise, I… (Tóm lại, tôi…)

·

In conclusion, my recommendations are… (Để kết thúc, kiến nghị của tôi

là…)
·

I therefore suggest/propose/recommend the following strategy. (Vì vậy tôi

đề nghị / đề xuất / giới thiệu chiến lược sau.)
·

Many thanks for your attention. (Rất cám ơn sự tham dự của quý vị.)

·

May I thank you all for being such an attentive audience. (Tôi xin cảm ơn

tất cả quý vị đã đến tham dự)
·

Thank you for attention. (Cảm ơn quý vị đã chú ý.)

·

Now I’ll try to answer any questions you may have. (Giờ tôi sẽ cố gắng trả

lời mọi câu hỏi của quý vị đặt ra.)

4. Mời đặt câu hỏi

·

Can I answer any questions? (Có câu hỏi nào tôi có thể giải đáp không ạ?)

·

Are there any questions? (Có câu hỏi nào không ạ?)

·

Do you have any questions? (Quý vị có câu hỏi nào không?)

·

Are there any final questions? (Còn câu hỏi cuối nào không?)

·

And now if there are any questions, I would be pleased to answer

them. (Và bây giờ, nếu có câu hỏi nào, tôi sẽ rất vui để giải đáp hết.)
·

I’d be glad to answer any questions you might have. (Tôi rất sẵn lòng các

câu hỏi mà quý vị đưa ra.)

Lời khuyên khi trả lời câu hỏi:
Kiểm tra lại xem bạn đã hiểu rõ câu hỏi chưa và dành ít thời gian để nghĩ về câu trả lời. Bằng cách
hỏi lại câu hỏi bạn cũng đảm bảo rằng những người tham dự khác cũng hiểu câu hỏi.

Thank you. So you would like further clarification on our strategy?
Cảm ơn anh. Vậy là anh muốn làm rõ hơn nữa về chiến lược của chúng tôi phải không ạ?
That’s an interesting question. How are we going to get voluntary redundancy?
Thật là một câu hỏi thú vị. Làm thế nào mà chúng ta tự nguyện nghỉ việc?
Thank you for asking. What is our plan for next year?
Cảm ơn ông đã hỏi. Kế hoạch của chúng tôi trong năm tới là gì?
Đôi khi bạn có thể trả lời chung cho nhiều câu hỏi một lúc. Hoặc thậm chí yêu cầu bình luận
từ phía các khán giả còn lại.
Sau khi trả lời xong, kiểm tra xem người hỏi đã hài lòng với câu trả lời chưa
Does this answer your question?
Đây có phải là câu trả lời của anh không
Do you follow what I am saying?
Anh có theo kịp những gì tôi nói không?
I hope this explains the situation for you.
Tôi hy vọng câu trả lời này giải thích tình huống của anh.
I hope this was what you wanted to hear!
Tôi hy vọng câu trả lời này là những gì anh muốn nghe!
Nếu bạn không biết câu trả lời, hãy nói bạn không biết. Tốt hơn nên thừa nhận không biết điều gì
hơn là đoán mò và có thể nói sai. Bạn có thể dùng những mẫu sau
That’s an interesting question. I don’t actually know off the top of my head, but I’ll try to get
back to you later with an answer.
Đó là một câu hỏi thú vị. Thực ra tôi không thể trả lời câu hỏi này ngay bây giờ, nhưng tôi sẽ cố đưa
ra câu trả lời cho câu hỏi này sau.
I’m afraid I’m unable to answer that at the moment. Perhaps I can get back to you later.
Tôi e là tôi không thể giải đáp ngay lúc này. Có lẽ tôi có thể quay trở lại với anh sau.
Good question. I really don’t know! What do you think?
Câu hỏi hay đấy. Tôi thực sự không biết! Anh nghĩ sao?

That’s a very good question. However, we don’t have any figures on that, so I can’t give you
an accurate answer.
Đó là một câu hỏi rất hay. Tuy nhiên, chúng tôi không có số liệu nào về vấn đề đó cả, vì vậy tôi
không thể đưa ra lời giải đáp chính xác cho anh được.
Unfortunately, I’m not the best person to answer that.
Thật không may, tôi không phải là người giỏi nhất để trả lời câu hỏi đó.
Khi bạn cảm thấy khán giả không còn chú tâm vào bài thuyết trình thì hãy diễn đạt lại những
gì bạn đã nói:
Let me just say that in another way.
Để tôi nói theo cách khác.
Perhaps I can rephrase that.
Có lẽ tôi sẽ diễn đạt lại điều đó.
Put another way, this means…
Nói cách khác, điều này có nghĩa…
What I mean to say is…
Những gì tôi muốn nói là…
Can’t remember the word?
Không thể nhớ ngay được phải không ạ?
Lưu ý:
Đừng nói bằng giọng đều đều vì sẽ làm cho người nghe buồn ngủ. Bằng cách thay đổi tốc độ và
giọng điệu, bạn sẽ có thể duy trì sự chú ý của khán giả. Nhấn mạnh các từ khóa và tạm dừng đúng
lúc – thường là giữa các ý tưởng trong một câu.
Ví dụ:
The first strategy involves getting to know our market (ngừng) and finding out what they want.
(ngừng) Customer surveys (ngừng) as well as staff training (ngừng) will help us do this.
Và cũng đừng nói quá nhanh vì sẽ làm cho khán giả không bắt kịp các thông tin mà bạn đưa ra!

nhận xét bằng tiếng Anh
1.

It seems to me that ... (Với tôi, dường như là,)

2.

In my opinion, ... (Theo ý kiến tôi thì…)

3.

I am of the opinion that .../ I take the view that ..(ý kiến của tôi là/ Tôi nhìn nhận vấn đề này là).

4.

My personal view is that ... (Quan điểm của riêng tôi là…).

5.

In my experience ... (Theo kinh nghiệm của tôi thì…).

6.

As far as I understand / can see ... (Theo như tôi hiểu thì…).

7.

As I see it, .../ From my point of view ... (Theo tôi/ theo quan điểm của tôi).

8.

As far as I know ... / From what I know ...(Theo tôi biết thì…/ Từ nhừng gì tôi biết thì…).

9.

I might be wrong but ... (Có thể tôi sai nhưng…).

10. If I am not mistaken ... (Nếu tôi không nhầm thì…).
11. I believe one can (safely) say ... (Tôi tin rằng…).
12. It is claimed that ... (Tôi tuyên bố rằng…).
13. I must admit that ... (Tôi phải thừa nhận rằng…).
14. I cannot deny that ... (Tôi không thể phủ nhận rằng….).
15. I can imagine that ... (Tôi có thể tưởng tượng thế này….).
16. I think/believe/suppose ... (Tôi nghĩ/ tin/ cho là…).
17. Personally, I think ... (Cá nhân tôi nghĩ rằng….).
18. That is why I think ... (Đó là lý do tại sao tôi nghĩ rằng…).
19. I am sure/certain/convinced that ... (Tôi chắc chắn rằng….).
20. I am not sure/certain, but ... (Tôi không chắc nhưng…).

21. I am not sure, because I don't know the situation exactly. (Tôi không chắc lắm vì tôi không biết
cụ thể tình huống như thế nào).
22. I have read that ... (Tôi đã đọc được rằng…).
23. I am of mixed opinions (about / on) ... (Tôi đang phân vân về việc)
24. I have no opinion in this matter. (Tôi không có ý kiến gì về việc này).
Outlining Facts (Chỉ ra điều hiển nhiên)
1.

The fact is that …(Thực tế là…).

2.

The (main) point is that ... (Ý chính ở đây là…).

3.

This proves that ... (Điều này chứng tỏ rẳng…).

4.

What it comes down to is that ... (Theo những gì được truyền lại thì…) .

5.

It is obvious that ...(Hiển nhiên là…).

6.

It is certain that ... (Tất nhiên là….).

7.

One can say that ... (Có thể nói là…).

8.

It is clear that ... (Rõ ràng rằng….).

9.

There is no doubt that ... (Không còn nghi ngờ gì nữa….).

khi mời khách đến nhà
On arrival - Khi khách đến
1.

Good to see you! Gặp cậu vui quá! (một khách), gặp các cậu vui quá! (hai khách)

2.

You're looking well. Trông cậu khỏe đấy (một khách), Trông các cậu khỏe đấy (hai khách)

3.

Please take your shoes off. Cậu bỏ giày ở ngoài nhé (một khách), Các cậu bỏ giày ở ngoài

nhé (hai khách)

4.

Can I take your coat? Để mình treo áo cho cậu!

5.

Sorry we're late. Xin lỗi cậu, bọn mình đến muộn

6.

Did you have a good journey? Cậu đi đường ổn chứ? (một khách), Các cậu đi đường ổn

chứ? (hai khách)
7.

Did you find us alright? Cậu tìm nhà có khó không? (một khách), Các cậu tìm nhà có khó

không? (hai khách)
8.

I'll show you your room. Mình sẽ đưa cậu đi xem phòng của cậu (một khách), mình sẽ đưa

các cậu đi xem phòng các cậu (hai khách)
9.

This is your room. Đây là phòng của cậu (một khách), đây là phòng của các cậu (hai khách)

10. Would you like a towel? Cậu có cần khăn tắm không?
11. Make yourself at home. Cứ tự nhiên như ở nhà nhé

Offering drinks - mời đồ uống
12. can I get you anything to drink? mình lấy cho cậu cái gì uống nhé? (một khách), mình lấy
cho các cậu cái gì uống nhé? (hai khách)
13. would you like a tea or coffee? cậu muốn uống trà hay cà phê? (một khách), các cậu muốn
uống trà hay cà phê? (hai khách)
14. how do you take it? cậu có uống lẫn với gì không?
15. do you take sugar? cậu có uống với đường không?
16. do you take milk? cậu có uống với sữa không?
17. how many sugars do you take? cậu uống với mấy viên đường?
18. would you like a ...? cậu có muốn uống ... không?
soft drink nước ngọt
beer bia
glass of wine rượu

gin and tonic rượu gin pha quinin

Other useful phrases - Những câu nói hữu ích khác
19. have a seat! ngồi đi!
20. let's go into the ... bọn mình vào ... nhé
lounge phòng khách
living room phòng khách
dining room phòng ăn
21. do you mind if I smoke here? mình hút thuốc ở đây có được không?
22. I'd prefer it if you went outside mình thích cậu hút thuốc ở ngoài hơn
23. are you ready to eat now? cậu đã muốn ăn chưa? (một khách), các cậu đã muốn ăn chưa?
(hai khách)
24. who's driving tonight? tối nay ai lái xe?
25. could I use your phone? cho mình mượn điện thoại của cậu được không?
26. your taxi's here taxi của cậu đến rồi đấy
27. thanks for coming cám ơn cậu đã đến (một khách), cám ơn các cậu đã đến (hai khách)
28. have a safe journey home chúc cậu thượng lộ bình an (một khách), chúc các cậu thượng lộ
bình an (hai khách)
29. thanks for a lovely evening cám ơn cậu đã cho mình một buổi tối thật tuyệt

Mẫu câu rạp chiếu phim


CHỌN PHIM

1. What's on right now? Rạp đang chiếu phim gì?
2. Is there anything good at the cinema? Có gì hay chiếu tối nay không?
3. What's this film about? Phim này về cái gì?
4. Have you seen it? Bạn đã xem phim này ch ưa?
5. Two tickets, please: Cho tôi 2 vé
6. Can I make a reservation? Có đặt tr ướ c được không?

7. Who's in it? Ai đóng phim này?
8. It's … đây là …
A thriller film: phim tội phạm ly kỳ
A comedy film: phim hài
A romantic comedy film: phim hài tình cảm
A horror film: phim kinh dị
A documentary film: phim tài liệu
An animation film: phim hoạt hình
A war film: phim chiến tranh
A science fiction film: phim khoa học viễn t ưởng
9. It's just been released: phim này m ới được công chiếu
10. It's been out for about two months: phim chiếu được khoảng 2 tháng rồi
11. It's meant to be good: phim này được công chúng đánh giá cao


CH ỌN CH Ỗ VÀ MUA ĐỒ ĂN

12. Where would you like to sit? Anh muốn ngồi ở đâu?
Near the back: phía cuối
Near the front phía trên
In the middle khoảng giữa
14. Shall we get some popcorn? Chúng mình ăn bỏng ngô nhé?
15. Salted or sweet? Mặn hay ngọt?
16. Do you want anything to drink? Cậu muốn uống gì không?


BÌNH LU ẬN V Ề PHIM

17. What did you think about the film? Cậu nghĩ thế nào về bộ phim?
I enjoyed it : mình thích phim này
It was great: phim rất tuyệt
It was really good: phim thực sự rất hay
It wasn't bad: phim không tệ lắm
I thought it was rubbish: mình nghĩ phim này quá chán
It was one of the best films: I've seen for ages đây là một trong nh ững bộ phim hay nhất mà mình đã
xem trong suốt một th ời gian dài
18. It had a good plot: phim này có nội dung hay
36. The plot was quite complex nội dung phim khá ph ức tạp
37. It was too slow-moving diễn biến trong phim chậm quá
38. It was very fast-moving diễn biến trong phim nhanh quá
39. The acting was … diễn xuất …
Excellent: rất xuất sắc
Good: tốt
Terrible: tệ kinh khủng
40. She is a very good actor: Cô ấy là một diễn viên rất giỏi